Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201156209-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Ngư Thủy Bắc |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200864488 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Ngư Thủy Bắc( nguồn quỹ đất) và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 430 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 08:08:00 đến ngày 2020-11-27 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,896,416,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường, mặt đường | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.620,95 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K98 bằng máy đầm 16T | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.129,59 | m3 |
| 3 | Đào nền, khuôn và đánh cấp nền đường đất C1 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.347 | m3 |
| 4 | Đào đất không thích hợp đất C1 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 461,32 | m3 |
| 5 | Trồng cỏ | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.087,8 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp I đổ bãi thãi cự ly 1km | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.808,32 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường đá dăm láng nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.813,4 | m2 |
| 2 | Móng đường đá dăm TC 4x6 dày 15cm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.813,4 | m2 |
| 3 | Móng đường đá dăm chèn đá dăm 4x6 dày 12cm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.813,4 | m2 |
| D | Hệ thống thoát nước | |||
| E | Cống hộp BxH=2x(150x150)cm | |||
| 1 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,175 | Tấn |
| 2 | Bê tông ống cống M250, đá 1x2 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,16 | m3 |
| 3 | Bê tông chèn khe ống cống M300 đá 1x2cm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,25 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép đúc ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180,46 | m2 |
| 5 | Bê tông móng cống đá 2x4cm, M150 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,39 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng và chân khay | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,43 | m2 |
| 7 | Bê tông tường đầu + tường cánh đá 2x4cm, M150 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,797 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường đầu + tường cánh | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,39 | m2 |
| 9 | Đệm dăm sạn | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,35 | m3 |
| 10 | Gia công và lắp dựng cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | ống |
| 11 | Quét nhựa đường ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m2 |
| 12 | Mối nối ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | Mối nối |
| 13 | Cắt ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m3 |
| 14 | Đá hộc xây sân công | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,11 | m3 |
| 15 | Đá hộc xếp khan | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,63 | m3 |
| 16 | Đá dăm trộn cát | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,29 | m3 |
| 17 | Đào hố móng đất C1 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 131,38 | m3 |
| 18 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47,23 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ cự ly 1km | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 131,38 | m3 |
| F | Cống hộp BxH=50x50cm | |||
| 1 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,188 | Tấn |
| 2 | Bê tông ống cống M250, đá 1x2 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,52 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép đúc ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,2 | m2 |
| 4 | Bê tống móng cống đá 2x4cm, M150 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,37 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng và chân khay | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,61 | m2 |
| 6 | Bê tông tường đầu + tường cánh đá 2x4cm, M150 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,517 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường đầu + tường cánh | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,82 | m2 |
| 8 | Đệm dăm sạn | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,01 | m3 |
| 9 | Gia công và lắp dựng cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | ống |
| 10 | Quét nhựa đường ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,42 | m2 |
| 11 | Mối nối ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | Mối nối |
| 12 | Đá dăm trộn cát | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,69 | m3 |
| 13 | Đào hố móng đất C1 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,52 | m3 |
| 14 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,51 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ bãi thải cự ly 1km | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,52 | m3 |
| G | Cống hộp BxH=8x(100x100)cm | |||
| 1 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,415 | Tấn |
| 2 | Bê tông ống cống M250, đá 1x2 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,28 | m3 |
| 3 | Bê tông chèn khe ống cống M300 đá 1x2cm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,63 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép đúc ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 558,72 | m2 |
| 5 | Bê tông móng cống đá 2x4cm, M150 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng và chân khay | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 91,76 | m2 |
| 7 | Bê tông tường đầu + tường cánh đá 2x4cm, M150 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường đầu + tường cánh | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | m2 |
| 9 | Đệm dăm sạn | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,84 | m3 |
| 10 | Gia công và lắp dựng cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,82 | ống |
| 11 | Quét nhựa đường ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,951 | m2 |
| 12 | Mối nối ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,31 | Mối nối |
| 13 | Cắt ống cống | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,12 | m3 |
| 14 | Đá hộc xây sân công | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,74 | m3 |
| 15 | Đá hộc xếp khan | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,75 | m3 |
| 16 | Đá dăm trộn cát | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,82 | m3 |
| 17 | Đào hố móng đất C1 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 199,66 | m3 |
| 18 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,39 | m3 |
| 19 | Bơm nước thi công hố móng | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | ca |
| 20 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ cự ly 1km | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 199,66 | m3 |
| H | An toàn giao thông | |||
| 1 | Thi công biển báo bằng thép mạ kẽm ống D80mm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi