Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201145048-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã An Lạc, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201144860 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng NTM năm 2020 ( Ngân sách trung ương) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 08:13:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,000,652,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6824 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6824 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6824 | 100m3/1km |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5105 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,0849 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 957,5477 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,575 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,575 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,575 | 100m3/1km |
| 11 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5634 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5634 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5634 | 100m3/1km |
| B | MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9927 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 624,086 | m3 |
| 3 | Lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.120,43 | m2 |
| 4 | Cắt khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 740 | m |
| 5 | Matit nhựa đường chèn khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290,43 | kg |
| 6 | Gỗ chèn khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6188 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3805 | 100m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2109 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0703 | 100m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,45 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,38 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,23 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,175 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2081 | tấn |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,03 | m2 |
| 18 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5878 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1959 | 100m3 |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,35 | m3 |
| 21 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,05 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0952 | 100m2 |
| 23 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,52 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,32 | m3 |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính D1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 đoạn ống |
| 26 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1946 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0649 | 100m3 |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,42 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,97 | m3 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | m2 |
| 31 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0616 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 đoạn ống |
| 34 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2361 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0778 | 100m3 |
| 36 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,99 | m3 |
| 37 | Thi công lớp đá đệm móng, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,31 | m3 |
| 38 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,77 | m3 |
| 39 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,75 | m3 |
| 40 | Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,12 | m3 |
| 41 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,54 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,161 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7332 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7434 | tấn |
| 45 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2382 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6093 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0582 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi