Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201156461-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàn Kiếm
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201149153
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hoàn Kiếm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 16:29:00 đến ngày 2020-11-29 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,269,384,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN HÈ VỈA, CÂY XANH
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại - Phần phá dỡ Chương V 413,8 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW - Phần phá dỡ Chương V 14,179 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW - Phần phá dỡ Chương V 23,031 m3
4 Tháo dỡ hàng rào sắt - Phần phá dỡ Chương V 80,872 m2
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV - Phần phá dỡ Chương V 0,611 100m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV - Phần phá dỡ Chương V 0,611 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Phần phá dỡ Chương V 0,611 100m3
8 Công tác vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng với công suất bãi 500 - 1.000 tấn/ngày (ĐM 6841/2016) - Phần phá dỡ Chương V 129,36 tấn
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II - Phần phá dỡ Chương V 1,155 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II - Phần phá dỡ Chương V 1,155 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II - Phần phá dỡ Chương V 1,155 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Phần phá dỡ Chương V 1,155 100m3
13 Chặt hạ cây Cau vua bằng thủ công - Phần phá dỡ Chương V 5 cây/lần
14 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II - San nền Chương V 88,895 m3
15 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II - San nền Chương V 0,889 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II - San nền Chương V 1,778 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II - San nền Chương V 1,778 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - San nền Chương V 1,778 100m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly - Phần làm mới Chương V 4,61 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 - Phần làm mới Chương V 36,88 m3
21 Lát đá tự nhiên đường dạo 80x40x5cm, khò nhám mặt - Phần làm mới Chương V 15 m2
22 Lát đá xanh đen 40x40x5cm, băm nhám bề mặt - Phần làm mới Chương V 401 m2
23 Lát đá màu ghi xám KT 200x300x50 - Phần làm mới Chương V 6 m2
24 Lát nền sân đá tự nhiên khu vực tác phẩm nghệ thuật. Khò nhám bề mặt - Phần làm mới Chương V 39 m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 - Phần làm mới Chương V 3,16 m3
26 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài - Phần làm mới Chương V 0,316 100m2
27 Lắp đặt bó vỉa đá tự nhiên 10x15x60 cm - Phần làm mới Chương V 263,333 m
28 Bó vỉa đá tự nhiên 10x15x60 cm - Phần làm mới Chương V 236,333 m
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 - Phần làm mới Chương V 2,73 m3
30 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài - Phần làm mới Chương V 0,084 100m2
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 - Phần làm mới Chương V 4,956 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 - Phần làm mới Chương V 1,89 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng - Phần làm mới Chương V 0,273 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m - Phần làm mới Chương V 0,076 tấn
35 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75. Đá Granite màu đen dày 2.5cm - Phần làm mới Chương V 60,9 m2
36 Thanh lam gỗ nhựa ngoài trời KT 40x90mm - Phần làm mới Chương V 130 m
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 - Phần làm mới Chương V 3,937 m3
38 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài - Phần làm mới Chương V 0,254 100m2
39 Lắp dựng Bó vỉa hè, đường bằng đá 18x22x100 cm - Phần làm mới Chương V 127 m
40 Bó vỉa hè, đường bằng đá 18x22x100 cm - Phần làm mới Chương V 130,175 m
41 Cỏ lá lạc (trọn gói) - CÂY XANH Chương V 100 m2
42 Lan Sẻ Quạt (trọn gói) - CÂY XANH Chương V 131 m2
43 Bạch Trinh biển (trọn gói) - CÂY XANH Chương V 25 m2
44 Chuối mỏ két (trọn gói) - CÂY XANH Chương V 6 m2
45 Chu đinh lan (trọn gói) - CÂY XANH Chương V 32 m2
46 Cỏ nhung nhật (trọn gói) - CÂY XANH Chương V 6 m2
47 Chuỗi ngọc (trọn gói) - CÂY XANH Chương V 14 m2
48 Trúc quân tử (trọn gói) - CÂY XANH Chương V 6 m2
49 Cây bàng đài loan cao, đường kính D=15-20cm, tán 5-10m, H=4-6m - CÂY XANH Chương V 5 cây
50 Cây hoa ban, đường kính D=10-15cm, tán 5-10m, H=4-6m - CÂY XANH Chương V 1 cây
51 Bồi đất màu trồng cây - CÂY XANH Chương V 98,4 1m3
B PHẦN CHIẾU SÁNG
1 Đào đất hố móng - Móng tủ điều khiển chiếu sáng Chương V 0,9 m3
2 Ván khuôn cho bê tông móng, ván khuôn gỗ - Móng tủ điều khiển chiếu sáng Chương V 0,0294 100m2
3 Lắp đặt khung móng tủ điện M16x650 - Móng tủ điều khiển chiếu sáng Chương V 1 bộ
4 Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 bảo vệ cáp vào ra - Móng tủ điều khiển chiếu sáng Chương V 0,08 100m
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 - Móng tủ điều khiển chiếu sáng Chương V 0,45 m3
6 Đóng cọc tiếp địa có sẵn V63*63*6*2500 - Móng tủ điều khiển chiếu sáng Chương V 4 cọc
7 Kéo rải dây chống sét dưới đất, loại dây thép D10mm - Móng tủ điều khiển chiếu sáng Chương V 3 m
8 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép detk 40x4 - Móng tủ điều khiển chiếu sáng Chương V 12,5 m
9 Lắp đặt dây tiếp địa trung tính M50mm2 - Móng tủ điều khiển chiếu sáng Chương V 3 m
10 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 - Móng tủ điều khiển chiếu sáng Chương V 0,84 m2
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III - Móng tủ điều khiển chiếu sáng Chương V 0,3 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III - Móng tủ điều khiển chiếu sáng Chương V 0,3 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III - Móng tủ điều khiển chiếu sáng Chương V 0,3 100m3
14 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m - Móng tủ điều khiển chiếu sáng Chương V 1 1 tủ
15 Đào đất móng cột - Móng cột đèn chiếu sáng 1m Chương V 6,048 m3
16 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M10x142 - Móng cột đèn chiếu sáng 1m Chương V 28 bộ
17 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm - Móng cột đèn chiếu sáng 1m Chương V 0,56 100m
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 - Móng cột đèn chiếu sáng 1m Chương V 6,048 m3
19 Lắp dựng cột đèn trang trí 1,1m (bao gồm bóng đèn) - Móng cột đèn chiếu sáng 1m Chương V 28 cột
20 Lắp dựng đèn hắt cây (trọn bộ thân đèn) Chương V 21 cột
21 Lắp dựng đèn hắt biểu tượng (trọn bộ thân đèn) - Móng cột đèn chiếu sáng 1m Chương V 4 cột
22 Đào đất móng cột Chương V 0,504 m3
23 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M18x400x400 - Móng cột đèn chiếu sáng 4m Chương V 2 bộ
24 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Chương V 0,4 100m
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 - Móng cột đèn chiếu sáng 4m Chương V 0,504 m3
26 Lắp dựng cột đèn trang trí 4m (bao gồm bóng đèn) - Móng cột đèn chiếu sáng 4m Chương V 2 Cột
27 Aptomat 1P/6A - Móng cột đèn chiếu sáng 4m Chương V 62 cái
28 Vận chuyển cột đèn trong phạm vi 500m - Móng cột đèn chiếu sáng 4m Chương V 49 cột
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III - Móng cột đèn chiếu sáng 4m Chương V 0,468 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III - Móng cột đèn chiếu sáng 4m Chương V 0,468 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III - Móng cột đèn chiếu sáng 4m Chương V 0,468 100m3
32 Đóng cọc tiếp địa V63*63*6*2500 - Tiếp địa cột 1m + cột 4m Chương V 8 cọc
33 Dây nối tiếp địa thép D10 - Tiếp địa cột 1m + cột 4m Chương V 178,93 kg
34 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm - Tiếp địa cột 1m + cột 4m Chương V 70 m
35 Tai bắt dây tiếp địa - Tiếp địa cột 1m + cột 4m Chương V 30 cái
36 Đầu cốt đồng M10 - Tiếp địa cột 1m + cột 4m Chương V 440 cái
37 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 - Tiếp địa cột 1m + cột 4m Chương V 44 10 đầu cốt
38 Luồn dây lên đèn, dây Cu/PVC-3x1,5mm2 - Tiếp địa cột 1m + cột 4m Chương V 0,58 100m
39 Lắp bảng điện cửa cột - Tiếp địa cột 1m + cột 4m Chương V 30 cái
40 Lắp cửa cột compozit, Lắp cửa cho cột thép - Tiếp địa cột 1m + cột 4m Chương V 30 cái
41 Đánh số cột thép - Tiếp địa cột 1m + cột 4m Chương V 55 10 cột
42 Đào đất rãnh cáp - Cáp ngầm Chương V 156,52 m3
43 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE f65/50 - Cáp ngầm Chương V 3,81 100m
44 Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 - Cáp ngầm Chương V 4,26 100m
45 Lắp đặt dây đồng mềm M10 nối tiếp địa liên hoàn - Cáp ngầm Chương V 4,26 100m
46 Cát đen - Cáp ngầm Chương V 58,24 m3
47 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm - Cáp ngầm Chương V 58,24 m3
48 Băng báo hiệu cáp (bề rộng 0,2m) - Cáp ngầm Chương V 364 m
49 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong - Cáp ngầm Chương V 0,728 100m2
50 Mốc báo hiệu đường cáp ngầm - Cáp ngầm Chương V 25 mốc
51 Lắp đặt mốc báo cáp - Cáp ngầm Chương V 25 1 lỗ khoan
52 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 - Cáp ngầm Chương V 0,983 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III - Cáp ngầm Chương V 0,582 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III - Cáp ngầm Chương V 0,582 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III - Cáp ngầm Chương V 0,582 100m3
56 Ca xe vận chuyển vận tư - Cáp ngầm Chương V 2 ca
57 Thí nghiệm tiếp địa cột, tiếp địa tủ - Thí nghiệm chiếu sáng Chương V 9 1 vị trí
58 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Chương V 8 sợi
59 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A- Thí nghiệm chiếu sáng Chương V 62 cái
C TRANH THIẾT BỊ ĐÔ THỊ
1 Ghế băng Chương V 6 cái
2 Thùng rác Chương V 5 cái
D HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC VÀ TƯỚI CÂY
1 Ống HDPE D40 Chương V 0,18 100m
2 Ống HDPE D32 Chương V 0,22 100m
3 Ống HDPE D25 Chương V 0,1 100m
4 Ống HDPE D20 Chương V 0,41 100m
5 Ống HDPE D15 Chương V 1,18 100m
6 Ống HDPE D15 (cong) Chương V 0,12 100m
7 Bơm nước tưới Q=7M3/H, H=30m Chương V 1 cái
8 Béc tưới 12A-360 Chương V 8 cái
9 Béc tưới 12A-180 Chương V 26 cái
10 Béc tưới 12A-90 Chương V 13 cái
11 Béc tưới 8A-90 Chương V 5 cái
12 Van 1 chiều D40 Chương V 1 cái
13 Van lọc cặn D40 Chương V 1 cái
14 Crefin D40 Chương V 1 cái
15 Áp kế D15 Chương V 1 cái
16 Rắc co D40 Chương V 4 cái
17 Rắc co D32 Chương V 4 cái
18 Côn HDPE D40/32 Chương V 1 cái
19 Côn HDPE D32/25 Chương V 1 cái
20 Ống HDPE D63 Chương V 0,08 100m
21 Tê HDPE D40 (tê lệch) Chương V 2 cái
22 Tê HDPE D32 (tê lệch) Chương V 6 cái
23 Tê HDPE D25 (tê lệch) Chương V 6 cái
24 Tê HDPE D20 (tê lệch) Chương V 14 cái
25 Tê HDPE D15 Chương V 22 cái
26 Cút 90 HDPE D15 Chương V 31 cái
27 TIMER Chương V 1 cái
28 Tủ điện 150x300 Chương V 1 hộp
29 Aptomat 2 pha 15A Chương V 1 cái
30 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 1 cái
31 Dây dẫn 2 lõi 2.5mm + E2.5 Chương V 50 m
32 Thiết bị chống rò rỉ điện Chương V 1 cái
33 Van điện từ Chương V 3 cái
34 Bộ điều khiển tự động Chương V 1 cái
35 Vỏ tủ điện 150x300 Chương V 1 hộp
36 Ống gân xoắn D20 Chương V 0,5 100m
37 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 12,54 m3
38 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,125 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,125 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,125 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,125 100m3
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 19,154 m3
43 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V 0,192 100m3
44 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V 0,192 100m3
45 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V 0,192 100m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,766 m3
47 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,011 100m2
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,111 m3
49 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,1 100m2
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 4,498 m3
51 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,96 m2
52 Nắp bể bằng tôn kèm khóa Chương V 1 bộ
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,44 m3
54 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,001 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,003 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,003 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,003 100m3
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,41 m3
59 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,033 100m2
60 Khung móng M16x650 Chương V 1 bộ
61 Ống nhựa xoắn D65/50 Chương V 0,01 100m
62 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,1 m2
63 Tiếp địa trung tính M50 Chương V 3 m
64 Tiếp địa vỏ tủ d10 Chương V 3 m
65 Tiếp địa đường trục dẹt 40x4 Chương V 12,5 m
66 Cọc tiếp địa 2.5m L63x63x6 Chương V 6 cọc
67 Vỏ tủ điện 800x1400x350 Chương V 1 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->