Gói thầu: Gói thầu số 07: Di chuyển, hoàn trả hạ tầng kỹ thuật hệ thống điện, thông tin, viễn thông và cung cấp, lắp đặt trạm biến áp (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201111197-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Đống Đa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Di chuyển, hoàn trả hạ tầng kỹ thuật hệ thống điện, thông tin, viễn thông và cung cấp, lắp đặt trạm biến áp (bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201103329 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 14:28:00 đến ngày 2020-11-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 38,126,012,811 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CÁP THÔNG TIN | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang cống, loại cáp 08FO treo trên cột thông tin có sẵn (Cáp treo giai đoạn tạm đảm bảo thông tin phục vụ GPMB) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,96 | km cáp |
| 2 | Ra, kéo cáp quang cống, loại cáp 12FO treo trên cột thông tin có sẵn (Cáp treo giai đoạn tạm đảm bảo thông tin phục vụ GPMB) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,1085 | km cáp |
| 3 | Ra, kéo cáp quang cống chống chuột, loại cáp 16FO treo trên cột thông tin có sẵn (Cáp treo giai đoạn tạm đảm bảo thông tin phục vụ GPMB) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2 | km cáp |
| 4 | Ra, kéo cáp quang cống, loại cáp 24FO treo trên cột thông tin có sẵn (Cáp treo giai đoạn tạm đảm bảo thông tin phục vụ GPMB) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,75 | km cáp |
| 5 | Ra, kéo cáp quang cống chống chuột, loại cáp 24FO treo trên cột thông tin có sẵn (Cáp treo giai đoạn tạm đảm bảo thông tin phục vụ GPMB) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2 | km cáp |
| 6 | Ra, kéo cáp quang cống, loại cáp 48FO treo trên cột thông tin có sẵn (Cáp treo giai đoạn tạm đảm bảo thông tin phục vụ GPMB) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0104 | km cáp |
| 7 | Ra, kéo cáp quang cống, loại cáp 64FO treo trên cột thông tin có sẵn (Cáp treo giai đoạn tạm đảm bảo thông tin phục vụ GPMB) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2 | km cáp |
| 8 | Ra, kéo cáp quang cống chống chuột, loại cáp 72FO treo trên cột thông tin có sẵn (Cáp treo giai đoạn tạm đảm bảo thông tin phục vụ GPMB) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2 | km cáp |
| 9 | Ra, kéo cáp quang cống, loại cáp 72FO treo trên cột thông tin có sẵn (Cáp treo giai đoạn tạm đảm bảo thông tin phục vụ GPMB) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4 | km cáp |
| 10 | Ra, kéo cáp quang cống, loại cáp 96FO treo trên cột thông tin có sẵn (Cáp treo giai đoạn tạm đảm bảo thông tin phục vụ GPMB) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,2 | km cáp |
| 11 | Ra, kéo cáp QR540 treo trên cột thông tin có sẵn (Cáp treo giai đoạn tạm đảm bảo thông tin phục vụ GPMB) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,197 | km cáp |
| 12 | Ra, kéo cáp RG11 treo trên cột thông tin có sẵn (Cáp treo giai đoạn tạm đảm bảo thông tin phục vụ GPMB) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,042 | km cáp |
| 13 | Ra, kéo cáp quang cống, loại cáp 08FO (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,869 | km cáp |
| 14 | Ra, kéo cáp quang cống, loại cáp 12FO (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,0645 | km cáp |
| 15 | Ra, kéo cáp quang cống, loại cáp 16FO (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,23 | km cáp |
| 16 | Ra, kéo cáp quang cống, loại cáp 24FO (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39,52 | km cáp |
| 17 | Ra, kéo cáp quang cống, loại cáp 48FO (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,97 | km cáp |
| 18 | Ra, kéo cáp quang cống, loại cáp 64FO (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,23 | km cáp |
| 19 | Ra, kéo cáp quang cống, loại cáp 72FO (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,49 | km cáp |
| 20 | Ra, kéo cáp quang cống, loại cáp 96FO (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,53 | km cáp |
| 21 | Ra, kéo cáp QR540 treo trên cột thông tin có sẵn (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,246 | km cáp |
| 22 | Ra, kéo cáp RG11 treo trên cột thông tin có sẵn (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,042 | km cáp |
| 23 | Ra, kéo cáp quang cống, loại cáp 08FO (Cáp thay mới kéo trong cống bể) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,409 | km cáp |
| 24 | Ra, kéo cáp quang cống, loại cáp 12FO (Cáp thay mới kéo trong cống bể) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,195 | km cáp |
| 25 | Ra, kéo cáp QR540 cống (Cáp thay mới kéo trong cống bể) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,243 | km cáp |
| 26 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang kéo treo, kéo cống cáp <=16FO | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,7985 | km |
| 27 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang kéo treo, kéo cống loại cáp từ 24FO - <=48FO | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 76,308 | km |
| 28 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang kéo treo, kéo cống loại cáp từ >48FO - 144FO | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,509 | km |
| 29 | Tháo dỡ, thu hồi cáp kéo treo, kéo cống loại cáp đồng trục RG11, QR540 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,116 | km |
| 30 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 08 FO | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | bộ MX |
| 31 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 12 FO | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 138 | bộ MX |
| 32 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 16 FO | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ MX |
| 33 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 24 FO | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 636 | bộ MX |
| 34 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 48 FO | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 212 | bộ MX |
| 35 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 64 FO | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ MX |
| 36 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 72 FO | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | bộ MX |
| 37 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 96 FO | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44 | bộ MX |
| 38 | Hàn nối Conector SC/APC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | hộp cáp |
| 39 | Hàn nối thiết bị ODF, SPL cáp sợi quang, loại 12FO (Thiết bị thu hồi tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | bộ ODF |
| 40 | Hàn nối thiết bị ODF, SPL cáp sợi quang, loại 08FO (Thiết bị thay mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | bộ |
| 41 | Hàn nối thiết bị ODF, SPL cáp sợi quang, loại 12FO (Thiết bị thay mới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 42 | Lắp đặt và hàn nối bộ khuếch đại đường trục QR540 nối cáp QR540 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | bộ |
| 43 | Lắp đặt và hàn nối bộ chia MIS nối cáp RG11 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 44 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng cống kéo treo, loại cáp 10x2x0,5 (Cáp giai đoạn tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,115 | km |
| 45 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng cống kéo treo, loại cáp 20x2x0,5 (Cáp giai đoạn tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,216 | km |
| 46 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng cống kéo treo, loại cáp 30x2x0,5 (Cáp giai đoạn tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,168 | km |
| 47 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng cống kéo treo, loại cáp 50x2x0,5 (Cáp giai đoạn tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,383 | km |
| 48 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng cống kéo treo, loại cáp 100x2x0,5 (Cáp giai đoạn tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,01 | km |
| 49 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng cống kéo treo, loại cáp 200x2x0,5 (Cáp giai đoạn tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,887 | km |
| 50 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng cống kéo treo, loại cáp 300x2x0,5 (Cáp giai đoạn tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,235 | km |
| 51 | Ra, kéo, bảo vệ cáp đồng cống kéo treo, loại cáp 400x2x0,5 (Cáp giai đoạn tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,746 | km |
| 52 | Ra, kéo, bảo vệ cáp đồng cống kéo treo, loại cáp 500x2x0,5 (Cáp giai đoạn tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,14 | km |
| 53 | Ra, kéo, bảo vệ cáp đồng cống kéo treo, loại cáp 600x2x0,5 (Cáp giai đoạn tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,875 | km |
| 54 | Ra, kéo, bảo vệ cáp đồng cống kéo treo, loại cáp 1200x2x0,5 (Cáp giai đoạn tạm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,13 | km |
| 55 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 10x2 trong cống bể có sẵn (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,154 | km |
| 56 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 20x2 trong cống bể có sẵn (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,236 | km |
| 57 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 30x2 trong cống bể có sẵn (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,188 | km |
| 58 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 50x2 trong cống bể có sẵn (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4616 | km |
| 59 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 100x2 trong cống bể có sẵn (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,218 | km |
| 60 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 200x2 trong cống bể có sẵn (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,999 | km |
| 61 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 300x2 trong cống bể có sẵn (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,265 | km |
| 62 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 400x2 trong cống bể có sẵn (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,87 | km |
| 63 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 500x2 trong cống bể có sẵn (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,16 | km |
| 64 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 600x2 trong cống bể có sẵn (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,987 | km |
| 65 | Ra, kéo cáp đồng, loại cáp 1200x2 trong cống bể có sẵn (Cáp thu hồi quay đầu tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,162 | km |
| 66 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng loại cáp <=50x2, cáp treo trên cột và cáp ngầm trong cống bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,388 | km |
| 67 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng loại cáp 100x2, cáp treo trên cột và cáp ngầm trong cống bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,57 | km |
| 68 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng loại cáp >100x2, cáp treo trên cột và cáp ngầm trong cống bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,105 | km |
| 69 | Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp. Loại hộp cáp C.10x2 (Hộp cáp tận dụng lại) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | hộp |
| 70 | Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp. Loại hộp cáp C.20x2 (Hộp cáp tận dụng lại) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | hộp |
| 71 | Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp. Loại hộp cáp C.30x2 (Hộp cáp tận dụng lại) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | hộp |
| 72 | Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp. Loại hộp cáp C.50x2 (Hộp cáp tận dụng lại) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | hộp |
| 73 | Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp. Loại hộp cáp C.50x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 74 | Hàn nối cáp đồng tại tủ cáp. Loại tủ C.100x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 75 | Hàn nối cáp đồng tại tủ cáp. Loại tủ C.100x2 có sẵn (tận dụng lại) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | hộp |
| 76 | Hàn nối cáp đồng tại tủ cáp. Loại tủ C.300x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 77 | Hàn nối cáp đồng tại tủ cáp. Loại tủ C.300x2 có sẵn (tận dụng lại) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 78 | Đo thử luồng đồng bộ 2Mbps | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 906 | luồng |
| 79 | Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp:Sợi nhảy quang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 688 | đôi đầu dây |
| 80 | Kiểm tra,hiệu chỉnh toàn trình mạng thiết bị truyền dẫn cáp quang. Loại thiết bị 155 mb/s | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | thiết bị |
| 81 | Hàn nối măng sông cơ khí, loại cáp đồng C.10x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 82 | Hàn nối măng sông cơ khí, loại cáp đồng C.20x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 83 | Hàn nối măng sông cơ khí, loại cáp đồng C.30x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 84 | Hàn nối măng sông cơ khí, loại cáp đồng C.50x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | bộ |
| 85 | Hàn nối măng sông cơ khí, loại cáp đồng C.100x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | bộ |
| 86 | Hàn nối măng sông cơ khí, loại cáp đồng C.200x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 87 | Hàn nối măng sông cơ khí, loại cáp đồng C.300x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 88 | Hàn nối măng sông cơ khí, loại cáp đồng C.400x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 89 | Hàn nối măng sông cơ khí, loại cáp đồng C.500x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 90 | Hàn nối măng sông cơ khí, loại cáp đồng C.600x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 91 | Hàn nối măng sông cơ khí, loại cáp đồng C.1200x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 92 | Đấu nối dây nhảy phục vụ đấu nối tủ hộp cáp (Cáp thoại) đảm bảo thông tin liên lạc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 906 | đôi đầu dây |
| 93 | Lắp đặt dây đất cho tuyến cột treo cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | cột |
| 94 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | hệ thống |
| 95 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | điện cực |
| 96 | Ra, căng hãm cáp thuê bao. Loại cáp 1x2x0.5 trung bình mỗi thuê bao 30m (đấu chuyển thuê bao vào mạng đảm bảo thông tin liên lạc liên tục không gián đoạn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.718 | 10m |
| 97 | Ra, kéo, căng hãm dây lụa 7 sợi gia cố cáp cống treo đảm bảo thông tin liên lạc liên tục không gián đoạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2652 | km |
| 98 | Lắp đặt đai treo cáp D150. Chiều cao lắp đặt <=20m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 87 | cột |
| 99 | Lắp tăng đơ lên cột bê tông để hãm dây lụa 7 sợi treo cáp cống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | cột |
| 100 | Đeo biển cáp tại bể cho cáp cống, cáp treo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.878 | cái/ bể |
| 101 | Lắp đặt kẹp treo cáp trên cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.530 | cột |
| 102 | Lắp đặt gông cáp vào cột treo cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cột |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,913 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,25 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,0779 | m3 |
| 4 | Đào móng cột bê tông li tâm 10m, đất cấp III (đào thủ công 30%) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,628 | m3 |
| 5 | Đào móng cột bê tông li tâm 10m bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III (đào máy 70%) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4813 | 100m3 |
| 6 | Đào hố bể cáp thông tin, đất cấp III (đào thủ công 30%) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,2036 | m3 |
| 7 | Đào hố bể cáp thông tin bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III (đào máy 70%) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4248 | 100m3 |
| 8 | Đào hố bể cáp thông tin, đất cấp II (đào thủ công 30%) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,4669 | m3 |
| 9 | Đào hố bể cáp thông tin bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II (đào máy 70%) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3142 | 100m3 |
| 10 | Đào đất đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II (thủ công) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 103,7964 | m3 |
| 11 | Đào đất đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III (thủ công) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50,5432 | m3 |
| 12 | Đào đất đường cáp bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III (đào máy) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,3143 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,2838 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô 10 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0614 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô 10 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,4783 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0614 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,4783 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0614 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,4783 | 100m3 |
| 20 | Lắp ống dẫn cáp loại ống xoắn PVC D65, số lượng 02 ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,24 | 100m |
| 21 | Lắp ống dẫn cáp loại ống UPVC D110 nong 1 đầu, số lượng 02 ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,368 | 100m |
| 22 | Lắp ống dẫn cáp loại ống UPVC D110 nong 1 đầu, số lượng 04 ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,656 | 100m |
| 23 | Lắp ống dẫn cáp loại ống HI-3P D110 nong 1 đầu, số lượng 04 ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,392 | 100m |
| 24 | Lắp ống dẫn cáp loại ống UPVC D110 nong 1 đầu, số lượng 06 ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,424 | 100m |
| 25 | Lắp ống dẫn cáp loại ống UPVC HI-3P F110 nong 1 đầu, số lượng 06 ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,756 | 100m |
| 26 | Lắp ống dẫn cáp loại ống UPVC D110 nong 1 đầu, số lượng 08 ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,52 | 100m |
| 27 | Lắp ống dẫn cáp loại ống HI-3P D110 nong 1 đầu, số lượng 08 ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,08 | 100m |
| 28 | Lắp ống dẫn cáp loại ống HI-3P D110 nong 1 đầu, số lượng 10 ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,38 | 100m |
| 29 | Lắp ống dẫn cáp loại ống UPVC D110 nong 1 đầu, số lượng 12 ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,244 | 100m |
| 30 | Lắp ống dẫn cáp loại ống HI-3P D110 nong 1 đầu, số lượng 12 ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,856 | 100m |
| 31 | Lắp ống dẫn cáp loại ống UPVC D110 nong 1 đầu, số lượng 20 ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,44 | 100m |
| 32 | Lắp ống dẫn cáp loại ống HI-3P D110 nong 1 đầu, số lượng 20 ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,72 | 100m |
| 33 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng đầm cóc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 139,5295 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cột bê tông đôi, loại cột 10m không trang bị thu lôi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | cột |
| 35 | Lắp dựng cột bê tông đơn, loại cột 10m không trang bị thu lôi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cột |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,0712 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 (Bê tông móng cột) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,6875 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (đáy bể) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,7892 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (miệng bể) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,4686 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,0115 | m3 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 140,9732 | m2 |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép nắp đan bể cáp dưới hè 1200x500x70 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0958 | tấn |
| 43 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép nắp đan bể cáp dưới đường 1200x500x90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,0959 | tấn |
| 44 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 3 đan vuông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | bể |
| 45 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới đường), loại bể cáp 3 đan vuông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bể |
| 46 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 4 đan vuông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | bể |
| 47 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới đường), loại bể cáp 5 đan vuông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bể |
| 48 | Gia công chân khung bể cho bể xây gạch, loại bể cáp 2 và 3 đan vuông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | bể |
| 49 | Gia công chân khung bể cho bể xây gạch, loại bể cáp 4 đan vuông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | bể |
| 50 | Sản xuất ke đỡ cáp cho bể cáp dưới hè, loại bể cáp 3 đan vuông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | bể |
| 51 | Sản xuất ke đỡ cáp cho bể cáp dưới đường, loại bể cáp 3 đan vuông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bể |
| 52 | Sản xuất ke đỡ cáp cho bể cáp dưới hè, loại bể cáp 4 đan vuông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | bể |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 2 và 3 tầng cống. Loại nắp đan 3 đan vuông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | bể |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 2 và 3 tầng cống. Loại nắp đan 4 đan vuông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | bể |
| 55 | Xây bệ tủ phối cáp. loại bệ tủ kỹ thuật cáp đồng - cáp quang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bệ tủ |
| 56 | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 692 | nút |
| 57 | Lắp đặt gá đỡ 2 ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 66 | bộ |
| 58 | Lắp đặt gá đỡ 4 ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 308 | bộ |
| 59 | Lắp đặt gá đỡ 6 ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 253 | bộ |
| 60 | Tháo dỡ, thu hồi cột bê tông đơn loại 8-12m, tháo dỡ cơ giới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cột |
| 61 | Tháo dỡ, thu hồi cột bê tông đôi loại 8-12m, tháo dỡ cơ giới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cột |
| 62 | Rải băng báo hiệu cáp đồng, cáp quang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7423 | km |
| C | CHI PHÍ VẬT TƯ TRUNG THẾ 24KV - ĐL ĐỐNG ĐA | |||
| 1 | Cáp ngầm trung thế 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-24kV-3x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.356 | m |
| 2 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-D195/150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.542 | m |
| 3 | Ống nhựa HDPE-PE, DN160, dày 11,8mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53 | m |
| 4 | Đầu cáp T-Plug 24kV-3x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | bộ |
| 5 | Hộp nối cáp 24kV 3x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | bộ |
| 6 | Đầu cốt M240 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 7 | Biển tên đầu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 8 | Biển báo an toàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 9 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 189 | cái |
| 10 | Vỏ tủ RMU 4 ngăn ngoài trời | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| D | CHI PHÍ VẬT TƯ TRUNG THẾ 24KV - ĐL BA ĐÌNH | |||
| 1 | Cáp ngầm trung thế 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-24kV-3x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 427 | m |
| 2 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-D195/150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 402 | m |
| 3 | Đầu cáp khô 24kV-3x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Hộp nối cáp 24kV 3x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 5 | Đầu cốt M240 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 6 | Kẹp 3 bu lông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 7 | Biển tên cầu dao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 8 | Biển tên đầu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 9 | Biển báo an toàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 10 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47 | cái |
| 11 | Cột BTLT 16m/13.0kN/(G6+N10) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cột |
| 12 | Cáp AC-120 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 68 | m |
| 13 | Xà CDPT cột kép (khối lượng 80,19kg/1 bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Xà X2 sứ chuỗi cột kép dọc (khối lượng 75,03kg/1 bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Ghế cột kép dọc (khối lượng 121,01kg/1 bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Thang cột kép dọc (khối lượng 47,512kg/1 bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Xà trung gian 3 pha cột kép dọc (khối lượng 36,692kg/1 bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 18 | Cô li ê ôm 1 cáp lên cột kép (khối lượng 52,06kg/1 bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Gông cột (khối lượng 95kg/1 bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Ống nối tay dao (khối lượng 12kg/1 bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Giá đỡ tay dao (khối lượng 21,97kg/1 bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Sứ chuỗi 24kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 23 | Cách điện đứng 24kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | quả |
| E | Chi phí vật tư TBA - ĐL Đống Đa | |||
| 1 | Ống chì | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 2 | Bộ sấy đầu cáp cảm ứng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Bộ chỉ thị sự cố đầu cáp trong tủ RMU | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Đồng hồ đo áp lực khí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Bộ đo xa U,I, Cos fi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 6 | Thảm cách điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Găng tay cách điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Ủng cách điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Bình PCCC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 10 | Hộp chụp cực máy biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-1x50 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 116 | m |
| 12 | Cáp M240 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | m |
| 13 | Cáp M50 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m |
| 14 | Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 259 | m |
| 15 | Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC-4x35mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | m |
| 16 | Ống nhựa U.PVC-DN40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | m |
| 17 | Cải tạo đầu sứ Elbow cho MBA hiện trạng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Đầu cáp Elbow 24kV 3x50mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 19 | Đầu cáp Tplus 24kV 3x50mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 20 | Đầu cốt M240 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 54 | cái |
| 21 | Đầu cốt M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 22 | Đầu cốt M35 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 23 | Biển báo an toàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 24 | Biển tên trạm biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 25 | Biển sơ đồ 1 sợi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 26 | Khóa cánh tủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| F | Chi phí vật tư tuyến hạ thế 0,4kV - ĐL Đống Đa | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x185mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 108 | m |
| 2 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x185mm2 đi trên giá thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71 | m |
| 3 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 740 | m |
| 4 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 đi trên giá thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 923 | m |
| 5 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 đi trên giá thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 379 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 đi trên giá thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 127 | m |
| 9 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x11mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 955 | m |
| 10 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x11mm2 đi trên giá thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 319 | m |
| 11 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-D160/125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 737 | m |
| 12 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-D40/30 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 769 | m |
| 13 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-D65/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 428 | m |
| 14 | Ống nhựa HDPE-PN6, DN25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 136 | m |
| 15 | Ống nhựa HDPE-PN6, DN40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 76 | m |
| 16 | Ống nhựa HDPE-PE, DN140, dày 10,3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 549 | m |
| 17 | Đầu cáp 0,4kV 4x185mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 18 | Đầu cáp 0,4kV 4x150mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44 | bộ |
| 19 | Đầu cáp 0,4kV 4x95mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Hộp nối cáp 0,4kV 4x150mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 21 | Đầu cốt đồng M185 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng M150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 176 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 200 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng M11 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 180 | cái |
| 26 | Biển tên đầu cáp 0,4kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | cái |
| 27 | Biển báo an toàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 28 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 78 | cái |
| 29 | Khóa cánh tủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 30 | Cột BTLT-8,5m/5.0kN/190 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 31 | Ghíp nối cáp ABC 4x120 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | bộ |
| 32 | kẹp hãm cáp ABC 4x120 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 33 | Cáp ABC-4*120 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 87 | m |
| 34 | Cáp ABC-4*95 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88 | m |
| 35 | Hòm công tơ H1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | cái |
| 36 | Hòm công tơ F8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | cái |
| 37 | Măng xông xử lý đồng nhôm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | bộ |
| 38 | ống nhựa XLPE cách điện khò nhiệt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | bộ |
| 39 | Côliê ôm 1 cáp lên cột kép (khối lượng 25,96kg/1 bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 40 | Côliê ôm 2 cáp lên cột đơn (khối lượng 52,06kg/1 bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 41 | Côliê ôm 2 cáp lên cột kép (khối lượng 62,04kg/1 bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| G | Chi phí lắp đặt thiết bị 24kV - ĐL Đống Đa | |||
| 1 | Tháo dỡ tủ điện cao áp: máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường. Loại tủ điện cáp điện <= 35kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 tủ |
| H | Chi phí lắp đặt thiết bị 24kV - ĐL Ba Đình | |||
| 1 | Tháo dỡ cầu dao phụ tải 24, 35kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 2 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( tiếp đất 1 đầu) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 bộ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 3 pha |
| I | Chi phí lắp đặt thiết bị TBA | |||
| 1 | Tháo dỡ máy biến áp 3 pha công suất <= 1000 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở bệ dưới mặt đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 560kVA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 máy |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 750kVA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 máy |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | 1 tủ |
| 5 | Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | 1 hệ thống |
| J | Chi phí lắp đặt thiết bị 0,4kV | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | 1 tủ |
| K | Chi phí thí nghiệm thiết bị 24kV - ĐL Đống Đa | |||
| 1 | Thí nghiệm tủ RMU 3, 4 ngăn 24kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| L | Chi phí thí nghiệm thiết bị 24kV - ĐL Ba Đình | |||
| 1 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| M | Chi phí thí nghiệm thiết bị TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | máy |
| 2 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | tụ |
| N | Chi phí lắp đặt trung thế 24 kV - ĐL Ba Đình | |||
| 1 | Tháo dỡ cột bê tông. Chiều cao cột <= 16m. Bằng cẩu kết hợp thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 cột |
| 2 | Tháo dỡ cách điện đứng 24 kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 10 sứ |
| 3 | Tháo xà thép các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | 1 bộ |
| 4 | Tháo dỡ cáp ngầm 24 kV 240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,7 | 100 m |
| 5 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24kV-3x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,63 | 100m |
| 6 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24kV-3x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,33 | 100m |
| 7 | Làm đầu cáp khô 3x240mm2 24kV. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | đầu cáp |
| 8 | Làm hộp nối cáp khô 3x240mm2 24kV. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | hộp nối |
| 9 | Lắp đặt mốc báo cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | bộ |
| 10 | Lắp biển biển báo các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | 1 bộ |
| 11 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 10 đầu cốt |
| 12 | Lắp đặt cách điện đứng 35kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1 | 10 sứ |
| 13 | Lắp đặt chuỗi cách điện treo 35kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | 1 chuỗi sứ |
| 14 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | bộ |
| 17 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=16m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cột |
| O | Chi phí lắp đặt trung thế 24 kV - ĐL Đống Đa | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp ngầm 24kV Cu-240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,34 | 100 m |
| 2 | Tháo dỡ cáp ngầm 24kV Al-400mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,1 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, đường kính ống d=195/150mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,34 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE-PE, DN160, dày 11,8mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,52 | 100m |
| 5 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 15kg/m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,87 | 100m |
| 6 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 15kg/m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,12 | 100m |
| 7 | Làm đầu cáp khô 3x240mm2 24kV. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 8 | Làm hộp nối cáp khô 3x240mm2 24kV. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | hộp nối |
| 9 | Lắp đặt mốc báo cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 189 | bộ |
| 10 | Lắp biển biển báo các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | 1 bộ |
| 11 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | 10 đầu cốt |
| 12 | Lắp đặt Vỏ tủ RMU | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5 | tấn |
| P | Chi phí lắp đặt TBA | |||
| 1 | Tháo dỡ cột bê tông. Chiều cao cột <= 12m. Bằng cẩu kết hợp thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 cột |
| 2 | Tháo dỡ tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 tủ |
| 3 | Tháo dỡ cầu chì tự rơi 35 (22) kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 bộ (3pha) |
| 4 | Tháo dỡ cách điện đứng, cấp điện áp 6-35 kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7 | bộ chuỗi cách điện |
| 5 | Tháo dỡ dây dẫn xuống thiết bị 1x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,074 | 1km dây |
| 6 | Tháo dỡ dây dẫn xuống thiết bị 1x50mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,03 | 1km dây |
| 7 | Tháo dỡ cáp 0.4kV Cu-4x185mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,012 | 1km dây |
| 8 | Tháo xà thép đầu trạm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | 1 bộ |
| 9 | Tháo dỡ dây tiếp địa d10 từ đỉnh cột xuống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,009 | 1km dây |
| 10 | Lắp đặt trụ thép đỡ MBA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,6 | tấn |
| 11 | Lắp biển biển báo các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | 1 bộ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,45 | 100m |
| Q | Chi phí lắp đặt tuyến hạ thế 0,4kV | |||
| 1 | Tháo hạ dây cáp tiết diện ABC-4x95mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,091 | 1km dây |
| 2 | Tháo hạ dây cáp sau hòm công tơ TD <16mm2 (tạm tính 20m/1hộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,44 | 1km dây |
| 3 | Tháo hòm công tơ H1, H2, S2 (hòm 1 Ctơ 3 pha) trên cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | hộp |
| 4 | Tháo hòm công tơ H4 trên cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | hộp |
| 5 | Tháo gỡ công tơ 1 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | cái |
| 6 | Tháo gỡ công tơ 3 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 7 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,53 | 100m |
| 8 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,95 | 100m |
| 9 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,45 | 100m |
| 10 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,6 | 10 đầu cốt |
| 11 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 12 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 10~25mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | 10 đầu cốt |
| 13 | Lắp biển biển báo các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | 1 bộ |
| 14 | Lắp đặt mốc báo cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 77 | bộ |
| 15 | Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x120 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| R | Chi phí xây dựng hạ tầng kỹ thuật phần 24kV, TBA và 0,4 kV | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 851,858 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,5186 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 73,882 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,9553 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,667 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0271 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,667 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,667 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,667 | 100m3 |
| 10 | Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8.109 | viên |
| 11 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,109 | 1000v |
| 12 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 901 | m |
| 13 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,802 | 100m2 |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60,42 | m3 |
| 15 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,4168 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,1888 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8322 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,1888 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,1888 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,1888 | 100m3 |
| 21 | Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6.840 | viên |
| 22 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,84 | 1000v |
| 23 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 760 | m |
| 24 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,52 | 100m2 |
| 25 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,312 | m2 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0166 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0166 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0166 | 100m3 |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,544 | m3 |
| 30 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3018 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2723 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1049 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2723 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2723 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2723 | 100m3 |
| 36 | Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 828 | viên |
| 37 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,828 | 1000v |
| 38 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 92 | m |
| 39 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,184 | 100m2 |
| 40 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,78 | m2 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0039 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0039 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0039 | 100m3 |
| 44 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,067 | m3 |
| 45 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0827 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0749 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0285 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0749 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0749 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0749 | 100m3 |
| 51 | Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 234 | viên |
| 52 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,234 | 1000v |
| 53 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | m |
| 54 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,052 | 100m2 |
| 55 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,36 | 100m |
| 56 | Phá dỡ kết cấu mặt đường Asphalt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,18 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0918 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0918 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0918 | 100m3 |
| 60 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8216 | m3 |
| 61 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0729 | 100m3 |
| 62 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0857 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0857 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0857 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0857 | 100m3 |
| 66 | Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 324 | viên |
| 67 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,324 | 1000v |
| 68 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | m |
| 69 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 70 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,48 | 100m |
| 71 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,8 | m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 75 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,816 | m3 |
| 76 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1526 | 100m3 |
| 77 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1382 | 100m3 |
| 78 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0526 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1382 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1382 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1382 | 100m3 |
| 82 | Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 432 | viên |
| 83 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,432 | 1000v |
| 84 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | m |
| 85 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 86 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,3561 | m3 |
| 87 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,252 | m3 |
| 88 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,254 | m3 |
| 89 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,334 | m3 |
| 90 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,245 | m3 |
| 91 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,402 | m2 |
| 92 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,623 | m2 |
| 93 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0092 | tấn |
| 94 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0112 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0224 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0224 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0224 | 100m3 |
| 98 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,1728 | m3 |
| 99 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,7563 | 100m |
| 100 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,441 | m3 |
| 101 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | m3 |
| 102 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 103 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0273 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,4408 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,4408 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,4408 | 100m3 |
| 107 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,2 | m3 |
| 108 | Đóng cọc tiếp địa đã có sẵn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cọc |
| 109 | Thép dẹt 40x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | m |
| 110 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép dẹt 40x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | m |
| 111 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,042 | 100m3 |
| 112 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,5 | m3 |
| 113 | Đóng cọc tiếp địa đã có sẵn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cọc |
| 114 | Thép dẹt 40x4 + Bulong+ bản nối đất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35,54 | kg |
| 115 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép dẹt 40x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m |
| 116 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,035 | 100m3 |
| 117 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,3863 | m3 |
| 118 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,95 | m3 |
| 119 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,0868 | m3 |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3872 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3872 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3872 | 100m3 |
| 123 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 127 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,7775 | m3 |
| 128 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9844 | 100m |
| 129 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0235 | 100m2 |
| 130 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0417 | tấn |
| 131 | Bu lông đế móng TBA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 132 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2625 | m3 |
| 133 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,3925 | m3 |
| 134 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,85 | m2 |
| 135 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5925 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0319 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0319 | 100m3 |
| 138 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0319 | 100m3 |
| 139 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,112 | m3 |
| 140 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,56 | 100m |
| 141 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1383 | 100m2 |
| 142 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2518 | tấn |
| 143 | Bu lông đế móng TBA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | bộ |
| 144 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,42 | m3 |
| 145 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,72 | m3 |
| 146 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,16 | m2 |
| 147 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,704 | m3 |
| 148 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0541 | 100m3 |
| 149 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0541 | 100m3 |
| 150 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0541 | 100m3 |
| 151 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,35 | m3 |
| 152 | Đóng cọc tiếp địa đã có sẵn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cọc |
| 153 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 154 | Thép dẹt 40x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | m |
| 155 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép dẹt 40x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | m |
| 156 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0378 | 100m3 |
| 157 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,25 | m3 |
| 158 | Đóng cọc tiếp địa đã có sẵn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cọc |
| 159 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55 | m |
| 160 | Bu lông + ecu M12 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | bộ |
| 161 | Thép tăng cường D14 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,6 | kg |
| 162 | Thép dẹt 40x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55 | m |
| 163 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép dẹt 40x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55 | m |
| 164 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1925 | 100m3 |
| 165 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 91,2 | m3 |
| 166 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,912 | 100m3 |
| 167 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,325 | m3 |
| 168 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,133 | 100m3 |
| 169 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0539 | 100m3 |
| 170 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1124 | 100m3 |
| 171 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0539 | 100m3 |
| 172 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0539 | 100m3 |
| 173 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0539 | 100m3 |
| 174 | Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 598,5 | viên |
| 175 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5985 | 1000v |
| 176 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 66,5 | m |
| 177 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,133 | 100m2 |
| 178 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,64 | m3 |
| 179 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3056 | 100m3 |
| 180 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2292 | 100m3 |
| 181 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1528 | 100m3 |
| 182 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2292 | 100m3 |
| 183 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2292 | 100m3 |
| 184 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2292 | 100m3 |
| 185 | Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.719 | viên |
| 186 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,719 | 1000v |
| 187 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 191 | m |
| 188 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,382 | 100m2 |
| 189 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,288 | m3 |
| 190 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5715 | 100m3 |
| 191 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4775 | 100m3 |
| 192 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2369 | 100m3 |
| 193 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4775 | 100m3 |
| 194 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4775 | 100m3 |
| 195 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4775 | 100m3 |
| 196 | Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.538 | viên |
| 197 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,538 | 1000v |
| 198 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 376 | m |
| 199 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,752 | 100m2 |
| 200 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,96 | m2 |
| 201 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0048 | 100m3 |
| 202 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0048 | 100m3 |
| 203 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0048 | 100m3 |
| 204 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6 | m3 |
| 205 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,064 | 100m3 |
| 206 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 207 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,032 | 100m3 |
| 208 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 209 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 210 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 211 | Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 360 | viên |
| 212 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,36 | 1000v |
| 213 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | m |
| 214 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,08 | 100m2 |
| 215 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,04 | 100m |
| 216 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,9 | m3 |
| 217 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,039 | 100m3 |
| 218 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,039 | 100m3 |
| 219 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,039 | 100m3 |
| 220 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | m3 |
| 221 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0421 | 100m3 |
| 222 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0879 | 100m3 |
| 223 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0421 | 100m3 |
| 224 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0421 | 100m3 |
| 225 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0421 | 100m3 |
| 226 | Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 468 | viên |
| 227 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,468 | 1000v |
| 228 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52 | m |
| 229 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,104 | 100m2 |
| 230 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,22 | 100m |
| 231 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,2 | m3 |
| 232 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 233 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 234 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 235 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,54 | m3 |
| 236 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0616 | 100m3 |
| 237 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0365 | 100m3 |
| 238 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0405 | 100m3 |
| 239 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0365 | 100m3 |
| 240 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0365 | 100m3 |
| 241 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0365 | 100m3 |
| 242 | Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 297 | viên |
| 243 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,297 | 1000v |
| 244 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33 | m |
| 245 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,066 | 100m2 |
| 246 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,74 | 100m |
| 247 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,4 | m3 |
| 248 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,074 | 100m3 |
| 249 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,074 | 100m3 |
| 250 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,074 | 100m3 |
| 251 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,624 | m3 |
| 252 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,225 | 100m3 |
| 253 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,188 | 100m3 |
| 254 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0932 | 100m3 |
| 255 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,188 | 100m3 |
| 256 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,188 | 100m3 |
| 257 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,188 | 100m3 |
| 258 | Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 999 | viên |
| 259 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp Gạch chỉ báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,999 | 1000v |
| 260 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 148 | m |
| 261 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,296 | 100m2 |
| 262 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6848 | m3 |
| 263 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2592 | m3 |
| 264 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 265 | Xây móng gạch KN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5377 | m3 |
| 266 | Bu lông M12x235 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | Cái |
| 267 | Khung móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 268 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | m2 |
| 269 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0073 | 100m3 |
| 270 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0146 | 100m3 |
| 271 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0146 | 100m3 |
| 272 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0146 | 100m3 |
| 273 | Bu lông M14x60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | Cái |
| 274 | Khung móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 275 | Xây móng gạch KN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2145 | m3 |
| 276 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,95 | m2 |
| 277 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,1796 | m3 |
| 278 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,292 | m3 |
| 279 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2112 | 100m2 |
| 280 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0273 | 100m3 |
| 281 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5453 | 100m3 |
| 282 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5453 | 100m3 |
| 283 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5453 | 100m3 |
| 284 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,3 | m3 |
| 285 | Đóng cọc tiếp địa đã có sẵn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cọc |
| 286 | Dây tiếp đất, Bulong, ecu, sắt dẹt 40x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | bộ |
| 287 | Thép CT3 D12 tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | bộ |
| 288 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,5 | m |
| 289 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,76 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,063 | 100m3 |
| S | Chi phí hoàn trả hạ tầng kỹ thuật phần 24kV, TBA và 0,4 kV | |||
| 1 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,24 | 100m2 |
| 2 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,24 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | m3 |
| 4 | Nạo đất, tưới nước, rửa đường hè sau khi thi công hoàn trả công trình ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | m2 |
| 5 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,092 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,092 | 100m3 |
| 7 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55,2 | m2 |
| 8 | Nạo đất, tưới nước, rửa đường hè sau khi thi công hoàn trả công trình ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55,2 | m2 |
| 9 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 11 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | m2 |
| 12 | Nạo đất, tưới nước, rửa đường hè sau khi thi công hoàn trả công trình ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | m2 |
| 13 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 30 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,162 | 100m2 |
| 14 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,162 | 100m2 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,162 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,162 | 100m2 |
| 17 | Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,162 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,162 | 100m2 |
| 19 | Nạo đất, tưới nước, rửa đường hè sau khi thi công hoàn trả công trình ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,3 | m2 |
| 20 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,26 | 100m2 |
| 21 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,26 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | m3 |
| 23 | Nạo đất, tưới nước, rửa đường hè sau khi thi công hoàn trả công trình ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | m2 |
| 24 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,11 | 100m2 |
| 25 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,11 | 100m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | m3 |
| 27 | Nạo đất, tưới nước, rửa đường hè sau khi thi công hoàn trả công trình ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | m2 |
| 28 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,37 | 100m2 |
| 29 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,37 | 100m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37 | m3 |
| 31 | Nạo đất, tưới nước, rửa đường hè sau khi thi công hoàn trả công trình ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37 | m2 |
| 32 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 34 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | m2 |
| 35 | Nạo đất, tưới nước, rửa đường hè sau khi thi công hoàn trả công trình ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | m2 |
| T | DUY TRÌ BẢO VỆ HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG (Phần mua sắm vật liệu) | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn D65/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 430 | m |
| 2 | Cát đen | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29,14 | m3 |
| 3 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 433 | m |
| 4 | Đầu cốt M16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 68 | cái |
| 5 | Đầu cốt M25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| U | DUY TRÌ BẢO VỆ HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG (Phần lắp đặt vật liệu) | |||
| 1 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29,14 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,3 | 100m |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,86 | 100m2 |
| 4 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,6 | 10 đầu cốt |
| V | DUY TRÌ BẢO VỆ HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cột |
| 2 | Tháo choá đèn ở độ cao <=12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | bộ |
| 3 | Tháo cần đèn các loại D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cần đèn |
| 4 | Tháo rút cáp ngầm cửa cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | đầu cáp |
| 5 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,35 | 100m |
| 6 | Tháo cáp 3x6+1x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,72 | 100m |
| 7 | Tháo dây văng tiết diện 6 ÷ 25mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,307 | 100m |
| 8 | Tháo dỡ cáp ngầm 4x10, 3x10+6 các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,5 | 100m |
| 9 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,8 | m2 |
| 10 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | ca |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,032 | m3 |
| 12 | Khung móng M24x1200x8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | khung |
| 13 | Lắp dựng Khung móng M24x300x300x675 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,575 | m3 |
| 15 | Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cọc |
| 16 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 17 | Thép dẹt 40x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | m |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0404 | 100m3 |
| 19 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=12m (cột lắp lại) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cột |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 87,43 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5829 | 100m3 |
| 22 | Cáp 0,4 kV cấp nguồn cho tủ chiếu sáng: (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4X25mm2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71,3 | m |
| 23 | Cáp 0,4 kV cấp điện từ cột sang cột (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4X16mm2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 414,6 | m |
| 24 | Rải cáp ngầm chiếu sáng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,859 | 100m |
| 25 | Dây đồng M10 nối tiếp địa liên hoàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 485,9 | m |
| 26 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | đầu cáp |
| 27 | Băng dính điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cuộn |
| 28 | Đánh số cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 10 cột |
| W | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| X | Mua sắm thiết bị tuyến cáp ngầm trung thế 24KV - ĐL Đống Đa | |||
| 1 | Tủ RMU 4 ngăn (loại 2 ngăn CDPT 24kV-630A-20kA/s và 2 ngăn CD + ống chảy 31,5A, 24kV-630A-20kA/s loại ngoài trời, cách điện SF6, không mở rộng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Tủ RMU 3 ngăn (loại 2 ngăn CDPT 24kV-630A-20kA/s và 1 ngăn CD + ống chảy 25A, 24kV-630A-20kA/s loại trong nhà, cách điện SF6, không mở rộng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| Y | Mua sắm thiết bị Trạm biến áp- ĐL Đống Đa | |||
| 1 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV tổn thất thấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV tổn thất thấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 3 | Trụ thép đỡ MBA 630kVA (loại trụ thép không có tủ RMU) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | trụ |
| 4 | Tủ hạ thế tổng 600V-1000A gồm 01 MCCB 1000A-70kA/s + 01 MCCB 630A-50kA/s + 04 MCCB 400A-45kA/s + 01 MCCB 160A-25kA/s | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | tủ |
| 5 | Trụ thép đỡ MBA 400kVA (trụ compac có chứa tủ RMU) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | trụ |
| 6 | Tủ hạ thế tổng 600V-630A gồm 01 MCCB 630A-50kA/s + 02 MCCB 400A-45kA/s + 01 MCCB 250A-36kA/s + 01 MCCB 160A-25kA/s | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 7 | Tủ tụ bù 60kVAr | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Tủ tụ bù 40kVAr | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| Z | Mua sắm thiết bị Hạ thế - ĐL Đống Đa | |||
| 1 | Tủ hạ thế 600V-400A (KT: 1200*700*425; 01 MCCB-400A-45kA/s + 02 MCCB-250A-36kA/s) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | tủ |
| 2 | Trụ phân dây 600V-250A (KT: 1000*250*170) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | trụ |
| AA | Mua sắm thiết bị tuyến cáp ngầm trung thế 24kV - ĐL Ba Đình | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV-630A-20kA/s | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 24kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ 3p |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi