Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201130257-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Nâng cấp Đô thị thành phố Tân An |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041593 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh và vốn Trung ương hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 18:22:00 đến ngày 2020-12-02 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 36,756,409,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY LẮP;MỤC: KÈ BẢO VỆ BỜ;A. CÔNG TÁC CHUẨN BỊ MẶT BẰNG;1. Thi công bãi tập kết vật liệu | |||
| 1 | Bê tông nền bãi đúc dày 5cm, đá 1x2 mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 15 | m³ |
| 2 | Làm lớp đệm cấp phối đá dăm dày 10cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m³ |
| 3 | Đắp đất san nền dày 30cm (tận dụng đất) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,9 | 100m³ |
| B | B. CÔNG TÁC CỌC;1. Bốc dỡ rọ đá hiện hữu phía cống Bảo Định;2. Thi công cọc DUL D400;a. Khung sàn đạo đóng cọc | |||
| 1 | Đóng cọc thép hình trên mặt nước, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I (phần ngập đất) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,04 | 100m |
| 2 | Đóng cọc thép hình trên mặt nước, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I (phần không ngập đất (NC, MTC*0,75) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,04 | 100m |
| 3 | Khấu hao cọc thép hình | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,5 | tấn |
| 4 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 183,81 | tấn |
| 5 | Khấu hao thép hình sàn đạo | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 9,42 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 183,81 | tấn |
| 7 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, dưới nước | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,04 | 100m cọc |
| C | b. Đóng cọc D400 | |||
| 1 | Đóng cọc ống bê tông cốt thép dưới nước bằng máy đóng cọc 3,5T (phần ngập đất) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 25,812 | 100m |
| 2 | Đóng cọc ống bê tông cốt thép dưới nước bằng máy đóng cọc 3,5T (phần không ngập đất) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,888 | 100m |
| D | c. Liên kết đầu cọc | |||
| 1 | Gia công và lắp đặt thép tấm dày 5mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,362 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép đường kính <=18mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 8,929 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép đường kính <=10mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,699 | tấn |
| 4 | Bê tông đầu cọc, đá 1x2 M300 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 9,99 | m3 |
| E | 3. Thi công cừ SW350A;a. Khung sàn đạo đóng cừ | |||
| 1 | Đóng cọc thép hình trên mặt nước, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I (phần ngập đất) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 6,58 | 100m |
| 2 | Đóng cọc thép hình trên mặt nước, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I (phần không ngập đất (NC, MTC*0,75) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,88 | 100m |
| 3 | Khấu hao cọc thép hình | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,149 | tấn |
| 4 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 30,579 | tấn |
| 5 | Khấu hao thép hình sàn đạo | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,563 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 30,579 | tấn |
| 7 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, dưới nước | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 6,58 | 100m cọc |
| F | b. Đóng cừ larsen ngăn nước phía trước kè | |||
| 1 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước bằng búa rung chiều dài cọc <=12m đất cấp I (phần cọc ngập đất) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 89,117 | 100m |
| 2 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước bằng búa rung chiều dài cọc <=12m đất cấp I (phần cọc không ngập đất (NC, MTC*0,75)) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 25,462 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước chiều dài cọc <=12m đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 114,579 | 100m |
| 4 | Khấu hao cừ ván thép | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 26,05 | tấn |
| G | c. Đóng cừ SW350A | |||
| 1 | Cung cấp cừ SW350A, L=6m | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 15,24 | 100m |
| 2 | Cung cấp cừ SW350A, L=11;12m | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 27,85 | 100m |
| 3 | Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 30-50 cm (phần ngập đất) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 40,555 | 100m |
| 4 | Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 30-50 cm (phần không ngập đất (NC, MTC*0,75)) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,535 | 100m |
| H | d. Thi công giằng cừ - cọc | |||
| 1 | Lắp dựng kết cấu thép hệ giằng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 39,15 | tấn |
| 2 | Khấu hao thép hình hệ giằng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,31 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ giằng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 39,15 | tấn |
| I | C. CÔNG TÁC THI CÔNG TẠI CHỖ;1. Thi công kè | |||
| 1 | Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 0,65m3, chiều cao đổ đất <= 3m, bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 59,113 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360CV, sà lan 400 tấn, vận chuyển 1 km đầu | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 59,113 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360CV, sà lan 400 tấn, vận chuyển 5 km tiếp theo (ĐG*5) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 59,113 | 100m3 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 50,242 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát hố móng K=0,95 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 50,663 | 100m3 |
| J | 2. Thi công hệ thống dầm | |||
| 1 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 8,474 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,886 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 24,904 | tấn |
| 4 | SXLD ván khuôn dầm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7,838 | 100m2 |
| 5 | Bê tông dầm đá 1x2, M300 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 403,38 | m3 |
| K | 3. Thi công bản đáy | |||
| 1 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 172,14 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép đường kính <=18mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 42,905 | tấn |
| 3 | SXLD ván khuôn bản đáy | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,642 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M300 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 412,07 | m3 |
| L | 4. Thi công tường đứng | |||
| 1 | SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 21,804 | tấn |
| 2 | SXLD ván khuôn tường | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 16,403 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tường đứng đá 1x2 M300 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 242,83 | m3 |
| M | 5. Vị trí thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống PVC D60 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,826 | 100m |
| 2 | Cung cấp đá dăm 2x4 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 117,75 | m3 |
| 3 | Đóng và xếp bao tải đá dăm (40kg/bao) (KL*1,5) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 176,625 | tấn |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,355 | 100m2 |
| N | 6. Vị trí khe phân đoạn | |||
| 1 | Cung cấp đá dăm 2x4 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 24,94 | m3 |
| 2 | Đóng và xếp bao tải đá dăm (40kg/bao) (KL*1,5) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 37,41 | tấn |
| 3 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,556 | 100m2 |
| O | 7. Thi công tường chắn BTCT | |||
| 1 | SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,191 | tấn |
| 2 | SXLD ván khuôn tường | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,13 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tường đứng đá 1x2 M300 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,31 | m3 |
| P | 8. Thi công tường chắn gạch xây | |||
| 1 | Tường xây gạch thẻ dày 10cm, vữa M75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,07 | m2 |
| Q | 9. Thi công cầu thang | |||
| 1 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 8,09 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép cầu thang đường kính <=18mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,47 | tấn |
| 3 | SXLD ván khuôn cầu thang | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,66 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cầu thang đá 1x2 M300 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 49,41 | m3 |
| R | 10. Bích neo 5T | |||
| 1 | Sản xuất thép ống D219x6,35 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | tấn |
| 2 | Lắp dựng thép ống D219x6,35 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép đường kính >18mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,009 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép đường kính <=18mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép đường kính <=10mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,002 | tấn |
| 6 | Bê tông lòng bích neo đá 1x2 M300 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | m3 |
| 7 | Sơn 3 lớp chống rỉ | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,84 | m2 |
| S | 11. Thi công lan can | |||
| 1 | Gia công lan can | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 12,615 | tấn |
| 2 | Cung cấp bu lông M16x300 mạ kẽm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1.164 | bộ |
| 3 | Cung cấp bu lông M12x120 mạ kẽm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 582 | bộ |
| 4 | Lắp dựng lan can | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 487,1 | m2 |
| T | MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC;1. Tuyến cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,096 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,694 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm đường kính 8-10 cm, L=4,5m vào đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 91,44 | 100m |
| 4 | Đá dăm lót 2x4 dày 10cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 24,25 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm D400, L=4m | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 31 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm D1000, L=4m | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 11 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông D400 bằng gioăng cao su | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 30 | mn |
| 8 | Nối ống bê tông D1000 bằng gioăng cao su | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 10 | mn |
| 9 | Cung cấp gối cống D400 đúc sẵn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 124 | c.k |
| 10 | Cung cấp gối cống D1000 đúc sẵn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 44 | c.k |
| 11 | Lắp đặt gối cống đúc sẵn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 168 | cấu kiện |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công (tận dụng cát đào) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 240,21 | m3 |
| U | 2. Hố ga;a. Phần hố ga | |||
| 1 | Đào móng hố ga | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 61,64 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,37 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm đường kính 8-10 cm, L=4,5m vào đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 24,885 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,42 | m3 |
| 5 | SXLD thép hố ga đường kính <18mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,44 | tấn |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn hố ga | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,413 | 100m2 |
| 7 | Bê tông hố ga đá 1x2, M200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 17,56 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công (tận dụng cát đào) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 24,62 | m3 |
| V | b. Đà hầm, tấm đan nắp hố ga | |||
| 1 | SXLD cốt thép đường kính <=10mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,056 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép đường kính <18mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,247 | tấn |
| 3 | Gia công lắp dựng thép hình | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,904 | tấn |
| 4 | SXLD ván khuôn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,475 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đà hầm đá 1x2, M200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,63 | m3 |
| 6 | Lắp đặt tấm đan, đà hầm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 25 | cấu kiện |
| 7 | Tấm chụp composit | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7 | ck |
| 8 | Khay đỡ composit | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7 | ck |
| W | 3. Đóng cừ larsen phía tiếp giáp hố ga (H3, H4) và mặt đường (cừ larsen SPIII) | |||
| 1 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên cạn chiều dài cọc <=12m đất cấp I (phần cọc ngập đất) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 2 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên cạn chiều dài cọc <=12m đất cấp I (phần cọc không ngập đất (NC, MTC*0,75)) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen) trên cạn chiều dài cọc <=12m đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | 100m |
| 4 | Khấu hao cừ ván thép | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,294 | tấn |
| X | 4. Tái lập bó vỉa tại vị trí 2 hố ga | |||
| 1 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,48 | m3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,038 | 100m2 |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 250 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,96 | m3 |
| Y | MỤC: VỈA HÈ - CÔNG VIÊN;1. San lấp mặt bằng | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 8,656 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 8,656 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 58,451 | 100m3 |
| 4 | Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi dừa nước, đường kính <= 30cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 529 | 1 bụi |
| 5 | Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính <= 50cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3 | 1 bụi |
| 6 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 147 | 1 gốc cây |
| Z | 2. Mặt kè, vỉa hè | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,974 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7,169 | 100m3 |
| 3 | Lát gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3.982,6 | m2 |
| AA | 3. Bồn hoa;a. Bó vỉa bồn hoa | |||
| 1 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 25,95 | m3 |
| 2 | Xây gạch bồn hoa 4x8x19 vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 36,48 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 117,7 | m2 |
| 4 | Ốp gạch thẻ KT (220x50x7)mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 22,08 | m2 |
| 5 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 181,32 | m2 |
| AB | b. Bồn hoa | |||
| 1 | Lát đá lối đi mặt bằng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 13,5 | m2 |
| 2 | Lát gạch trồng cỏ (gạch số 8) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,12 | m2 |
| 3 | Đào xúc đất trồng cây | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 288,73 | m3 |
| 4 | Cung cấp cây xanh các loại | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 162 | cây |
| 5 | Trồng cây xanh các loại | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 162 | cây |
| 6 | Cung cấp cỏ các loại | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 653 | m2 |
| 7 | Trồng cỏ các loại | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 653 | m2 |
| 8 | Cung cấp hoa các loại | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 273,46 | m2 |
| 9 | Trồng hoa các loại | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,735 | 100m2 |
| AC | 4. Hệ thống cấp nước tưới cây;a. Tuyến ống cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x2,8mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,55 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,316 | 100m |
| 3 | Nối ống, co PVC D60 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 153 | cái |
| 4 | Tê PVC D60 (ĐG*1,5) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 64 | cái |
| 5 | Lắp đặt becphun D27 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 62 | cái |
| 6 | Lắp đặt khóa van PVC D60 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm 2HP, đẩy xa 100m | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| AD | b. Hố van cấp nước | |||
| 1 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,13 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép đường kính <=10mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,001 | tấn |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nắp đan đá 1x2 M200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | m3 |
| 5 | Xây gạch thẻ 4x8x19, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,92 | m2 |
| 7 | Quét hồ dầu chống thấm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,92 | m2 |
| AE | MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN;1. Đèn trang trí;a. Móng cột đèn | |||
| 1 | Đào móng cột đèn, cát san lấp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 13,22 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=500m, cát san lấp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,044 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm D8-10cm L=4,5m, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 17,01 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,54 | m3 |
| 5 | SXLD ván khuôn móng cột đèn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,345 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt bu lông chân chẻ M24x650 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 76 | bộ |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt bu lông chân chẻ M24x1100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 20 | bộ |
| 8 | Bê tông móng cột đèn đá 1x2 M200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,67 | m3 |
| 9 | Đắp đất hố móng (tận dụng cát đào) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 8,81 | m3 |
| AF | b. Kết cấu bên trên | |||
| 1 | Cung cấp trụ đèn trang trí các loại (bao gồm trụ, thân, đế, tay, chóa đèn) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 19 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn trang trí các loại | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 19 | 1 cột |
| 3 | Lắp dựng trụ đèn chiếu sáng cao 9m, dày 4mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5 | trụ |
| 4 | Lắp dựng cần đèn D60 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5 | cần |
| 5 | Lắp dựng bóng đèn cao áp Natri chống nổ | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 6 | Thép tấm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 13,19 | kg |
| AG | 2. Tuyến dây cấp điện | |||
| 1 | Thi công tuyến dây cáp điện XLPE ruột đồng CXV 2x8mm2 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 301 | m |
| 2 | Thi công tuyến dây cáp điện XLPE ruột đồng CXV (3x8+1x6)mm2 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 388 | m |
| 3 | Thi công tuyến dây cáp điện XLPE ruột đồng CXV 3x6mm2 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 132 | m |
| 4 | Thi công tuyến dây cáp điện XLPE ruột đồng CXV 2x2,5 mm2 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 63 | m |
| 5 | Thi công tuyến dây cáp điện XLPE ruột đồng CXV 2x1,5 mm2 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 155 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HPDE TFP D105/80 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HPDE TFP D40/30 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,75 | 100m |
| 8 | Lắp đặt T rẽ nhánh Y RN-80 (ĐG*1,5) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn thu CT-80-30 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| AH | 3. Tủ điện | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 tủ |
| 2 | Lắp đặt bộ hẹn giờ | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt automat 1 pha 50A | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 5 | Domino nối dây | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| AI | MỤC : ĐƯỜNG GIAO THÔNG;1. Nền và đường giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,63 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,63 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,355 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 8,284 | 100m3 |
| 5 | Làm móng lớp dưới bằng đá dăm cấp phối loại 2 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,562 | 100m3 |
| 6 | Làm móng lớp trên bằng đá dăm cấp phối loại 1 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,48 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nhựa hạt mịn dày 7cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 11,439 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất taluy nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,683 | 100m3 |
| AJ | 2. Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 9,8 | m3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,768 | 100m2 |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 19,61 | m3 |
| AK | CHI PHÍ DỰ PHÒNG;Chi phí dự phòng bằng 2.037.711.000 đồng. Nhà thầu phải chào chi phí dự phòng theo giá trị yêu cầu = 2.037.711.000 đồng | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi