Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201140249-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng đô thị và hạ tầng Hà Nội |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201063727 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 23:56:00 đến ngày 2020-11-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,384,131,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 5,3176 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | 5,3176 | 100m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II | 37,656 | m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào , đất cấp II | 1,5062 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,4478 | 100m3 | |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,7911 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất về để đắp | 817,9957 | m3 | |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 2,3695 | 100m3 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2,7591 | 100m3 | |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 7,7884 | 100m3 | |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 62,2032 | 100m2 | |
| 12 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 62,2032 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | 10,3382 | 100tấn | |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 10,3382 | 100tấn | |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 10,3382 | 100tấn | |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | 224,1 | m2 | |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 4,8 | m3 | |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 0,6 | m3 | |
| 19 | Cột biển báo thép ống D89 dày 2ly, sơn trắng đỏ | 48 | m | |
| 20 | Mặt biển báo hình tam giác cạnh 70cm, tôn dày 2ly, mạ kẽm, màng phản quang | 24 | cái | |
| 21 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm (Bê tông mác 200 đá 1x2) | 24 | cái | |
| B | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (lấy phần máy bằng 60% phần máy lắp dựng) | 245 | 1cấu kiện | |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 19,6 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | 19,6 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 18,38 | m3 | |
| 5 | Xúc đá gạch hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 0,1838 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m | 0,1838 | 100m3 | |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 99,844 | m3 | |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 3,9938 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 49,494 | m3 | |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 1,9798 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 72,27 | m3 | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | 108,41 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | 2,409 | 100m2 | |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XMCV mác 75 | 187,44 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XMCV mác 75 | 1.257,6 | m2 | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 90,13 | m3 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh thoát nước ĐK <=10mm | 4,5851 | tấn | |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng | 9,9224 | 100m2 | |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1.048 | 1cấu kiện | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 8 | 1cấu kiện | |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 60,7 | m3 | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | 8,7643 | tấn | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 3,1731 | 100m2 | |
| 24 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | 103,092 | 1000v | |
| 25 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 103,092 | 1000v | |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng, cự ly vận chuyển <= 1km | 19,5875 | 10 tấn/1km | |
| 27 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng, cự ly vận chuyển <= 10km | 19,5875 | 10 tấn/1km | |
| 28 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng, cự ly vận chuyển <= 60km | 19,5875 | 10 tấn/1km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi