Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201155695-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Vĩnh Trung |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201155667 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh Quảng Bình |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 15:03:00 đến ngày 2020-11-26 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,639,471,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| B | XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dở hệ thống điện, nước | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | mục |
| 2 | Hút hầm cầu | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | mục |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 147,622 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn ngoại | Mục II Chương V trong E-HSMT | 406,66 | m |
| 5 | Tháo dở hoa sắt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 98,115 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,3878 | m3 |
| 7 | Phá dỡ ô văng bê tông cốt thép bằng thủ công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1845 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V trong E-HSMT | 42,5408 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền mài Granito | Mục II Chương V trong E-HSMT | 24,7275 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V trong E-HSMT | 416,0858 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 461,0562 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.072,7108 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 69,5 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mục II Chương V trong E-HSMT | 408,0974 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ lan can | Mục II Chương V trong E-HSMT | 39,929 | m |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển phế thải đưa đi đổ bãi thải bằng xe ô tô 5T | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | Chuyến |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 28 | kg |
| 18 | Cấy thép vào dầm bằng keo cấy thép HILTI | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22 | ck |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,8944 | m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,258 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,7292 | m3 |
| 22 | Trát má cửa, dày 2cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 62,0708 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 177,216 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 296,4702 | m2 |
| 25 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 24,7275 | m2 |
| 26 | Ốp chân móng đá chẻ tự nhiên | Mục II Chương V trong E-HSMT | 48,8488 | m2 |
| 27 | Quét chống thấm mái, sênô bằng chất chống thấm hệ xi măng cao cấp Tuylips | Mục II Chương V trong E-HSMT | 69,5 | m2 |
| 28 | Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 69,5 | m2 |
| 29 | Vệ sinh +chống thấm đoạn giao 2 mái (khoán gọn) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14,04 | m |
| 30 | Dán ngói Úp nóc Hạ Long loại 5 viên/m đoạn giữa hai mái | Mục II Chương V trong E-HSMT | 70,2 | Viên |
| 31 | Bù lớp vữa trước khi lát, dày 2cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 416,0858 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 388,4593 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250mm loại chống trơn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 27,6265 | m2 |
| 34 | Đóng trần thả 600x600 chống ẩm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 42,5408 | m2 |
| 35 | Đóng trần thạch cao chìm giật cấp (Nhân hệ số giật cấp 1,3) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25,3973 | m2 |
| 36 | LD vách ngăn bằng tấm Compact | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 37 | SXLD khung thép đỡ bàn đá | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 38 | Lắp dựng bàn đá để Lavabo | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,69 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhựa lõi thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,5 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhựa lõi thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36,3 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh bằng nhựa lõi thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 77,24 | m2 |
| 42 | Lắp dựng vách kính cố định bằng nhựa lỏi thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 29,6 | m2 |
| 43 | Lắp dựng vách kính cố định có cửa mở hất bằng nhựa lỏi thép kính an toàn 2 lớp dày 6,38ly | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,48 | m2 |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa 14x14 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 100,14 | m2 |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt VXM100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 19,1458 | m2 |
| 46 | Lắp dựng lan can Inox VXM100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,181 | m2 |
| 47 | LD trụ cầu thang bằng Inox theo mẫu | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 577,343 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.031,1248 | m2 |
| 50 | Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.031,1248 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 408,0974 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 112,02 | 1m2 |
| 53 | LĐ rèm cửa cầu vồng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,86 | m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 910,078 | m2 |
| C | ĐIỆN + THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 50 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 140 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 134 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 45 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 960 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 720 | m |
| 7 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 410 | m |
| 8 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk25 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 65 | m |
| 9 | LĐ nẹp nhựa vuông 20x10 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 80 | m |
| 10 | Lắp đặt đèn Led bán nguyệt dài 1,2m 36w | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22 | bộ |
| 11 | Lắp đặt loại đèn Led ốp trần tròn 18W | Mục II Chương V trong E-HSMT | 19 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn Led vuông âm trần KT 300x300 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn Led âm trần tròn 9W | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | bộ |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V trong E-HSMT | 30 | cái |
| 17 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A 15Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A 25Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 19 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A 40Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A 63Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A 100Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt tủ điện bằng tôn KT 150x200x300 (Sơn tĩnh điện) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | hộp |
| 23 | Lắp đặt hộp nối 150x150mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | hộp |
| 24 | Lắp đặt hộp chứa Aptomat | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9 | hộp |
| 25 | LĐ bộ néo cáp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Tháo + lắp đặt lại điều hòa tận dụng + bơm ga | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt máy điều hoà 12.000BTU | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | máy |
| 28 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | bộ |
| 29 | Lắp đặt chậu tiểu nữ + van xả | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | bộ |
| 30 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | bộ |
| 31 | Lắp đặt chậu Lavabo + van | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | bộ |
| 32 | Lắp đặt chậu treo Lavabo chân ngắn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi tắm hoa sen | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | bộ |
| 35 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9 | cái |
| 37 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9 | cái |
| D | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| E | XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dở hệ thống điện, ống thoát nước mái | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | mục |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 111,075 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 303,25 | m |
| 4 | Tháo dở hoa sắt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 72,15 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền mài Granito | Mục II Chương V trong E-HSMT | 37,2722 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V trong E-HSMT | 511,1044 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát Granito | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,9725 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 728,0382 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục II Chương V trong E-HSMT | 461,6382 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 104,55 | m2 |
| 11 | Vệ sinh gạch Bông gió | Mục II Chương V trong E-HSMT | 38,9344 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mục II Chương V trong E-HSMT | 584,8706 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,912 | m2 |
| 14 | Bốc xếp vận chuyển phế thải đưa đi đổ bãi thải bằng xe ô tô 5T | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | Chuyến |
| 15 | Trát má cửa, dày 2cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 56,3948 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 347,5788 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 380,4594 | m2 |
| 18 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,9725 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng chân móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 35,7388 | m2 |
| 20 | Bù lớp vữa trước khi lát, dày 2cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 511,1044 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 511,1044 | m2 |
| 22 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,123 | m2 |
| 23 | Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25,1492 | m2 |
| 24 | LĐ ống thoát nước nhựa fi 110 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 61,36 | m |
| 25 | Lắp rọ sắt chắn rác | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | cái |
| 27 | Quét chống thấm mái, sênô bằng chất chống thấm hệ xi măng cao cấp Tuylips | Mục II Chương V trong E-HSMT | 86,83 | m2 |
| 28 | Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 86,83 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhựa lõi thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 41,4 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa đi 1 bằng nhựa lõi thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,07 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh bằng nhựa lõi thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 82,32 | m2 |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa 14x14 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 82,32 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 695,1576 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mục II Chương V trong E-HSMT | 817,3136 | m2 |
| 35 | Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 817,3136 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 623,805 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 102,1905 | 1m2 |
| 38 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,912 | m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 778,4596 | m2 |
| F | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 60 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 134 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 820 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 954 | m |
| 6 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 692 | m |
| 7 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 130 | m |
| 8 | LĐ nẹp nhựa vuông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 175 | m |
| 9 | Lắp đặt đèn Led bán nguyệt dài 1,2m 36w | Mục II Chương V trong E-HSMT | 32 | bộ |
| 10 | Lắp đặt loại đèn Led ốp trần tròn 18W | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11 | bộ |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V trong E-HSMT | 44 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A 15Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A 20Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7 | cái |
| 17 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A 50Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A 100Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tủ điện bằng tôn KT 150x200x300 (Sơn tĩnh điện) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | hộp |
| 20 | Lắp đặt hộp nối 150x150mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | hộp |
| 21 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | cái |
| 22 | Lắp đặt quạt đảo trần | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp chứa Aptomat | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | hộp |
| 24 | LĐ bộ néo cáp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi