Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng cầu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201151632-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng cầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201114593 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hỗ trợ bảo vệ và Phát triển đất trồng lúa và vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 14:47:00 đến ngày 2020-11-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,151,650,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỌC | |||
| 1 | Ban gọt lu lèn bãi đúc cọc | AD.25121 | 0,24 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 2,4 | m3 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | AF.82511 | 0,028 | 100m2 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | AK.41113 | 24 | m2 |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | AG.13111 | 0,8548 | tấn |
| 6 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm | AG.13121 | 0,2708 | tấn |
| 7 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm | AG.13121 | 0,116 | tấn |
| 8 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 18mm | AG.13121 | 5,61 | tấn |
| 9 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm | AG.13131 | 0,3166 | tấn |
| 10 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=10kg (Không tính thép tấm và thép tròn D>14mm) | AI.13111 | 0,3768 | tấn |
| 11 | Thép tấm 250x120x10mm | TT | 18,84 | Kg |
| 12 | Thép hình 100x100x10mm | TT | 241,6 | Kg |
| 13 | Thép hộp nói cọc 315x600x8 | TT | 1.074,2 | Kg |
| 14 | Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11124 | 32,05 | m3 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác | AG.32211 | 2,1288 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=50 kg (Không tính thép tròn và dây thép 4mm) | AI.64231 | 1,3158 | tấn |
| 17 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 30x30 (Không tính thép góc 80x80mm) | AC.29331 | 20 | 1 mối nối |
| 18 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 2,5T Kích thước cọc 30x30, chiều dài <= 24m, đất cấp I (Không tính vật tư) | AC.15112 | 1,42 | 100m |
| 19 | Đóng cọc BTCT trên mặt nước bằng tàu đóng cọc <= 2,5T Chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30 (Không tính vật tư) (Đóng ngập đất 15.365m) | AC.18111 | 1,7958 | 100m |
| 20 | Đóng cọc BTCT trên mặt nước, tàu <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 30x30 cm (Không tính vật tư, phần đóng không ngập đất 2.785m; NC, MTC x 0.75) | AC.18111 | 0,3342 | 100m |
| 21 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông có cốt thép | AA.22211 | 0,72 | m3 |
| B | PHẦN KHUNG ĐỊNH VỊ | |||
| 1 | Đóng cọc thép hình trên mặt nước (thép U, I) cao >100mm Chiều dài cọc > 10 m, đất cấp I (phần ngập trong đất) (Không tính vật tư) | AC.22621 | 0,48 | 100m |
| 2 | Đóng cọc thép hình trên mặt nước (thép U, I) cao >100mm Chiều dài cọc > 10 m, đất cấp I ( phần không ngập đất Nc, Mtc *0,75) (Không tính vật tư) | AC.22621 | 0,48 | 100m |
| 3 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo Dưới nước (Không tính thép hình và bu lông M20) | AI.63321 | 4,2416 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo Dưới nước (Không tính thép hình và bu lông M20) | AI.63321 | 2,545 | tấn |
| 5 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác Dưới nước | AC.23110 | 0,96 | 100m |
| 6 | Khấu hao khung đinh vị | TT | 449,2878 | kg |
| C | PHẦN MỐ CẦU | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | AB.21131 | 0,0642 | 100m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 6 mm | AF.65110 | 0,0076 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK= 8 mm | AF.65110 | 0,3263 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 12 mm | AF.65120 | 0,0298 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 16 mm | AF.65120 | 0,1354 | tấn |
| 6 | Đệm cát nền móng công trình | AB.66141 | 0,0073 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 0,726 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | AF.87211 | 0,6767 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | AF.14214 | 6,4249 | m3 |
| D | PHẦN TRỤ CẦU | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 06mm | AF.65210 | 0,0067 | tấn |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 08mm | AF.65210 | 0,4935 | tấn |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 14mm | AF.65220 | 0,0592 | tấn |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 16mm | AF.65220 | 0,5137 | tấn |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 18mm | AF.65220 | 0,5117 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu Dưới nước | AF.87221 | 0,5431 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | AF.14224 | 17,371 | m3 |
| E | KẾT CẤU NHỊP | |||
| 1 | Cung cấp gối cầu cao su 250x150x25mm | TT | 30 | Bộ |
| 2 | CC dầm BTDƯL H8 I400 L = 9m | TT | 10 | Dầm |
| 3 | CC dầm BTCT DƯL I400 L = 12m | TT | 5 | Dầm |
| 4 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm ≤15T | AG.52321 | 15 | cái |
| 5 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện (Không tính thép tấm và thép tròn D>14mm) | AI.13121 | 0,1212 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 50 kg/1 cấu kiện (chỉ tính que hàn) | AI.64231 | 0,1212 | tấn |
| 7 | Cung cấp thép V63x63x6 | TT | 121,2 | kg |
| 8 | Ván khuôn thép dầm ngang | AF.87310 | 0,2849 | m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | AF.12314 | 2,292 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | AF.86111 | 1,1919 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 8 mm, cao <= 16 m | AF.61711 | 1,5139 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 10 mm, cao <= 16 m | AF.61711 | 0,4579 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK= 14 mm, cao <= 16 m | AF.61721 | 0,2102 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | AF.14314 | 14,61 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 | AF.14323 | 3,48 | m3 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 | AD.24213 | 1,05 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 3cm (Nội suy đơn giá VL, NC, MTC) | AD.23113 | 1,05 | 100m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | AK.84112 | 16,92 | m2 |
| 19 | Sản xuất kết cấu thép lan can cầu Đường bộ (Không tính thép tấm, thép hình, bu lông M20) | AI.21152 | 0,2574 | tấn |
| 20 | Cung cấp thép tấm mạ kẽm dày 6mm | TT | 257,4 | Kg |
| 21 | Cung cấp ống STK D=60, dày 2.5mm (bao gồm ống thoát nước) | TT | 72,9 | M |
| 22 | Cung cấp ống STK D=49, dày 2mm | TT | 8,4 | M |
| 23 | Cung cấp ống STK D=76, dày 3.6mm | TT | 60 | M |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt | AI.63211 | 30 | m2 |
| 25 | Cung cấp bu long M20x300 | TT | 136 | cái |
| F | PHẦN ĐƯỜNG DẪN VÀO CẦU | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | AB.24131 | 0,1998 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.64111 | 0,1867 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | AB.66112 | 0,9118 | 100m3 |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | AB.61210 | 1,1124 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá mi bụi lớp dưới đường làm mới | AD.11212 | 0,3182 | 100m3 |
| 6 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12 cm | AD.21113 | 0,3182 | 100m2 |
| 7 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/ m2 | AD.24121 | 2,6521 | 100m2 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | AB.11511 | 8,7072 | m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | AB.13411 | 2,88 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 1,7414 | m3 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | AF.81111 | 0,6775 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK = 6 mm | AF.61210 | 0,7479 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK = 12 mm | AF.61220 | 0,2621 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12312 | 4,3536 | m3 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) (Không tính gỗ khe co giãn và nhựa đường) | AF.15412 | 11,808 | m3 |
| 16 | Lót lớp nilong đen chống mất nước | AL.16121 | 1,476 | 100m2 |
| 17 | Đào móng tường chắn, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | AB.11511 | 3,872 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 2,6136 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK = 10 mm | AF.61210 | 1,873 | tấn |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | AF.81152 | 1,4698 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11212 | 7,744 | m3 |
| 22 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | AF.12112 | 12,892 | m3 |
| G | THÁO DỠ CẦU CŨ L=28md | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <= 4 m | AA.31111 | 5,25 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép cầu hiện trạng bằng máy hàn, cần cẩu | AA.32121 | 2,277 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | AA.22211 | 3,84 | m3 |
| H | THI CÔNG CẦU TẠM L=27M | |||
| 1 | Đóng cọc bạch đàn L= 8-10 cho trụ cầu tạm (Phần ngập đất) | AC.11221 | 0,489 | 100m |
| 2 | Đóng cọc bạch đàn L= 8-10 cho trụ cầu tạm (Phần không ngập đất NC x0.75) | AC.11221 | 0,381 | 100m |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, dài cầu > 9 m (Không tính bu lông M20x48) | AH.21131 | 2,83 | 1m3 cấu kiện |
| 4 | CCLD gỗ bạch đàn làm cầu tạm | TT | 1,9796 | M3 |
| 5 | Cung cấp bu lông phi14, L = 0,45m | TT | 40 | bộ |
| 6 | Cung cấp bu lông phi12, L = 0,3m | TT | 28 | bộ |
| 7 | Cung cấp bu lông phi16, L = 0,55m | TT | 12 | bộ |
| I | BIỂN BÁO (4 CÁI) | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11212 | 0,216 | m3 |
| 2 | CC trụ sắt ống Þ90 | TT | 4 | trụ |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | AD.32521 | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, chữ nhật 30 x60cm | AD.32541 | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | AD.32531 | 2 | cái |
| 6 | Bu lông M16x120 | TT | 12 | Cái |
| 7 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông (Không tính vật tư) | AD.82310 | 14 | cái |
| 8 | Cung cấp thép góc 50x50x5mm | TT | 181 | Kg |
| 9 | Cung cấp thép hộp 60x30x2mm | TT | 58,72 | Kg |
| 10 | Cung cấp thép tấm dày 5mm | TT | 26,82 | Kg |
| 11 | Cung cấp thép tấm dày 2mm | TT | 180,86 | Kg |
| J | HỘ LAN 99MD | |||
| 1 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng (Không tính vật tư) | AD.34130 | 10 | m |
| 2 | Trụ đỡ tôn lượn sóng mạ kẽm | TT | 39 | trụ |
| 3 | Cung cấp tôn lượn sóng 3320x310x3mm mạ kẽm | TT | 33 | tấm |
| 4 | Cung cấp tấm đầu công 700x310x3mm mạ kẽm | TT | 8 | Tấm |
| 5 | Tiêu phản quang tam giác | TT | 39 | Cái |
| 6 | Bu long M16x36 | TT | 78 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi