Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201157789-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIỂM ĐỊNH VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG BÁCH THIÊN PHÚC |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201140654 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xã hội hóa giao thông |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 18:32:00 đến ngày 2020-11-27 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,579,694,872 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần nền-mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,844 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,638 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,469 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,564 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.920,212 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,844 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,278 | 100m3 |
| 8 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,87 | m3 |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm (TCVN 9504/2012) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,563 | 100m2 |
| 10 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm (TCNV 9504/2012) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,173 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,173 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,168 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,168 | 100tấn |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C <= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,173 | 100m2 |
| B | Hạng mục: Phần an toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,102 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <= 250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,765 | m3 |
| 5 | Cung cấp bulong M20x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | cái |
| 6 | Cung cấp bulong M10x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,5 | m2 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,142 | m2 |
| C | Hạng mục: Phần thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,44 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <=20m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,272 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,246 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,302 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,534 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,477 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,84 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,801 | m3 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô…đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,79 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,259 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,492 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 744 | cấu kiện |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,517 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi