Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201161204-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 15:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI 7 |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201161128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 15:44:00 đến ngày 2020-11-27 15:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,984,642,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,1414 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12,1673 | m3 |
| 3 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 26,7649 | m3 |
| 4 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 51,3513 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7048 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3513 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1583 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,0771 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,1905 | 100m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1299 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1466 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,8305 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6054 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2453 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,675 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,9981 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,544 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4745 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,7447 | m3 |
| 21 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15,1218 | m3 |
| 22 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13,576 | m3 |
| 23 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16,3682 | m3 |
| 24 | Cung cấp gạch bông gió 10x30x30cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 270 | viên |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bông gió, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,43 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 526,0312 | m2 |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 110,3502 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 21,0674 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 158,4 | m |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 422,66 | m |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt đá granít tự nhiên màu đỏ Ấn Độ (bao gồm cả nhân công và vật tư) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32,835 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 657,4486 | m2 |
| 33 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 26,1296 | m2 |
| 34 | Gia công cổng Inox | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,197 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cửa inox | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13,74 | m2 |
| 36 | Bản lề 125 NO- No1 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 37 | Khóa cửa | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 38 | Bánh xe | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 39 | Tu bổ, phục hồi mặt nguyệt, thiên hồ, bửu châu và các loại tương tự, loại Tô da | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,42 | m2 |
| 40 | Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại Đắp vữa | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | hiện vật |
| 41 | Lắp đặt hoa văn bê tông đúc sẵn trên bờ nóc, bờ chảy, diện tích hoa văn <= 1m2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,52 | m2 |
| B | BỒN HOA + TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1488 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3371 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,4121 | m3 |
| 4 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14,8832 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0389 | 100m3 |
| 6 | Trồng cây đại hoa trắng đường kính 12-15cm, cao >2,5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14 | cây |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 39,9256 | m2 |
| 8 | Trát tạo nhám, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (tính 80% định mức) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 81,846 | m2 |
| 9 | Công tác ốp gạch thẻ vào chân bồn hoa | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 81,846 | m2 |
| C | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,9032 | 100m3 |
| 2 | Mua đất cấp 3 (đất đồi )đất san nền | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.730,318 | m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16,5938 | 100m3 |
| D | ĐƯỜNG BÊ TÔNG + SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,9695 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,4221 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,4207 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,2303 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,82 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1164 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,66 | m3 |
| 8 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 374,47 | m |
| 9 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 23x26x50cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 35,53 | m |
| 10 | Rải nylon lớp cách ly | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 34,1905 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 191,7 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,4525 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 369,0826 | m3 |
| 14 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15,95 | 10m |
| 15 | Nhựa đường chèn khe | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 70,21 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi