Gói thầu: Gói thầu số 04 - Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201160897-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 - Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201160774 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn từ nguồn thu tiền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 15:32:00 đến ngày 2020-11-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,313,629,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC SAN NỀN VÀ THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,7517 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Yêu cầu HSMT | 104,2518 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 106,5263 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất | Theo Yêu cầu HSMT | 107,9486 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 106,5263 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 106,5263 | 100m3/1km |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Yêu cầu HSMT | 24,1 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 24,1 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5557 | 100m2 |
| 10 | Xây tường rãnh bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 66,12 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 559,54 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Yêu cầu HSMT | 17,45 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,277 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,903 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Yêu cầu HSMT | 277 | 1cấu kiện |
| 16 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 2,77 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,77 | 100m3 |
| 18 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 9,8149 | 100m3 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Yêu cầu HSMT | 36,72 | m3 |
| 20 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | Theo Yêu cầu HSMT | 340 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm | Theo Yêu cầu HSMT | 170 | 1 đoạn ống |
| 22 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công - Đường kính 600mm | Theo Yêu cầu HSMT | 169 | mối nối |
| 23 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,1442 | 100m3 |
| 24 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9328 | 100m3 |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,08 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1602 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,17 | m3 |
| 28 | Xây tường hố ga bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 21,77 | m3 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 98,94 | m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ gối đỡ hố ga | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1498 | 100m2 |
| 31 | Bê tông gối đỡ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,09 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1008 | 100m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Yêu cầu HSMT | 2,02 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3959 | tấn |
| 35 | Gia công hệ khung dàn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6482 | tấn |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Yêu cầu HSMT | 28 | 1cấu kiện |
| 37 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2362 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi