Gói thầu: Gói thầu xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201159151-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 13:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201145277 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 10:18:00 đến ngày 2020-11-30 13:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,505,504,017 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO HỒ, ĐƯỜNG DẠO, KÈ ĐÁ | |||
| B | Công tác đất + phá dỡ | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 386,0006 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 3,86 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 18,96 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất-đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 0,617 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 42,34 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 1,23 | 100m3 |
| 7 | Bơm nước phục vụ nạo vét lòng hồ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 20 | ca |
| 8 | Nạo vét lòng hồ + vận chuyển đổ bỏ, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 98,2488 | 100m3 |
| C | Đường công vụ | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 33,8236 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 1,206 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường + vận chuyển đổ bỏ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 35,0296 | 100m3 |
| D | Làm mới 3 bậc lên xuống | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch + vận chuyển đổ bỏ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 77,5 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 4,707 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 103,37 | m3 |
| E | Bó vỉa, lát hè, bó bồn cây | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 47,616 | m3 |
| 2 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 119,04 | m3 |
| 3 | Gia công lan can | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 14,0448 | tấn |
| 4 | Bu lông D16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 1.680 | Chiếc |
| 5 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 420 | m2 |
| 6 | Sơn tính điện lan can thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 14.044,8 | kg |
| 7 | Lát nền, sàn bằng đá tự nhiên KT 30x30x4cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 1.245,22 | m2 |
| 8 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 124,522 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 16,956 | m3 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 124,768 | m2 |
| 11 | Lát tấm đan tam giác KT 25x50x5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 62 | m2 |
| 12 | Bó vỉa hè, đường bằng đá KT: 180*220*1000, vữa mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 248 | m |
| 13 | Thay Tấm chắn rác và giá đỡ composite | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Bó bồn cây, bằng đá KT: 15*10*1220, vữa mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 389,4 | m |
| 15 | Vận chuyển đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 36,5701 | 10m3/1km |
| 16 | Vận chuyển đá hộc các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 26,6892 | 10m3/1km |
| F | HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG | |||
| G | RÃNH CÁP VÀ MÓNG | |||
| 1 | Đào móng rãnh cáp, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 49,66 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 0,4966 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 8,4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 0,336 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt khung móng cột M24-300x300x675 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 7 | bộ |
| 6 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 8,4 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 0,84 | 100m3 |
| H | CÁP NGẦM | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 188/150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 3,74 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 160/125 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 1,87 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 2,19 | 100 m |
| 4 | Rải cáp ngầm 3x16+1x10mm cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 2,19 | 100m |
| 5 | Rải cáp ngầm cáp đồng M10 (HNQIII) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 219 | m |
| 6 | Giải băng báo cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 219 | m |
| I | CỘT ĐÈN | |||
| 1 | Vận chuyển cột đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 7 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 7 | cột |
| 3 | Lắp cần đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 7 | cần đèn |
| 4 | Lắp đèn LED 150W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 7 | choá |
| 5 | Luồn dây lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 0,7 | 100 m |
| 6 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 14 | đầu cáp |
| 7 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 56 | đầu cáp |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 7 | bảng |
| 9 | Lắp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 7 | cửa |
| 10 | Đánh số cột thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 0,7 | 10 cột |
| 11 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 7 | bộ |
| 12 | Gia công cọc tiếp địa lặp lại RC4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 0,5737 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 26,64 | 1m2 |
| 14 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 8 | cọc |
| 15 | Dây dẫn điện CU/PVC/1x2,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 4 | m |
| J | TỦ ĐIỆN CHEO | |||
| 1 | Khung giá tủ điện chiếu sáng (GHNQII) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 0,007 | km/dây |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-AL/xlpe/pvc 4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 7 | m |
| 5 | Đo kiểm tra tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 1 | chọn gói |
| K | GA KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 16,73 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 1,39 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 0,0634 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 2,09 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 24,09 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 0,1834 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 1,57 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 18,82 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 0,0749 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 0,2181 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 1,3 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 16 | 1cấu kiện |
| L | THAY THẾ TẤM ĐAN | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 0,0456 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 0,178 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 0,98 | m3 |
| 4 | Lắp các loại CKBT | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 16 | cái |
| M | NẠO VÉT RÃNH THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 195 | cấu kiện |
| 2 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 35,1 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thải, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 0,351 | 100m3 |
| 4 | Lắp các loại CKBT | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 185 | 1cấu kiện |
| N | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo HSMT | 1,4317 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi