Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201160843-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tuân Chính, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201160647 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác do chủ đầu tư huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 15:02:00 đến ngày 2020-12-02 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,030,647,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSMT | 210,6354 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép mái | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2379 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 76,3488 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu của HSMT | 227,2 | m |
| 5 | Tháo dỡ vách kính | Theo yêu cầu của HSMT | 17,576 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 27,5 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo yêu cầu của HSMT | 394,322 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường nhà | Theo yêu cầu của HSMT | 824,818 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSMT | 466,6437 | m2 |
| 10 | Phá dỡ ngói sứ vỉa nghiêng trên mái | Theo yêu cầu của HSMT | 6,96 | m2 |
| 11 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo yêu cầu của HSMT | 29,241 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo yêu cầu của HSMT | 23,796 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của HSMT | 8,6013 | m3 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 12,8469 | m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSMT | 39,459 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSMT | 5,2004 | 100m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2342 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,4887 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,8712 | m3 |
| 22 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 27,1591 | m3 |
| 23 | Lớp bạt lót | Theo yêu cầu của HSMT | 159,7594 | m2 |
| 24 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,295 | m3 |
| 25 | Xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 1,4777 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 130,4117 | 1m2 |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo yêu cầu của HSMT | 2,4808 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu của HSMT | 45,24 | m |
| 29 | Cốt thép lanh tô | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0401 | tấn |
| 30 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0546 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5324 | m3 |
| 32 | Lắp lanh tô | Theo yêu cầu của HSMT | 14 | cái |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 364,236 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 423,95 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 356,8981 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 109,7456 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 116,58 | m |
| 38 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,36 | m |
| 39 | Đáp trang trí đỉnh vòm mặt trước tầng 2 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT 60x60cm | Theo yêu cầu của HSMT | 271,3278 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 30x30cm | Theo yêu cầu của HSMT | 25,6938 | m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột khu vệ sinh -tiết diện gạch 30x60cm | Theo yêu cầu của HSMT | 149,88 | m2 |
| 43 | Ốp tường trụ, cột các phòng chức năng-tiết diện gạch 30x60cm | Theo yêu cầu của HSMT | 281,074 | m2 |
| 44 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu của HSMT | 25,3638 | m2 |
| 45 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSMT | 25,3638 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 890,5937 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 364,236 | m2 |
| 48 | Lát đá bậc cầu thang | Theo yêu cầu của HSMT | 23,796 | m2 |
| 49 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu của HSMT | 16,7464 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSMT | 42,0879 | m2 |
| 51 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 42,0879 | m2 |
| 52 | Dán ngói ngói mũi hài 75viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,96 | m2 |
| 53 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo yêu cầu của HSMT | 44,875 | m2 |
| 54 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo yêu cầu của HSMT | 16,26 | m2 |
| 55 | S/x lắp dựng cửa nhôm hệ kính dày 6,38mm, cửa sổ 2 cánh mở quay ( đã bao gồm phụ kiện ) | Theo yêu cầu của HSMT | 24,7 | m2 |
| 56 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ mở hất kính dày 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo yêu cầu của HSMT | 1,44 | m2 |
| 57 | SX vách kính dày 6,38mm cố định khung nhôm hệ | Theo yêu cầu của HSMT | 17 | m2 |
| 58 | Vách ngăn tiểu bằng tấm Copact 12mm | Theo yêu cầu của HSMT | 5,76 | m2 |
| 59 | Chênh kính 5mm lên 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 65,16 | m2 |
| 60 | Gia công cửa sắt, hoa sắt INOX304 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,151 | tấn |
| 61 | Gia công lan can INOX304 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7679 | tấn |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 24,7 | m2 |
| 63 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSMT | 40,622 | m2 |
| 64 | Trụ cầu thang bằng INOX | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 65 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cọc |
| 66 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 67 | Bình sứ lồng chân kim | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bình |
| 68 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 48 | m |
| 69 | Lắp dây thép chống sét, d=16mm | Theo yêu cầu của HSMT | 38 | m |
| 70 | Lắp đặt chân đỡ dây dẫn sét | Theo yêu cầu của HSMT | 32 | cái |
| 71 | Bu lông + đai ốc | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 72 | Kẹp tiếp địa | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 73 | Đào móng chôn cọc tiếp địa | Theo yêu cầu của HSMT | 16,8 | m3 |
| 74 | Đắp đất chôn cọc tiếp địa | Theo yêu cầu của HSMT | 16,8 | m3 |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 1.440 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 650 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 300 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 80 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 70 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 100 | m |
| 81 | Mặt công tắc, mặt ổ cắm, mặt automat các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 54 | cái |
| 82 | Tủ điện tổng KT 450x300x150mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | hộp |
| 83 | Hộp cài Atomat | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | hộp |
| 84 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo yêu cầu của HSMT | 54 | hộp |
| 85 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSMT | 14 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSMT | 27 | bộ |
| 91 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | bộ |
| 92 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 93 | Máy điều hòa nhiệt độ 12.000 BTU | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 94 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | máy |
| 95 | Ống đồng, ống nước các loại và dây điện | Theo yêu cầu của HSMT | 30 | md |
| 96 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,46 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,09 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,071 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,06 | 100m |
| 101 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSMT | 24 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 104 | Tê thu PPR D25/20 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 105 | Tê đều PPR D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 106 | Tê thu PPR D32/25,20 | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 107 | Côn thu PPR D40/32,25,20 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 108 | Côn thu PPR D32 /25,20 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 109 | Van chặn PPR D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 110 | Van chặn PPR D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 111 | Van chặn PPR D40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 112 | Van phao D32 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 113 | Răc co nhựa PPr D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 114 | Răc co nhựa PPr D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 115 | Răc co nhựa PPr D40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 116 | Măng sông PPR D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 117 | Măng sông PPR D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 118 | Măng sông PPR D40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 119 | Măng sông PPR D32 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 122 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 123 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 125 | Lắp đặt vòi ấn tiểu nam | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 127 | Lắp đặt vòi ấn tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bể |
| 129 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,41 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,72 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3 | 100m |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 28 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 22 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 138 | Lắp đặt Tê đềuD110/110 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 139 | Lắp đặt Tê đều D34 | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 140 | Lắp đặt Tê đều D60/60 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt Tê thu D90/60 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 142 | Lắp đặt côn thu D90/60 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn thu D110/90 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt côn thu D60/34 | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 145 | Máy bơm nước + phụ kiện | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ ĂN + BẾP | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 11,28 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 29,175 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu của HSMT | 3,36 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 3,36 | 1m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu của HSMT | 78,926 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu của HSMT | 90,228 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 78,926 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 90,228 | m2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo yêu cầu của HSMT | 9,18 | m2 |
| 10 | S/x lắp dựng cửa nhôm hệ kính dày6,38mm, cửa sổ 2 cánh mở quay ( đã bao gồm phụ kiện ) | Theo yêu cầu của HSMT | 3,36 | m2 |
| 11 | Chênh kính 5mm lên 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 12,54 | m2 |
| 12 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu của HSMT | 29,175 | m2 |
| 13 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | bộ |
| 14 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| C | HẠNG MỤC NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 39,24 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 54 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5417 | tấn |
| 4 | Đào móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 2,1 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,35 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | m3 |
| 7 | Lớp bạt lót | Theo yêu cầu của HSMT | 75,24 | m2 |
| 8 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,524 | m3 |
| 9 | Cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1306 | tấn |
| 10 | Vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1236 | tấn |
| 11 | Xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4163 | tấn |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8458 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 40 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16mm | Theo yêu cầu của HSMT | 40 | m |
| D | HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ tường rào cũ | Theo yêu cầu của HSMT | 39,1604 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2259 | tấn |
| 3 | Đào móng-đất cấp IV | Theo yêu cầu của HSMT | 1,8426 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ móng tường rào cũ | Theo yêu cầu của HSMT | 11,832 | m3 |
| 5 | Đào móng-đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 30,243 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu của HSMT | 11,1675 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 73,0776 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,292 | 100m2 |
| 9 | cốt thép móng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2433 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,8173 | m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,952 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSMT | 121,5564 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 12,2839 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 30,8473 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 582,9888 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 131,3719 | m2 |
| 17 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 62,04 | m |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 582,9888 | m2 |
| 19 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5274 | tấn |
| 20 | Sơn hoa sắt tường rào | Theo yêu cầu của HSMT | 527,4 | kg |
| 21 | Mũi mác thép đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSMT | 142 | cái |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Theo yêu cầu của HSMT | 35,584 | m2 |
| 23 | Đào móng-đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0206 | 100m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5643 | m3 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 10,3488 | m2 |
| 26 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo yêu cầu của HSMT | 10,3488 | m2 |
| 27 | Thép I120x6x4,8 | Theo yêu cầu của HSMT | 316,512 | kg |
| 28 | Gia công cổng sắt INOX304 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1478 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo yêu cầu của HSMT | 9,89 | m2 |
| 30 | Bánh xe | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 31 | Bản lề | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 32 | Chốt cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 33 | Khóa cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 34 | Tấm ALUMI dán chữ đề can cao 25cm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Chặt cây | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cây |
| 2 | Đào móng sân cổng -đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1254 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 85,59 | m3 |
| 4 | Lót vải bạt xác rắn | Theo yêu cầu của HSMT | 939,5 | m2 |
| 5 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 85,59 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 12,54 | m3 |
| 7 | Lát gạch xi măng | Theo yêu cầu của HSMT | 855,9 | m2 |
| 8 | Đào móng cột đèn -đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 4,4 | m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0256 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,56 | m3 |
| 12 | Khung móng M24x300x300x675 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Đào móng-đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 15,075 | m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 15,075 | m3 |
| 15 | Lưới báo hiệu | Theo yêu cầu của HSMT | 110 | md |
| 16 | Ống luồn cáp HDPE D40/30 | Theo yêu cầu của HSMT | 120 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 48 | m |
| 18 | Rải cáp ngầm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,48 | 100m |
| 19 | Dây đồng M10 nối tiếp địa | Theo yêu cầu của HSMT | 120 | m |
| 20 | Làm tiếp địa cho cột | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | 1 bộ |
| 21 | Lắp dựng cột bát giác, tròn côn liền cần đơn, H=7m, dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | 1 cột |
| 22 | Đèn led 120W DIM | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | 1 choá |
| 23 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bảng |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt tủ điện tổng kim loại sơn tĩnh điện KT 200x300x150mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| F | HẠNG MỤC: BỒN CÂY + VƯỜN THUỐC NAM | |||
| 1 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,7704 | m3 |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 79,7456 | m2 |
| 3 | Ốp gạch thẻ | Theo yêu cầu của HSMT | 51,0972 | m2 |
| 4 | Đổ đất màu vườn thuốc nam + bồn cây | Theo yêu cầu của HSMT | 33,99 | m3 |
| G | HANG MỤC RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4295 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,249 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,7178 | m3 |
| 4 | Xây, rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 12,6447 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 99,2 | m2 |
| 6 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4461 | tấn |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1883 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 3,2368 | m3 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 123 | cái |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ NGHIỆP VỤ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 25,51 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp | Theo yêu cầu của HSMT | 90,439 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu của HSMT | 494,8826 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo yêu cầu của HSMT | 5,0808 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu của HSMT | 2,7892 | m3 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu của HSMT | 2,4443 | 100m2 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 30x60cm | Theo yêu cầu của HSMT | 248,586 | m2 |
| 8 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,0808 | m2 |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSMT | 5,0808 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 514,0272 | m2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo yêu cầu của HSMT | 9,18 | m2 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ kính dày 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo yêu cầu của HSMT | 4,08 | m2 |
| 13 | S/x lắp dựng cửa nhôm hệ kính dày 6,38mm, cửa sổ 2 cánh mở quay ( đã bao gồm phụ kiện ) | Theo yêu cầu của HSMT | 12,25 | m2 |
| 14 | Chênh kính 5mm lên 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 25,51 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu của HSMT | 12,25 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 12,25 | 1m2 |
| 17 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 70 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 75 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 30 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 50 | m |
| 23 | Hộp cài chứa Atomat | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | hộp |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | bộ |
| 26 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 27 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSMT | 13 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20mm | Theo yêu cầu của HSMT | 105 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu của HSMT | 70 | m |
| 33 | Máy điều hòa nhiệt độ 12.000 BTU | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | máy |
| 35 | Ống đồng, ống nước các loại và dây điện | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | md |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,08 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8 | 100m |
| 38 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 40 | Van chặn PPR D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 41 | Van cửa PPR D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,12 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,15 | 100m |
| 47 | Lắp đặt côn thu D34/27 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| I | HẠNG MỤC: VẬN CHUYỂN ĐÁ | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm đến chân công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 13,5526 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi