Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201148501-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu PHÒNG CẢNH SÁT GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ - ĐƯỜNG SẮT CATP.HCM
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201135940
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí đảm bảo TTATGT năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 16:20:00 đến ngày 2020-11-26 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 858,381,077 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VỆ SINH LẦU 1
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 bộ
4 Tháo dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 33,6 m
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 10,6 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 74,88 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 18,8 m2
8 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 18,8 m2
9 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5,64 m3
10 Đục tẩy, vệ sinh bề mặt sàn bê tông lầu 1 để chống thấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 18,8 m2
11 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 18,8 m2
12 Chà nhám lớp sơn nước tường cũ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 27,52 m2
13 Đục Nhám mặt ngoài tường để ốp gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 79,38 m2
14 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 18,8 m2
15 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5,64 m3
16 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 18,8 m2
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 79,38 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 22,92 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 22,92 m2
20 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 18,8 m2
21 Cung cấp cửa nhôm kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 10,6 m2
22 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 10,6 m2
23 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 7 bộ
24 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,3 100m
25 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,3 100m
26 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,2 100m
27 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,2 100m
28 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,2 100m
29 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 24 cái
30 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 24 cái
31 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 12 cái
32 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 12 cái
33 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 cái
34 Lắp đặt tê nhựa đường kính 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 cái
35 Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 cái
36 Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 cái
37 Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 cái
38 Lắp đặt tê nhựa đường kính 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
39 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
40 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 bộ
41 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 bộ
42 Lắp đặt vòi lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
43 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8 cái
44 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
45 Lắp đặt kệ kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
46 Lắp đặt giá treo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8 cái
47 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 cái
48 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5 cái
49 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 cái
50 Lắp đặt các loại đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 bộ
51 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 60 m
52 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 30 m
53 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 30 m
54 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
B NHÀ VỆ SINH LẦU 2
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 bộ
4 Tháo dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 62,5 m
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 19,8 m2
6 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 40,62 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 145,08 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 40,62 m2
9 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 40,62 m2
10 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 12,186 m3
11 Đục tẩy, vệ sinh bề mặt sàn bê tông lầu 1 để chống thấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 40,62 m2
12 Chà nhám lớp sơn nước tường cũ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 56,52 m2
13 Đục Nhám mặt ngoài tường để ốp gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 153,72 m2
14 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 40,62 m2
15 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 12,186 m3
16 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 40,62 m2
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 153,72 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 47,68 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 47,68 m2
20 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 40,62 m2
21 Cung cấp cửa nhôm kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 19,8 m2
22 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 19,8 m2
23 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 13 bộ
24 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,6 100m
25 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,6 100m
26 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,4 100m
27 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,4 100m
28 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,4 100m
29 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 40 cái
30 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 40 cái
31 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 20 cái
32 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 20 cái
33 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 10 cái
34 Lắp đặt tê nhựa đường kính 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 10 cái
35 Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 10 cái
36 Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8 cái
37 Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8 cái
38 Lắp đặt tê nhựa đường kính 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
39 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 bộ
40 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5 bộ
41 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 10 bộ
42 Lắp đặt vòi lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 bộ
43 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 14 cái
44 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 cái
45 Lắp đặt kệ kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 cái
46 Lắp đặt giá treo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 14 cái
47 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5 cái
48 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 10 cái
49 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5 cái
50 Lắp đặt các loại đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 11 bộ
51 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 120 m
52 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 40 m
53 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 60 m
54 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
C NHÀ VỆ SINH TẦNG TRỆT
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
4 Tháo dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 14,6 m
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4,56 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 32,96 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8,4 m2
8 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8,4 m2
9 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8,4 m2
10 Chà nhám lớp sơn nước tường cũ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 16,5 m2
11 Đục Nhám mặt ngoài tường để ốp gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 34,86 m2
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8,4 m2
13 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 34,86 m2
14 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 14,68 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 14,68 m2
16 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8,4 m2
17 Cung cấp cửa nhôm kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4,56 m2
18 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4,56 m2
19 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 bộ
20 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,15 100m
21 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,15 100m
22 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,1 100m
23 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,1 100m
24 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,1 100m
25 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 cái
26 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 cái
27 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 cái
28 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 cái
29 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 cái
30 Lắp đặt tê nhựa đường kính 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 cái
31 Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 cái
32 Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
33 Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
34 Lắp đặt tê nhựa đường kính 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
35 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
36 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
37 Lắp đặt vòi lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
38 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 cái
39 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
40 Lắp đặt kệ kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
41 Lắp đặt giá treo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 cái
42 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
43 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
44 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
45 Lắp đặt các loại đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
46 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 40 m
47 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 20 m
48 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 20 m
49 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
D PHẦN SƠN NƯỚC MẶT NGOÀI KHỐI NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG
1 Chà nhám lớp sơn nước tường cũ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1.473,476 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 442,42 m2
3 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1.473,476 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1.473,476 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 442,42 m2
E CHỐNG THẤM SÊ NÔ MÁI
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái (Sê nô) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 46,62 m2
2 Đục tẩy, vệ sinh bề mặt sàn sê nô mai để chống thấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 46,62 m2
3 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 46,62 m2
4 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 46,62 m2
F DÃY NHÀ XỬ LÝ VI PHẠM HÀNH CHÍNH
1 Chà nhám lớp sơn nước tường cũ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 416,03 m2
2 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 175,64 m2
3 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 240,39 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 175,64 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 240,39 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại (cửa) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 49,92 m2
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 49,92 m2
8 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái (sê nô) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 19,2 m2
9 Đục tẩy, vệ sinh bề mặt sàn sê nô mái để chống thấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 19,2 m2
10 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 19,2 m2
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 19,2 m2
G CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH CỦA DÃY NHÀ XỬ LÝ
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 18,8 m
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5,6 m2
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8,36 m2
6 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8,36 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,88 m3
8 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8,36 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8,28 m2
10 Chà nhám lớp sơn nước tường cũ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 18,82 m2
11 Đục Nhám mặt ngoài tường để ốp gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 9,8 m2
12 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,232 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0054 tấn
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0176 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,088 m3
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 13,2 m2
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8,36 m2
18 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 39,9 m2
19 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 16,8 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 16,8 m2
21 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8,58 m2
22 Cung cấp cửa nhôm kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4,2 m2
23 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4,2 m2
24 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 bộ
25 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,15 100m
26 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,15 100m
27 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,15 100m
28 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,15 100m
29 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 15 cái
30 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 15 cái
31 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 12 cái
32 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 12 cái
33 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 bộ
34 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
35 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
36 Lắp đặt vòi lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 bộ
37 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 cái
38 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 cái
39 Lắp đặt kệ kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 cái
40 Lắp đặt giá treo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 cái
41 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
42 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 cái
43 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
44 Lắp đặt các loại đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 bộ
45 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 45 m
46 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 20 m
47 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 30 m
48 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 cái
H NHÀ BẢO VỆ + TRỰC BAN
1 Chà nhám lớp sơn nước tường cũ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 157,64 m2
2 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 157,64 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 73,32 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 84,32 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 21,36 m2
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 21,36 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->