Gói thầu: Gói thầu sô 4: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201159055-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Quảng Trạch |
| Tên gói thầu | Gói thầu sô 4: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201158946 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện quản lý (bao gồm từ vốn vay từ Quỹ phát triển đất tỉnh theo quy định, thu tiền bán đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bạn huyện và từ dự án) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 10:47:00 đến ngày 2020-11-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,358,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ | |||
| B | Phần đường | |||
| 1 | Vận chuyển đất thừa C1 đi đổ cự ly 1km | Bản vẽ thi công kèm theo | 2.904,29 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa C1 đi đổ cự ly 2km tiếp theo | Bản vẽ thi công kèm theo | 2.904,29 | m3 |
| 3 | Mặt đường đá dăm láng nhũ tương 3 lớp dày 3cm, lượng nhũ tương 4.5kg/m2 | Bản vẽ thi công kèm theo | 9.126,01 | m2 |
| 4 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axit, lượng nhũ tương 1,5kg/m2 | Bản vẽ thi công kèm theo | 9.126,01 | m2 |
| 5 | Móng lớp trên CPĐD loại 1 dày 12cm | Bản vẽ thi công kèm theo | 1.095,12 | m3 |
| 6 | Móng lớp dưới CPĐD loại 2 dày 15cm | Bản vẽ thi công kèm theo | 1.368,9 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K98 (MTC) | Bản vẽ thi công kèm theo | 4.395,08 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường K95 (95% MTC) | Bản vẽ thi công kèm theo | 4.499,6 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường K95 (5% Đầm cóc) | Bản vẽ thi công kèm theo | 236,82 | m3 |
| 10 | Lu tăng cường nền đường cát | Bản vẽ thi công kèm theo | 2.265,2 | m3 |
| 11 | Đào hữu cơ đất C1 (5% NC) | Bản vẽ thi công kèm theo | 145,21 | m3 |
| 12 | Đào hữu cơ đất C1 (95% MTC) | Bản vẽ thi công kèm theo | 2.759,08 | m3 |
| 13 | Đào khuôn đường đất C1 (5% NC) | Bản vẽ thi công kèm theo | 557,54 | m3 |
| 14 | Đào khuôn đường đất C1 (95% MTC) | Bản vẽ thi công kèm theo | 10.593,33 | m3 |
| 15 | Đào nền đường đất C1 (MTC) | Bản vẽ thi công kèm theo | 7.078,17 | m3 |
| 16 | Đào rãnh thoát nước đất C1 (100%MTC) | Bản vẽ thi công kèm theo | 9.175,31 | m3 |
| 17 | Đắp trả rãnh bằng cát tận dụng đất đào (MTC) | Bản vẽ thi công kèm theo | 9.175,31 | m3 |
| 18 | Đào san đất tại bải trữ bằng máy ủi | Bản vẽ thi công kèm theo | 16.210,47 | m3 |
| 19 | Vận chuyển cát đến bải trữ cự ly 1km | Bản vẽ thi công kèm theo | 16.210,47 | m3 |
| 20 | Vận chuyển cát đến bải trữ cự ly 2km tiếp theo | Bản vẽ thi công kèm theo | 16.210,47 | m2 |
| 21 | Đất cấp phối biên hoà mua mới | Bản vẽ thi công kèm theo | 11.913,51 | m3 |
| C | Phần An toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt cột biển báo phản quang (biển tam giác cạnh 70cm) | Bản vẽ thi công kèm theo | 14 | cái |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng bằng thủ công, đất C3 (5% NC) | Bản vẽ thi công kèm theo | 4,19 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy, đất C3 (95% MTC) | Bản vẽ thi công kèm theo | 79,58 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng K95 (Đầm cóc) | Bản vẽ thi công kèm theo | 52,54 | m3 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTLT D400-H30 dày 40mm, đoạn ống L=4m | Bản vẽ thi công kèm theo | 46 | đoạn |
| 5 | Mối nối bê tông bằng phương pháp xảm, D400 | Bản vẽ thi công kèm theo | 31 | mối nối |
| 6 | Chèn vữa XM M100 | Bản vẽ thi công kèm theo | 10,11 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống M150 đá 1x2 | Bản vẽ thi công kèm theo | 16,25 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cống | Bản vẽ thi công kèm theo | 77,26 | m2 |
| 9 | Dăm cát lót dày 10cm | Bản vẽ thi công kèm theo | 14,44 | m3 |
| 10 | Xây bịt ống cống bằng gạch đặc VXM M75 | Bản vẽ thi công kèm theo | 0,79 | m3 |
| E | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào, máy ủi, đất C1 | Bản vẽ thi công kèm theo | 10.273,64 | m3 |
| 2 | Đắp cát tạo mặt bằng K85 (MTC) tận dụng VL đào | Bản vẽ thi công kèm theo | 854,32 | m3 |
| 3 | Đắp đất vuốt nối san nền K95(MTC) | Bản vẽ thi công kèm theo | 247,47 | m3 |
| 4 | Đắp đất vuốt nối san nền K95(MTC) (đất tận dụng) | Bản vẽ thi công kèm theo | 21,59 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thừa C1 đi đổ cự ly 1km | Bản vẽ thi công kèm theo | 9.231,37 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa C1 đi đổ cự ly 2km tiếp theo | Bản vẽ thi công kèm theo | 9.231,37 | m3 |
| 7 | Đào san đất tại bải trữ bằng máy ủi | Bản vẽ thi công kèm theo | 9.231,37 | m3 |
| 8 | Đất cấp phối biên hoà mua mới | Bản vẽ thi công kèm theo | 318,79 | m3 |
| F | CẮM MỐC PHÂN LÔ | |||
| 1 | Đào móng cột mốc phân lô | Bản vẽ thi công kèm theo | 10,76 | m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng | Bản vẽ thi công kèm theo | 5,38 | m3 |
| 3 | Bê tông cột đúc sẵn M200 đá 1x2 | Bản vẽ thi công kèm theo | 2,09 | m3 |
| 4 | Cốt thép cọc đúc sẵn fi<=10mm | Bản vẽ thi công kèm theo | 0,37 | tấn |
| 5 | Bê tông chèn cọc, M200, đá 1x2 | Bản vẽ thi công kèm theo | 4,78 | m3 |
| 6 | Sơn cọc mốc phân lô 2 nước | Bản vẽ thi công kèm theo | 35,88 | m2 |
| 7 | Gia công lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Bản vẽ thi công kèm theo | 83,72 | m2 |
| 8 | Lắp đặt cột mốc bằng thủ công, trọng lượng <=50kg | Bản vẽ thi công kèm theo | 299 | cái |
| 9 | Gắn tim sắt | Bản vẽ thi công kèm theo | 299 | cái |
| 10 | Cắm mốc phân lô, địa hình cấp I | Bản vẽ thi công kèm theo | 299 | mốc |
| G | CẤP ĐIỆN | |||
| H | ĐƯỜNG DÂY 22KV (THEO ĐỊNH MỨC CỦA BỘ XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-Cấp đất II | Bản vẽ thi công kèm theo | 45,7717 | m3 |
| 2 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 2x4 M150 | Bản vẽ thi công kèm theo | 15,7647 | m3 |
| 3 | BT đá 4x6 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Bản vẽ thi công kèm theo | 0,529 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Bản vẽ thi công kèm theo | 53,4562 | m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Bản vẽ thi công kèm theo | 3,0624 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Bản vẽ thi công kèm theo | 8,852 | m3 |
| 7 | Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Bản vẽ thi công kèm theo | 4,1508 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống buy | Bản vẽ thi công kèm theo | 138,3609 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống buy bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Bản vẽ thi công kèm theo | 21 | 1cấu kiện |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | Bản vẽ thi công kèm theo | 245,23 | kg |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Bản vẽ thi công kèm theo | 37,64 | kg |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Bản vẽ thi công kèm theo | 71,31 | kg |
| 13 | Lấp đất móng | Bản vẽ thi công kèm theo | 17,1139 | m3 |
| 14 | SX cột điện bằng thép mạ kẻm nhúng nóng | Bản vẽ thi công kèm theo | 2.535,89 | kg |
| 15 | Lắp dựng cột thép | Bản vẽ thi công kèm theo | 2.535,89 | kg |
| 16 | Khoan thủ công trên cạn, độ sâu hố khoan từ 0m đến 10m, cấp đất đá I-III | Bản vẽ thi công kèm theo | 90 | m |
| 17 | Đào đất rảnh chôn dây tiếp địa | Bản vẽ thi công kèm theo | 15,66 | m3 |
| 18 | Đắp đất rảnh | Bản vẽ thi công kèm theo | 15,66 | m3 |
| I | ĐƯỜNG DÂY 22KV (THEO ĐỊNH MỨC 4970 CỦA BỘ CÔNG THƯƠNG) | |||
| 1 | Cột NPC.I.14-190-13 | Bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cột |
| 2 | Cột NPC.I.14-190-11 | Bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cột |
| 3 | Dựng cột bê tông chiều cao cột 14m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cột |
| 4 | Kéo rải căng dây bọc XLPE ;ACSR/XLPE 120mm2-12,7/22(24) KV | Bản vẽ thi công kèm theo | 270 | m |
| 5 | Cụm đấu rẻ dây XLPE -120mm2-22KV (gồm kẹp răng+ kẹp đấu lèo) | Bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 6 | Dao cách ly LTD 630A-24KV (3 cái /bộ) | Bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 7 | Sứ đứng Polymer 22KV -13KN kèm kẹp đầu sứ | Bản vẽ thi công kèm theo | 18 | quả |
| 8 | Chuổi sứ Polymer 22KV-70KN | Bản vẽ thi công kèm theo | 9 | chuổi |
| 9 | Khóa néo dây ACSR/XLPE -120 | Bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 10 | Giáp níu dây bọc 120mm2-22KV(FC=19,84N) | Bản vẽ thi công kèm theo | 6 | sợi |
| 11 | Xà XN-2LA | Bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 12 | Xà XTG | Bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ XĐ-2L | Bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 14 | Xà XR-2LB | Bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 15 | Xà XN-2LD | Bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 16 | Xà GS | Bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 17 | Cổ dề trụ cột đôi CĐ-TT | Bản vẽ thi công kèm theo | 3 | bộ |
| 18 | Đóng cọc ống fi 48 dày 3,6mm mạ kẻm L=6m | Bản vẽ thi công kèm theo | 15 | cọc |
| 19 | Kéo rải dây tiếp địa fi 12 mạ kẻm nhúng nóng | Bản vẽ thi công kèm theo | 57,5 | m |
| 20 | Bách thép, ốp gia cường, bu lông ê cu của tiếp địa LR2 | Bản vẽ thi công kèm theo | 0,21 | kg |
| 21 | Gíp nối dây trung tính 120-50 | Bản vẽ thi công kèm theo | 7 | bộ |
| 22 | Dây nhôm bọc A/XLPE 35mm2 | Bản vẽ thi công kèm theo | 3,5 | m |
| 23 | Đầu bịt cáp 35mm2 | Bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M35 | Bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cái |
| 25 | Đấu nối nóng đường dây | Bản vẽ thi công kèm theo | 1 | Khoán gọn |
| J | ĐƯỜNG DÂY 0,4KV ( THEO ĐỊNH MỨC CỦA BỘ XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-Cấp đất II | Bản vẽ thi công kèm theo | 30,7017 | m3 |
| 2 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 2x4 M150 | Bản vẽ thi công kèm theo | 19,1818 | m3 |
| 3 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M250 | Bản vẽ thi công kèm theo | 4,2937 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Bản vẽ thi công kèm theo | 66,505 | m2 |
| 5 | Lấp đất móng | Bản vẽ thi công kèm theo | 9,3814 | m3 |
| 6 | Bê tông ống buy đúc sẵn, fi >70cm đá 1x2 M200 | Bản vẽ thi công kèm theo | 7,9339 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống buy | Bản vẽ thi công kèm theo | 264,4634 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống buy bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Bản vẽ thi công kèm theo | 56 | 1cấu kiện |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | Bản vẽ thi công kèm theo | 362,6 | kg |
| 10 | Khoan thủ công trên cạn, độ sâu hố khoan từ 0m đến 10m, cấp đất đá I-III | Bản vẽ thi công kèm theo | 72 | m |
| 11 | Đào đất rảnh đất C2 | Bản vẽ thi công kèm theo | 11,88 | m3 |
| 12 | Đắp đất rảnh | Bản vẽ thi công kèm theo | 11,88 | m3 |
| K | ĐƯỜNG DÂY 0,4KV (THEO ĐỊNH MỨC 4970 CỦA BỘ CÔNG THƯƠNG) | |||
| 1 | Cột NPC.I.8,5-160-4,3 | Bản vẽ thi công kèm theo | 20 | cột |
| 2 | Cột NPC.I.8,5-160-3 | Bản vẽ thi công kèm theo | 18 | cột |
| 3 | Lắp cột BTLT-8,5m | Bản vẽ thi công kèm theo | 38 | cột |
| 4 | Đóng cọc ống fi 48 dày 3,6mm mạ kẻm L=6m | Bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cọc |
| 5 | Kéo rải dây tiếp địa fi 12 mạ kẻm nhúng nóng | Bản vẽ thi công kèm theo | 45 | m |
| 6 | Bách thép, ốp gia cường, bu lông ê cu của tiếp địa LR2 | Bản vẽ thi công kèm theo | 0,18 | kg |
| 7 | Gíp nối dây trung tính 120-50 | Bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 8 | Dây nhôm bọc A/XLPE 35mm2 | Bản vẽ thi công kèm theo | 3 | m |
| 9 | Đầu bịt cáp 35mm2 | Bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng M35 | Bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 11 | Giá móc A-20 treo cáp voặn xoắn | Bản vẽ thi công kèm theo | 52 | cái |
| 12 | Đai buộc inox KT 20X0,7 | Bản vẽ thi công kèm theo | 82 | sợi |
| 13 | Khóa ngưng đai buộc inox KT 20x0,7 | Bản vẽ thi công kèm theo | 82 | cái |
| 14 | Kẹp ngưng đỡ cáp voặn xoắn | Bản vẽ thi công kèm theo | 26 | cái |
| 15 | Kẹp treo đỡ cáp voặn xoắn | Bản vẽ thi công kèm theo | 28 | cái |
| 16 | Cổ dề cột đôi hạ thế | Bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 17 | Cáp vặn xoắn ABC ruột nhôm -0,6/1KV 4x120mm2 | Bản vẽ thi công kèm theo | 1.210 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm S=120mm2 | Bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 19 | Đầu bịt cáp vặn xoắn 120mm2 | Bản vẽ thi công kèm theo | 24 | cái |
| 20 | Dây buộc composite đầu và cuối tuyến | Bản vẽ thi công kèm theo | 27 | sợi |
| L | TRẠM BIẾN ÁP (THEO ĐỊNH MỨC CỦA BỘ XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Khoan thủ công trên cạn, độ sâu hố khoan từ 0m đến 10m, cấp đất đá I-III | Bản vẽ thi công kèm theo | 84 | m |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-Cấp đất II | Bản vẽ thi công kèm theo | 23,76 | m3 |
| 3 | Đắp đất rảnh | Bản vẽ thi công kèm theo | 23,76 | m3 |
| M | TRẠM BIÊN ÁP (THEO ĐỊNH MỨC 4970 CỦA BỘ CÔNG THƯƠNG) | |||
| 1 | Sứ đứng Polymer 22KV + ty | Bản vẽ thi công kèm theo | 9 | quả |
| 2 | Cầu chì tự rơi FCO-24 | Bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 3 | Cụm đấu rẻ dây C-35mm2-22KV (kẹp răng+ kẹp đấu lèo) | Bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 4 | Cáp CXV 185mm2- 0,6/1KV | Bản vẽ thi công kèm theo | 70 | m |
| 5 | Cáp CXV 120mm2- 0,6/1KV | Bản vẽ thi công kèm theo | 15 | m |
| 6 | Cáp CXV 35mm2-12,7(22)/24KV | Bản vẽ thi công kèm theo | 25 | m |
| 7 | Thanh giằng máy biến áp | Bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 8 | Xà cầu chì tự rơi | Bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ máy biến áp | Bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ tủ điện, tủ bù | Bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 11 | Xà sứ đỡ | Bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 12 | Lắp ống nhựa HDPE 130/110 | Bản vẽ thi công kèm theo | 30 | m |
| 13 | Thanh bắt CSV 10x7 l=200 | Bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 14 | Đai thép KT 20x0,4 kèm khóa ngưng | Bản vẽ thi công kèm theo | 10 | bộ |
| 15 | Kéo rải dây tiếp địa bọc CXV 35mm2-0,6/1KV | Bản vẽ thi công kèm theo | 30 | m |
| 16 | Đầu cốt đồng M185 | Bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng M150 | Bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M35 | Bản vẽ thi công kèm theo | 42 | cái |
| 19 | Kẹp răng nối tiếp địa | Bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 20 | Đóng cọc ống fi 48 dày 3,6mm mạ kẻm L=6m | Bản vẽ thi công kèm theo | 14 | cọc |
| 21 | Kéo rải dây tiếp địa fi 12 mạ kẻm nhúng nóng | Bản vẽ thi công kèm theo | 66 | m |
| 22 | Bách thép, ốp gia cường, bu lông ê cu của tiếp địa LR2 | Bản vẽ thi công kèm theo | 0,06 | kg |
| N | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp dầu 22/0,4KV-400KVA | Bản vẽ thi công kèm theo | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt tủ hạ thế, tủ bù | Bản vẽ thi công kèm theo | 2 | tủ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van (3 pha) | Bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| O | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp <=1MA | Bản vẽ thi công kèm theo | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí | Bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm cách điện đứng | Bản vẽ thi công kèm theo | 1 | phần tử |
| 4 | Thí nghiệm cách điện chuỗi | Bản vẽ thi công kèm theo | 1 | phần tử |
| 5 | Thí nghiệm cáp lực 1-35 KV | Bản vẽ thi công kèm theo | 1 | sợi |
| 6 | Thí nghiệm cáp lực <=1000 V | Bản vẽ thi công kèm theo | 3 | sợi |
| 7 | Thí nghiệm Chống sét van, điện áp 22-35KV | Bản vẽ thi công kèm theo | 3 | pha |
| 8 | Thí nghiệm Tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35KV | Bản vẽ thi công kèm theo | 1 | HT |
| 9 | Thí nghiệm Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột thép | Bản vẽ thi công kèm theo | 12 | VT |
| 10 | Thí nghiệm tủ hạn thế, tủ tụ bù | Bản vẽ thi công kèm theo | 2 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi