Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201158703-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041003 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Vinh và ngân sách phường Trung Đô |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 09:12:00 đến ngày 2020-11-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,458,113,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường 5% bằng thủ công-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 3,562 | m3 |
| 2 | Đào nền đường 95% bằng máy đào <=0,8m3-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 0,677 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 0,712 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 0,712 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 0,712 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường 5% thủ công-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 9,412 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường 95% bằng máy đào <=0,8m3-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 4,471 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 4,706 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 4,706 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 4,706 | 100m3 |
| 11 | Mua đất (bao gồm cả công xúc lên xe giá 54,550 đồng chưa có VAT) | Theo Chương V và BVTK | 92,344 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 0,923 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 0,923 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 0,923 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền đường bằng thủ công K=0,95 | Theo Chương V và BVTK | 4,086 | m3 |
| 16 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V và BVTK | 0,776 | 100m3 |
| 17 | Mua đất (bao gồm cả công xúc lên xe giá 54,550 đồng chưa có VAT) | Theo Chương V và BVTK | 310,178 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 3,102 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 3,102 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 3,102 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất nền đường bằng thủ công K=0,98 | Theo Chương V và BVTK | 13,486 | m3 |
| 22 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo Chương V và BVTK | 2,562 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG LÁNG NHỰA | |||
| 1 | Bù vênh mặt đường cũ đã lèn ép trung bình dày 8cm | Theo Chương V và BVTK | 5,06 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo Chương V và BVTK | 25,545 | 100m2 |
| 3 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo Chương V và BVTK | 25,545 | 100m2 |
| 4 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 02 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 2,8kg/m2 | Theo Chương V và BVTK | 25,545 | 100m2 |
| C | MẶT ĐƯỜNG BTN DÀY 5CM | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo Chương V và BVTK | 24,534 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Theo Chương V và BVTK | 2,883 | 100tấn |
| 3 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | Theo Chương V và BVTK | 2,883 | 100tấn |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 19km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo Chương V và BVTK | 2,883 | 100tấn |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo Chương V và BVTK | 24,534 | 100m2 |
| D | BÓ VỈA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Chương V và BVTK | 13,248 | m3 |
| 2 | Vận đi đổ bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km | Theo Chương V và BVTK | 0,393 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Theo Chương V và BVTK | 0,393 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Theo Chương V và BVTK | 0,393 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bó vỉa bằng, thủ công, đất C2 | Theo Chương V và BVTK | 26,092 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Chương V và BVTK | 22,689 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng dày 2cm, vữa XM M50 | Theo Chương V và BVTK | 192,855 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Theo Chương V và BVTK | 2,621 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông bó vỉa đá 1x2, M200 | Theo Chương V và BVTK | 30,97 | m3 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bó vỉa | Theo Chương V và BVTK | 680,6 | 1cấu kiện |
| E | ĐAN RÃNH BT M200 | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm | Theo Chương V và BVTK | 2,7 | 100m |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ đan rãnh | Theo Chương V và BVTK | 1,225 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông tấm đan rãnh đá 1x2, M200 | Theo Chương V và BVTK | 10,209 | m3 |
| 4 | Lắp đặt đan rãnh bằng thủ công | Theo Chương V và BVTK | 1.361,2 | cái |
| F | VÉT BÙN, ĐẤT MƯƠNG THOÁT NƯỚC (Đoạn 1+Đoạn 3) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan mương thoát nước bằng thủ công | Theo Chương V và BVTK | 265 | cái |
| 2 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Theo Chương V và BVTK | 76,32 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp I | Theo Chương V và BVTK | 0,763 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp I | Theo Chương V và BVTK | 0,763 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp I | Theo Chương V và BVTK | 0,763 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt tấm đan mương thoát nước bằng thủ công | Theo Chương V và BVTK | 265 | cái |
| G | LÁT GẠCH VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 96,738 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ gạch Blooc cũ (Đoạn 3) | Theo Chương V và BVTK | 661,09 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đi đổ ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km | Theo Chương V và BVTK | 1,331 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Theo Chương V và BVTK | 1,331 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km cuối bằng ô tô tự đổ 7T | Theo Chương V và BVTK | 1,331 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Chương V và BVTK | 213,307 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Chương V và BVTK | 2.133,07 | m2 |
| 8 | Lát gạch Terazo 40x40cm, dày 3cm | Theo Chương V và BVTK | 2.133,07 | m2 |
| H | SỬA LẠI BỒN CÂY (Đoạn 1; Đoạn 2; Đoạn 3) | |||
| 1 | Phá bồn cây cũ | Theo Chương V và BVTK | 2,59 | m3 |
| 2 | Xây bồn cây bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo Chương V và BVTK | 1,295 | m3 |
| 3 | Trát bồn cây dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo Chương V và BVTK | 12,557 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đi đổ ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km | Theo Chương V và BVTK | 0,026 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Theo Chương V và BVTK | 0,026 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Theo Chương V và BVTK | 0,026 | 100m3 |
| 7 | Đào đất bồn cây bằng thủ công-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 21,896 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 dày 10cm | Theo Chương V và BVTK | 7,299 | m3 |
| 9 | Xây bồn cây bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo Chương V và BVTK | 5,18 | m3 |
| 10 | Trát bồn cây dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo Chương V và BVTK | 37,67 | m2 |
| 11 | Trồng cây xoài (ĐK gốc 10-12cm) cao 3,0m-4,0m | Theo Chương V và BVTK | 54 | cây |
| I | MƯƠNG THOÁT NƯỚC Bxh=0,5x0,8m. | |||
| 1 | Đào móng 5%, thủ công, đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 6,215 | m3 |
| 2 | Đào móng 95% máy đào <=0,8m3, đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 1,181 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 | Theo Chương V và BVTK | 0,422 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 1,243 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 1,243 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 1,243 | 100m3 |
| 7 | Mua đất (bao gồm cả công xúc lên xe giá 54,550 đồng chưa có VAT) | Theo Chương V và BVTK | 47,641 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 0,476 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 0,476 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 0,476 | 100m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V và BVTK | 6,4 | m3 |
| 12 | Bê tông mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V và BVTK | 23,68 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mương ĐK ≤10mm | Theo Chương V và BVTK | 1,143 | tấn |
| 14 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | Theo Chương V và BVTK | 3,52 | 100m2 |
| 15 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc săn | Theo Chương V và BVTK | 64 | 1 cấu kiện |
| 16 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Chương V và BVTK | 64 | 1 cấu kiện |
| 17 | Vận chuyển bê tông đúc săn bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Chương V và BVTK | 16 | 10 tấn/1km |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng máy | Theo Chương V và BVTK | 64 | cái |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V và BVTK | 4,48 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Chương V và BVTK | 0,432 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan | Theo Chương V và BVTK | 0,215 | 100m2 |
| 22 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sắn | Theo Chương V và BVTK | 64 | 1 cấu kiện |
| 23 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sắn | Theo Chương V và BVTK | 64 | 1 cấu kiện |
| 24 | Vận chuyển bê tông đúc săn bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Chương V và BVTK | 16 | 10 tấn/1km |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Theo Chương V và BVTK | 64 | cái |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V và BVTK | 0,7 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M150, đá 1x2 | Theo Chương V và BVTK | 0,7 | m3 |
| 28 | Bê tông mương thoát nước M250, đá 1x2 | Theo Chương V và BVTK | 2,59 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mương ĐK ≤10mm | Theo Chương V và BVTK | 0,125 | tấn |
| 30 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | Theo Chương V và BVTK | 0,361 | 100m2 |
| 31 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc săn | Theo Chương V và BVTK | 7 | 1 cấu kiện |
| 32 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc săn | Theo Chương V và BVTK | 7 | 1 cấu kiện |
| 33 | Vận chuyển bê tông đúc săn bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Chương V và BVTK | 1,75 | 10 tấn/1km |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng máy | Theo Chương V và BVTK | 7 | cái |
| 35 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V và BVTK | 0,91 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Chương V và BVTK | 0,077 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính <= 18 mm | Theo Chương V và BVTK | 0,045 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan | Theo Chương V và BVTK | 0,041 | 100m2 |
| 39 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sắn | Theo Chương V và BVTK | 7 | 1 cấu kiện |
| 40 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sắn | Theo Chương V và BVTK | 7 | 1 cấu kiện |
| 41 | Vận chuyển bê tông đúc săn bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Chương V và BVTK | 1,75 | 10 tấn/1km |
| 42 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng máy | Theo Chương V và BVTK | 7 | cái |
| J | MƯƠNG THOÁT NƯỚC Bxh=0,6x0,8m. | |||
| 1 | Phá dỡ mương cũ bằng máy | Theo Chương V và BVTK | 24,91 | m3 |
| 2 | Vận chuyển thải đi đổ bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km | Theo Chương V và BVTK | 0,249 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Theo Chương V và BVTK | 0,249 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Theo Chương V và BVTK | 0,249 | 100m3 |
| 5 | Đào móng 5%, thủ công, đất CII | Theo Chương V và BVTK | 7,01 | m3 |
| 6 | Đào móng 95% máy đào <=0,8m3, đất CII | Theo Chương V và BVTK | 1,332 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 | Theo Chương V và BVTK | 0,581 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1Km-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 1,402 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 1,402 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 1,402 | 100m3 |
| 11 | Mua đất (bao gồm cả công xúc lên xe giá 54,550 đồng chưa có VAT) | Theo Chương V và BVTK | 65,698 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 0,657 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 0,657 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 0,657 | 100m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V và BVTK | 7,7 | m3 |
| 16 | Bê tông mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V và BVTK | 27,3 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mương ĐK ≤10mm | Theo Chương V và BVTK | 1,308 | tấn |
| 18 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | Theo Chương V và BVTK | 4,13 | 100m2 |
| 19 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc săn | Theo Chương V và BVTK | 70 | 1 cấu kiện |
| 20 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc săn | Theo Chương V và BVTK | 70 | 1 cấu kiện |
| 21 | Vận chuyển bê tông đúc săn bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Chương V và BVTK | 17,5 | 10 tấn/1km |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng máy | Theo Chương V và BVTK | 70 | cái |
| 23 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V và BVTK | 5,6 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Chương V và BVTK | 0,503 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan | Theo Chương V và BVTK | 0,249 | 100m2 |
| 26 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sắn | Theo Chương V và BVTK | 70 | 1 cấu kiện |
| 27 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sắn | Theo Chương V và BVTK | 70 | 1 cấu kiện |
| 28 | Vận chuyển bê tông đúc săn bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Chương V và BVTK | 17,5 | 10 tấn/1km |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng máy | Theo Chương V và BVTK | 70 | cái |
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V và BVTK | 2,75 | m3 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M150, đá 1x2 | Theo Chương V và BVTK | 2,75 | m3 |
| 32 | Bê tông mương thoát nước M250, đá 1x2 | Theo Chương V và BVTK | 9,75 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mương ĐK ≤10mm | Theo Chương V và BVTK | 0,467 | tấn |
| 34 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | Theo Chương V và BVTK | 1,34 | 100m2 |
| 35 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc săn | Theo Chương V và BVTK | 25 | 1 cấu kiện |
| 36 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc săn | Theo Chương V và BVTK | 25 | 1 cấu kiện |
| 37 | Vận chuyển bê tông đúc săn bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Chương V và BVTK | 6,25 | 10 tấn/1km |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng máy | Theo Chương V và BVTK | 25 | cái |
| 39 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V và BVTK | 3,75 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Chương V và BVTK | 0,323 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính <= 18 mm | Theo Chương V và BVTK | 0,182 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan | Theo Chương V và BVTK | 0,153 | 100m2 |
| 43 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sắn | Theo Chương V và BVTK | 25 | 1 cấu kiện |
| 44 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sắn | Theo Chương V và BVTK | 25 | 1 cấu kiện |
| 45 | Vận chuyển bê tông đúc săn bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Chương V và BVTK | 6,25 | 10 tấn/1km |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng máy | Theo Chương V và BVTK | 25 | cái |
| K | CỐNG QUA ĐƯỜNG Bxh=0,6x0,8m (L=20,0m) | |||
| 1 | Đào móng 5%, thủ công, đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 1,87 | m3 |
| 2 | Đào móng 95% máy đào <=0,8m3, đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 0,355 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V và BVTK | 0,125 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 0,374 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 0,374 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 0,374 | 100m3 |
| 7 | Mua đất (bao gồm cả công xúc lên xe giá 54,550 đồng chưa có VAT) | Theo Chương V và BVTK | 14,091 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 0,141 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 0,141 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 0,141 | 100m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V và BVTK | 2,2 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M150, đá 1x2 | Theo Chương V và BVTK | 2,2 | m3 |
| 13 | Bê tông cống thoát nước M250, đá 1x2 | Theo Chương V và BVTK | 7,8 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm | Theo Chương V và BVTK | 0,374 | tấn |
| 15 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn cống | Theo Chương V và BVTK | 1,072 | 100m2 |
| 16 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Chương V và BVTK | 20 | 1 cấu kiện |
| 17 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Chương V và BVTK | 20 | 1 cấu kiện |
| 18 | Vận chuyển bê tông đúc săn bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Chương V và BVTK | 5 | 10 tấn/1km |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng máy | Theo Chương V và BVTK | 20 | cái |
| 20 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V và BVTK | 3 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Chương V và BVTK | 0,258 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính <= 18 mm | Theo Chương V và BVTK | 0,145 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan | Theo Chương V và BVTK | 0,122 | 100m2 |
| 24 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sắn | Theo Chương V và BVTK | 20 | 1 cấu kiện |
| 25 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sắn | Theo Chương V và BVTK | 20 | 1 cấu kiện |
| 26 | Vận chuyển bê tông đúc săn bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Chương V và BVTK | 5 | 10 tấn/1km |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng máy | Theo Chương V và BVTK | 20 | cái |
| 28 | Đào móng 5%, thủ công, đất C2 | Theo Chương V và BVTK | 0,336 | m3 |
| 29 | Đào móng 95% máy đào <=0,8m3, đất C2 | Theo Chương V và BVTK | 0,064 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 | Theo Chương V và BVTK | 0,022 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo Chương V và BVTK | 0,067 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 0,067 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 0,067 | 100m3 |
| 34 | Mua đất (bao gồm cả công xúc lên xe giá 54,550 đồng chưa có VAT) | Theo Chương V và BVTK | 2,531 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 0,025 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 0,025 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 0,025 | 100m3 |
| 38 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V và BVTK | 0,4 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép hố ga | Theo Chương V và BVTK | 0,25 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK <=10mm. | Theo Chương V và BVTK | 0,124 | tấn |
| 41 | Bê tông hố ga M200, đá 1x2 | Theo Chương V và BVTK | 2,2 | m3 |
| 42 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200. | Theo Chương V và BVTK | 0,208 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo Chương V và BVTK | 0,026 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan. | Theo Chương V và BVTK | 0,024 | 100m2 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Chương V và BVTK | 4 | 1cấu kiện |
| L | CỐNG HỘP BTCT Bxh=1,5x1,5m (L=12,0m) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Chương V và BVTK | 3,6 | m3 |
| 2 | Phá dỡ mương cũ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Chương V và BVTK | 18 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo Chương V và BVTK | 0,216 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Theo Chương V và BVTK | 0,216 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Theo Chương V và BVTK | 0,216 | 100m3 |
| 6 | Đào móng 5%, thủ công, đất C2 | Theo Chương V và BVTK | 1,974 | m3 |
| 7 | Đào móng 95% máy đào <=0,8m3, đất C2 | Theo Chương V và BVTK | 0,375 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 | Theo Chương V và BVTK | 0,132 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo Chương V và BVTK | 0,395 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 0,395 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 0,395 | 100m3 |
| 12 | Mua đất (bao gồm cả công xúc lên xe giá 54,550 đồng chưa có VAT) | Theo Chương V và BVTK | 14,871 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 0,149 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 0,149 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp III | Theo Chương V và BVTK | 0,149 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn tôn chống sạt lở | Theo Chương V và BVTK | 0,612 | 100m2 |
| 17 | Vật liệu cọc thép mua ban đầu để sử dụng luân chuyển (tính cho mua 12m đầu) I140x50x5x7 | Theo Chương V và BVTK | 922,35 | Kg |
| 18 | Khấu hao vật liệu thép I140x50x5x7: | Theo Chương V và BVTK | 34,47 | Kg |
| 19 | Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10m, đất C2 | Theo Chương V và BVTK | 0,975 | 100m |
| 20 | Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác ở rên cạn | Theo Chương V và BVTK | 0,975 | 100m |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V và BVTK | 2,64 | m3 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M150, đá 1x2 | Theo Chương V và BVTK | 3,6 | m3 |
| 23 | Bê tông cống thoát nước M250, đá 1x2 | Theo Chương V và BVTK | 14,28 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống ĐK ≤10mm | Theo Chương V và BVTK | 0,613 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống,, ĐK ≤18mm | Theo Chương V và BVTK | 0,858 | tấn |
| 26 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn cống | Theo Chương V và BVTK | 1,608 | 100m2 |
| 27 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc săn | Theo Chương V và BVTK | 12 | 1 cấu kiện |
| 28 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc săn | Theo Chương V và BVTK | 12 | 1 cấu kiện |
| 29 | Vận chuyển bê tông đúc săn bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Chương V và BVTK | 3 | 10 tấn/1km |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục >3T bằng máy | Theo Chương V và BVTK | 12 | cái |
| M | HỐ THU NƯỚC (18 HỐ) | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V và BVTK | 2,52 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép hố thu | Theo Chương V và BVTK | 0,587 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép hố thu, ĐK <=10mm. | Theo Chương V và BVTK | 0,268 | tấn |
| 4 | Bê tông móng hố thu M200, đá 1x2 | Theo Chương V và BVTK | 1,8 | m3 |
| 5 | Bê tông tường hố thu M200, đá 1x2 | Theo Chương V và BVTK | 3,78 | m3 |
| 6 | Bê tông bọc ống M200, đá 1x2 | Theo Chương V và BVTK | 26,91 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông bọc ống | Theo Chương V và BVTK | 0,889 | 100m2 |
| 8 | Khung chắn rác bằng gang | Theo Chương V và BVTK | 18 | cái |
| 9 | Ống thu nước dùng loại ống D200, u.PVC-C1,Tiền Phong | Theo Chương V và BVTK | 108 | m |
| 10 | Ống qua đường D180,CLASS 3 Tiền Phong | Theo Chương V và BVTK | 234 | m |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V và BVTK | 1,4 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép hố ga | Theo Chương V và BVTK | 0,874 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK <=10mm. | Theo Chương V và BVTK | 0,433 | tấn |
| 14 | Bê tông hố ga M200, đá 1x2 | Theo Chương V và BVTK | 7,7 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200. | Theo Chương V và BVTK | 0,728 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo Chương V và BVTK | 0,091 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan. | Theo Chương V và BVTK | 0,085 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Chương V và BVTK | 14 | 1cấu kiện |
| N | XÂY LẠI HÀNG RÀO SÂN VẬN ĐỘNG | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào cũ | Theo Chương V và BVTK | 47,086 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo Chương V và BVTK | 0,471 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Theo Chương V và BVTK | 0,471 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Theo Chương V và BVTK | 0,471 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 4,274 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 0,385 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Theo Chương V và BVTK | 5,005 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo Chương V và BVTK | 34,65 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V và BVTK | 0,143 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 0,285 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 0,285 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 0,285 | 100m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo Chương V và BVTK | 1,425 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo Chương V và BVTK | 11,011 | m3 |
| 15 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Theo Chương V và BVTK | 1,694 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ giằng | Theo Chương V và BVTK | 0,154 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V và BVTK | 0,119 | tấn |
| 18 | Trát trụ, cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V và BVTK | 56,37 | m2 |
| 19 | Đắp đầu trụ hàng rào | Theo Chương V và BVTK | 31 | cái |
| 20 | Trát móng tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V và BVTK | 61,6 | m2 |
| 21 | Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V và BVTK | 100,1 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V và BVTK | 32,34 | m2 |
| 23 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Chương V và BVTK | 250,41 | m2 |
| 24 | Sơn tường hàng rào các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V và BVTK | 250,41 | m2 |
| O | DỰNG LẠI CỘT ĐIỆN CHIẾU SÁNG (3 CỘT) | |||
| 1 | Tháo dỡ cột đèn bằng máy | Theo Chương V và BVTK | 3 | 1 cột |
| 2 | Đào móng cột điện bằng thủ công, đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 1,47 | m3 |
| 3 | Đào đất hào cáp bằng thủ công-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 28,98 | m3 |
| 4 | Đắp cát hào cáp bằng thủ công | Theo Chương V và BVTK | 10,12 | m3 |
| 5 | Đắp đất hào cáp bằng thủ công | Theo Chương V và BVTK | 18,4 | m3 |
| 6 | Gạch chỉ lát hào cáp | Theo Chương V và BVTK | 828 | viên |
| 7 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Chương V và BVTK | 0,243 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cột đèn M150, đá 1x2 | Theo Chương V và BVTK | 1,47 | m3 |
| 9 | Thép khung móng M16x240x240x525 gồm cả bu lông | Theo Chương V và BVTK | 3 | bộ |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE -TFP F40/32 | Theo Chương V và BVTK | 0,92 | 100 m |
| 11 | Dây dẫn lên đèn Cu/xlpe/PVC 2x1,5mm2 | Theo Chương V và BVTK | 30 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA 4x10mm2 | Theo Chương V và BVTK | 0,98 | 100m |
| 13 | Lắp dựng cột thép tròn côn chiều cao cột cao 8m bằng máy | Theo Chương V và BVTK | 3 | 1 cột |
| 14 | Lắp đặt chóa đèn cao áp + bóng (Đèn Rạng Đông 100W LED) hoặc tương đương | Theo Chương V và BVTK | 3 | 1 choá |
| 15 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo Chương V và BVTK | 3 | bảng |
| 16 | Dây đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn | Theo Chương V và BVTK | 92 | m |
| 17 | Tiếp địa cột đèn cao áp | Theo Chương V và BVTK | 3 | 1 bộ |
| 18 | Làm đầu cáp khô | Theo Chương V và BVTK | 6 | 1 đầu cáp |
| 19 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo Chương V và BVTK | 3 | 1 chỉ tiêu |
| 20 | Đo điện trở tại hiện trường | Theo Chương V và BVTK | 3 | 1 chỉ tiêu |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 0,101 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 0,101 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo Chương V và BVTK | 0,101 | 100m3 |
| P | DI DỜI CÂY XANH | |||
| 1 | Đào di dời và trồng lại cây xanh | Theo Chương V và BVTK | 6 | cây |
| Q | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Thanh gờ giảm tốc bằng cao su KT 350x50mm | Theo Chương V và BVTK | 14 | m |
| 2 | Đầu gờ giảm tốc bằng cao su | Theo Chương V và BVTK | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi