Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201157291-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phú Túc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201151068 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và XHH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 16:22:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,743,112,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Bơm nước hố móng bằng máy bơm động cơ Diezel công suất 5CV | 7 | ca | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 2,0533 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 8,1849 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 179,0172 | 100m | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,7459 | 100m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | 331,72 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 608,152 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | 29,033 | m3 | |
| 9 | Đất sét | 0,68 | m3 | |
| 10 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | 0,0068 | 100m3 | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | 0,5545 | 100m | |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 60,32 | m2 | |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,7487 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 7,5074 | 100m3 | |
| 15 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 12,1886 | 100m3 | |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 5,602 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển vật liệu xây dựng trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1.863,1547 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC : CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 4,6511 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 1,746 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,171 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 6,1776 | 100m | |
| 5 | Vận chuyển phế thải vật liệu bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | 0,235 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải vật liệu bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | 0,235 | 100m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0218 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 2,574 | m3 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,5417 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0628 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 6,568 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | 1,3147 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,6033 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 1,0832 | tấn | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 13,9442 | m3 | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,439 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,1888 | 100m2 | |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 5,76 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0288 | 100m2 | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0234 | tấn | |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 | 0,288 | m3 | |
| 22 | Gia công hệ khung dàn | 0,6714 | tấn | |
| 23 | Gia công cánh cống | 0,6712 | tấn | |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 54,06 | m2 | |
| 25 | Gioăng củ tỏi | 16 | m | |
| 26 | Bulong nẹp gioăng | 92 | cái | |
| 27 | Bulong treo cánh M20x180 | 2 | cái | |
| 28 | Ty van ổ khóa V2 | 2 | cái | |
| 29 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 1,3426 | tấn | |
| C | HẠNG MỤC : NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,3146 | 100m3 | |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 2,0631 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 1,76 | m3 | |
| 4 | Lót nilong | 58,27 | m2 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 11,65 | m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,8361 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất đắp | 463,5208 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi