Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201135842-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hồng Phong huyện Chương Mỹ thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201132159 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 17:53:00 đến ngày 2020-11-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,226,229,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,286 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,286 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,01 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,01 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp K95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.128,102 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,983 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,103 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo HSBCKTKT được duyệt | 109,02 | m3 |
| 9 | Nilong chống thấm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3.634,05 | m2 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,914 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 726,81 | m3 |
| B | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 85,55 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,891 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,138 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18,37 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,253 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,525 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,02 | m3 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 25,05 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 110,22 | m2 |
| 10 | Mua đất đắp K90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 47,025 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,428 | 100m3 |
| C | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 63,131 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 58,436 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 348,3 | 100m |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 242,8 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.758,98 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.706,77 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,618 | 100m |
| 8 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,017 | 100m3 |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng cát | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,017 | 100m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 71,064 | m2 |
| 11 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 23,016 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 23,016 | 100m3 |
| 13 | Mua đất đắp K95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4.670,968 | m3 |
| D | CỔNG TRÒN | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,15 | m3 |
| 2 | Ông cống D800 HL93 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | md |
| 3 | Ông cống D600 HL93 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 28 | md |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 31 | đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 750mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 31 | mối nối |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,55 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi