Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201157442-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phú Túc
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201151242
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và XHH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 16:41:00 đến ngày 2020-11-30 09:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,145,391,036 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : RÃNH THOÁT NƯỚC, KÈ ĐÁ, NỀN MẶT ĐƯỜNG, CỐNG QUA ĐƯỜNG, TƯỜNG CHẮN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,2775 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 3,0833 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 4,3428 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,6721 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 6,5142 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 6,8244 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,2485 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 3,9809 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 41,36 m2
10 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 20,68 m2
11 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 0,68 m2
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,2515 100m2
13 Ni lông lót tấm đan 31,62 m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,6536 tấn
15 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 4,7988 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 52 cấu kiện
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0579 100m3
18 Máy bơm nước 10 ca
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 3,6105 100m3
20 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I 40,117 m3
21 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 69,3845 100m
22 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 28,91 m3
23 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 127,545 m3
24 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 221,078 m3
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,24 100m
26 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,1701 100m2
27 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 22,55 m2
28 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,7358 100m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 6,51 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 3,2244 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 3,2244 100m3
32 Mua đất đắp bù lưng kè 710,06 m3
33 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 2,7581 100m3
34 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I 30,646 m3
35 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,1249 100m3
36 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 1,388 m3
37 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,545 100m3
38 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,009 100m3
39 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 1,7145 100m3
40 Ni lông lót nền 952,52 m2
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 0,8172 100m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 190,504 m3
43 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ 25,53 10m
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 3,0646 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 3,0646 100m3
46 Mua đất đồi đắp nền+ lề đường 837,9176 m3
47 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,6532 m3
48 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,1432 m3
49 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,9106 m3
50 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II 0,1966 100m3
51 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 2,1847 m3
52 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 2,815 100m
53 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 1,3806 m3
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 0,51 m3
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,7912 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,5599 m3
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 1,1625 m3
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0284 100m2
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,8698 m3
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 13,3742 m2
61 Cống tròn D1000 dài 2,5m 3 đốt cống
62 Gioăng cao su 9,42 m
63 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 3 cấu kiện
64 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1046 100m3
65 Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m 0,1609 100m3
66 Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km 0,1609 100m3
67 Bơm nước thi công 2 ca
68 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,056 100m3
69 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,056 100m3
70 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,0113 100m3
71 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I 0,126 m3
72 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 0,3696 100m
73 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 0,154 m3
74 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 0,1725 m3
75 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,1294 m3
76 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,3018 m3
77 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 2,416 m2
78 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0083 100m3
79 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,056 100m3
80 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,0015 100m3
81 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,0015 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->