Gói thầu: Thi công xây lắp hạng mục điện chiếu sáng và hoàn trả công trình điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201159532-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Bảo |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp hạng mục điện chiếu sáng và hoàn trả công trình điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201025238 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 11:11:00 đến ngày 2020-11-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,942,125,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG (Hào 1 cáp 0,4kV dưới vỉa hè (VH1 - CS)) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 241,92 | m3 |
| 2 | Cát đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69,888 | m3 |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69,888 | m3 |
| 4 | Băng nilong báo cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 672 | m |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,688 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,68 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7392 | 100m3 |
| B | Tiếp địa bảo vệ (SL = 16 bộ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,688 | m3 |
| 2 | Sắt mạ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 254,56 | kg |
| 3 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Bộ |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0272 | 100m3 |
| C | Tiếp địa lặp lại (SL = 04 bộ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,672 | m3 |
| 2 | Sắt mạ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72,92 | kg |
| 3 | Cáp Cu/PVC 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng M10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0068 | 100m3 |
| D | Bệ đỡ tủ chiếu sáng (SL = 01 bệ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3432 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0171 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,044 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,184 | m3 |
| 5 | Ống nhựa HDPE F50/65 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | m |
| 6 | Bulông neo M12x250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0019 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0015 | 100m3 |
| E | Móng cột chiếu sáng (MBG1) (SL = 14 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,5634 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,476 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,694 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,318 | m3 |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,4 | m |
| 6 | Khung móng M16x300x300x675 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | bộ |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1148 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1204 | 100m3 |
| F | Móng cột chiếu sáng (MBG2) (SL = 05 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,3465 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,175 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4125 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,73 | m3 |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| 6 | Khung móng M16x300x300x975 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,042 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0315 | 100m3 |
| 9 | Viên sứ báo cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | viên |
| 10 | Ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,82 | 100m |
| 11 | Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,01 | 100m |
| 12 | Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC 3x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9 | 100m |
| 13 | Dây đồng M10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,01 | 100m |
| 14 | Đầu cốt đồng M10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 190 | đầucốt |
| 15 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 16 | Cột thép bát giác côn rời cần BG8m (D78) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | cột |
| 17 | Cần đèn đơn CĐ1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | cần đèn |
| 18 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | đầucáp |
| 19 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | bảng |
| 20 | Lắp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | cửa |
| 21 | Đèn LED 120W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | bộ |
| G | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | sợi |
| H | DI CHUYỂN TRẠM BIẾN ÁP CAO HẢI (Phần vật tư chính trạm biến) | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Cách điện đứng 35kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | Quả |
| 3 | Dây ac 70/11 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84 | M |
| 4 | Dây cu/xlpe 1x50 (bọc 2.5mm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | M |
| 5 | Đầu cốt am70 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Cái |
| 6 | Đầu cốt am50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Cái |
| 7 | Ghíp a70 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | Cái |
| 8 | Ghíp a50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Cái |
| 9 | Cáp 0.6/1kv cu/xlpe/pvc 1x120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | M |
| 10 | Đầu cốt m120 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Cái |
| 11 | Cột btlt.i.12-190-9 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cột |
| 12 | Dây chì 30a | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Tủ hạ thế 600a - 3n (3x250) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 14 | Chụp đầu cột (cột số 23) sắt mạ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 96,03 | Kg |
| 15 | Xà xlt6 (cột số 23) sắt mạ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,72 | Kg |
| 16 | Xà xt6 (sl = 02 bộ) sắt mạ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 171,98 | Kg |
| 17 | Xà đỡ lèo 2.8m (sl = 01 bộ) sắt mạ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,99 | Kg |
| 18 | Xà đỡ cctr 2.8m (sl = 01 bộ) sắt mạ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 87,16 | Kg |
| 19 | Xà đỡ csv 2.8m (sl = 01 bộ) sắt mạ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 122,38 | Kg |
| 20 | Rào chắn an toàn loại 1 (sl = 01 bộ) sắt mạ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,6 | Kg |
| 21 | Rào chắn an toàn loại 2 (sl = 02 bộ) sắt mạ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102,56 | Kg |
| 22 | Giá đỡ tủ trạm hở loại 1 (sl = 01 bộ) sắt mạ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,98 | Kg |
| 23 | Ghế thao tác trạm hở (sl = 01 bộ) sắt mạ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,25 | Kg |
| 24 | T đỡ cáp trạm hở (sl = 01 bộ) sắt mạ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,67 | Kg |
| 25 | Cổng trạm (sl = 01 bộ) sắt mạ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83,7 | Kg |
| 26 | Ống hdpe 85/65 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | M |
| I | DI CHUYỂN TRẠM BIẾN ÁP CAO HẢI (Phần xây lắp trạm biến áp) | |||
| 1 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | 1 cái |
| 3 | Lắp đặt dây ac 70/11 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84 | 1 m |
| 4 | Kéo dải dây cu/xlpe 1x50 (bọc 2.5mm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 5 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 10 đầu |
| 6 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | 10 đầu |
| 7 | Cáp 0.6/1kv cu/xlpe/pvc 1x120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | M |
| 8 | Kéo rải cáp 0.6/1kv cu/xlpe/pvc 1x120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,64 | 100m |
| 9 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6 | 10 đầu |
| 10 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột 12m, hoàn toàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cột |
| 11 | Chụp đầu cột (cột số 23) lắp đặt chụp đầu cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,096 | Tấn |
| 12 | Xà xlt6 (cột số 23) lắp đặt xà xlt6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0687 | Tấn |
| 13 | Xà xt6 (sl = 02 bộ) lắp đặt xà xt6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,172 | Tấn |
| 14 | Xà đỡ lèo 2.8m (sl = 01 bộ) lắp đặt xà đỡ lèo 2.8m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,039 | Tấn |
| 15 | Xà đỡ cctr 2.8m (sl = 01 bộ) lắp đặt xà đỡ cctr 2.8m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0872 | Tấn |
| 16 | Xà đỡ csv 2.8m (sl = 01 bộ) lắp đặt xà đỡ csv 2.8m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1224 | Tấn |
| 17 | Rào chắn an toàn loại 1 (sl = 01 bộ) lắp đặt rào chắn an toàn loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0316 | Tấn |
| 18 | Rào chắn an toàn loại 2 (sl = 02 bộ) lắp đặt rào chắn an toàn loại 2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1026 | Tấn |
| 19 | Giá đỡ tủ trạm hở loại 1 (sl = 01 bộ) lắp đặt giá đỡ tủ trạm hở loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,016 | Tấn |
| 20 | Ghế thao tác trạm hở (sl = 01 bộ) lắp đặt ghế thao tác trạm hở | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0223 | Tấn |
| 21 | T đỡ cáp trạm hở (sl = 01 bộ) lắp đặt t đỡ cáp trạm hở | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0147 | Tấn |
| 22 | Cổng trạm (sl = 01 bộ) lắp đặt cổng trạm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0837 | Tấn |
| 23 | Ống nhựa lắp đặt ống hdpe 85/65 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| J | DI CHUYỂN TRẠM BIẾN ÁP CAO HẢI (Phần tháo dơ, thu hồi) | |||
| 1 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 cột |
| 2 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 bộ |
| 3 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 bộ |
| 4 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kv, cột tròn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | 10 sứ |
| 5 | Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 tủ |
| 6 | Thay các loại cáp lực đến 35kv và cáp kiểm tra. Thay đường cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng của cáp 2kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,35 | 100 m |
| 7 | Thay chống sét van <= 35kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ(3fa) |
| 8 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột đỡ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 bộ |
| 9 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III (Móng mt12 loại 1) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,1384 | M3 |
| 10 | Cọc tre | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 126 | Cọc |
| 11 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,15 | 100m |
| 12 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,038 | M3 |
| 13 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,372 | M3 |
| 14 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,504 | M3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1344 | 100m2 |
| 16 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0722 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất thừa, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0392 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III (Bê tông móng t đỡ cáp trạm hở) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0832 | M3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,064 | M3 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III (Bê tông móng giá đỡ tủ hạ thế trạm hở) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1638 | M3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0078 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,126 | M3 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III (Bệ đỡ mba trạm hở) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4576 | M3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,028 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,352 | M3 |
| 27 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,84 | M3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III (Móng tường trạm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,9528 | M3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,044 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,32 | M3 |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa xm mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,8544 | M3 |
| 32 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu k=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,061 | 100m3 |
| 33 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa xm mác 50 (Tường trạm dày 110mm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,97 | M3 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xm mác 25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | M2 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xm mác 25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,98 | M2 |
| 36 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55,98 | M2 |
| 37 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa xm mác 50 (Tường trạm dày 220mm (trụ tường)) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,66 | M3 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xm mác 25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | M2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xm mác 25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,44 | M2 |
| 40 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,44 | M2 |
| 41 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 (Nền trạm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | M3 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa xm mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,2 | M2 |
| 43 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu k=0,95 (cát san lấp mặt bằng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5124 | 100m3 |
| 44 | Sắt thép các loại (Tiếp địa tba đóng mới (sl = 01 ht)) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 147,56 | Kg |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,16 | M3 |
| 46 | Đầu cốt đồng m50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 47 | Đầu cốt đồng m35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Cái |
| 48 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 10 đầu |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,42 | 100m |
| 50 | Dây đồng nối đất chống sét cu/pvc 1x35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | M |
| 51 | Dây đồng nối đất cu/pvc 1x50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | M |
| 52 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7 | 10 m |
| 53 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài l=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 10 cọc |
| 54 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu k=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0216 | 100m3 |
| K | Di chuyển trạm biến áp | |||
| 1 | Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 500 kva, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kv ở bệ dưới mặt đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 máy |
| 2 | Thay chống sét van <= 35kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ(3fa) |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 tủ |
| L | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 35kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 vị trí |
| 7 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Mẫu |
| 9 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Mẫu |
| 10 | Thí nghiệm tg của dầu cách điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Mẫu |
| 11 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000a | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 12 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ , dòng điện<300a | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Cái |
| 13 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35kv, 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Sợi |
| M | PHẦN ĐIỆN HẠ THẾ (Phần vật tư ) | |||
| 1 | Tủ phân phối + tủ công tơ trọn bộ (vỏ tủ, atm tổng 200a, atm nhánh, dây cu/pvc2x6, thanh cài atm, thanh cài công tơ, đầu cốt m6, thanh cái) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | Tủ |
| 2 | Cáp 0.6/1kv-cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 3x70+1x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 380,379 | M |
| 3 | Cáp 0.6/1kv-cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 3x95+1x70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 828,326 | M |
| 4 | Cáp 0.6/1kv-cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 3x16+1x10mm2 (dùng cho công tơ 3 pha) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 231,75 | M |
| 5 | Cáp 0.6/1kv-cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 2x6mm2 (dùng cho công tơ 1 pha) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 695,25 | M |
| 6 | Ống nhựa hdpe 130/100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.076,5 | M |
| 7 | Ống nhựa hdpe d40/30 (dùng cho dây ra công tơ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 450 | M |
| 8 | Ống nhựa hdpe d65/50 (dùng cho dây ra công tơ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | M |
| 9 | Đầu cốt m50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | Bộ |
| 10 | Đầu cốt m70 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73 | Bộ |
| 11 | Đầu cốt m95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66 | Bộ |
| 12 | Gông cáp (bộ 4 cái) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Cái |
| 13 | Ghíp đồng nhôm m50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 14 | Ghíp đồng nhôm 70-95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng m16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng m10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng m6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180 | Cái |
| 18 | Giá đỡ cáp qua cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 176,64 | Kg |
| 19 | Cáp 0.6/1kv cu/xlpe/pvc 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 244,8 | M |
| 20 | Cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 499,8 | M |
| 21 | Ghíp nối cáp vặn xoắn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 22 | Kẹp hãm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | Bộ |
| 23 | Đai thép + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 96 | Bộ |
| 24 | Tấm ốp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | Bộ |
| 25 | Ghíp ipc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46 | Cái |
| 26 | Vòng treo abc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | Cái |
| 27 | Kẹp bổ trợ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | Cái |
| 28 | Cột pc.i.8-3.5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Cột |
| 29 | Cột pc.i.8-3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Cột |
| N | PHẦN ĐIỆN HẠ THẾ (Phần xây lắp) | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông (Mặt cắt hào cáp 0.4kv đi dưới nền bê tông dày 5cm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 344,52 | M2 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 189,4902 | M3 |
| 3 | Cát đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60,8652 | M3 |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60,8652 | M3 |
| 5 | Lưới ni lông báo cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 574,2 | M |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2968 | 100m2 |
| 7 | Gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.167,8 | Viên |
| 8 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,1678 | 1000v |
| 9 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2632 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6317 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,226 | M3 |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông (Mặt cắt hào cáp 0.4kv đi dưới nền bê tông dày 5cm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 133,2 | M2 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73,262 | M3 |
| 14 | Cát đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,532 | M3 |
| 15 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,532 | M3 |
| 16 | Lưới ni lông báo cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 222 | M |
| 17 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,888 | 100m2 |
| 18 | Gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.998 | Viên |
| 19 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,998 | 1000v |
| 20 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4884 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2442 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,66 | M3 |
| 23 | Phá dỡ nền bê tông nhựa (Mặt cắt hào cáp 0.4kv đi dưới đường nhựa dày 10cm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | M2 |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9085 | M3 |
| 25 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0125 | 100m3 |
| 26 | Cát đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,13 | M3 |
| 27 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,13 | M3 |
| 28 | Lưới ni lông báo cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | M |
| 29 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 30 | Gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 135 | Viên |
| 31 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,135 | 1000v |
| 32 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0203 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất thừa, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0213 | 100m3 |
| 34 | Lớp base | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,027 | 100m3 |
| 35 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,09 | 100m2 |
| 36 | Lu lèn lại mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,09 | 100m2 |
| 37 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại c19, r19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m2 |
| 38 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp III (Hào cáp 0,4kv cho dây ra công tơ vào nhà dân) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,6 | M3 |
| 39 | Cát đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,034 | M3 |
| 40 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,034 | M3 |
| 41 | Lưới ni lông báo cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | M |
| 42 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m2 |
| 43 | Gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 540 | Viên |
| 44 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,54 | 1000v |
| 45 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1357 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0803 | 100m3 |
| 47 | Lắp tủ phân phối + tủ công tơ trọn bộ (vỏ tủ, atm tổng 200a, atm nhánh, dây cu/pvc2x6, thanh cài atm, thanh cài công tơ, đầu cốt m6, thanh cái) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | 1 tủ |
| 48 | Kéo rải và lắp đặt cáp 0.6/1kv-cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 3x95+1x70mm2; cáp 0.6/1kv-cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 3x95+1x70mm2; cáp 0.6/1kv-cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 3x16+1x10mm2 (dùng cho công tơ 3 pha); cáp 0.6/1kv-cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 2x6mm2 (dùng cho công tơ 1 pha) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,8112 | 100m |
| 49 | Ống nhựa hdpe 130/100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.076,5 | M |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,765 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa hdpe d40/30 (dùng cho dây ra công tơ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,5 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa hdpe d65/50 (dùng cho dây ra công tơ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5 | 100m |
| 53 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7 | 10 đầu |
| 54 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,3 | 10 đầu |
| 55 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,6 | 10 đầu |
| 56 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 16, 10, 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | 10 đầu |
| 57 | Lắp đặt giá đỡ cáp qua cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | Bộ |
| 58 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp iii (Móng tủ điện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,3118 | M3 |
| 59 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,08 | M3 |
| 60 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8092 | M3 |
| 61 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1717 | 100m2 |
| 62 | Bu lông m18x350 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68 | Cái |
| 63 | Sắt các loại (Tiếp địa) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 449,82 | Kg |
| 64 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài l=2.5m xuống đất, cấp đất loại iii | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7 | 10 cọc |
| 65 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đk fi 8-10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9618 | 100kg |
| 66 | Đầu cốt cu-al35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | Cái |
| 67 | Dây al/pvc35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,8 | M |
| 68 | Kẹp rẽ 35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | Cái |
| 69 | Ống nhựa pvc21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,4 | M |
| 70 | Đai thép không gỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | Cái |
| 71 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,06 | M3 |
| 72 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0306 | 100m3 |
| 73 | Kéo cáp cu/xlpe/pvc 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2448 | 1km/1 dây |
| 74 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4998 | Km/dây |
| 75 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 (Móng cột m2t-8) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,04 | M3 |
| 76 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,78 | M3 |
| 77 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1512 | 100m2 |
| 78 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,912 | M3 |
| 79 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1009 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0582 | 100m3 |
| 81 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 (Móng cột mt-8) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,4 | M3 |
| 82 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7 | M3 |
| 83 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,576 | 100m2 |
| 84 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,944 | M3 |
| 85 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2284 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,121 | 100m3 |
| 87 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột 8m, hoàn toàn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Cột |
| 88 | Sắt các loại (Tiếp địa lặp lại) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,9 | Kg |
| 89 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài l=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 10 cọc |
| 90 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đk fi 8-10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,123 | 100kg |
| 91 | Ghíp am35, a35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Cái |
| 92 | Dây al/pvc35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | M |
| 93 | Kẹp rẽ 35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 94 | Ống nhựa pvc21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | M |
| 95 | Đai thép không gỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Cái |
| 96 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,36 | M3 |
| 97 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0036 | 100m3 |
| 98 | Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vị trí bẻ góc. Tiết diện dây <= 150mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 vị trí |
| 99 | Tháo, lắp hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 4 ct (hộp 2ct 3 pha) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Hộp |
| 100 | Tháo, lắp hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 2 ct (hộp 1ct 3 pha) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Hộp |
| 101 | Tháo hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 4 ct (hộp 2ct 3 pha) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Hộp |
| 102 | Tháo hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 2 ct (hộp 1ct 3 pha) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | Hộp |
| 103 | Thay công tơ 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | Cái |
| 104 | Thay công tơ 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | Cái |
| 105 | Tháo cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,213 | Km/dây |
| 106 | Tháo cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1546 | Km/dây |
| 107 | Tháo cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4328 | Km/dây |
| 108 | Tháo cáp vặn xoắn 2x16mm2 (dây chiếu sáng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,67 | Km/dây |
| 109 | Tháo hạ cột lt8m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | 1 cột |
| 110 | Tháo đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | 1 choá |
| O | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Sợi |
| 2 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ , dòng điện 50a | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ , dòng điện 100a | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | Cái |
| 4 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ , dòng điện<300a | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi