Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 04: Thi công Cải tạo 6 phòng nghỉ tầng 9 nhà A và lắp đặt cầu thang nối nhà A - B Nhà nghỉ dưỡng 368
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201158004-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà Nghỉ dưỡng 368 BCA |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 04: Thi công Cải tạo 6 phòng nghỉ tầng 9 nhà A và lắp đặt cầu thang nối nhà A - B Nhà nghỉ dưỡng 368 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201136421 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 20:51:00 đến ngày 2020-11-29 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,660,593,970 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo, nâng cấp 6 phòng tầng 9 nhà A | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | HSTK | 166,88 | m2 |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | HSTK | 8,34 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | HSTK | 0,08 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | HSTK | 0,08 | 100m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | HSTK | 11,88 | m2 |
| 6 | Phá dỡ hợp Kỹ thuật cũ | HSTK | 3,93 | m3 |
| 7 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | HSTK | 3,93 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | HSTK | 0,04 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | HSTK | 0,04 | 100m3 |
| 10 | Xây lại hộp kỹ thuật gạch chỉ 220x105x60 vữa XMM75#, dày 110cm | HSTK | 2,08 | m3 |
| 11 | Xây tường wc gạch đỏ 220x105x60 vữa XM75#, dày 110cm | HSTK | 8,82 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK | 328,44 | m2 |
| 13 | Ốp tường wc cao 2.9m KT gạch 600x300 | HSTK | 130,8 | m2 |
| 14 | Quet sika chống thấm nền khu nhà wc | HSTK | 23,76 | m2 |
| 15 | Tôn nền bằng cát | HSTK | 0,04 | 100m3 |
| 16 | Láng nền vữa XM M75# chống thấm nền dày 5cm | HSTK | 23,76 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75(Lát nền wc bằng gạch chống trơn KT 300x300) | HSTK | 23,76 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75( gạch granite KT 600x600) | HSTK | 129,83 | m2 |
| 19 | Láng vữa xi măng nền M75# tạo phẳng | HSTK | 129,83 | m2 |
| 20 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 ( gạch granite 600x1200 ) | HSTK | 15,65 | m2 |
| 21 | Gia công lắp đặt trần thạch cao khung xương+ tấm thạch cao chống ẩm Vĩnh Tường | HSTK | 153,59 | m2 |
| 22 | Bả tường mài nhẵn bằng bột bả trong nhà | HSTK | 368,38 | m2 |
| 23 | Bả trần mới bằng bột bả trong nhà | HSTK | 153,59 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK | 368,38 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK | 153,59 | m2 |
| 26 | Gia công lắp đặt phào nhựa Pu có trần 121 (KT121x90x80) | HSTK | 136,5 | md |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK | 8,4 | m2 |
| 28 | Rèm vải cửa sổ phía sau phòng KT 2.4m x2.0mx 6 phòng | HSTK | 28,8 | bộ |
| 29 | Gia công lắp đặt cửa đi thông phòng bằng gỗ xoan đào+ cả khung+ phụ kiện cửa | HSTK | 11,88 | bộ |
| 30 | Khóa từ cửa vào phòng( có thẻ từ) | HSTK | 6 | bộ |
| 31 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | HSTK | 14,5 | m2 |
| 32 | Vận chuyển gạch cát đất, các loại vật liệu khác bằng gánh bộ thủ công từ tầng 1 lên tầng 9 | HSTK | 30 | công |
| 33 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, Daikin công suất 12.000BTU | HSTK | 6 | máy |
| 34 | Lắp đặt thùng đun nước nóng (30 lít Picenza) | HSTK | 6 | bộ |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2(2x1.5mm2) | HSTK | 480 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2(2x2.5mm2) | HSTK | 240 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 (2x6mm2) | HSTK | 72 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | HSTK | 120 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | HSTK | 360 | m |
| 40 | Đế âm tường 6 phòng x7 | HSTK | 6 | hộp |
| 41 | Tủ điện 200x150mm | HSTK | 42 | hộp |
| 42 | Lắp đặt Aptomat 2 pha 32A | HSTK | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | HSTK | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | HSTK | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Cụng tắc đơn 5A | HSTK | 24 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | HSTK | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm đôi | HSTK | 24 | cái |
| 48 | Hộp nối điện 150x150 cú cầu nối | HSTK | 6 | hộp |
| 49 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | HSTK | 48 | bộ |
| 50 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | HSTK | 12 | bộ |
| 51 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | HSTK | 6 | bộ |
| 52 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | HSTK | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | HSTK | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm D110 | HSTK | 0,36 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm D90 | HSTK | 0,3 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm D42 | HSTK | 0,12 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | HSTK | 0,12 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | HSTK | 0,36 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | HSTK | 0,36 | 100m |
| 60 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | HSTK | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | HSTK | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | HSTK | 18 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | HSTK | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút ren trong D25 nhựa PPR | HSTK | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút ren trong D20 nhựa PPR | HSTK | 48 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | HSTK | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | HSTK | 30 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | HSTK | 60 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | HSTK | 12 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | HSTK | 6 | cái |
| 71 | Zắc co nhựa PPR D32 | HSTK | 6 | cái |
| 72 | Zắc co nhựa PPR D25 | HSTK | 12 | cái |
| 73 | Zắc co nhựa PPR D20 | HSTK | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt Y nhựa D110 | HSTK | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt Y nhựa D90 | HSTK | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt Tê nhựa D90 | HSTK | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt Tê nhựa D110 | HSTK | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa D110 | HSTK | 24 | cái |
| 79 | Lắp đặt chếch nhựa D110 | HSTK | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa D90 | HSTK | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt chếch nhựa D90 | HSTK | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa D42 | HSTK | 24 | cái |
| 83 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | HSTK | 6 | cái |
| 84 | Gia cụng giá đỡ+ ốp đỏ mặt bàn chậu rửa KT 1000x600 | HSTK | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt chậu xí bệt | HSTK | 6 | bộ |
| 86 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | HSTK | 6 | bộ |
| 87 | Lắp đặt vòi rửa chậu lababo | HSTK | 6 | bộ |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | HSTK | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | HSTK | 6 | bộ |
| 90 | Lắp đặt gương soi | HSTK | 6 | cái |
| B | Hạng mục 2: Lắp dựng thang ngoài trời nối nhà A-B | |||
| 1 | Tháo dỡ vách kính cường lực nhà A | HSTK | 19,32 | m2 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | HSTK | 27,93 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | HSTK | 1,35 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSTK | 0,09 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK | 0,41 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | HSTK | 7,08 | m3 |
| 7 | Lấp đất chôn móng | HSTK | 0,1 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | HSTK | 0,04 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | HSTK | 0,08 | 100m3 |
| 10 | GCLD bu lông chân cột fi 24, L=1.0m | HSTK | 8 | cái |
| 11 | GCLD bu lông liên kết cột, dầm fi 22, L=0.1m | HSTK | 120 | cái |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | HSTK | 5,53 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép các loại | HSTK | 5,53 | tấn |
| 14 | Gia công cột bằng thép tấm | HSTK | 1,35 | tấn |
| 15 | Lắp dựng thép tấm sàn cầu thang | HSTK | 1,35 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | HSTK | 0,46 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | HSTK | 0,46 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK | 208,59 | m2 |
| 19 | Sơn phủ màu 2 nước | HSTK | 0 | m2 |
| 20 | Lắp đặt tấm nhựa chiều dài <=5m (Tấm nhựa đặc thông minh dày 5mm +vật liêu phụ nẹp nhôm và keo) | HSTK | 0,52 | 100m2 |
| 21 | GCLD lan can bằng hộp inox D60 và kính chịu lực 12mm | HSTK | 23 | md |
| 22 | Lắp đặt điện thoại để bàn Panasonic KX TS520 | HSTK | 6 | chiếc |
| 23 | Lắp đặt wifi phát sóng mạng internet + dây kết nối(Thiết bị phát Router wifi TP Link N841 Tốc độ 300Mbps) | HSTK | 6 | bộ |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | HSTK | 2,88 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK | 4,35 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | HSTK | 3,84 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK | 24,59 | m2 |
| C | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Điều hòa (Điều Hòa 1 Chiều Inverter 12 BTU) (bao gồm phụ kiện lắp đặt) | HSTK | 6 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt tủ lạnh 123 lítt | HSTK | 6 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt tivi led 32 inch(Smart TV HD) | HSTK | 6 | cái |
| 4 | Gia công lắp đặt giường đơn KT 1.9x1.2 gỗ Xoan đào sơn PU hoàn thiện (hoặc tương đương) | HSTK | 12 | cái |
| 5 | Gia công lắp đặt giường đôi KT 1.9x1.6 gỗ Xoan đào,sơn PU hoàn thiện | HSTK | 1 | cái |
| 6 | Gia công lắp đặt tủ treo quần áo KT 2.2m x1.2m x0.55 (Tủ gỗ xoan đào) | HSTK | 6 | cái |
| 7 | Gia công lắp đặt tủ đầu giường KT 0.55m x0.5m x0.4 gỗ xoan đào sơn PU hoàn thiện | HSTK | 12 | cái |
| 8 | Chăn ga gối đệm cho 6 phòng (02 đệm dày 10cm, 02 chăn mùa đông, 02 chăn mùa hè, 02 vỏ gối và ruột gối, 02 ga trải giường bố trí cho 12 giường đơn) | HSTK | 6 | khoản |
| 9 | Gia công lắp đặt tủ đựng giày dép KT 0.55m x0.5m x0.4m; gỗ xoan đào | HSTK | 6 | cái |
| 10 | Bộ bàn ghế bàn tròn + 2 ghế gỗ tự nhiên (Xoan đào), Veneer sơn PU hoàn thiện | HSTK | 6 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi