Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201156461-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201149153 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hoàn Kiếm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 16:29:00 đến ngày 2020-11-29 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,269,384,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN HÈ VỈA, CÂY XANH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại - Phần phá dỡ | Chương V | 413,8 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW - Phần phá dỡ | Chương V | 14,179 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW - Phần phá dỡ | Chương V | 23,031 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ hàng rào sắt - Phần phá dỡ | Chương V | 80,872 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV - Phần phá dỡ | Chương V | 0,611 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV - Phần phá dỡ | Chương V | 0,611 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Phần phá dỡ | Chương V | 0,611 | 100m3 |
| 8 | Công tác vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng với công suất bãi 500 - 1.000 tấn/ngày (ĐM 6841/2016) - Phần phá dỡ | Chương V | 129,36 | tấn |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II - Phần phá dỡ | Chương V | 1,155 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II - Phần phá dỡ | Chương V | 1,155 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II - Phần phá dỡ | Chương V | 1,155 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Phần phá dỡ | Chương V | 1,155 | 100m3 |
| 13 | Chặt hạ cây Cau vua bằng thủ công - Phần phá dỡ | Chương V | 5 | cây/lần |
| 14 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - San nền | Chương V | 88,895 | m3 |
| 15 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II - San nền | Chương V | 0,889 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II - San nền | Chương V | 1,778 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II - San nền | Chương V | 1,778 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - San nền | Chương V | 1,778 | 100m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly - Phần làm mới | Chương V | 4,61 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 - Phần làm mới | Chương V | 36,88 | m3 |
| 21 | Lát đá tự nhiên đường dạo 80x40x5cm, khò nhám mặt - Phần làm mới | Chương V | 15 | m2 |
| 22 | Lát đá xanh đen 40x40x5cm, băm nhám bề mặt - Phần làm mới | Chương V | 401 | m2 |
| 23 | Lát đá màu ghi xám KT 200x300x50 - Phần làm mới | Chương V | 6 | m2 |
| 24 | Lát nền sân đá tự nhiên khu vực tác phẩm nghệ thuật. Khò nhám bề mặt - Phần làm mới | Chương V | 39 | m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 - Phần làm mới | Chương V | 3,16 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài - Phần làm mới | Chương V | 0,316 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt bó vỉa đá tự nhiên 10x15x60 cm - Phần làm mới | Chương V | 263,333 | m |
| 28 | Bó vỉa đá tự nhiên 10x15x60 cm - Phần làm mới | Chương V | 236,333 | m |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 - Phần làm mới | Chương V | 2,73 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài - Phần làm mới | Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 - Phần làm mới | Chương V | 4,956 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 - Phần làm mới | Chương V | 1,89 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng - Phần làm mới | Chương V | 0,273 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m - Phần làm mới | Chương V | 0,076 | tấn |
| 35 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75. Đá Granite màu đen dày 2.5cm - Phần làm mới | Chương V | 60,9 | m2 |
| 36 | Thanh lam gỗ nhựa ngoài trời KT 40x90mm - Phần làm mới | Chương V | 130 | m |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 - Phần làm mới | Chương V | 3,937 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài - Phần làm mới | Chương V | 0,254 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng Bó vỉa hè, đường bằng đá 18x22x100 cm - Phần làm mới | Chương V | 127 | m |
| 40 | Bó vỉa hè, đường bằng đá 18x22x100 cm - Phần làm mới | Chương V | 130,175 | m |
| 41 | Cỏ lá lạc (trọn gói) - CÂY XANH | Chương V | 100 | m2 |
| 42 | Lan Sẻ Quạt (trọn gói) - CÂY XANH | Chương V | 131 | m2 |
| 43 | Bạch Trinh biển (trọn gói) - CÂY XANH | Chương V | 25 | m2 |
| 44 | Chuối mỏ két (trọn gói) - CÂY XANH | Chương V | 6 | m2 |
| 45 | Chu đinh lan (trọn gói) - CÂY XANH | Chương V | 32 | m2 |
| 46 | Cỏ nhung nhật (trọn gói) - CÂY XANH | Chương V | 6 | m2 |
| 47 | Chuỗi ngọc (trọn gói) - CÂY XANH | Chương V | 14 | m2 |
| 48 | Trúc quân tử (trọn gói) - CÂY XANH | Chương V | 6 | m2 |
| 49 | Cây bàng đài loan cao, đường kính D=15-20cm, tán 5-10m, H=4-6m - CÂY XANH | Chương V | 5 | cây |
| 50 | Cây hoa ban, đường kính D=10-15cm, tán 5-10m, H=4-6m - CÂY XANH | Chương V | 1 | cây |
| 51 | Bồi đất màu trồng cây - CÂY XANH | Chương V | 98,4 | 1m3 |
| B | PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất hố móng - Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V | 0,9 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông móng, ván khuôn gỗ - Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V | 0,0294 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt khung móng tủ điện M16x650 - Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 bảo vệ cáp vào ra - Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V | 0,08 | 100m |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 - Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V | 0,45 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa có sẵn V63*63*6*2500 - Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V | 4 | cọc |
| 7 | Kéo rải dây chống sét dưới đất, loại dây thép D10mm - Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V | 3 | m |
| 8 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép detk 40x4 - Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V | 12,5 | m |
| 9 | Lắp đặt dây tiếp địa trung tính M50mm2 - Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V | 3 | m |
| 10 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 - Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V | 0,84 | m2 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III - Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V | 0,3 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III - Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V | 0,3 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III - Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V | 0,3 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m - Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V | 1 | 1 tủ |
| 15 | Đào đất móng cột - Móng cột đèn chiếu sáng 1m | Chương V | 6,048 | m3 |
| 16 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M10x142 - Móng cột đèn chiếu sáng 1m | Chương V | 28 | bộ |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm - Móng cột đèn chiếu sáng 1m | Chương V | 0,56 | 100m |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 - Móng cột đèn chiếu sáng 1m | Chương V | 6,048 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cột đèn trang trí 1,1m (bao gồm bóng đèn) - Móng cột đèn chiếu sáng 1m | Chương V | 28 | cột |
| 20 | Lắp dựng đèn hắt cây (trọn bộ thân đèn) | Chương V | 21 | cột |
| 21 | Lắp dựng đèn hắt biểu tượng (trọn bộ thân đèn) - Móng cột đèn chiếu sáng 1m | Chương V | 4 | cột |
| 22 | Đào đất móng cột | Chương V | 0,504 | m3 |
| 23 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M18x400x400 - Móng cột đèn chiếu sáng 4m | Chương V | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 - Móng cột đèn chiếu sáng 4m | Chương V | 0,504 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cột đèn trang trí 4m (bao gồm bóng đèn) - Móng cột đèn chiếu sáng 4m | Chương V | 2 | Cột |
| 27 | Aptomat 1P/6A - Móng cột đèn chiếu sáng 4m | Chương V | 62 | cái |
| 28 | Vận chuyển cột đèn trong phạm vi 500m - Móng cột đèn chiếu sáng 4m | Chương V | 49 | cột |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III - Móng cột đèn chiếu sáng 4m | Chương V | 0,468 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III - Móng cột đèn chiếu sáng 4m | Chương V | 0,468 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III - Móng cột đèn chiếu sáng 4m | Chương V | 0,468 | 100m3 |
| 32 | Đóng cọc tiếp địa V63*63*6*2500 - Tiếp địa cột 1m + cột 4m | Chương V | 8 | cọc |
| 33 | Dây nối tiếp địa thép D10 - Tiếp địa cột 1m + cột 4m | Chương V | 178,93 | kg |
| 34 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm - Tiếp địa cột 1m + cột 4m | Chương V | 70 | m |
| 35 | Tai bắt dây tiếp địa - Tiếp địa cột 1m + cột 4m | Chương V | 30 | cái |
| 36 | Đầu cốt đồng M10 - Tiếp địa cột 1m + cột 4m | Chương V | 440 | cái |
| 37 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 - Tiếp địa cột 1m + cột 4m | Chương V | 44 | 10 đầu cốt |
| 38 | Luồn dây lên đèn, dây Cu/PVC-3x1,5mm2 - Tiếp địa cột 1m + cột 4m | Chương V | 0,58 | 100m |
| 39 | Lắp bảng điện cửa cột - Tiếp địa cột 1m + cột 4m | Chương V | 30 | cái |
| 40 | Lắp cửa cột compozit, Lắp cửa cho cột thép - Tiếp địa cột 1m + cột 4m | Chương V | 30 | cái |
| 41 | Đánh số cột thép - Tiếp địa cột 1m + cột 4m | Chương V | 55 | 10 cột |
| 42 | Đào đất rãnh cáp - Cáp ngầm | Chương V | 156,52 | m3 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE f65/50 - Cáp ngầm | Chương V | 3,81 | 100m |
| 44 | Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 - Cáp ngầm | Chương V | 4,26 | 100m |
| 45 | Lắp đặt dây đồng mềm M10 nối tiếp địa liên hoàn - Cáp ngầm | Chương V | 4,26 | 100m |
| 46 | Cát đen - Cáp ngầm | Chương V | 58,24 | m3 |
| 47 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm - Cáp ngầm | Chương V | 58,24 | m3 |
| 48 | Băng báo hiệu cáp (bề rộng 0,2m) - Cáp ngầm | Chương V | 364 | m |
| 49 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong - Cáp ngầm | Chương V | 0,728 | 100m2 |
| 50 | Mốc báo hiệu đường cáp ngầm - Cáp ngầm | Chương V | 25 | mốc |
| 51 | Lắp đặt mốc báo cáp - Cáp ngầm | Chương V | 25 | 1 lỗ khoan |
| 52 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 - Cáp ngầm | Chương V | 0,983 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III - Cáp ngầm | Chương V | 0,582 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III - Cáp ngầm | Chương V | 0,582 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III - Cáp ngầm | Chương V | 0,582 | 100m3 |
| 56 | Ca xe vận chuyển vận tư - Cáp ngầm | Chương V | 2 | ca |
| 57 | Thí nghiệm tiếp địa cột, tiếp địa tủ - Thí nghiệm chiếu sáng | Chương V | 9 | 1 vị trí |
| 58 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Chương V | 8 | sợi |
| 59 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A- Thí nghiệm chiếu sáng | Chương V | 62 | cái |
| C | TRANH THIẾT BỊ ĐÔ THỊ | |||
| 1 | Ghế băng | Chương V | 6 | cái |
| 2 | Thùng rác | Chương V | 5 | cái |
| D | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC VÀ TƯỚI CÂY | |||
| 1 | Ống HDPE D40 | Chương V | 0,18 | 100m |
| 2 | Ống HDPE D32 | Chương V | 0,22 | 100m |
| 3 | Ống HDPE D25 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 4 | Ống HDPE D20 | Chương V | 0,41 | 100m |
| 5 | Ống HDPE D15 | Chương V | 1,18 | 100m |
| 6 | Ống HDPE D15 (cong) | Chương V | 0,12 | 100m |
| 7 | Bơm nước tưới Q=7M3/H, H=30m | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Béc tưới 12A-360 | Chương V | 8 | cái |
| 9 | Béc tưới 12A-180 | Chương V | 26 | cái |
| 10 | Béc tưới 12A-90 | Chương V | 13 | cái |
| 11 | Béc tưới 8A-90 | Chương V | 5 | cái |
| 12 | Van 1 chiều D40 | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Van lọc cặn D40 | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Crefin D40 | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Áp kế D15 | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Rắc co D40 | Chương V | 4 | cái |
| 17 | Rắc co D32 | Chương V | 4 | cái |
| 18 | Côn HDPE D40/32 | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Côn HDPE D32/25 | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Ống HDPE D63 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 21 | Tê HDPE D40 (tê lệch) | Chương V | 2 | cái |
| 22 | Tê HDPE D32 (tê lệch) | Chương V | 6 | cái |
| 23 | Tê HDPE D25 (tê lệch) | Chương V | 6 | cái |
| 24 | Tê HDPE D20 (tê lệch) | Chương V | 14 | cái |
| 25 | Tê HDPE D15 | Chương V | 22 | cái |
| 26 | Cút 90 HDPE D15 | Chương V | 31 | cái |
| 27 | TIMER | Chương V | 1 | cái |
| 28 | Tủ điện 150x300 | Chương V | 1 | hộp |
| 29 | Aptomat 2 pha 15A | Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 1 | cái |
| 31 | Dây dẫn 2 lõi 2.5mm + E2.5 | Chương V | 50 | m |
| 32 | Thiết bị chống rò rỉ điện | Chương V | 1 | cái |
| 33 | Van điện từ | Chương V | 3 | cái |
| 34 | Bộ điều khiển tự động | Chương V | 1 | cái |
| 35 | Vỏ tủ điện 150x300 | Chương V | 1 | hộp |
| 36 | Ống gân xoắn D20 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 37 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 12,54 | m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,125 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,125 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,125 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,125 | 100m3 |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 19,154 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V | 0,192 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,192 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,192 | 100m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,766 | m3 |
| 47 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,111 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,498 | m3 |
| 51 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,96 | m2 |
| 52 | Nắp bể bằng tôn kèm khóa | Chương V | 1 | bộ |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,44 | m3 |
| 54 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,001 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,003 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,003 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,003 | 100m3 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,41 | m3 |
| 59 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 60 | Khung móng M16x650 | Chương V | 1 | bộ |
| 61 | Ống nhựa xoắn D65/50 | Chương V | 0,01 | 100m |
| 62 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,1 | m2 |
| 63 | Tiếp địa trung tính M50 | Chương V | 3 | m |
| 64 | Tiếp địa vỏ tủ d10 | Chương V | 3 | m |
| 65 | Tiếp địa đường trục dẹt 40x4 | Chương V | 12,5 | m |
| 66 | Cọc tiếp địa 2.5m L63x63x6 | Chương V | 6 | cọc |
| 67 | Vỏ tủ điện 800x1400x350 | Chương V | 1 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi