Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201155140-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201154976 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và nguồn XHH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 14:26:00 đến ngày 2020-11-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,657,612,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (Máy) | 12,9976 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng rãnhbằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II ( thủ công) | 144,418 | m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,5214 | 100m3 | |
| 4 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm | 1.565,72 | 1m | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 132,66 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 82,59 | m3 | |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 4,0141 | 100m2 | |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,5708 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1.497,96 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1.497,96 | m3 | |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 116,84 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 4,6972 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150 | 175,26 | m3 | |
| 14 | Xây gạch không nung rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 266,1 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 1.821,3 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 13,3928 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 200 | 98,28 | m3 | |
| 18 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10mm | 8,1726 | tấn | |
| 19 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D>10mm | 7,1182 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan | 5,7137 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 107,46 | m3 | |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1.566 | cấu kiện | |
| 23 | Đá đệm móng, loại đá 4x6 | 3,61 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,12 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150 | 3,74 | m3 | |
| 26 | Xây gạch không nung rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 8,64 | m3 | |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 32,97 | m2 | |
| 28 | Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 200 | 2,85 | m3 | |
| 29 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10mm | 0,2454 | tấn | |
| 30 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D>10mm | 0,1669 | tấn | |
| 31 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan | 0,1758 | 100m2 | |
| 32 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 3,77 | m3 | |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 36 | cấu kiện | |
| B | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 5,5867 | 100m3 | |
| 2 | Xúc cát lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 7,4657 | 100m3 | |
| 3 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 151,107 | 1000v | |
| 4 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 195,3 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển Vật Liệu trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1.634,9012 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi