Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201158188-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Quất Lưu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201042819 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn vốn vay từ quỹ phát triển đất và ngân sách cân đối, huy động của địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 22:44:00 đến ngày 2020-11-30 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,602,987,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 38,3023 | 100m3 |
| 2 | San đất bãi thải | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 38,3174 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0151 | 100m3 |
| 4 | Mua đất san nền | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 164,3365 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 142,6958 | 100m3 |
| B | GIAO THÔNG | |||
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 34,6745 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,6722 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn, đánh cấp, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 57,986 | m3 |
| 4 | Mua đất đắp cấp 3, K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 86,9605 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 66,2163 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp cấp 3, K98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 46,7751 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 33,3251 | 100m3 |
| D | MẶT ĐƯỜNG BTN | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,0235 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 5% | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,18 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 61,8296 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19 chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 61,8296 | 100m2 |
| E | BÓ VỈA | |||
| 1 | Đổ bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 68,1839 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,4772 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,3288 | m3 |
| 4 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.194,2 | m |
| 5 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 149,01 | m |
| F | RÃNH TAM GIÁC | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9245 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,0376 | m3 |
| 3 | Lát rãnh tam giác, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 320,7525 | m2 |
| G | GỜ CHẮN, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 91,55 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,507 | m3 |
| 3 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,864 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 273,91 | m2 |
| H | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 192,68 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 77,84 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 77,84 | m2 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,2 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,082 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,2 | m3 |
| 7 | Cột đỡ biển báo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 112,85 | m |
| 8 | Biển báo chỉ dẫn phản quang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,96 | m2 |
| 9 | Biển báo tam giác phản quang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | chiếc |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36 | cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| I | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Ga thu GT | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 39 | cái |
| 2 | Hố ga M-600 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26 | cái |
| 3 | Cống D600 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 731 | m |
| 4 | Cống D300 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 78 | m |
| J | THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Hố ga thăm G-315 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | cái |
| 2 | Ống UPVC D315 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 355 | m |
| 3 | Rãnh B400 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 455 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi