Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201161375-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Văn Phương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201136976 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG Xây dựng nông thôn mới, ngân sách xã và ngân sách huyện hỗ trợ (nếu có). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 15:34:00 đến ngày 2020-12-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,067,019,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3081 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4479 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0532 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0162 | 100m3 |
| 5 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,81 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2281 | m3 |
| 7 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2496 | m3 |
| 8 | Láng granitô bậc cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 3,51 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,5496 | m2 |
| 10 | Gạch hoa gió 40x40 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | viên |
| 11 | Lát nền, sàn gạch Viglacera - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 6,55 | m2 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7388 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0973 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,864 | tấn |
| 16 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5883 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8104 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1739 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,778 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8125 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,9091 | m3 |
| 22 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5512 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9158 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,376 | m3 |
| 25 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1919 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0366 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1752 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2786 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 35,0196 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,4032 | m3 |
| 31 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5378 | m3 |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8817 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8817 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 59,144 | 1m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3547 | 100m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 59,382 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 97,792 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 155,1 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 173,806 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 184,106 | m2 |
| 41 | Trát vữa sần, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,78 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 144,71 | m |
| 43 | Gạch hoa gió 40x40 | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | viên |
| 44 | Lát nền, sàn gạch Viglacera - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 120,1148 | m2 |
| 45 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 2,672 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 261,438 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 419,528 | m2 |
| 48 | Mua cửa sổ cửa nhôm XingFa (bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 21,6 | m2 |
| 49 | Mua cửa đi cửa nhôm XingFa (bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 12,96 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 34,56 | m2 |
| 51 | Mua xiên hoa sắt,cửa sổ sắt vuông 14x14mm | Theo yêu cầu của HSTK | 21,6 | m2 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 21,6 | m2 |
| 53 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 54 | Lắp đặt đèn led ốp trần D300 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 55 | Lắp đặt quạt trần Vinawind | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 56 | Móc quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt 1 ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bảng |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2x8mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 65 | Lắp đặt ống gen mềm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 145 | m |
| 66 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 68 | Bầu đỡ kim thu sét | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 69 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cọc |
| 70 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | m |
| B | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8915 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,447 | m3 |
| 3 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0223 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0554 | 100m3 |
| 5 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4271 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3722 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,4008 | m2 |
| 8 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4224 | m2 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,609 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,7141 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0995 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1265 | tấn |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1424 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7832 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 172,33 | m2 |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9507 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9507 | tấn |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7776 | 100m2 |
| 19 | Mua bu lông M14 | Theo yêu cầu của HSTK | 96 | cái |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 660,2126 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát trần | Theo yêu cầu của HSTK | 17,88 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 430,9946 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 255,968 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,88 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 419,9143 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 262,5526 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 447,396 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 956,295 | m2 |
| 29 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 4,008 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 9,28 | m |
| 31 | Lan can cầu thang inox + công lắp đặt | Theo yêu cầu của HSTK | 11,01 | m |
| 32 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu của HSTK | 21,964 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSTK | 59,87 | m2 |
| 34 | Mua cửa sổ cửa nhôm XingFa (đã bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 35,52 | m2 |
| 35 | Mua cửa đi cửa nhôm XingFa (đã bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 25,44 | m2 |
| 36 | Mua vách kính nhôm XingFa | Theo yêu cầu của HSTK | 2,75 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 63,71 | m2 |
| 38 | Phá dỡ nền gạch các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 298,6648 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 272,848 | m2 |
| 40 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,047 | m2 |
| 41 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,61 | m2 |
| 42 | Tủ điện tầng 400*300*150 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | chiếc |
| 43 | Tủ điện tầng 300*200*150 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | chiếc |
| 44 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | bộ |
| 45 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 46 | Lắp đặt quạt trần Vinawind | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc kép | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt 1 ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bảng |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 300 | m |
| 58 | Lắp đặt ống gen mềm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 525 | m |
| 59 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 61 | Bầu đỡ kim thu sét | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 62 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cọc |
| 63 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6926 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6453 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,906 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,8727 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,1404 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0745 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4038 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1181 | tấn |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2999 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2175 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,676 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1138 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0104 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,676 | m3 |
| 15 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4415 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,96 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,62 | m2 |
| 18 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,9352 | m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0547 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,026 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,676 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 23 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2431 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1513 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5784 | 100m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0759 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4452 | tấn |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2002 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2405 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2912 | tấn |
| 31 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7402 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,13 | m3 |
| 33 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0557 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0158 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0316 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3564 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,0408 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,3997 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8344 | m3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6092 | m3 |
| 41 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1708 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 149,214 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 74 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 39,2 | m |
| 45 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 74,54 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 49,7704 | m2 |
| 47 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,516 | m2 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 255,86 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 74 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 149,214 | m2 |
| 51 | Làm vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact | Theo yêu cầu của HSTK | 8,76 | m2 |
| 52 | Mua cửa sổ cửa nhôm XingFa (đã bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 4,2 | m2 |
| 53 | Mua cửa đi cửa nhôm XingFa (đã bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 14,7 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 15,9 | m2 |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc kép | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 60 | Lắp đặt ống gen mềm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | m |
| 61 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt xí xổm | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 65 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 67 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa sàn 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 70 | Mua máy bơm nước (công suất P=500W) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bể |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8 | 100m |
| 74 | Van khóa 25 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 75 | Van khóa 32 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 76 | Van phao cơ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 80 | Lắp đặt thập nhựa PPR đường kính 32/25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa 90 PPR đường kính 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa 90 PPR đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 86 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,75 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 75mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 90 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê chếch nhựa - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê chếch nhựa - Đường kính 75mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa 135 - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt mang sông nhựa - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 95 | Lắp đặt mang sông nhựa - Đường kính 75mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 96 | Băng tan | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cuộn |
| 97 | Keo dán ống loại to | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | hộp |
| D | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 19,9584 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0192 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,756 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0613 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0336 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9413 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0042 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0551 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0376 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3104 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9311 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 6,6528 | m3 |
| 13 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 13,3056 | 1m3 |
| 14 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4259 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1003 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0093 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0765 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5122 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0565 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0211 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1031 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0816 | m3 |
| 23 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1121 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0487 | tấn |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,601 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3678 | m3 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,0252 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,716 | m2 |
| 29 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8272 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,65 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,21 | m2 |
| 32 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,84 | m |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,72 | m |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 54,7792 | m2 |
| 35 | Gia công cổng sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,63 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 14,125 | 1m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 14,125 | m2 |
| 38 | Bánh xe sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 39 | Bản lề cổng | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | bộ |
| 40 | Khóa cổng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 41 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0841 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 5,32 | 1m2 |
| 43 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0841 | tấn |
| 44 | Mua biển trường bằng tấm Aluminium | Theo yêu cầu của HSTK | 4,092 | m2 |
| 45 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4652 | 100m3 |
| 46 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,7198 | m3 |
| 47 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 63,562 | m3 |
| 48 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,8679 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1987 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1529 | tấn |
| 51 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9172 | 100m2 |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,0892 | m3 |
| 53 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2126 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,252 | 100m3 |
| 55 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,9127 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 91,0254 | m3 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 174,896 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 237,475 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 412,371 | m2 |
| 60 | Đắp nền, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2816 | 100m3 |
| 61 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3204 | 100m3 |
| 62 | Mua đất đá hỗn hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 197,5426 | m3 |
| 63 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 1,958 | 100m3 |
| 64 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 89 | m3 |
| 65 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 54 | 10m |
| 66 | Nhựa đường chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 226,8 | kg |
| 67 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,5245 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,3287 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 127,3837 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 310,692 | m |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 127,384 | m2 |
| 72 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8349 | 100m3 |
| 73 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,6883 | m3 |
| 74 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2486 | 100m2 |
| 75 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,692 | m3 |
| 76 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1827 | m3 |
| 77 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3322 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,503 | 100m3 |
| 79 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 105,84 | m2 |
| 80 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 46,08 | m2 |
| 81 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4786 | tấn |
| 82 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5101 | 100m2 |
| 83 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 7,2339 | m3 |
| 84 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 224 | cái |
| 85 | Khoan giếng, máy khoan tự hành (chiều sâu khoan 120m) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | giếng khoan |
| 86 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7176 | 100m3 |
| 87 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 17,25 | 100m |
| 88 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,76 | m3 |
| 89 | Xây kè bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,6 | m3 |
| 90 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,092 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0271 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0816 | tấn |
| 93 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,61 | m3 |
| 94 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,012 | m3 |
| 95 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,42 | 100m3 |
| 96 | Mua đất đá hỗn hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 50,3777 | m3 |
| 97 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,718 | 100m3 |
| 98 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2655 | 100m3 |
| 99 | Mua đất đá hỗn hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 32,7388 | m3 |
| 100 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,85 | m3 |
| 101 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 2,655 | m3 |
| 102 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,85 | m3 |
| 103 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8 | 10m |
| 104 | Nhựa đường chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 15,96 | kg |
| 105 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,183 | 100m3 |
| 106 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | 100m |
| 107 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,12 | m3 |
| 108 | Ván khuôn cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,48 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2504 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4603 | tấn |
| 111 | Bê tông ống cống hình hộp, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,2 | m3 |
| 112 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3168 | m3 |
| 113 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0566 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,126 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi