Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục nền, mặt đường và hệ thống thoát nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201159103-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Bảo |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hạng mục nền, mặt đường và hệ thống thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201025238 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 10:11:00 đến ngày 2020-11-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,675,288,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 266,19 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.461,61 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 478,21 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,0177 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,9561 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9707 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,9561 | 100m3 |
| 8 | Đất núi: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 690,9076 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,9561 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,978 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,8535 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65,7258 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 99,7966 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,8983 | 100m2 |
| C | Hè đường (Bó vỉa) | |||
| 1 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,684 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,68 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 469,7 | m2 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,1386 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80,52 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.342 | CK |
| D | Hè đường (Đan rãnh) | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng móng bè bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,684 | 100 m2 |
| 2 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,26 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 402,6 | m2 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5766 | 100 m2 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,156 | m3 |
| 6 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông trọng lượng ≤ 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.684 | cái |
| E | Hè đường (Bó hè) | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 134,2 | m2 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,71 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,55 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.342 | CK |
| F | Hè đường (Lát hè) | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 127,49 | m3 |
| 2 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 40x40x3, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.274,9 | m2 |
| G | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,64 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 3 | Cung cấp lặp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Sản xuất , lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 284,04 | m2 |
| H | Phá dỡ rãnh hiện trạng dưới đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 567,78 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,721 | 100m3 |
| 3 | Vật liệu đất núi: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 307,473 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,64 | 100 m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,32 | 100 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,68 | 100m3 |
| I | Hệ thống thoát nước dọc (Thân rãnh) | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,7183 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 139,427 | m3 |
| 3 | Ván khuôn. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6725 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông móng đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 209,14 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 273,598 | m3 |
| 6 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.224,119 | m2 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,7859 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,936 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4167 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,2951 | 100m3 |
| J | Hệ thống thoát nước dọc (Tấm đan) | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ván khuôn nắp đan, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4028 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4647 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,707 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97,84 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.223 | CK |
| K | Hệ thống thoát nước dọc (Cửa xả rãnh) | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,061 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,228 | m3 |
| 3 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0258 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,821 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,36 | m3 |
| 6 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,634 | m2 |
| 7 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,041 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0199 | 100m3 |
| L | Hệ thống thoát nước dọc (Ga rãnh) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,8478 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,66 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,876 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,39 | m3 |
| 5 | Ván khuôn ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8484 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,39 | m3 |
| 7 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 173,13 | m2 |
| 8 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7126 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1352 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,17 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1954 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3402 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66 | CK |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,73 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6069 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1638 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | CK |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,43 | m3 |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,057 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0308 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 25kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác bằng gang đúc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | cái |
| M | Thân cống D600 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,838 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,565 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,0992 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,22 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,22 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,053 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,206 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | đoạn |
| 9 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | mối nối |
| 10 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0713 | 100m3 |
| 11 | Vật liệu đất đắp lưng cống, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,0614 | m3 |
| N | Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,941 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,25 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,45 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,45 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,075 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,25 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,342 | m3 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,036 | m2 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0224 | 100m3 |
| 10 | Vật liệu đất đắp lưng cống, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5323 | m3 |
| O | Biện pháp thi công | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 2 | Phên nứa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4 | m2 |
| 3 | Đắp bờ kênh mương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4 | m3 |
| 4 | Đào phá đê quai, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,044 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5334 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi