Gói thầu: Gói thầu số 10XL 2020: Sửa chữa tường rào khu nhà làm việc Trung tâm dịch vụ kỹ thuật 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201147159-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ kỹ thuật 2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10XL 2020: Sửa chữa tường rào khu nhà làm việc Trung tâm dịch vụ kỹ thuật 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201144922 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 16:08:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 284,103,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chính | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi chông sắt hiện trạng. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,85 | m |
| 2 | Phá dỡ tường, trụ gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,736 | m3 |
| 3 | Đào móng trụ bằng thủ công <=1m,sâu >1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,464 | m3 |
| 4 | Đào móng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,578 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,802 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,404 | Tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,838 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,24 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,385 | 100m3 |
| 11 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,367 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,268 | Tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,565 | Tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,537 | 100m2 |
| 17 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,367 | m3 |
| 18 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,996 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 444,705 | m2 |
| 20 | Trát trụ tường rào chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,48 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (giằng đỉnh tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,925 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 529,11 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi