Gói thầu: Gói thầu số 10 Xây lắp hạng mục Nhà sinh hoạt cộng đồng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201156445-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Sao Mai
Tên gói thầu Gói thầu số 10 Xây lắp hạng mục Nhà sinh hoạt cộng đồng
Số hiệu KHLCNT 20201156185
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trung ương hỗ trợ có mục tiêu, thực hiện theo Quyết định số 33/2007/QĐ-TTg ngày 05/3/2007 của Thủ tướng Chính phủ và vốn ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 10:23:00 đến ngày 2020-11-30 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,710,233,283 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ SINH HOẠT CỘNG ĐỒNG:
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,98 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Yêu cầu xây lắp tại Chương V 10,11 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,77 100m3
4 Bê tông đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 7,28 m3
5 Bê tông đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,48 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 15,89 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,31 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,62 tấn
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,6 100m2
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,87 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,1 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,69 tấn
13 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,61 100m2
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,21 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,14 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,75 tấn
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,8 100m2
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 10,52 m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,18 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,42 tấn
21 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,35 100m2
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 8 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,94 tấn
24 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,2 100m2
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,55 m3
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,08 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,13 tấn
28 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,37 100m2
29 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 16,03 m3
30 Xây móng bằng gạch không nung 4,5x9x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,94 m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,02 100m3
32 Bê tông nền đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 16,81 m3
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4,5x9x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,11 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,19 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,31 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,72 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,58 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,81 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 42,31 m3
40 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 47,56 m2
41 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 297,96 m2
42 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 167,99 m2
43 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 36,88 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 23,4 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 86,93 m2
46 Trát trần, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 120,27 m2
47 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 146,61 m2
48 Lát nền, sàn bằng đá granite Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,42 m2
49 Lát gạch đất nung kích thước gạch Terazoo 400x400mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 11,73 m2
50 Lát đá granite bậc tam cấp Yêu cầu xây lắp tại Chương V 28,88 m2
51 Công tác ốp đá da Yêu cầu xây lắp tại Chương V 20,07 m2
52 SX cửa đi nhôm kính, sơn tĩnh điện hệ 1000, kính cường lực dày 8ly (không chia ô vuông) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 16,74 m2
53 SX cửa đi nhôm kính, sơn tĩnh điện hệ 700, kính cường lực dày 6ly (không chia ô vuông) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,86 m2
54 SX cửa sổ nhôm kính, sơn tĩnh điện hệ 700, kính dày 5ly (không chia ô vuông) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 22,2 m2
55 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 43,8 m2
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu xây lắp tại Chương V 31,29 m2
57 Gia công cửa sắt, hoa sắt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,37 tấn
58 Gia công lan can sắt tay vịn D50x1,4, thanh đứng D27x1,2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,08 tấn
59 Lắp dựng lan can sắt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 8,66 m2
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 8,4 m2
61 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 367,43 m2
62 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Yêu cầu xây lắp tại Chương V 205,58 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 199,44 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 373,56 m2
65 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 60,4 m
66 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 33,6 m2
67 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Yêu cầu xây lắp tại Chương V 33,6 m2
68 Gia công xà gồ thép Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,74 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,74 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 133,16 m2
71 Lợp mái tôn sóng vuông màu đỏ dày 4,5zem Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,98 100m2
72 Làm trần tôn lạnh dày 2.7 zem, khung sắt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 90,52 m2
73 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,17 100m2
74 Lắp đặt đèn ống Neon dài 0,6m, loại hộp đèn 3 bóng 3x18W, chóa phản quang, khung bảo vệ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 8 bộ
75 Lắp đặt đèn ống Neon dài 1,2m 1x36W Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 bộ
76 Lắp đặt đèn Led D160, 1x6w Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 bộ
77 Lắp đặt đèn Led áp trần D300, 1x24w Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3 bộ
78 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5 cái
79 Lắp đặt ổ cắm điện âm 16A Yêu cầu xây lắp tại Chương V 20 cái
80 Lắp đặt công tắc điện âm 2 cực 10A Yêu cầu xây lắp tại Chương V 9 cái
81 Lắp đặt cầu chì âm tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 12 cái
82 Lắp đặt đế, mặt nạ nhựa âm tường (đế đơn) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 9 hộp
83 Lắp đặt đế, mặt nạ nhựa âm tường (đế đôi) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3 hộp
84 Lắp đặt hộp nối dây âm tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5 hộp
85 Lắp đặt đế + mặt nạ MCB Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 hộp
86 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 202,56 m
87 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 34,56 m
88 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 50,64 m
89 Lắp đặt dây đơn 10mm2 (tạm tính) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 120 m
90 Lắp đặt MCB 2 pha, 32A Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
91 Lắp đặt MCB 2 pha, 16A Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
92 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 58,3 m
93 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn (ống ruột gà), đk ống 20mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 36 m
94 Lắp đặt tủ điện âm 1MCP 2P 32A Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 hộp
95 Bộ nội quy PCCC Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 bộ
96 Bình chữa cháy CO2 - MT3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 Bình
97 Bình chữa cháy MFZ4 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 Bình
98 Hộp đựng bình báo cháy Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 Hộp
99 Lắp đặt ống nhựa PVC, D90mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,53 100m
100 Lắp đặt ống nhựa PVC, D34mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,06 100m
101 Lắp đặt co nhựa PVC, D90mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 13 cái
102 Bát sắt giữ ống Yêu cầu xây lắp tại Chương V 26 Cái
B NHÀ VỆ SINH:
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,06 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,11 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,02 100m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,09 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,86 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,05 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,04 tấn
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,09 100m2
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,58 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,02 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,07 tấn
12 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,12 100m2
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,18 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,04 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,31 tấn
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,24 100m2
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,33 m3
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,17 tấn
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,32 100m2
20 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,21 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,02 tấn
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,04 100m2
23 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,27 m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,09 100m3
25 Bê tông nền đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,37 m3
C XÂY TÔ, HOÀN THIỆN:
1 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 7,85 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,44 m3
3 Xây bậc cấp bằng gạch không nung 4,5x9x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,62 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,76 m2
5 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 85,84 m2
6 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 122,54 m2
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 8,64 m2
8 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,26 m2
9 Trát trần, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 30,93 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 9,24 m2
11 Lát nền, sàn, gạch ceramic nhám 300x300mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 16,18 m2
12 Lát bậc tam cấp bằng gạch terazoo Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,83 m2
13 Lát đá mặt bệ các loại Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,54 m2
14 Công tác ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 67,79 m2
15 SX cửa đi nhôm tĩnh điện hệ 700, kính mờ dày 5ly (không chia ô vuông) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 8,76 m2
16 SX cửa sổ lật nhôm tĩnh điện hệ 700, kính trong dày 5ly (không chia ô vuông) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,6 m2
17 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 9,36 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 130,02 m2
19 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Yêu cầu xây lắp tại Chương V 42,39 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 97,99 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 74,42 m2
22 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 22,7 m2
23 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Yêu cầu xây lắp tại Chương V 22,7 m2
24 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,6 m2
25 khung sắt bảo vệ cửa sổ thép hộp 14x14x1,2 (VL+NC+sơn) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,6 m2
D PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Yêu cầu xây lắp tại Chương V 25,94 m3
2 Bê tông đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,4 m3
3 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,06 100m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,92 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,18 m3
7 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,08 m2
8 Lát gạch thẻ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,08 m2
9 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 23,64 m2
10 Quét nước xi măng 2 nước Yêu cầu xây lắp tại Chương V 23,64 m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,78 m3
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,11 tấn
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,04 100m2
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Yêu cầu xây lắp tại Chương V 12 cái
15 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,09 100m
16 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,15 100m
17 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42x2,1mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,05 100m
18 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,01 100m
19 Lắp đặt côn giảm D90/34mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 cái
20 Lắp đặt cút nhựa D114mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5 cái
21 Lắp đặt cút nhựa D90mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 8 cái
22 Lắp đặt cút D42mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
23 Lắp đặt cút D34mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 10 cái
24 Lắp đặt tê nhựa D114mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 cái
25 Lắp đặt tê nhựa D90mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4 cái
26 Lắp đặt tê nhựa D42mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
27 Lắp đặt ống uPVC D60x2,8mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,02 100m
28 Lắp đặt ống uPVC D27x1,8mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,51 100m
29 Lắp đặt co nhựa D27mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 18 cái
30 Lắp đặt co giảm D27/21mm, ren trong đồng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4 cái
31 Lắp đặt co giảm D27/21mm, ren ngoài đồng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3 cái
32 Lắp đặt tê nhựa D27mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 8 cái
33 Lắp đặt nối nhựa D27mm, ren ngoài đồng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 6 cái
34 Lắp đặt khóa đồng D27mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 cái
35 Lắp đặt van phao đồng D27mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
36 Lắp đặt van một chiều đồng, D27mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 cái
37 Lắp đặt khóa nhựa D60mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
38 Lắp đặt phễu thu Inox D90 (150x150) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5 cái
39 Lắp đặt chậu xí bệt + két nước + phụ kiện Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3 bộ
40 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3 cái
41 Lắp đặt Lavabo + xi phong + vòi + phụ kiện Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 bộ
42 Lắp đặt gương soi Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 cái
43 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 bộ
44 Lắp đặt bồn nước nằm inox, dung tích bể 0,5m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 bể
45 Lắp đặt cầu chắn rác Inox D90 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 15 cái
E PHẦN ĐIỆN:
1 Lắp đặt đèn led dài 0,6m đơn Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 bộ
2 Lắp đặt đèn Led áp trần D160 6W Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3 bộ
3 Lắp đặt đèn Led áp trần D300 24W Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 bộ
4 Lắp đặt công tắc đèn âm 10A Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4 cái
5 Lắp đặt cầu chì 10A Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 cái
6 Lắp đặt hộp + mặt nạ âm tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3 hộp
7 Lắp đặt hộp nối âm tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5 hộp
8 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 51,36 m
9 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 56,8 m
10 Lắp đặt MCB 2 pha, 10A Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
11 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 12 m
F SÂN BÊ TÔNG:
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,91 m3
2 Bê tông đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,91 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 4,5x9x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,56 m3
4 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 31,7 m2
5 Cung cấp cát san nền Yêu cầu xây lắp tại Chương V 34,22 M3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (NC,M) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,32 100m3
7 Bê tông đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 21,32 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 26,65 m3
9 Cắt khe (1200x1200)mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 44,39 10m
G CỔNG- TƯỜNG RÀO:
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,68 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,3 100m3
3 Bê tông đá 4x6, đổ bằng thủ công mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 8,08 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 8,48 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,28 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,48 tấn
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,72 100m2
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 9,73 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,51 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,09 tấn
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,14 100m2
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,86 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,13 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,46 tấn
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,97 100m2
16 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 20,27 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 4,5x9x19, chiều dày >30 cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,58 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,84 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19, chiều dày >30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,48 m3
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 98,64 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 81,08 m2
22 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 129,72 m2
23 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 54,4 m
24 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 133,76 m
25 Kẻ roon âm rộng 20mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 323,4 m
26 Trát trang trí đầu cột, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 6,96 m2
27 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,38 m2
28 Dán ngói 22v/m2, vữa XM mác 75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 6,96 m2
29 Sản xuất khung thép hàng rào Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,45 tấn
30 Lắp dựng khung sắt hàng rào Yêu cầu xây lắp tại Chương V 194,58 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 163,25 m2
32 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 129,72 m2
33 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Yêu cầu xây lắp tại Chương V 178,33 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 308,06 m2
35 Gia công cổng sắt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,29 tấn
36 Lắp dựng cổng sắt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 20,94 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 22,55 m2
38 Bánh xe sắt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 9 cái
39 Khóa Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
40 Gia công cổng sắt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,04 tấn
41 Lắp dựng cổng sắt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,2 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,21 m2
43 Bản lề Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3 cái
44 Khóa Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
45 Gia công xà gồ thép Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,21 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,21 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 22,01 m2
48 Chữ lớn Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 bộ
49 Chữ nhỏ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 bộ
H BỐC XẾP VẬN CHUYỂN
1 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại Yêu cầu xây lắp tại Chương V 55,04 1000v
2 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Yêu cầu xây lắp tại Chương V 54,57 tấn
3 Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại Yêu cầu xây lắp tại Chương V 14,31 m3
4 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại Yêu cầu xây lắp tại Chương V 12,63 tấn
5 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 16,62 10m3
6 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 149,55 10m3
7 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1.036,92 10m3
8 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 8,46 10m3
9 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 76,12 10m3
10 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 563,84 10m3
11 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,83 10m3
12 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 16,44 10m3
13 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 80,13 10m3
14 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,04 10 tấn
15 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 27,39 10 tấn
16 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 202,88 10 tấn
17 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,11 10 tấn
18 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 28 10 tấn
19 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 136,44 10 tấn
20 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,72 10 tấn
21 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 6,48 10 tấn
22 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 31,56 10 tấn
23 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,74 10 tấn
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 6,68 10 tấn
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Yêu cầu xây lắp tại Chương V 32,56 10 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->