Gói thầu: Xây lắp sửa chữa nhà công vụ 3 tầng và hàng rào sắt mặt trước trụ sở Cục Thuế tỉnh Thừa Thiên Huế.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201066261-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Xây lắp sửa chữa nhà công vụ 3 tầng và hàng rào sắt mặt trước trụ sở Cục Thuế tỉnh Thừa Thiên Huế. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200629165 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 10:27:00 đến ngày 2020-11-27 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 424,149,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,300,000 VNĐ ((Bốn triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa phần mái nhà công vụ 3 tầng: | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <=16m; | TCVN 4055:2012 | 751,54 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép = thủ công,chiều cao <= 28 m; | TCVN 4055:2012 | 2,423 | Tấn |
| 3 | Bốc xếp phế thải các loại; | TT08-2017-BXD | 7,515 | m3 |
| 4 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn; | TT08-2017-BXD | 7,515 | 1m3 |
| 5 | V/chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô 7 tấn; | TT08-2017-BXD | 15,031 | 1m3 |
| 6 | Lắp dựng ly tô 20x20x1.2 (mua mới); | TCXDVN 170:2007 | 1,702 | Tấn |
| 7 | Lắp dựng cầu phong 30x60x1.4 mạ kẽm; | TCXDVN 170:2007 | 0,721 | Tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 3 nước chống gỉ - Loại sơn Nishu hoặc tương đương; | TCXD 149:1986 | 260,016 | 1m2 |
| 9 | Mua ngói 10v/m2; | TCVN 1453:1986 | 375,77 | m2 |
| 10 | Lợp mái ngói 10 V/m2 chiều cao <=16m; | TCVN 1452:1995 | 751,54 | 1 m2 |
| B | Hạng mục: Sửa chữa chống thấm sê nô mái nhà công vụ 3 tầng | |||
| 1 | Phá dỡ vữa láng trên sê nô mái; | TCVN 4055:2012 | 240,24 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần; | TCVN 4055:2012 | 37,32 | m2 |
| 3 | Vệ sinh sê nô trước khi chống thấm; | TCVN 4055:2012 | 277,56 | m2 |
| 4 | Xử lý chống thấm sê nô mái bằng Grenseal-Flexi 201 | TCVN 367:2006 & TCVN 9065:2012 | 277,56 | m2 |
| 5 | Láng nền, sàn có đánh màu Dày 20 , Vữa M75; | TCVN 367:2006 | 240,24 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm | TCVN 4055:2012 | 37,32 | m2 |
| 7 | Bốc xếp phế thải các loại | TCVN 4055:2012 | 5,365 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn; | TT08-2017-BXD | 5,365 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô 7 tấn; | TT08-2017-BXD | 5,365 | m3 |
| C | Hạng mục: Sửa chữa phần lát nền nhà các tầng của nhà công vụ: | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | TCVN 4055:2012 | 251,1 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn Gạch Granit 60x60cm bóng, màu; Đồng Tâm hoặc tương đương; | TCVN 9377:12012 | 251,1 | m2 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công (gánh vác bộ 10m khởi điểm) phế thải các loại; | TCVN 4055:2012 | 7,533 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 20m tiếp theo phế thải các loại | TCVN 4055:2012 | 7,533 | m3 |
| 5 | Bốc xếp phế thải các loại | TCVN 4055:2012 | 7,533 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn; | TT08-2017-BXD | 7,533 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km bằng ôtô 7 tấn; | TT08-2017-BXD | 7,533 | m3 |
| D | Hạng mục: Sửa chữa sơn cổng hàng rào mặt trước trụ sở Cục Thuế. | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại; | TCXD 149:1986 | 132,774 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép 3 nước, 1 nước lót cho loại sơn Vinilex 120 Active, 2 nước phủ loại sơn Nippon Bilac hoặc tương đương | TCXD 149:1986 | 132,774 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ; | TCVN 2096: 1993 | 46,604 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt giằng tường; | TCVN 2096: 1993 | 29,4 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ loại Joton Jony bóng hoặc tương đương; | TCVN 2096: 1993 | 76,004 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi