Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201157784-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Kim Hoa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201157737 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 17:24:00 đến ngày 2020-11-30 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,331,798,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: TOÀN BỘ PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 10,272 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | 323,889 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 10,272 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 3,2389 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất đắp nền K95 | 2.281,6734 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 18,1717 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,0191 | 100m3 | |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 3,3322 | 100m3 | |
| 9 | Bạt dứa 1 lớp | 2.221,45 | m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 399,861 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 2,3961 | 100m2 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 90,829 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,9384 | 100m2 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 100,057 | m3 | |
| 15 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 246,356 | m3 | |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1.221,36 | m2 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 8,987 | 100m2 | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 3,7745 | tấn | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 69,0591 | m3 | |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 4,7134 | 100m2 | |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 12,3253 | tấn | |
| 22 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 100,2293 | m3 | |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 892,3 | cấu kiện | |
| 24 | Đào xúc đất, đất cấp II | 752,967 | m3 | |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,7944 | 100m3 | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 12,2701 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,3834 | 100m2 | |
| 28 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 94,9014 | m3 | |
| 29 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,0062 | 100m3 | |
| 30 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D48 | 30,8 | m | |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 299,0832 | m2 | |
| 32 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 15,81 | 10m | |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 14,23 | m3 | |
| 34 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 5,08 | m3 | |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 44,75 | m3 | |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 0,16 | m3 | |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,7 | m3 | |
| 38 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 3,01 | m3 | |
| 39 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 12,2 | m3 | |
| 40 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 23,08 | m3 | |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 79,38 | m2 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,7641 | 100m2 | |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,064 | 100m2 | |
| 44 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1242 | 100m2 | |
| 45 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,4651 | tấn | |
| 46 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 21,25 | m3 | |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 19,74 | m3 | |
| 48 | Đào nền đường, đất cấp II | 336,233 | m3 | |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,0087 | 100m3 | |
| 50 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,2464 | 100m3 | |
| 51 | Bạt dứa 1 lớp | 156,5 | m2 | |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 28,17 | m3 | |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 16 | cấu kiện | |
| 54 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | 0,17 | đoạn ống | |
| 55 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | 0,58 | đoạn ống | |
| 56 | Bảo vệ bề mặt bê tông | 75 | m2 | |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,3072 | 100m2 | |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 1,536 | m3 | |
| 59 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 192 | cái | |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 38,4 | m2 | |
| 61 | Đào móng, đất cấp II | 8,748 | m3 | |
| 62 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,5119 | 100m2 | |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,2697 | tấn | |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 3,5424 | m3 | |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 135 | cấu kiện | |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 7,3656 | m3 | |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ(sơn đỏ trên, trắng dưới) | 14,256 | m2 | |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,603 | 100m3 | |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II | 4,7353 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi