Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201158647-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Bị |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153706 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 09:05:00 đến ngày 2020-11-30 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,320,640,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 342,878 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,1945 | 100m3 |
| 3 | Đất đồi đầm chặt K95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 699,9785 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,8624 | 100m3 |
| 5 | Đệm cát vàng dày 3cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 109,92 | m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSBCKTKT được duyệt | 36,64 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,664 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 659,52 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,7717 | 100m3 |
| B | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc tiêu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0927 | tấn |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2214 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,64 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,46 | m3 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 205 | m2 |
| 6 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 82 | cái |
| C | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đắp bờ vây thi công | Theo HSBCKTKT được duyệt | 411,5 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 65,84 | 100m |
| 3 | Phên nứa gia cố bờ vây | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.646 | m2 |
| 4 | Đào đất móng băng, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2.240,555 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 464,5255 | 100m |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 119,96 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 479,84 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 947,82 | m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 411,5 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 238,17 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,7809 | 100m |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3425 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 32,92 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,646 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,017 | 100m3 |
| 16 | Đất đồi đầm chặt K95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 792,921 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,4252 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,4252 | 100m3 |
| D | CỐNG NGANG | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18,311 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,04 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,017 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,88 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,32 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m, quy cách 1000x1000mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | đoạn cống |
| 7 | Cống hộp BxH=0,8x0,8 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | m |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, khẩu độ 0.8x0.8 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | mối nối |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1947 | 100m3 |
| 10 | Đất đồi đầm chặt K95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10,8932 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1831 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi