Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201158657-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA ĐTXD công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201135037 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 09:29:00 đến ngày 2020-11-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,349,880,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ Ở 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 5,543 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 61,2245 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 58,8444 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 175,0807 | m3 |
| 5 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,4211 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 35,3445 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7706 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6727 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép cổ cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6942 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép giằng móng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1564 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1222 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9571 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8888 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8,4735 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1096 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6622 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6099 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5286 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1497 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0383 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,232 | tấn |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 76,176 | m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | 1cấu kiện |
| 24 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 109,6757 | m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2287 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7005 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II(Vận chuyển tiếp 2km) | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7005 | 100m3/1km |
| 28 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8163 | 100m3 |
| 29 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 57,8412 | m3 |
| 30 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 38,2008 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 58,1438 | m3 |
| 32 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 152,6399 | m3 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,8488 | m3 |
| 34 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,7316 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 6,1784 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 7,6602 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 13,5132 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn lanh tô, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0588 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn cầu thang, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4459 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3335 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1949 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 5,316 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8985 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 8,8051 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6828 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 16,034 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,326 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6628 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4224 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5786 | tấn |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 286,8802 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 69,1018 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,8765 | m3 |
| 54 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,778 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.196,3302 | m2 |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 285,96 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 653,3458 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 208,8808 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 538,9196 | m2 |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 775,27 | m |
| 61 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái | Theo yêu cầu của HSTK | 174,9052 | m3 |
| 62 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 874,526 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.045,0224 | m2 |
| 64 | Ốp tường Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.429,696 | m2 |
| 65 | Xử lý chống thấm bằng màng cao su | Theo yêu cầu của HSTK | 94,9881 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 118,934 | m2 |
| 67 | Ốp tường Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 806,176 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 46,448 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 103,8499 | m2 |
| 70 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,555 | m2 |
| 71 | Mua cửa đi nhôm Xingfa, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 146,96 | m2 |
| 72 | Mua cửa sổ nhôm Xingfa, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 128,16 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 275,12 | m2 |
| 74 | Phụ kiện cửa đi | Theo yêu cầu của HSTK | 62 | bộ |
| 75 | Phụ kiện cửa sổ | Theo yêu cầu của HSTK | 90 | bộ |
| 76 | Mua vách kính nhôm Xingfa, kính dày 6,38ly | Theo yêu cầu của HSTK | 15,96 | m2 |
| 77 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu của HSTK | 15,96 | m2 |
| 78 | Hoa sắt cửa sổ 14x14mm , sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 118,8 | m2 |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 32,4 | m2 |
| 80 | Trần nhôm AUSTRONG HOOK-ON 600x600x0.8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 804,6016 | m2 |
| 81 | Lan can cầu thang, hành lang bằng inox | Theo yêu cầu của HSTK | 117,35 | m |
| 82 | Lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 100,756 | m2 |
| 83 | Sản xuất thép thang lên mái D18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 26,3736 | kg |
| 84 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0264 | tấn |
| 85 | Cửa thăm mái làm bằng tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 86 | Khóa cửa thăm mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 87 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8543 | tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8543 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 227,4486 | 1m2 |
| 90 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 6,0702 | 100m2 |
| 91 | Tôn úp nóc mái | Theo yêu cầu của HSTK | 82,25 | m |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.687,1062 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.196,3302 | m2 |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 76 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | bộ |
| 96 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo yêu cầu của HSTK | 55 | bộ |
| 97 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 98 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 101 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 103 | Lắp đặt tủ điện | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 3 pha 300A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 34 | cái |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x60+1x35mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 150 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 520 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 750 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 920 | m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa HDPE- Đoạn ống dài 100m; đường kính ống 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | 100 m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 230 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.572 | m |
| 120 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 121 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 122 | Sư ốp chân kim | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 123 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cọc |
| 124 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 6,93 | 1m3 |
| 125 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 6,93 | m3 |
| 126 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 110 | m |
| 127 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | m |
| 128 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | bộ |
| 129 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | cái |
| 130 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | bộ |
| 131 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | bộ |
| 132 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | cái |
| 133 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | bộ |
| 134 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | bộ |
| 135 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | bộ |
| 136 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 52 | cái |
| 137 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bể |
| 138 | Lắp đặt van phao điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt máy bơm Q = 8m3, H = 30m | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt rọ bơm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,55 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | 100m |
| 145 | Lắp đặt van ren - Đường kính65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 147 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 148 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 52 | cái |
| 149 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 112 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 143 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 192 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa ren ngoài PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 50x32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | cái |
| 161 | Lắp đặt măng sông, ĐK 65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 162 | Lắp đặt măng sông, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 163 | Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 164 | Lắp đặt măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 75 | cái |
| 165 | Lắp đặt răcco, ĐK 65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 166 | Lắp đặt răcco, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt răcco, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt răcco, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 169 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 218 | cái |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,65 | 100m |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 102 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 108 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 90 | cái |
| 176 | Lắp đặt Y chếch. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 82 | cái |
| 177 | Lắp đặt Y chếch. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 58 | cái |
| 178 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát. ĐK 60x110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 62 | cái |
| 179 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát. ĐK 34x60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 180 | Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 85 | cái |
| 181 | Lắp đặt măng sông, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | cái |
| 182 | Lắp đặt măng sông, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 183 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| 184 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,43 | 100m |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 51 | cái |
| 187 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 188 | Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 17 | cái |
| B | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, BỒN CÂY, BỂ NƯỚC, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lớp cát tạo phẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 40,075 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 57,25 | m3 |
| 3 | Lát nền sân - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 572,5 | m2 |
| 4 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 8,8788 | 1m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,4394 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,627 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 86,674 | m2 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 105,7 | m |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 86,674 | m2 |
| 10 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3159 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,023 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,5082 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1635 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1237 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn nắp bể | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2564 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0722 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6501 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0197 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6056 | tấn |
| 20 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,0749 | m3 |
| 21 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 46,806 | m2 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 46,806 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 39,22 | m2 |
| 24 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 69,056 | m2 |
| 25 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể | Theo yêu cầu của HSTK | 37,825 | m3 |
| 26 | Nắp + khóa cửa thăm bể | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 27 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0471 | 100m3 |
| 28 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9573 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,7885 | m3 |
| 30 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,3085 | m3 |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 10,8765 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3456 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5589 | 100m2 |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3632 | tấn |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,4467 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 129,744 | m2 |
| 37 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 66,54 | m2 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 171 | 1cấu kiện |
| 39 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3177 | 100m3 |
| C | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 350 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 350 | m |
| 3 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt đầu báo khói | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1 | 10 đầu |
| 5 | Lắp đặt đèn báo | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | 5 đèn |
| 6 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | 5 nút |
| 7 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | 5 chuông |
| 8 | Lắp đặt hộp tổ hợp ( chuông + đèn + nút nhấn ) | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | hộp |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 13 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | 5 đèn |
| 14 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát hiểm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4 | 5 đèn |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | hộp |
| 17 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, ĐK 75mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 20 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,22 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt Tê thép, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy chạy điện (Q=24-72m3/h, H=51-32m, P=15HP/11KW) | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt van khóa 2 chiều mặt bích, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt rọ hút | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 30 | Quấn bảo vệ đường ống chôn ngầm bằng Bitum quấn ống | Theo yêu cầu của HSTK | 102 | cái |
| 31 | Sơn ống thép | Theo yêu cầu của HSTK | 122 | m |
| 32 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt lăng phun D65/13 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cuộn |
| 36 | Lắp đặt lăng phun D50/13 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cuộn |
| 37 | Lắp đặt van góc chữa cháy, ĐK50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp đựng PTCC kt: 500x600x180 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt hộp đựng PTCC ngoài nhà kt: 600x800x180 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt kệ đựng bình chữa cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cuộn |
| 42 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cuộn |
| 43 | Bình chữa cháy CO2 loại 3kg | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 44 | Bình chữa cháy xách tay A,B,C loại 4kg | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi