Gói thầu: Thi công xây dựng (Bao gồm chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201160970-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CICON |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (Bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201160158 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu và vốn vay hợp pháp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 15:28:00 đến ngày 2020-11-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,756,847,490 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục 1: Nhà Xưởng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 157,33 | m³ | |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 | 3,559 | m³ | |
| 3 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng, rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | 23,925 | m³ | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | 0,37 | 100m² | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | 0,706 | tấn | |
| 6 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cổ cột, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | 3,255 | m³ | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | 0,5 | 100m² | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | 0,151 | tấn | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | 0,756 | tấn | |
| 10 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | 20,96 | m³ | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,486 | 100m² | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | 0,242 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m | 1,332 | tấn | |
| 14 | Sàn Hardener | 1.488 | m2 | |
| 15 | Mạch ngừng | 457 | md | |
| 16 | Khe co giản | 31 | md | |
| 17 | Khe cắt sàn | 426 | md | |
| 18 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nền, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | 226,26 | m³ | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn nền | 0,28 | 100m² | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính ≤10mm | 22,626 | tấn | |
| 21 | Rải vải tấm PVC dày 0,3mm | 14,88 | 100m² | |
| 22 | Cấp phối đá 0x4 dày 25cm đầm chặt K> = 0,95 | 372 | m3 | |
| 23 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | 11,732 | m³ | |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 65,178 | m² | |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 65,178 | m² | |
| 26 | Ốp tường xưởng | 65,178 | m² | |
| 27 | Bả matít vào tường | 65,178 | m² | |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | 65,178 | m² | |
| 29 | Lắp dựng các loại cửa sắt xếp, cửa cuốn | 92,82 | m² | |
| 30 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn >36m | 12,113 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ >18m | 12,113 | tấn | |
| 32 | Sản xuất cột bằng thép hình | 11,198 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cột thép các loại | 11,198 | tấn | |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép | 10,947 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | 10,947 | tấn | |
| 36 | Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | 11,204 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | 11,204 | tấn | |
| 38 | Bu lông neo D20 | 140 | con | |
| 39 | Bu lông liên kết M24 | 294 | con | |
| 40 | Bu lông liên kết M16 | 40 | con | |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 1.250 | m² | |
| 42 | Lợp mái, che tường bằng tole dày 0,48mm | 29,726 | 100m² | |
| 43 | Máng xối tole | 96 | md | |
| 44 | Lắp đặt cầu chắn rác | 18 | cái | |
| 45 | Thanh PE ngăn nước | 121,6 | md | |
| 46 | Diềm chân tole ; diềm tole góc , diềm mái tole , diềm cửa mạ màu dày 0,5mm | 211,847 | md | |
| 47 | Lắp đặt ống thoát nước mưa PVC D114 | 1,015 | 100m | |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 16,116 | 100m² | |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 14,88 | 100m² | |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm | 74,4 | 100m² | |
| 51 | Lắp đặt đèn Led Tube 1,2 2x20W , 4000lm , ánh sáng trắng | 84 | bộ | |
| 52 | Dây điện cu/PVC 1x2,5mm2 | 600 | m | |
| 53 | Dây điện E.cu/PVC 1x2,5mm2 | 300 | m | |
| 54 | Lắp đặt ống PVC D20 | 300 | m | |
| 55 | Lắp đặt máng cáp 75*50*12 | 200 | m | |
| 56 | Lắp đặt công tắc đôi 16A -220V , 1 chiều | 8 | bảng | |
| 57 | Lắp đặt ống thép DN50 | 0,4 | 100m | |
| 58 | Bình chữa cháy CO2 loại 5 Kg | 4 | bình | |
| 59 | Bình chữa cháy xách tay BC loại 5 Kg | 4 | bình | |
| 60 | Hộp chữa cháy bao gồm : Van DN50 , cuộn vòi cho lính cửa hỏa DN50 , 20m | 4 | tủ | |
| C | Hạng mục 2: Mái Hiên | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 12,73 | m³ | |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 | 0,544 | m³ | |
| 3 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng, rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | 1,519 | m³ | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | 0,082 | 100m² | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | 0,044 | tấn | |
| 6 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cổ cột, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | 3,74 | m³ | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | 0,748 | 100m² | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | 0,098 | tấn | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | 0,466 | tấn | |
| 10 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | 7,656 | m³ | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,893 | 100m² | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | 0,184 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m | 0,882 | tấn | |
| 14 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | 3,96 | m³ | |
| 15 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | 16,295 | m³ | |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 225,688 | m² | |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 225,688 | m² | |
| 18 | Ốp tường xưởng | 225,688 | m² | |
| 19 | Bả matít vào tường | 225,688 | m² | |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | 225,688 | m² | |
| 21 | Lắp dựng các loại cửa đi sắt lùa | 32 | m² | |
| 22 | Lắp dựng các loại cửa sổ 2 cánh bật, khung nhôm , sơn tĩnh điện | 10,24 | m² | |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | 0,498 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,498 | tấn | |
| 25 | Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | 0,083 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | 0,083 | tấn | |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 58,92 | m² | |
| 28 | Lát nền, sàn gạch granit nhân tạo, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | 167,2 | m² | |
| 29 | Lắp đặt ống thoát nước mưa PVC D114 | 0,55 | 100m | |
| 30 | Máng xối | 42 | md | |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công,, ô văng, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 0,8 | m³ | |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ ô văng | 0,16 | 100m² | |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | 0,08 | tấn | |
| 34 | Lợp mái, che tường bằng tole dày 0,48mm | 1,932 | 100m² | |
| 35 | Lắp đặt đèn Led Tube 1,2 2x20W , 4000lm , ánh sáng trắng | 10 | bộ | |
| 36 | Dây điện cu/PVC 1x2,5mm2 | 120 | m | |
| 37 | Dây điện E.cu/PVC 1x2,5mm2 | 60 | m | |
| 38 | Lắp đặt ống PVC D20 | 120 | m | |
| 39 | Lắp đặt công tắc đôi 16A -220V , 1 chiều | 1 | bảng | |
| D | Hạng mục 3: Mái Vòm | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 29 | m³ | |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 | 0,676 | m³ | |
| 3 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng, rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | 3,226 | m³ | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | 0,076 | 100m² | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | 0,125 | tấn | |
| 6 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cổ cột, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | 0,48 | m³ | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | 0,08 | 100m² | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | 0,016 | tấn | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | 0,128 | tấn | |
| 10 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | 3,96 | m³ | |
| 11 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | 16,295 | m³ | |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 225,688 | m² | |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 225,688 | m² | |
| 14 | Ốp tường xưởng | 225,688 | m² | |
| 15 | Bả matít vào tường | 225,688 | m² | |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | 225,688 | m² | |
| 17 | Lắp dựng các loại cửa trượt | 12,21 | m² | |
| 18 | Sản xuất cột bằng thép hình | 6,626 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cột thép các loại | 6,626 | tấn | |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép | 1,409 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,409 | tấn | |
| 22 | Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | 0,185 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | 0,185 | tấn | |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 350 | m² | |
| 25 | Lợp mái, che tường bằng tole dày 0,48mm | 2,319 | 100m² | |
| 26 | Thang sắt | 1 | cái | |
| 27 | Lưới cao độ 6,2 | 51,87 | m2 | |
| 28 | Lắp đặt đèn Led Tube 1,2 2x20W , 4000lm , ánh sáng trắng | 5 | bộ | |
| 29 | Dây điện cu/PVC 1x2,5mm2 | 120 | m | |
| 30 | Dây điện E.cu/PVC 1x2,5mm2 | 60 | m | |
| 31 | Lắp đặt ống PVC D20 | 120 | m | |
| 32 | Lắp đặt công tắc đôi 16A -220V , 1 chiều | 1 | bảng | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi