Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201155755-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/11/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Xuân Hòa
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201141604
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 13:52:00 đến ngày 2020-11-29 14:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,591,065,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC
1 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,08 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,604 tấn
3 Tháo dỡ tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 324,3 m2
4 Tháo dỡ tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,3 md
5 Tháo dỡ lắp dựng lại hệ thống chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 t.bô
6 Tháo dỡ, lắp dựng thiết bị điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
7 Tháo dỡ ống nước,thiết bị vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
8 Phá dỡ bê tông cốt thép + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4288 m3
9 Phá dỡ tường xây gạch + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6045 m3
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 807,8195 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 722,1315 m2
12 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 299,4009 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 277,0409 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,187 m2
15 Phá dỡ granito bậc cầu thang, tam cấp + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,4698 m2
16 Phá dỡ nền láng vữa xi măng + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,269 m2
17 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 564,4006 m2
18 Phá dỡ ốp tường nhà vệ sinh + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,24 m2
19 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 867,56 m2
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 359,3375 m2
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 448,482 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,0208 m2
23 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 282,3801 m2
24 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,269 m2
25 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,269 m2
26 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 226,538 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,948 m
28 Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M50, PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,2844 m2
29 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 493,1162 m2
30 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x450mm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 264,936 m2
31 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,96 m2
32 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,4698 m2
33 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay bằng cửa khung nhôm hệ, kính trắng 5mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8 m2
34 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay bằng cửa khung nhôm hệ, kính trắng 5mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,16 m2
35 Sản xuất cửa sổ 4 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính trắng 5mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,6 m2
36 Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất khung nhôm hệ, kính trắng 5mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m2
37 Sản xuất lắp dựng tấm vách nhẹ chịu nước 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,36 m2
38 Sản xuất lắp dựng tấm vách Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1686 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,787 m2
40 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,6 m2
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mô tả kỹ thuật theo chương V 324,3 m2
42 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,3 md
43 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 896,964 m2
44 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 598,8018 m2
45 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 718,675 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.458,8058 m2
47 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
48 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
49 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
50 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
51 Bộ điều khiển bơm sinh hoạt+ Van phao bể mái D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
52 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
53 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
54 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
55 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
56 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
57 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
58 Lắp đặt ống PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
59 Lắp đặt ống PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
60 Van khóa 2 chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
61 Van khóa 2 chiều D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
62 Lắp đặt tê nhựa hàn D32x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
63 Lắp đặt tê nhựa hàn D32x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
64 Lắp đặt tê nhựa hàn D20x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
65 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
66 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
67 Lắp đặt cút 1 đầu ren Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
68 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
69 Lắp đặt ống nhựa U.PVC DN110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
70 Lắp đặt ống nhựa U.PVC DN90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
71 Lắp đặt ống nhựa U.PVC DN60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
72 Lắp đặt ống nhựa U.PVC DN34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
73 Tê chếch 45 DN: 110/110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
74 Tê chếch 45 DN: 110/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
75 Tê chếch 45 DN: 60/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
76 Tê chếch 45 DN: 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
77 Cút 135 DN: 110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
78 Cút 135 DN: 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
79 Cút 135 DN: 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
80 Tê thông tắc DN110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
81 Nắp thông tắc DN110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
82 Măng sông nối ống DN: 110+125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
83 Măng sông nối ống DN: 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
84 Mối nối 34/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
85 Mối nối 110/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
86 Lắp đặt ống U.PVC DN90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
87 Lắp đặt cút 135 DN 110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
88 Rọ chắn rác phễu thu D125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
89 Măng sông nối ống DN110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
90 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8108 m3
91 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6036 m3
92 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,396 m3
93 Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm ván khuôn + cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
94 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7513 m3
95 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3425 m2
96 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,5333 m2
97 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 (bao gồm cả ván khuôn, cốt thép, lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 m3
98 Đào móng băng, đất C3 + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,7273 m3
99 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,5758 m3
100 Bê tông móng, M150, đá 4x6 + ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,137 m3
101 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0937 m3
102 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,9944 m2
103 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 (bao gồm ván khuôn, cốt thép, tấm đan) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8876 m3
104 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
105 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
106 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
107 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
108 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
109 Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
110 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
111 Lắp đặt APTOMAT loại MCB 1P-1C, 250V/0,6A-4,5KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
112 Lắp đặt APTOMAT loại MCB 1P-1C, 250V/10A-4,5KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
113 Lắp đặt APTOMAT loại MCB 1P-1C, 250V/16A-4,5KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
114 Lắp đặt APTOMAT loại MCB 1P-2C, 250V/25A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
115 Lắp đặt APTOMAT loại MCB 1P-2C, 250V/32A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
116 Lắp đặt APTOMAT loại MCCB-SBE 3P-4C, 400V/75A-22KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
117 Hộp cài 05 khe ATM 1P vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
118 Hộp cài 06 khe ATM 1P vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
119 Hộp cài 06 khe ATM 1P vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
124 Cáp tầng Cu/XLPE/PVC 4x16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
125 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 750 m
126 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m
127 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
128 Tủ điện KT: 450x300x150, tôn 1,5 ly - Lắp âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
129 Tủ điện KT: 400x250x150, tôn 1,5 ly - Lắp âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->