Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201148501-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG CẢNH SÁT GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ - ĐƯỜNG SẮT CATP.HCM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201135940 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí đảm bảo TTATGT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 16:20:00 đến ngày 2020-11-26 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 858,381,077 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VỆ SINH LẦU 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 2 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 33,6 | m |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 10,6 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 74,88 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 18,8 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 18,8 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 5,64 | m3 |
| 10 | Đục tẩy, vệ sinh bề mặt sàn bê tông lầu 1 để chống thấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 18,8 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 18,8 | m2 |
| 12 | Chà nhám lớp sơn nước tường cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 27,52 | m2 |
| 13 | Đục Nhám mặt ngoài tường để ốp gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 79,38 | m2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 18,8 | m2 |
| 15 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 5,64 | m3 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 18,8 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 79,38 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 22,92 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 22,92 | m2 |
| 20 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 18,8 | m2 |
| 21 | Cung cấp cửa nhôm kính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 10,6 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 10,6 | m2 |
| 23 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 7 | bộ |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 21mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,3 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,3 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,2 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 114mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,2 | 100m |
| 29 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 21mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 24 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 24 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 12 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 114mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 21mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 114mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 2 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 6 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi lavabo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt gương soi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt kệ kính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt giá treo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt các loại đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 6 | bộ |
| 51 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 60 | m |
| 52 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 30 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 30 | m |
| 54 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 1 | cái |
| B | NHÀ VỆ SINH LẦU 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 4 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 5 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 62,5 | m |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 19,8 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 40,62 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 145,08 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 40,62 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 40,62 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 12,186 | m3 |
| 11 | Đục tẩy, vệ sinh bề mặt sàn bê tông lầu 1 để chống thấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 40,62 | m2 |
| 12 | Chà nhám lớp sơn nước tường cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 56,52 | m2 |
| 13 | Đục Nhám mặt ngoài tường để ốp gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 153,72 | m2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 40,62 | m2 |
| 15 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 12,186 | m3 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 40,62 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 153,72 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 47,68 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 47,68 | m2 |
| 20 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 40,62 | m2 |
| 21 | Cung cấp cửa nhôm kính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 19,8 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 19,8 | m2 |
| 23 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 13 | bộ |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 21mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,6 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,6 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,4 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,4 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 114mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,4 | 100m |
| 29 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 21mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 40 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 40 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 20 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 20 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 114mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 10 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 21mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 10 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 114mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 5 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 10 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi lavabo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | bộ |
| 43 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 14 | cái |
| 44 | Lắp đặt gương soi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt kệ kính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt giá treo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 14 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 10 | cái |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt các loại đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 11 | bộ |
| 51 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 120 | m |
| 52 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 40 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 60 | m |
| 54 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 2 | cái |
| C | NHÀ VỆ SINH TẦNG TRỆT | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 1 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 14,6 | m |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 4,56 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 32,96 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 8,4 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 8,4 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 8,4 | m2 |
| 10 | Chà nhám lớp sơn nước tường cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 16,5 | m2 |
| 11 | Đục Nhám mặt ngoài tường để ốp gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 34,86 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 8,4 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 34,86 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 14,68 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 14,68 | m2 |
| 16 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 8,4 | m2 |
| 17 | Cung cấp cửa nhôm kính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 4,56 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 4,56 | m2 |
| 19 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | bộ |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 21mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,15 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,15 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,1 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,1 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 114mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,1 | 100m |
| 25 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 21mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 114mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 21mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 114mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi lavabo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt gương soi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt kệ kính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt giá treo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 40 | m |
| 47 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 20 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 20 | m |
| 49 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 1 | cái |
| D | PHẦN SƠN NƯỚC MẶT NGOÀI KHỐI NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Chà nhám lớp sơn nước tường cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 1.473,476 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 442,42 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 1.473,476 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 1.473,476 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 442,42 | m2 |
| E | CHỐNG THẤM SÊ NÔ MÁI | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái (Sê nô) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 46,62 | m2 |
| 2 | Đục tẩy, vệ sinh bề mặt sàn sê nô mai để chống thấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 46,62 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 46,62 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 46,62 | m2 |
| F | DÃY NHÀ XỬ LÝ VI PHẠM HÀNH CHÍNH | |||
| 1 | Chà nhám lớp sơn nước tường cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 416,03 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 175,64 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 240,39 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 175,64 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 240,39 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại (cửa) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 49,92 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 49,92 | m2 |
| 8 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái (sê nô) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 19,2 | m2 |
| 9 | Đục tẩy, vệ sinh bề mặt sàn sê nô mái để chống thấm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 19,2 | m2 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 19,2 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 19,2 | m2 |
| G | CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH CỦA DÃY NHÀ XỬ LÝ | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 2 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 18,8 | m |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 5,6 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 8,36 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 8,36 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 1,88 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 8,36 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 8,28 | m2 |
| 10 | Chà nhám lớp sơn nước tường cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 18,82 | m2 |
| 11 | Đục Nhám mặt ngoài tường để ốp gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 9,8 | m2 |
| 12 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 1,232 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,0054 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,0176 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,088 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 13,2 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 8,36 | m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 39,9 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 16,8 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 16,8 | m2 |
| 21 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 8,58 | m2 |
| 22 | Cung cấp cửa nhôm kính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 4,2 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 4,2 | m2 |
| 24 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | bộ |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 21mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,15 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,15 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,15 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 0,15 | 100m |
| 29 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 21mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 15 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 15 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 12 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi lavabo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | bộ |
| 37 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt gương soi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt kệ kính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt giá treo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | bộ |
| 45 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 45 | m |
| 46 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 20 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 30 | m |
| 48 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 3 | cái |
| H | NHÀ BẢO VỆ + TRỰC BAN | |||
| 1 | Chà nhám lớp sơn nước tường cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 157,64 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 157,64 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 73,32 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 84,32 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 21,36 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) | 21,36 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi