Gói thầu: Sơn lại mặt ngoài các tòa nhà A, B, C, D, E, F, G tại trụ sở Bộ Kế hoạch và Đầu tư, số 6B Hoàng Diệu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201138960-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Văn phòng I tại Hà Nội - Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Tên gói thầu Sơn lại mặt ngoài các tòa nhà A, B, C, D, E, F, G tại trụ sở Bộ Kế hoạch và Đầu tư, số 6B Hoàng Diệu
Số hiệu KHLCNT 20201136460
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước (Nguồn chi thường xuyên)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 17:25:00 đến ngày 2020-11-25 09:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,489,444,544 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà A1
1 Khối lượng tường ngoài nhà Chương V/Phần II 1.637,6165 m2
2 Sơn tường nhà không bả 2 nước phủ Chương V/Phần II 1.637,6165 m2
3 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V/Phần II 26,6955 100m2
B Nhà C
1 Khối lượng tường ngoài nhà Chương V/Phần II 799,6834 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/Phần II 79,9683 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V/Phần II 719,7151 m2
4 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II 79,9683 m2
5 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II 799,6834 1m2
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V/Phần II 21,317 100m2
7 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V/Phần II 3,3587 m3
8 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V/Phần II 3,3587 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/Phần II 3,3587 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 14km tiếp theo Chương V/Phần II 3,3587 m3
C Nhà A
1 Khối lượng tường ngoài nhà Chương V/Phần II 5.889,0675 m2
2 Sơn tường nhà không bả 2 nước phủ Chương V/Phần II 5.889,0675 m2
3 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V/Phần II 24,0807 100m2
D Nhà E
1 Khối lượng tường ngoài nhà Chương V/Phần II 2.629,0048 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/Phần II 262,9005 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V/Phần II 2.366,1043 m2
4 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II 262,9005 m2
5 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II 2.629,0048 1m2
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V/Phần II 24,0807 100m2
7 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V/Phần II 11,0418 m3
8 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V/Phần II 11,0418 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/Phần II 11,0418 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 14km tiếp theo Chương V/Phần II 11,0418 m3
E Nhà Hội Trường
1 Khối lượng tường ngoài nhà Chương V/Phần II 1.086,6392 m2
2 Sơn tường nhà không bả - 2 nước phủ Chương V/Phần II 1.086,6392 m2
3 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V/Phần II 9,9856 100m2
F Nhà D
1 Khối lượng tường ngoài nhà Chương V/Phần II 1.581,7677 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/Phần II 158,1768 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V/Phần II 1.423,5909 m2
4 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II 158,1768 m2
5 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II 1.581,7677 1m2
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V/Phần II 14,5426 100m2
7 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V/Phần II 6,6434 m3
8 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V/Phần II 6,6434 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/Phần II 6,6434 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 14km tiếp theo Chương V/Phần II 6,6434 m3
G Nhà B
1 Khối lượng tường ngoài nhà Chương V/Phần II 4.252,5518 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/Phần II 425,2552 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V/Phần II 3.827,2966 m2
4 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II 425,2552 m2
5 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II 4.252,5518 1m2
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V/Phần II 45,2875 100m2
7 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V/Phần II 17,8607 m3
8 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V/Phần II 17,8607 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/Phần II 17,8607 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 14km tiếp theo Chương V/Phần II 17,8607 m3
H Nhà G
1 Khối lượng tường ngoài nhà Chương V/Phần II 1.110,2442 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/Phần II 111,0244 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V/Phần II 999,2198 m2
4 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II 111,0244 m2
5 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II 1.110,2442 1m2
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V/Phần II 12,8486 100m2
7 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V/Phần II 4,663 m3
8 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V/Phần II 4,663 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/Phần II 4,663 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 14km tiếp theo Chương V/Phần II 4,663 m3
I Nhà F
1 Khối lượng tường ngoài nhà Chương V/Phần II 1.816,3081 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/Phần II 181,6308 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V/Phần II 1.634,6773 m2
4 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II 181,6308 m2
5 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/Phần II 1.816,3081 1m2
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V/Phần II 16,8832 100m2
7 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V/Phần II 7,6285 m3
8 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V/Phần II 7,6285 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/Phần II 7,6285 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 14km tiếp theo Chương V/Phần II 7,6285 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->