Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201147284-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Phương Liệt |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201070730 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Xuân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 10:32:00 đến ngày 2020-11-29 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,632,383,883 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan rãnh phá dỡ | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 1 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0768 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0008 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0008 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0008 | 100m3 |
| 6 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,1152 | m3 |
| 7 | Bao đựng (52 bao cho 1 m3) | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 8 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0012 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0012 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0012 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ tường rãnh | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,2816 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,1959 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,1254 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,006 | 100m3 |
| 17 | Tháo dỡ tấm đan ga | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 4 | cấu kiện |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,1576 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,2099 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,3897 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,009 | 100m3 |
| 24 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,216 | m3 |
| 25 | Bao đựng (52 bao cho 1 m3) | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 26 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0022 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0022 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp I | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0022 | 100m3 |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,7407 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0074 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0074 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0074 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,6945 | m3 |
| 34 | Xây gạch tường ga | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,5892 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng ga | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0278 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,01 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0481 | tấn |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,2 | m3 |
| 39 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,12 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, dày 2 cm, vữa XM mác 75, trát ga thoát nước | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 7,22 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,72 | m2 |
| 42 | Bộ Lưới chắn rác bằng gang BG | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện lưới chắn rác, trọng lượng <= 25 kg | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 44 | Lắp dựng tấm đan | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 4 | cấu kiện |
| 45 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,2 | m3 |
| 46 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0135 | tấn |
| 47 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đap | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,044 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng tấm đan | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 2 | cấu kiện |
| 49 | Đào bê tông để làm ga | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 8,0588 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0806 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0806 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0806 | 100m3 |
| 53 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 58,29 | m3 |
| 54 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,5829 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,5829 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,5829 | 100m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 4,114 | m3 |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng ga | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,8902 | tấn |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng ga | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,4004 | 100m2 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 6,534 | m3 |
| 61 | Xây gạch tường ga | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 18,08 | m3 |
| 62 | Trát thân ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 68,97 | m2 |
| 63 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 24,49 | m3 |
| 64 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 1,3416 | tấn |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0364 | 100m2 |
| 66 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 5,115 | m3 |
| 67 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 300 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 3,784 | m3 |
| 68 | Nắp ga thân vuông | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 11 | bộ |
| 69 | Lắp đặt nắp ga | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 11 | cái |
| 70 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 26,35 | m3 |
| 71 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,2635 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,2635 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,2635 | 100m3 |
| 74 | Xây gạch tường ga | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 6,94 | m3 |
| 75 | Đắp cát mang ga | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 8,28 | m3 |
| 76 | Đắp cát đệm móng ga | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,9 | m3 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 1,35 | m3 |
| 78 | Ván khuôn bê tông móng ga | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0448 | 100m2 |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng ga | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0693 | 100m2 |
| 80 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,72 | m3 |
| 81 | Trát tường trong, dày 2 cm, vữa XM mác 75, trát ga thoát nước | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 30,6 | m2 |
| 82 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 4,41 | m2 |
| 83 | Bộ Lưới chắn rác bằng gang BG | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 9 | cái |
| 84 | Lắp dựng cấu kiện lưới chắn rác, trọng lượng <= 25 kg | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 9 | cái |
| 85 | Nắp ga thân vuông | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 9 | bộ |
| 86 | Lắp đặt nắp ga | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 9 | cái |
| 87 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,9 | m3 |
| 88 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,1316 | tấn |
| 89 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,198 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng tấm đan | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 9 | cấu kiện |
| 91 | Công ga đấu nối | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 2 | Công |
| 92 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 3,24 | m3 |
| 93 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0324 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0324 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0324 | 100m3 |
| 96 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 12,69 | m3 |
| 97 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,1269 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,1269 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,1269 | 100m3 |
| 100 | Đắp cát bù công tác đào | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 9,18 | m3 |
| 101 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 3,24 | m3 |
| 102 | Ống cống D300 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 27 | m |
| 103 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 27 | cấu kiện |
| 104 | Đế cống | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 54 | chiếc |
| 105 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 54 | cấu kiện |
| 106 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 526,985 | m3 |
| 107 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 5,2699 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 5,2699 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 5,2699 | 100m3 |
| 110 | Đắp đá dăm đệm cống | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 29,44 | m3 |
| 111 | Đắp cát mang ga | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 254,07 | m3 |
| 112 | Đế cống D500 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 718 | cái |
| 113 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 718 | cấu kiện |
| 114 | Ống cống D500 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 359 | m |
| 115 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 359 | cấu kiện |
| B | PHẦN VỈA HÈ + BÓ GỐC CÂY | |||
| 1 | Tháo dỡ bó vỉa hiện trang | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 706 | m |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 1.516,71 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 1,1114 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 1,1114 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 1,1114 | 100m3 |
| 6 | Đào hè phần đất cấp 3 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 249,95 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 2,4995 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 2,4995 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp III | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 2,4995 | 100m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 14,9472 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 119,5776 | m3 |
| 12 | Lát gạch Terrazzo 400x400 mm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 1.494,72 | m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,2199 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0267 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 16 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0267 | 100tấn |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,2199 | 100m2 |
| 17 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa vát 26x23x100 cm | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 12 | m |
| 18 | Viên vỉa vuốt nối | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 4 | m |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, ván khuôn bê tông lót bồn cây | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,336 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng bồn cây, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 3,36 | m3 |
| 21 | Đá tự nhiên bồn cây kích thước đá tự nhiên | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 360 | Viên |
| 22 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 360 | cái |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, ván khuôn bê tông lót bồn cây | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,03 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng bồn cây, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,3 | m3 |
| 25 | Đá tự nhiên bồn cây kích thước đá tự nhiên | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 30 | Viên |
| 26 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 30 | cái |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 21,328 | m3 |
| 28 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa vát 26x23x100 cm | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 688 | m |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 10,56 | m3 |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,3384 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông viên đan thoát nước, đá 1x2, mác 300 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 5,076 | m3 |
| 32 | Lắp dựng viên đan thoát nước dọc đường | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 564 | cái |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá bê tông cổ ga | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 1,64 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0164 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0164 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0164 | 100m3 |
| 5 | Xây cơi tường gạch, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 2,3 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,16 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,0732 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 1,3692 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 1,64 | m3 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 1,14 | m3 |
| 11 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 13,0722 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,6536 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,6536 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,6536 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 13,0722 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 1,5844 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 14 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 1,5844 | 100tấn |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 13,0722 | 100m2 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 1,0419 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 41,674 | m3 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 4,1674 | 100m2 |
| 22 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,5051 | 100tấn |
| 23 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 16 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 0,5051 | 100tấn |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo chỉ dẫn tại bản vẽ TKTC | 4,1674 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi