Gói thầu: Gói thầu số 1: Duy tu hè trên địa bàn quận Bắc Từ Liêm năm 2021 theo phân cấp tại Quyết định số 41 2016 QĐ-UBND ngày 19 9 2016 của UBND Thành phố Hà Nội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201158741-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Quận Bắc Từ Liêm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Duy tu hè trên địa bàn quận Bắc Từ Liêm năm 2021 theo phân cấp tại Quyết định số 41 2016 QĐ-UBND ngày 19 9 2016 của UBND Thành phố Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20201112659 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 09:14:00 đến ngày 2020-11-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,459,367,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Duy tu hè trên địa bàn quận Bắc Từ Liêm năm 2021 | |||
| 1 | Phá dỡ bó vỉa cũ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.547,6 | md |
| 2 | Phá dỡ tấm đan rãnh vỉa cũ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2.666,6 | tấm |
| 3 | Phá dỡ móng vỉa | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 80,236 | m3 |
| 4 | Phá dỡ hố trồng cây | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18,269 | m3 |
| 5 | Bóc dỡ hè gạch lát cũ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7.272,85 | m2 |
| 6 | Bóc dỡ mặt hè bê tông cũ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 323,65 | m2 |
| 7 | Công tác xúc đất lên xuống ô tô bằng máy kết hợp thủ công | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.816,995 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển <1000m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 363,399 | 5m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển tiếp 6km | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 363,399 | 5m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 1km ngoài phạm vi ngoài 8km | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 363,399 | 5m3 |
| 11 | Sửa chữa lát hè bằng gạch block mới | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6.829,81 | m2 |
| 12 | Sửa chữa lát hè bằng gạch block tận dụng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.352 | m2 |
| 13 | Móng cát vàng gia cố 8% xi măng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 818,181 | m3 |
| 14 | Đắp cát vàng đệm nền hè | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 409,093 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông móng vỉa, hố trồng cây | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 96,382 | m3 |
| 16 | Lắp đặt vỉa hè, loại vỉa hè 23x26x100cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.547,6 | md |
| 17 | Nâng sửa vỉa bê tông 23x26x100cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 275 | cái |
| 18 | Lắp đặt tấm đan rãnh 50x30x6cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2.666,6 | tấm |
| 19 | Xây gạch chỉ hố trồng cây, bó gáy hè | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,109 | m3 |
| 20 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.214,327 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,915 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi