Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201157328-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Tiến Hoàng
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201150301
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xã hội hóa giao thông
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 16:27:00 đến ngày 2020-11-26 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,933,130,185 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG VÀ MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Theo thiết kế, Chương V HSMT 21,163 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Theo thiết kế, Chương V HSMT 13,46 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo thiết kế, Chương V HSMT 24,091 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo thiết kế, Chương V HSMT 16,327 100m3
5 Cung cấp sỏi đỏ Theo thiết kế, Chương V HSMT 4.673,809 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo thiết kế, Chương V HSMT 28,274 100m3
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo thiết kế, Chương V HSMT 28,274 100m3/1km
8 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo thiết kế, Chương V HSMT 78,206 m3
9 Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) Theo thiết kế, Chương V HSMT 54,561 100m2
10 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm (vật liệu tính theo 9504:2012) Theo thiết kế, Chương V HSMT 54,561 100m2
11 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Theo thiết kế, Chương V HSMT 54,561 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo thiết kế, Chương V HSMT 54,561 100m2
13 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T Theo thiết kế, Chương V HSMT 6,6128 100tấn
14 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 35km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T Theo thiết kế, Chương V HSMT 6,6128 100tấn
15 Gia công cánh gia cường Đế trụ biển báo Theo thiết kế, Chương V HSMT 0,053 tấn
16 Sản xuất lắp đặt trụ đở bảng lưu thông D90 Theo thiết kế, Chương V HSMT 12 cái
17 Cung cấp bulong 2M10x160 +4M20x400 Theo thiết kế, Chương V HSMT 12 bộ
18 Sản xuất biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Theo thiết kế, Chương V HSMT 14 cái
19 Sản xuất biển báo tròn phản quang D70cm Theo thiết kế, Chương V HSMT 2 cái
20 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Theo thiết kế, Chương V HSMT 54 cái
21 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Theo thiết kế, Chương V HSMT 40,5 m2
22 Di dời trụ điện hạ thế Theo thiết kế, Chương V HSMT 3 trụ
23 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤11cm Theo thiết kế, Chương V HSMT 2,4 m3
24 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo thiết kế, Chương V HSMT 3,599 1m3
25 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Theo thiết kế, Chương V HSMT 0,144 100m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo thiết kế, Chương V HSMT 1,605 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo thiết kế, Chương V HSMT 1,664 m3
28 Ván khuôn móng dài Theo thiết kế, Chương V HSMT 0,075 100m2
29 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo thiết kế, Chương V HSMT 5,559 m3
30 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo thiết kế, Chương V HSMT 0,96 m3
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo thiết kế, Chương V HSMT 0,074 tấn
32 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo thiết kế, Chương V HSMT 1,204 100m2
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo thiết kế, Chương V HSMT 1,08 m3
34 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo thiết kế, Chương V HSMT 0,084 tấn
35 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo thiết kế, Chương V HSMT 0,188 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo thiết kế, Chương V HSMT 0,046 100m2
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo thiết kế, Chương V HSMT 0,03 100m3
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo thiết kế, Chương V HSMT 8 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->