Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201110288-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Trung học phổ thông Hùng Thắng
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201055501
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 15:28:00 đến ngày 2020-11-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,845,711,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SÂN TRƯỜNG
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép (tính cả lớp vữa láng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 365,43 m3
2 Đục tẩy lớp gạch lát sân hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.092,6 m2
3 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 428,208 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 7000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 428,208 m3
5 Xáo xới lu lèn lại 20cm sân bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,622 100m3
6 Đắp cát bù lún Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 73,086 m3
7 Nilon chống mất nước bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.811 m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 281,1 m3
9 Lát gạch TERRAZZO kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5.368,6 m2
B HẠNG MỤC: BỒN HOA
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,8998 m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,949 m3
3 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 53,8488 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 700m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 53,8488 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,2778 m3
6 Công tác ốp gạch thẻ 60x240 vào tường bồn hoa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 68,976 m2
7 Trát granitô, trát tường bồn hoa, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 195,432 m2
8 Đổ đất màu bồn cây Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 78,8039 m3
9 Trát granitô gờ chỉ bồn hoa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 310,28 m
C HẠNG MỤC: GA - RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Cắt mặt đường bê tông nhựa chiều dày lớp cắt <= 7cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,34 100m
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 356,4124 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64,1653 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42,6512 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,925 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1402 100m2
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45,1847 m3
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,1447 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,7342 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4245 100m2
11 Trát tường ga, rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 467,4797 m2
12 Láng ga, rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 198,06 m2
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,9784 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7103 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,174 tấn
16 Gia công thép viền ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5546 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 66,0262 m2
18 Lắp dựng thép viền ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5546 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 567 cấu kiện
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3243 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cống, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,9023 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng đế cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,068 100m2
23 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 500mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 đoạn ống
24 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 mối nối
25 Xe cẩu tự hành để cẩu ống cống lên và xuống xe Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 ca
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7949 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 7000 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,4108 100m3
28 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,4499 m3
29 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0918 100m3
30 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0918 100m3
31 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,459 100m2
32 Đấu nối hệ thống thoát nước và hoàn trả tường bao Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 khoản
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH SỐ 1 (KT 4x7,8m)
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
4 Tháo dỡ vách ngăn tiểu nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m2
5 Đục tẩy gạch ốp tường cũ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 63,36 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn bả cũ trên tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,28 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn bả cũ trên xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,875 m2
8 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,0014 m3
9 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,9022 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 7000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,9022 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,0781 m3
12 Trát lót tạo phẳng tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 63,36 m2
13 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 63,36 m2
14 Lát nền, sàn, gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,78 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường (bả 2 lớp) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,28 m2
16 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (bả 2 lớp) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,875 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 54,155 m2
18 GCLD vách ngăn tiểu nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m2
E HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC
1 Ống PPR-PN10-D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,41 100m
2 Ống PPR-PN10-D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
3 Cút 90 PPR-D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
4 Cút 90 PPR-D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
5 Tê 90 PPR-DN25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
6 Tê 90 PPR-DN40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
7 Tê 90 PPR-D40/25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
8 Tê ren trong + ren ngoài PPR-D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
9 Cút ren trong PPR-D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
10 Cút ren trong PPR-D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
11 Côn chuyển bậc PPR-D40/25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
12 Van 2 chiều PPR-D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
13 Van 2 chiều PPR-D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Van 1 chiều PPR-D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
15 Van 1 chiều PPR-D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
16 Đầu nối thẳng PPR-D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
17 Đầu nối thẳng PPR-D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
18 Nối thẳng ren ngoài PPR-D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
19 Đầu bịt D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
20 Đầu bịt DN40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
F HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Ống PVC-C2-D34 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
2 Ống PVC-C2-D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
3 Ống PVC-C2-D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,23 100m
4 Ống PVC-C2-D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
5 Măng sông PVC-D34 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
6 Măng sông PVC-D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
7 Măng sông PVC-D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
8 Măng sông PVC-D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
9 Tê 45 độ PVC-D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
10 Tê 45 độ PVC-D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
11 Tê 90 PVC-D110/90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
12 Cút 90 PVC-D34 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
13 Cút 90 PVC-D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
14 Cút 90 PVC-D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
15 Cút 45 độ PVC-D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
16 Cút 45 độ PVC-D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
17 Côn 90 độ PVC-D90/34 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
18 Đầu bịt D34 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
19 Đầu bịt D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
20 Đầu bịt D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
G HẠNG MỤC: THIẾT BỊ
1 Lắp đặt Bồn cầu 2 khối Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
2 Lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
3 Vòi xịt xí Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
4 Chậu rửa mặt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
5 Si phông chậu rửa + tiểu nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
6 Vòi chậu lavabo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
7 Gương soi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
8 Lắp đặt kệ kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
9 Lắp đặt hộp đựng xà bông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
10 Lắp đặt giá treo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
11 Lắp đặt Thoát sàn inox DN80 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
12 Lắp đặt Cầu chắn rác inox DN80 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
14 Van xả tiểu nam loại nhấn tay Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
15 Dây cấp nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
H HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH SỐ 2 (KT 4,4x11,8m)
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
4 Tháo dỡ vách ngăn tiểu nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,24 m2
5 Đục tẩy gạch ốp tường cũ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 75,2 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn bả cũ trên tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,24 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn bả cũ trên xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47,31 m2
8 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,1854 m3
9 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,446 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 7000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,446 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,7581 m3
12 Trát lót tạo phẳng tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 75,2 m2
13 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 75,2 m2
14 Lát nền, sàn, gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47,58 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường (bả 2 lớp) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,24 m2
16 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (bả 2 lớp) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47,31 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 77,55 m2
18 GCLD vách ngăn tiểu nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,24 m2
I HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC
1 Ống PPR-PN10-D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,61 100m
2 Ống PPR-PN10-D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
3 Cút 90 PPR-D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
4 Cút 90 PPR-D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
5 Tê 90 PPR-DN25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
6 Tê 90 PPR-DN40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
7 Tê 90 PPR-D40/25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
8 Tê ren trong + ren ngoài PPR-D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
9 Cút ren trong PPR-D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
10 Cút ren trong PPR-D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
11 Côn chuyển bậc PPR-D40/25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
12 Van 2 chiều PPR-D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
13 Van 2 chiều PPR-D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Van 1 chiều PPR-D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
15 Van 1 chiều PPR-D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
16 Đầu nối thẳng PPR-D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
17 Đầu nối thẳng PPR-D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
18 Nối thẳng ren ngoài PPR-D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
19 Đầu bịt D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
20 Đầu bịt DN40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
J HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Ống PVC-C2-D34 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
2 Ống PVC-C2-D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,11 100m
3 Ống PVC-C2-D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,39 100m
4 Ống PVC-C2-D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
5 Măng sông PVC-D34 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
6 Măng sông PVC-D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
7 Măng sông PVC-D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
8 Măng sông PVC-D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
9 Tê 45 độ PVC-D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
10 Tê 45 độ PVC-D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
11 Cút 90 PVC-D34 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 41 cái
12 Cút 90 PVC-D60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
13 Cút 90 PVC-D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
14 Cút 45 độ PVC-D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47 cái
15 Cút 45 độ PVC-D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
16 Côn 90 độ PVC-D90/34 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
17 Đầu bịt D34 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
18 Đầu bịt D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
19 Đầu bịt D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
K HẠNG MỤC: THIẾT BỊ
1 Lắp đặt Bồn cầu 2 khối Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
2 Lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
3 Vòi xịt xí Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
4 Chậu rửa mặt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
5 Si phông chậu rửa + tiểu nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
6 Vòi chậu lavabo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
7 Gương soi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
8 Lắp đặt kệ kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
9 Lắp đặt hộp đựng xà bông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
10 Lắp đặt giá treo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
11 Lắp đặt Thoát sàn inox DN80 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
12 Lắp đặt Cầu chắn rác inox DN80 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
14 Van xả tiểu nam loại nhấn tay Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
15 Dây cấp nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->