Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng nền và mặt đường thuộc xã Tân Nghĩa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201158872-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng nền và mặt đường thuộc xã Tân Nghĩa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200978275 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn NS tỉnh hỗ trợ và vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 10:11:00 đến ngày 2020-12-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,818,238,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 109,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 91,7027 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (trung chuyển đất đắp lề) | nt | 19,1608 | 100m3 |
| 3 | Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | nt | 61,0247 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (không tính vật tư) | nt | 54,6437 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp cát san lấp | nt | 11.754,151 | m3 |
| 6 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | nt | 117,5415 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 19,6717 | 100m3 |
| 8 | Cày sọc tạo nhám mặt đường láng nhựa cũ | nt | 69,104 | 100m2 |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 177,6233 | 100m2 |
| 10 | Cung cấp đá 4x6 bù vênh | nt | 851,9 | m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 0,0922 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | nt | 0,768 | 100m2 |
| 13 | Láng mặt đường nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 178,3913 | 100m2 |
| 14 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cừ 4,5m -đất cấp I (phần ngập đất) | nt | 88,326 | 100m |
| 15 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cừ 4,5m -đất cấp I (phần không ngập đất) | nt | 23,049 | 100m |
| 16 | Đóng bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 6m -đất cấp I (phần ngập đất) | nt | 17,3 | 100m |
| 17 | Đóng bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 6m -đất cấp I (phần không ngập đất) | nt | 3,46 | 100m |
| 18 | Cung cấp tràm nẹp dài 4,5m | nt | 81 | m |
| 19 | Cung cấp bạch đàn nẹp dài 6m | nt | 318 | m |
| 20 | Cung cấp lưới B40 | nt | 279 | m2 |
| 21 | Cung cấp vải địa kỹ thuật 12KN/m | nt | 279 | m2 |
| 22 | Cung cấp thép buộc D8mm | nt | 204,4125 | kg |
| 23 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác | nt | 4 | cái |
| 24 | Cung cấp cột biển báo | nt | 4 | cột |
| 25 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác | nt | 4 | cái |
| 26 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | nt | 53 | cái |
| 27 | Bê tông móng cọc tiêu, M150, đá 1x2 | nt | 2,1312 | m3 |
| 28 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | nt | 161,7 | m2 |
| 29 | Công tác đảm bảo ATGT | nt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi