Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201155287-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | phòng kinh tế huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201113779 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp thủy lợi nhỏ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 11:17:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,368,086,623 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: KIÊN CỐ KÊNH TƯỚI, CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ TRÊN KÊNH | |||
| 1 | Đào kênh đất cấp II, ( Thủ công 10%) | Theo thiết kế | 78,791 | m3 |
| 2 | Đào kênh đất cấp II, ( Bằng máy 90%) | Theo thiết kế | 7,0912 | 100m3 |
| 3 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 | Theo thiết kế | 53,226 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 ( Bằng máy 90%) | Theo thiết kế | 4,7903 | 100m3 |
| 5 | Mua đất để đắp K90 | Theo thiết kế | 585,486 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo thiết kế | 787,91 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 2,5T | Theo thiết kế | 787,91 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo thiết kế | 24,98 | m3 |
| 9 | Bê tông móng M200#, đá 2x4 | Theo thiết kế | 74,95 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Theo thiết kế | 2,0394 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 134,6 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 611,8 | m2 |
| 13 | Bê tông giằng chống M200, đá 1x2 | Theo thiết kế | 36,96 | m3 |
| 14 | Ván khuôn giằng chống | Theo thiết kế | 2,8383 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép giằng chống | Theo thiết kế | 1,3477 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo thiết kế | 170 | cái |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo thiết kế | 17,14 | m2 |
| 18 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo thiết kế | 39,953 | m3 |
| 19 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo thiết kế | 3,5958 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế | 0,1911 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo thiết kế | 380,42 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 2,5T | Theo thiết kế | 380,42 | m3 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo thiết kế | 2,3272 | 100m3 |
| 24 | Nilon chống mất nước | Theo thiết kế | 1.939,35 | m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo thiết kế | 310,3 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo thiết kế | 1,7731 | 100m2 |
| 27 | Đào đất móng cống( thủ công 10%) | Theo thiết kế | 2,12 | m3 |
| 28 | Đào đất móng cống, bằng máy 90% | Theo thiết kế | 0,1908 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo thiết kế | 0,66 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo thiết kế | 2,25 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo thiết kế | 0,0595 | 100m2 |
| 32 | Bê tông tấm bản cống M250, đá 1x2 | Theo thiết kế | 1,46 | m3 |
| 33 | Ván khuôn tấm bản | Theo thiết kế | 0,063 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép tấm đan | Theo thiết kế | 0,1457 | tấn |
| 35 | Bê tông xà mũ M250, đá 1x2 | Theo thiết kế | 0,98 | m3 |
| 36 | Ván khuôn xà mũ | Theo thiết kế | 0,216 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép xà mũ | Theo thiết kế | 0,1636 | tấn |
| 38 | Gạch xây vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 2,27 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 10,31 | m2 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế | 12 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi