Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng phòng học, phòng chức năng trường THCS Thiện Kế, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang (Bao gồm cả thiết bị)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201157211-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Xây dựng phòng học, phòng chức năng trường THCS Thiện Kế, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang (Bao gồm cả thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201143052 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi sự nghiệp giáo dục - Đào tạo; nguồn vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 11:08:00 đến ngày 2020-11-27 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,024,592,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ SỐ 1 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7554 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3933 | 1m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,7236 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4645 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4537 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0928 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1002 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,6164 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3311 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,575 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,1229 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9342 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6673 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4486 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,7855 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,9046 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,1782 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,885 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5532 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2696 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,252 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | cái |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,7902 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,1782 | m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,6932 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4779 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0492 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6284 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,764 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,764 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 470,45 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 411,56 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,76 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,76 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,66 | m |
| 36 | Trát đắp chi tiết 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 37 | Trát đắp chi tiết 5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 38 | Đắp chi tiết 6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 39 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,5 | m |
| 40 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,26 | m |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm (Mài cạnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 327,219 | m2 |
| 42 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x500mm (Mài cạnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,1144 | m2 |
| 43 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,402 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch gốm - Tiết diện gạch 400x400m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,064 | m2 |
| 45 | Đặt ống tràn D50 l=300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,276 | 100m |
| 47 | Keo dán | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hộp |
| 48 | Phễu thu nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 49 | Cút nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 50 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 51 | Đai bắt ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 52 | Cửa sắt sơn tĩnh điện (Kính trắng an toàn 2 lớp dày 6,38mm, Đầy đủ phụ kiện, không gồm khóa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m2 |
| 54 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 55 | Hoa sắt cửa sổ 12x12 (Sơn tĩnh điện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,08 | đv |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,08 | m2 |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2364 | 100m2 |
| 58 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| 59 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2227 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2227 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 141,408 | m2 |
| 62 | Bu lông M14 L80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240 | ck |
| 63 | Làm trần bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4514 | 100m2 |
| 64 | Phào trần nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,08 | m |
| 65 | Gia công dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8899 | tấn |
| 66 | Lắp dựng dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8899 | tấn |
| 67 | Vít nở sắt M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104 | cái |
| 68 | Vít bắn tôn, sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104 | cái |
| 69 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2187 | tấn |
| 70 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2187 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,6612 | m2 |
| 72 | Bu lông M18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 73 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,118 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,881 | 100m2 |
| 75 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,1 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,1 | m2 |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3397 | tấn |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7101 | tấn |
| 79 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,9218 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2217 | 100m2 |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9961 | tấn |
| 82 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122,17 | m2 |
| 83 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,064 | m2 |
| 84 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,3836 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122,17 | m2 |
| 86 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,85 | m3 |
| 87 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3593 | tấn |
| 88 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4552 | 100m2 |
| 89 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,52 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,52 | m2 |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 360 | m |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 98 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 36W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 100 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bảng |
| 103 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 104 | Đế nhựa âm tường đơn công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | hộp |
| 105 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hộp |
| 106 | Tủ điện âm tường 200x300x150mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 107 | Đinh + vít nở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | cái |
| 108 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cuộn |
| 109 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 110 | Xà đón điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 111 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,2 | 1m3 |
| 112 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,162 | 100m3 |
| 113 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất 40x4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| 114 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi 16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m |
| 115 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 116 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,4 | m |
| 117 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 118 | Roăng cao su đệm kim | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | 0.0 |
| 119 | ống sứ trang trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | 0.0 |
| 120 | Bật sắt D8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | 0.0 |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | m |
| 122 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cọc |
| 123 | Que hàn E42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | 0.0 |
| 124 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | 0.0 |
| 125 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6434 | 10m3 |
| 126 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6434 | 10m3 |
| 127 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,3214 | 10m3 |
| 128 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,3214 | 10m3 |
| 129 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6776 | 10 tấn |
| 130 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6776 | 10 tấn |
| 131 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6776 | 10 tấn/1km |
| 132 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7764 | tấn |
| 133 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,596 | 10 tấn |
| 134 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,596 | 10 tấn |
| 135 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,596 | 10 tấn/1km |
| 136 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,96 | tấn |
| 137 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3814 | 10 tấn |
| 138 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3814 | 10 tấn |
| 139 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3814 | 10 tấn/1km |
| 140 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6925 | m3 |
| 141 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4731 | 10 tấn |
| 142 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4731 | 10 tấn |
| 143 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4731 | 10 tấn/1km |
| 144 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1222 | 1000v |
| 145 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,5046 | 10 tấn |
| 146 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,5046 | 10 tấn |
| 147 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,682 | 1000v |
| B | NHÀ SỐ 2 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7913 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,7922 | 1m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,911 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,589 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4214 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7577 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0851 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,775 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,1306 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,8128 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,6074 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8254 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5193 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3459 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,2833 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,7014 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,9348 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,425 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6846 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2037 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1904 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 136 | cái |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,6416 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,9348 | m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,2487 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1379 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,495 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9602 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2482 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,844 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,844 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 355,398 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 308,688 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,16 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,16 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,86 | m |
| 37 | Trát đắp chi tiết 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 38 | Trát đắp chi tiết 5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 39 | Đắp chi tiết 6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 40 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,5 | m |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,46 | m |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm (Mài cạnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 229,6328 | m2 |
| 43 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 500x500mm (Mài cạnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,825 | m2 |
| 44 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x500mm (Mài cạnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,188 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch gốm - Tiết diện gạch 400x400m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,784 | m2 |
| 46 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,736 | m2 |
| 47 | Đặt ống tràn D50 l=300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,184 | 100m |
| 49 | Keo dán | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hộp |
| 50 | Phễu thu nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 51 | Cút nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 52 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 53 | Đai bắt ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 54 | Cửa sắt sơn tĩnh điện (Kính trắng an toàn 2 lớp dày 6,38mm, Đầy đủ phụ kiện, không gồm khóa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,08 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,08 | m2 |
| 56 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 57 | Hoa sắt cửa sổ 12x12 (Sơn tĩnh điện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,8 | đv |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,8 | m2 |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2655 | 100m2 |
| 60 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2 | m |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,842 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,842 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,448 | m2 |
| 64 | Bu lông M14 L80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140 | ck |
| 65 | Làm trần bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7055 | 100m2 |
| 66 | Phào trần nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,28 | m |
| 67 | Gia công dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6226 | tấn |
| 68 | Lắp dựng dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6226 | tấn |
| 69 | Vít nở sắt M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78 | cái |
| 70 | Vít bắn tôn, sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78 | cái |
| 71 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6093 | tấn |
| 72 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6093 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,3317 | m2 |
| 74 | Bu lông M18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 75 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1627 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6251 | 100m2 |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,51 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,51 | m2 |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2582 | tấn |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4787 | tấn |
| 81 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,9216 | m3 |
| 82 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8914 | 100m2 |
| 83 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7323 | tấn |
| 84 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,15 | m2 |
| 85 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,784 | m2 |
| 86 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,1994 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,15 | m2 |
| 88 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6495 | m3 |
| 89 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2857 | tấn |
| 90 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4141 | 100m2 |
| 91 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,41 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,41 | m2 |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210 | m |
| 98 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 102 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 36W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 104 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bảng |
| 107 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bảng |
| 108 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 109 | Đế nhựa âm tường đơn công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | hộp |
| 110 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | hộp |
| 111 | Tủ điện âm tường 200x300x150mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 112 | Đinh + vít nở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | cái |
| 113 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cuộn |
| 114 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 115 | Xà đón điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 116 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,58 | 1m3 |
| 117 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1458 | 100m3 |
| 118 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất 40x4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,4 | m |
| 119 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi 16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m |
| 120 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 121 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,6 | m |
| 122 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 123 | Roăng cao su đệm kim | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 0.0 |
| 124 | ống sứ trang trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 0.0 |
| 125 | Bật sắt D8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | 0.0 |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | m |
| 127 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cọc |
| 128 | Que hàn E42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | 0.0 |
| 129 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | 0.0 |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,69 | 100m |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê thu nhựa PP-R, nối bằng phương pháp hàn, đường kính D= 32x20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê thu nhựa PP-R, nối bằng phương pháp hàn, đường kính D= 20x20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt van khóa PPR, đường kính van D= 32 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt Racco PPR nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính D= 32 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt vòi chậu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 141 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 142 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,13 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m |
| 145 | Lắp đặt cút 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút 135o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút 90o nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 149 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 150 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,8721 | 10m3 |
| 151 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,8721 | 10m3 |
| 152 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,0981 | 10m3 |
| 153 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,0981 | 10m3 |
| 154 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4615 | 10 tấn |
| 155 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4615 | 10 tấn |
| 156 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4615 | 10 tấn/1km |
| 157 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,615 | tấn |
| 158 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,418 | 10 tấn |
| 159 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,418 | 10 tấn |
| 160 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,418 | 10 tấn/1km |
| 161 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,18 | tấn |
| 162 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,287 | 10 tấn |
| 163 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,287 | 10 tấn |
| 164 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,287 | 10 tấn/1km |
| 165 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2836 | m3 |
| 166 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3438 | 10 tấn |
| 167 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3438 | 10 tấn |
| 168 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3438 | 10 tấn/1km |
| 169 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3976 | 1000v |
| 170 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,2177 | 10 tấn |
| 171 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,2177 | 10 tấn |
| 172 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,7257 | 1000v |
| C | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1155 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2964 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi