Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp - Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201154708-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện An Dương - Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp - Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201134504 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm 2016 - 2020 và kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm 2021-2025 của huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 09:36:00 đến ngày 2020-11-26 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,732,213,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện nước phục vụ thi công | 5 | công | |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống chống sét phục vụ thi công | 2 | công | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công phục vụ thi công | 159,462 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 285,9669 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | 1,3189 | tấn | |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 108,2248 | m2 | |
| 7 | Đục tường thu hồi hiện trạng để cơi mới | 0,7468 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 11,8486 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 3,481 | m3 | |
| 10 | Phá con sứ bê tông lan can hành lang (Tầng 1 trục A,Gx6-6*) | 1 | công | |
| 11 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 348,5424 | m2 | |
| 12 | Cắt tường bằng máy, chiều dày tường 220 | 10,8 | 1m | |
| 13 | Đục tường khuôn cửa tháo bản lề | 0,162 | m3 | |
| 14 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 14,4 | m | |
| 15 | Cạo, vệ sinh lớp sơn cửa gỗ (cạo 2 mặt) | 437,88 | m2 | |
| 16 | Tháo dỡ toàn bộ thiết bị vệ sinh tầng 2 phục vụ cải tạo | 2 | công | |
| 17 | Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh | 50,116 | m2 | |
| 18 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 24,5844 | m2 | |
| 19 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 2,4116 | m3 | |
| 20 | Dóc lớp vữa trát tường trong nhà | 857,714 | m2 | |
| 21 | Dóc lớp vữa trát tường ngoài nhà | 558,2678 | m2 | |
| 22 | Dóc lớp vữa trát cột trụ ngoài nhà | 87,816 | m2 | |
| 23 | Cạo, vệ sinh tường chân lan can hành lang, con sứ BT, lam chớp | 134,3548 | m2 | |
| 24 | Cạo, vệ sinh dầm, trần trong nhà | 354,1292 | m2 | |
| 25 | Cạo, vệ sinh dầm, trần, bạo cửa ngoài nhà | 404,565 | m2 | |
| 26 | Phá dỡ bậc tam cấp | 5,5638 | m3 | |
| 27 | Phá dỡ lan can hành lang (phần lan can sắt tầng 2) | 12,4355 | m2 | |
| 28 | Đục tẩy gạch nền | 10 | m2 | |
| 29 | Phá lớp vữa trát trần | 20 | m2 | |
| 30 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 77,2751 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 77,2751 | m3 | |
| B | Hạng mục 2: Cải tạo | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, xây cơi tường trên mái, Chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | 9,8877 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường thu hồi | 0,2075 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 | 1,1416 | m3 | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,1883 | tấn | |
| 5 | Gia công xà gồ thép | 0,3181 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,637 | tấn | |
| 7 | Sơn xà gồ | 219,44 | m2 | |
| 8 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 3,7785 | 100m2 | |
| 9 | Ke chống bão | 450 | cái | |
| 10 | Láng mái vữa xi măng tạo phẳng, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 59,8709 | m2 | |
| 11 | Dán khò chống thấm | 120,4457 | m2 | |
| 12 | Láng nền sê nô bảo vệ lớp khò chống thấm, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 59,8709 | m2 | |
| 13 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 5,7367 | m3 | |
| 14 | Trát tường trên mái, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 87,7751 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 942,282 | m2 | |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 617,1382 | m2 | |
| 17 | Trát trụ, cột, bạo cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 87,816 | m2 | |
| 18 | Trát gắn vá trần, vữa XM mác 75 | 20 | m2 | |
| 19 | Đắp phào hoàn trả trang trí chân trụ, đầu trụ sau khi dóc lớp vữa | 6 | ck | |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 857,714 | m2 | |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 741,4617 | m2 | |
| 22 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà | 374,1292 | m2 | |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, bạo cửa ngoài nhà | 492,717 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.231,8432 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.234,1787 | m2 | |
| 26 | Lát dặm vá gạch nền KT 400x400, vữa XM cát mịn mác 75 | 10 | m2 | |
| 27 | Vệ sinh, mài bóng tay vịn lan can hành lang, cầu thang | 45,0731 | m2 | |
| 28 | Làm trần WC bằng tấm thả 600x600 | 24,3148 | m2 | |
| 29 | Láng nền sàn WC tầng 2 tạo phẳng, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 22,7128 | m2 | |
| 30 | Lát nền, sàn WC, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | 24,3148 | m2 | |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường WC, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | 91,236 | m2 | |
| 32 | Ốp gạch thẻ tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | 2,2389 | m2 | |
| 33 | Vách ngăn Composit (bao gồm cả phụ kiện) | 18,732 | m2 | |
| 34 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | 2,08 | m2 | |
| 35 | Khung inox đỡ bệ chậu rửa (inox 30x30x1.5) | 27,6059 | kg | |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót tam cấp, bồn hoa, đá 2x4, mác 150 | 3,1057 | m3 | |
| 37 | Xây gạchkhông nung, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 5,1954 | m3 | |
| 38 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | 57,9018 | m2 | |
| 39 | Gia công lan can | 0,5836 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng lan can hành lang | 29,22 | m2 | |
| 41 | Sơn lan can hành lang | 37,1712 | m2 | |
| 42 | Sơn lại cửa gỗ | 437,88 | 1m2 | |
| 43 | Sơn lại hoa sắt cửa sổ, lan can cầu thang | 175,2464 | m2 | |
| 44 | Công sửa chữa lại cửa (tính 50% số lượng cửa) | 47 | bộ | |
| 45 | Lắp dựng lại cửa (đối với những cửa tận dụng lại và cửa vệ sinh sơn lại) | 226,89 | m2 | |
| 46 | Thay mới cửa đi nhựa lõi thép, kính mờ dày 6.38 ly | 4,86 | m2 | |
| 47 | Cửa lật nhựa lõi thép, kính trắng mờ dày 6.38 ly | 0,72 | m2 | |
| 48 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | 5,58 | m2 | |
| 49 | Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép | 2 | bộ | |
| 50 | Phụ kiện cửa lật nhựa lõi thép | 2 | bộ | |
| 51 | Cửa gỗ kính nhóm 3, kính trắng mờ dày 6.38 ly | 4,56 | m2 | |
| 52 | Cửa sổ gỗ chớp nhóm 3, kính trắng mờ dày 6.38 ly | 4,56 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 9,12 | m2 cấu kiện | |
| 54 | Khuôn cửa kép | 15,51 | md | |
| 55 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 15,51 | m cấu kiện | |
| 56 | Nẹp khuôn cửa | 380,8 | md | |
| 57 | Phụ kiện cửa sổ gỗ kính | 2 | bộ | |
| 58 | Phụ kiện cửa sổ chớp gỗ | 2 | bộ | |
| 59 | Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 12x12 | 0,0556 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 3,8448 | m2 | |
| 61 | Sơn hoa sắt cửa sổ | 2,3616 | m2 | |
| C | Hạng mục 3: Xây mới bể phốt | |||
| 1 | Đào đất làm bể phốt, đất cấp II | 9,5288 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót bể phốt, đá 4x6, mác 100 | 0,33 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót đáy bể | 0,0205 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,495 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0565 | tấn | |
| 6 | Xây gạch không nung xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 1,3614 | m3 | |
| 7 | Láng bể phốt dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 2,2528 | m2 | |
| 8 | Trát bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 13,52 | m2 | |
| 9 | Quét nước ximăng chống thấm bể phốt | 15,7728 | m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ tấm đan | 0,017 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,0297 | tấn | |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | 0,33 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan | 5 | cái | |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 8,491 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 3,3051 | 100m2 | |
| D | Hạng mục 4: Phần cấp điện | |||
| 1 | Đèn tuýp Led đơn 36W | 52 | bộ | |
| 2 | Đèn tuýp Led đôi 2x36W | 9 | bộ | |
| 3 | Đèn Led ốp trần D300 24W | 32 | bộ | |
| 4 | Đèn Led treo tường 24W/220V | 1 | bộ | |
| 5 | Tủ điện tổng vỏ kim loại | 1 | cái | |
| 6 | Tủ điện tầng vỏ kim loại | 1 | cái | |
| 7 | Tủ điện phòng 3/6 LA | 14 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 86 | cái | |
| 9 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 17 | cái | |
| 10 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 18 | cái | |
| 11 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 6 | cái | |
| 12 | Công tắc đảo chiều 1 hạt | 1 | bảng | |
| 13 | Quạt thông gió 25W | 4 | cái | |
| 14 | Aptomat MCCB 3P-150A | 1 | cái | |
| 15 | Aptomat MCCB 2P-100A | 2 | cái | |
| 16 | Aptomat MCCB 2P-32A | 1 | cái | |
| 17 | Aptomat MCCB 1P-32A | 13 | cái | |
| 18 | Aptomat MCCB 1P-16A | 44 | cái | |
| 19 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x1.5mm2 | 1.280 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 250 | m | |
| 21 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x4mm2+E4 | 610 | m | |
| 22 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x6mm2+E4 | 250 | m | |
| 23 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x16mm2+E6 | 20 | m | |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | 45 | m | |
| 25 | Ống gen mềm D20 | 1.450 | m | |
| 26 | Ống gen mềm D32 | 275 | m | |
| 27 | Hộp nối chống cháy | 65 | hộp | |
| E | Hạng mục 5: Phần thiết bị báo cháy | |||
| 1 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | 4 | cái | |
| 2 | Tủ đựng bình chữa cháy | 4 | cái | |
| 3 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | 8 | bình | |
| 4 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | 4 | bình | |
| F | Hạng mục 6: Phần chống sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 5 | cái | |
| 2 | Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2.5m | 103,0313 | kg | |
| 3 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 120 | m | |
| 4 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | 39,25 | kg | |
| 5 | Bật dây mái thép 15x3 dài 150 | 30 | cái | |
| 6 | Bật đỡ dây tường thép d10 dài 150 | 20 | cái | |
| 7 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | 2 | bộ | |
| 8 | Bu lông đai ốc M8 dài 45m | 4 | bộ | |
| 9 | Nam châm kim thu sét | 5 | cái | |
| 10 | Dây bọc chống cháy PVC D25 | 60 | m | |
| 11 | Đào móng hố tiếp địa | 3,328 | m3 | |
| 12 | Đào đất rãnh tiếp địa | 14 | m3 | |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1436 | 100m3 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 2,97 | m3 | |
| 15 | Lát hoàn trả gạch đỏ 40x40cm, vữa XM M75 | 29,7 | m2 | |
| G | Hạng mục 7: Thông tin | |||
| 1 | Ổ cắm mạng CAT 5E | 14 | bộ | |
| 2 | Mặt nạ mạng AMP | 14 | cái | |
| 3 | Cáp mạng CAT5E | 185 | m | |
| 4 | Cáp mạng CAT6E | 50 | m | |
| 5 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | 1 | cái | |
| 6 | Kệ tủ Rack 600x800 | 1 | cái | |
| 7 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | 1 | cái | |
| 8 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port | 1 | cái | |
| 9 | Thanh giữ dây 1U | 1 | cái | |
| 10 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | 14 | sợi | |
| 11 | Ống sun luồn dây D20 | 120 | m | |
| H | Hạng mục 8: Thiết bị nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | 6 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp giấy | 6 | cái | |
| 3 | Lắp đặt vòi xịt | 6 | cái | |
| 4 | Lắp đặt lavabo | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt vòi inox đơn | 2 | bộ | |
| 6 | Xi phông lavabo | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt giá treo | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt hộp xà phòng | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt gương Lavabo | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 11 | Xi phông tiểu nam | 2 | bộ | |
| 12 | Van xả tiểu nam | 2 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | 1 | bể | |
| 14 | Lắp đặt phễu thu sàn | 4 | cái | |
| 15 | Van phao D25 | 1 | cái | |
| 16 | Van 1 chiều D25 | 1 | cái | |
| 17 | Van khóa D32 | 2 | cái | |
| 18 | Van khóa D20 | 1 | cái | |
| 19 | Dây mềm cấp nước | 8 | bộ | |
| I | Hạng mục 9: Phần cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | 0,2 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 0,18 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 0,18 | 100m | |
| 4 | Đục tường chôn ống cấp nước D20 | 20 | m | |
| 5 | Lắp đặt côn, cút, măng sông nhựa nhôm, đường kính côn d=32mm | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt măng sông PPR D20 | 5 | cái | |
| 8 | Lắp đặt côn PPR D32-20 | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt cút PPR D32 | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | 4 | cái | |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | 13 | cái | |
| 13 | Lắp đặt cút góc PPR ren trong D20 | 12 | cái | |
| J | Hạng mục 10: Phần thoát nước thải | |||
| 1 | Ống nhựa U.PVC D34 | 0,015 | 100m | |
| 2 | Ống nhựa U.PVC D42 | 0,04 | 100m | |
| 3 | Ống nhựa U.PVC D60 | 0,2 | 100m | |
| 4 | Ống nhựa U.PVC D90 | 0,2 | 100m | |
| 5 | Ống nhựa U.PVC D110 | 0,18 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D34/60 | 5 | cái | |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa D60-D90 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa D90-D110 | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt măng sông D42 | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt măng sông D60 | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt măng sông D90 | 3 | cái | |
| 12 | Lắp đặt măng sông D110 | 3 | cái | |
| 13 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135D60 | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt chếch 135 D90 | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa D42 | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt tê Y nhựa D90 | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt tê Y nhựa D110 | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa D110-42 | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa D60-34 | 1 | cái | |
| 20 | Chóp thông hơi D42 | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa D90-42 | 2 | cái | |
| 22 | Ống nhựa U.PVC D140 | 0,22 | 100m | |
| K | Hạng mục 11: Phần thoát nước mái | |||
| 1 | Ống nhựa U.PVC D90 | 0,56 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | 7 | cái | |
| 3 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | 14 | cái | |
| 4 | Cầu chắn rác | 7 | cái | |
| 5 | Lắp đặt măng sông D90 | 7 | cái | |
| L | Hạng mục 12: Ga thu và chôn ống nước | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 9,909 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông đáy ga thu | 0,0066 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót đáy ga thu, đá 4x6, mác 150 | 0,1815 | m3 | |
| 4 | Xây gạch không nung, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,3128 | m3 | |
| 5 | Láng ga thu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 0,4624 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 2,448 | m2 | |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0036 | 100m2 | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,0073 | tấn | |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,081 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan | 1 | cái | |
| 11 | Ống nhựa PVC D140 | 0,3 | 100m | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0846 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi