Gói thầu: Gói thầu số 1: san nền, đường giao thông, cấp nước, thoát nước, phân lô đất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201157698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: san nền, đường giao thông, cấp nước, thoát nước, phân lô đất |
| Số hiệu KHLCNT | 20201134796 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 16:24:00 đến ngày 2020-12-10 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 41,585,357,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào và máy ủi, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 127,5353 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn bằng máy đào và máy ủi, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4558 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 128,9911 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 128,9911 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 128,9911 | 100m3 |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 55,34 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 383,7851 | 100m3 |
| B | Đường giao thông | |||
| 1 | Đào bùn đất bằng máy đào, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9678 | 100m3 |
| 2 | Đào hữu cơ đất bằng máy đào, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 83,2152 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 49,8841 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 49,8841 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 49,8841 | 100m3 |
| 6 | Đào mặt đường cũ bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 6,109 | m3 |
| 7 | Đào mặt đường cũ bằng máy đào | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1607 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2218 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2218 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2218 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 185,183 | m3 |
| 12 | Đào khuôn đường bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 35,1848 | 100m3 |
| 13 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4837 | 100m3 |
| 14 | Đào cấp đường bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2375 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền đường bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 167,4625 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 85,1325 | 100m3 |
| 17 | Đất màu dải phân cách (tận dụng đất hữu cơ) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,213 | 100m3 |
| 18 | Rải vải địa kỹ thuật loại 12KN | Mục III, chương V, phần 2 | 182,3296 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường C12.5 dày 5 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,6195 | 100m2 |
| 20 | Tưới lớp dính bám 0,5 kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,6195 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường C19 dày 7 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,6195 | 100m2 |
| 22 | Tưới lớp thấm bám 1,0 kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,6195 | 100m2 |
| 23 | Cấp phối đá dăm loại I lớp trên dày 20cm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,207 | 100m3 |
| 24 | Cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 30cm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,4719 | 100m3 |
| 25 | Rải thảm mặt đường C12.5 dày 4 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 162,7196 | 100m2 |
| 26 | Tưới lớp dính bám 0,5 kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 178,0541 | 100m2 |
| 27 | Rải thảm mặt đường C19 dày 6 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 162,6532 | 100m2 |
| 28 | Tưới lớp thấm bám 1,0 kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 162,6532 | 100m2 |
| 29 | Cấp phối đá dăm loại I lớp trên dày 15cm | Mục III, chương V, phần 2 | 24,523 | 100m3 |
| 30 | Cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 30cm | Mục III, chương V, phần 2 | 42,6891 | 100m3 |
| 31 | Rải thảm mặt đường C12.5 vuốt nối dày TB 5 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 16,778 | 100m2 |
| 32 | Cung cấp BTN C12.5 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.909,7869 | tấn |
| 33 | Cung cấp BTN C19 | Mục III, chương V, phần 2 | 2.492,6777 | tấn |
| 34 | Lát gạch bê tông vân đá | Mục III, chương V, phần 2 | 15.112,37 | m2 |
| 35 | Bê tông đệm, đá 2x4, B12.5 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.208,99 | m3 |
| 36 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục III, chương V, phần 2 | 151,1237 | 100m2 |
| 37 | Lát gạch bê tông vân đá | Mục III, chương V, phần 2 | 123,35 | m2 |
| 38 | Bê tông đệm, đá 2x4, B12.5 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,5 | m3 |
| 39 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2335 | 100m2 |
| 40 | Bó vỉa 26x23x100cm giả đá | Mục III, chương V, phần 2 | 3.577,4 | m |
| 41 | Lắp đặt tấm đan rãnh giả đá | Mục III, chương V, phần 2 | 1.073,22 | m2 |
| 42 | Bê tông đệm, đá 2x4, B12.5 | Mục III, chương V, phần 2 | 264,73 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng | Mục III, chương V, phần 2 | 10,5176 | 100m2 |
| 44 | Bó vỉa 18x22x100 cm giả đá | Mục III, chương V, phần 2 | 56 | m |
| 45 | Lắp đặt tấm đan rãnh giả đá | Mục III, chương V, phần 2 | 16,8 | m2 |
| 46 | Bê tông đệm, đá 2x4, B12.5 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,82 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2464 | 100m2 |
| 48 | Bê tông viên vỉa, đá 1x2, B22.5 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,69 | m3 |
| 49 | Lắp đặt tấm đan rãnh giả đá | Mục III, chương V, phần 2 | 122,013 | m2 |
| 50 | Bê tông đệm, đá 2x4, B12.5 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,1 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1957 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn viên vỉa đổ tại chỗ | Mục III, chương V, phần 2 | 2,1962 | 100m2 |
| 53 | Bó vỉa 18x53x100cm giả đá | Mục III, chương V, phần 2 | 171,8 | m |
| 54 | Bê tông đệm, đá 2x4, B12.5 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,9 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng vỉa | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3436 | 100m2 |
| 56 | Gạch xây vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 115,34 | m3 |
| 57 | Bê tông đệm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 35,24 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 352,44 | m2 |
| 59 | Ván khuôn móng | Mục III, chương V, phần 2 | 3,204 | 100m2 |
| 60 | Gạch xây vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,18 | m3 |
| 61 | Bê tông đệm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,17 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 87,71 | m2 |
| 63 | Ván khuôn móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3249 | 100m2 |
| 64 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 3,026 | m3 |
| 65 | Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5749 | 100m3 |
| 66 | Đắp trả hố móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4564 | 100m3 |
| 67 | Gạch xây vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,87 | m3 |
| 68 | Bê tông đệm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,72 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 100,4 | m2 |
| 70 | Ván khuôn móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2335 | 100m2 |
| 71 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,543 | m3 |
| 72 | Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2932 | 100m3 |
| 73 | Đắp trả hố móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2362 | 100m3 |
| 74 | Bê tông đá 1x2 M200 dày 22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 317,95 | m3 |
| 75 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục III, chương V, phần 2 | 14,4523 | 100m2 |
| 76 | Cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 18cm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6014 | 100m3 |
| 77 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,3357 | 100m3 |
| 78 | Bê tông áp khuôn M250 dày 6cm | Mục III, chương V, phần 2 | 4.323,26 | m2 |
| 79 | Cát nền đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,9698 | 100m3 |
| 80 | Cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 12cm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,1879 | 100m3 |
| 81 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục III, chương V, phần 2 | 43,2326 | 100m2 |
| 82 | Bó vỉa giả đá 15x20x50 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1.565,18 | m |
| 83 | Bê tông đệm, đá 2x4, B12.5 | Mục III, chương V, phần 2 | 39,13 | m3 |
| 84 | Ván khuôn móng | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1304 | 100m2 |
| 85 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1.339,11 | m2 |
| 86 | Sơn giảm tốc (k=2) | Mục III, chương V, phần 2 | 78,17 | m2 |
| 87 | Biển tròn đường kính 70 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 88 | Biển tam giác đường kính 70 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 49 | cái |
| 89 | Biển vuông 70x70cm | Mục III, chương V, phần 2 | 98 | cái |
| 90 | Trụ đỡ biển báo D80 | Mục III, chương V, phần 2 | 153 | cái |
| 91 | Lắp đặt cột và biển tròn D70 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt cột và biển tam giác D70 | Mục III, chương V, phần 2 | 49 | cái |
| 93 | Lắp đặt cột và biển vuông | Mục III, chương V, phần 2 | 98 | cái |
| 94 | Thép hình | Mục III, chương V, phần 2 | 136,1991 | kg |
| C | Thoát nước mưa | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống D400, đoạn ống dài 2,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 146 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống cống D400, đoạn ống dài 2m | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống cống D400, đoạn ống dài 1m | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt đế cống D400 | Mục III, chương V, phần 2 | 387 | 1 cái |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 53 | mối nối |
| 6 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,225 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống cống D600, đoạn ống dài 2,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 427 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống cống D600, đoạn ống dài 2m | Mục III, chương V, phần 2 | 54 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống cống D600, đoạn ống dài 1m | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt đế cống D600 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.805 | 1 cái |
| 11 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 448 | mối nối |
| 12 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 35,649 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống cống D800, đoạn ống dài 2,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 171 | đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt ống cống D800, đoạn ống dài 2m | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt ống cống D800, đoạn ống dài 1m | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt đế cống D800 | Mục III, chương V, phần 2 | 723 | 1 cái |
| 17 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | Mục III, chương V, phần 2 | 174 | mối nối |
| 18 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 18,256 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống cống D1000, đoạn ống dài 2,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 39 | đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt ống cống D1000, đoạn ống dài 2m | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt ống cống D1000, đoạn ống dài 1m | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt đế cống D1000 | Mục III, chương V, phần 2 | 167 | 1 cái |
| 23 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Mục III, chương V, phần 2 | 42 | mối nối |
| 24 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 6,563 | m3 |
| 25 | Lắp đặt ống cống D1200, đoạn ống dài 2,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt ống cống D1200, đoạn ống dài 2m | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | đoạn ống |
| 27 | Lắp đặt ống cống D1200, đoạn ống dài 1m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | đoạn ống |
| 28 | Lắp đặt đế cống D1200 | Mục III, chương V, phần 2 | 167 | 1 cái |
| 29 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1200mm | Mục III, chương V, phần 2 | 41 | mối nối |
| 30 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,385 | m3 |
| 31 | Lắp đặt ống cống D1500, đoạn ống dài 2m | Mục III, chương V, phần 2 | 98 | đoạn ống |
| 32 | Lắp đặt ống cống D1500, đoạn ống dài 2,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | đoạn ống |
| 33 | Lắp đặt đế cống D1500 | Mục III, chương V, phần 2 | 291 | 1 cái |
| 34 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1500mm | Mục III, chương V, phần 2 | 96 | mối nối |
| 35 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 14,893 | m3 |
| 36 | Bê tông đệm, đá 4x6, M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 70,38 | m3 |
| 37 | Bê tông đế móng, đá 2x4, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 75,48 | m3 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,66 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục III, chương V, phần 2 | 3,7069 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép đáy ga, đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,077 | tấn |
| 41 | Cốt thép đáy ga, đường kính <=18 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2485 | tấn |
| 42 | Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,79 | m3 |
| 43 | Cốt thép thân ga, đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4056 | tấn |
| 44 | Cốt thép thân ga, đường kính <=18 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1737 | tấn |
| 45 | Ván khuôn thân ga | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6559 | 100m2 |
| 46 | Gạch xây vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 308,65 | m3 |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 671,95 | m2 |
| 48 | Bê tông đệm, đá 4x6, M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,01 | m3 |
| 49 | Bê tông sàn thu nước, đá 2x4, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,69 | m3 |
| 50 | Cốt thép sàn thu nước, đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0571 | tấn |
| 51 | Ván khuôn sàn thu nước | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1853 | 100m2 |
| 52 | Vữa xi măng M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,31 | m3 |
| 53 | Bê tông nắp hố thu, đá 1x2, M250 | Mục III, chương V, phần 2 | 91,82 | m3 |
| 54 | Cốt thép tấm nắp đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,0071 | tấn |
| 55 | Cốt thép tấm nắp đường kính >10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 14,8306 | tấn |
| 56 | Ván khuôn tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 4,293 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt tấm nắp | Mục III, chương V, phần 2 | 217 | cấu kiện |
| 58 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,81 | m3 |
| 59 | Ván khuôn thân ga | Mục III, chương V, phần 2 | 1,207 | 100m2 |
| 60 | Vữa xi măng M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,87 | m3 |
| 61 | Thép bậc lên xuống D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9642 | tấn |
| 62 | Nắp gang Composite 900x900 | Mục III, chương V, phần 2 | 85 | cái |
| 63 | Nắp gang Composite 770 x 470 | Mục III, chương V, phần 2 | 139 | cái |
| 64 | Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | m3 |
| 65 | Ván khuôn cho bê tông mối nối | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0263 | 100m2 |
| 66 | Ống gang D300 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | m |
| 67 | Ống gang D400 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | m |
| 68 | Lắp đặt ống PVC d=110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống PVC d=200mm | Mục III, chương V, phần 2 | 11,67 | 100m |
| 70 | Nút bịt D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 260 | cái |
| 71 | Nút bịt D200 | Mục III, chương V, phần 2 | 82 | cái |
| 72 | Lắp đặt Tê PVC D200x110 | Mục III, chương V, phần 2 | 260 | cái |
| 73 | Lắp đặt Tê PVC D200x200 | Mục III, chương V, phần 2 | 41 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút PVC D200x200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 75 | Đào móng hố ga, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 295,4455 | m3 |
| 76 | Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 56,1346 | 100m3 |
| 77 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Mục III, chương V, phần 2 | 33,0372 | 100m3 |
| D | Thoát nước thải | |||
| 1 | Bê tông đệm, đá 4x6, M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 66,11 | m3 |
| 2 | Bê tông đế móng, đá 2x4, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 78,93 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 3,373 | 100m2 |
| 4 | Gạch xây vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 162,4 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.102,48 | m2 |
| 6 | Bê tông xà mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 43,17 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà mũ rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 5,3968 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Mục III, chương V, phần 2 | 37,78 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm nắp đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4126 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm nắp đường kính >10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,3307 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 2,1048 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm nắp | Mục III, chương V, phần 2 | 675 | cấu kiện |
| 13 | Lắp đặt ống cống D300, đoạn ống dài 2,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 94 | đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt ống cống D300, đoạn ống dài 2m | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt ống cống D300, đoạn ống dài 1m | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt đế cống D300 | Mục III, chương V, phần 2 | 399 | 1 cái |
| 17 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 98 | mối nối |
| 18 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,29 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống cống D400, đoạn ống dài 2,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 158 | đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt ống cống D400, đoạn ống dài 2m | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt ống cống D400, đoạn ống dài 1m | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt đế cống D400 | Mục III, chương V, phần 2 | 675 | 1 cái |
| 23 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 170 | mối nối |
| 24 | Đá dăm đệm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,11 | m3 |
| 25 | Bê tông đệm, đá 4x6, M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,73 | m3 |
| 26 | Bê tông đế móng, đá 2x4, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,32 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9544 | 100m2 |
| 28 | Gạch xây vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 47,3 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 122,42 | m2 |
| 30 | Vữa xi măng M150 tạo máng lòng ga | Mục III, chương V, phần 2 | 10,75 | m3 |
| 31 | Bê tông thanh dầm, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,16 | m3 |
| 32 | Cốt thép dầm đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,007 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm đường kính <=18 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0117 | tấn |
| 34 | Ván khuôn dầm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0169 | 100m2 |
| 35 | Bê tông nắp hố thu, đá 1x2, M250 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,36 | m3 |
| 36 | Cốt thép tấm nắp đường kính <=10 mm | 0,8199 | tấn | |
| 37 | Cốt thép tấm nắp đường kính >10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,0952 | tấn |
| 38 | Ván khuôn tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6509 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt tấm nắp | Mục III, chương V, phần 2 | 64 | cái |
| 40 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,52 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0293 | 100m2 |
| 42 | Vữa xi măng M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,51 | m3 |
| 43 | Thép bậc lên xuống D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3261 | tấn |
| 44 | Nắp gang Composite 900x900 | Mục III, chương V, phần 2 | 39 | cấu kiện |
| 45 | Đào móng hố ga, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 41,7155 | m3 |
| 46 | Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 7,9259 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất) | Mục III, chương V, phần 2 | 6,5317 | 100m3 |
| 48 | Lắp đặt ống PVC d=110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,22 | 100m |
| 49 | Nút bịt D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 148 | cái |
| E | Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 PE100 bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8.1mm, đường kính ống 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 13,96 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 PE100 nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 63mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 PE100 nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,27 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,19 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 150mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,33 | 100m |
| 6 | Lắp đặt tê hàn HDPE D110x63 bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8.1mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê hàn HDPE D110x110 bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8.1mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê HDPE ren vặn D40x40 nối bằng phương pháp hàn | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 110mm, chiều dày 8,1mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 10 | Lắp đăt cút HDPE ren vặn nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 11 | Lắp đăt cút HDPE ren vặn nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 12 | Lắp đặt chếch HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8.1mm, đường kính ống 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 13 | Lắp đăt cút HDPE ren vặn nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 14 | Lắp đăt chếch HDPE ren vặn nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 15 | Lắp đặt đầu bịt ép phun, đường kính nút bịt d=63mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt đầu bịt ép phun, đường kính nút bịt d=50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt đầu bịt ép phun, đường kính nút bịt d=40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 18 | Lắp đai khởi thủy HDPE, D110x1-1/2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 19 | Lắp đai khởi thủy HDPE, D110x1-1/4 | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | cái |
| 20 | Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa HDPE | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | cái |
| 22 | Lắp đặt van cổng gang ti chìm, đường kính van d=100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt mối nối mặt bích HDPE D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 24 | Lắp bích PN16, đường kính ống d=100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bích |
| 25 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa uPVC PN6, đường kính ống d=110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,015 | 100m |
| 27 | Lắp chụp van gang DN100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa uPVC PN6, đường kính ống d=110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,11 | 100m |
| 29 | Lắp đặt van cửa ti chìm đường kính van d=25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | cái |
| 30 | Lắp đặt mối nối mặt bích, đường kính mối nối d=32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | cái |
| 31 | Lắp chụp van gang DN100 | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | cái |
| 32 | Lắp đặt mối nối mềm BE DN25 | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa uPVC PN6, đường kính ống d=110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | 100m |
| 34 | Lắp đặt van cửa ti chìm đường kính van d=32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt mối nối mặt bích, đường kính mối nối d=40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 36 | Lắp chụp van gang DN100 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt mối nối mềm BE DN32 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa uPVC PN6, đường kính ống d=110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | 100m |
| 39 | Lắp đặt van cửa ti chìm đường kính van d=40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt mối nối mặt bích, đường kính mối nối d=50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 41 | Lắp chụp van gang DN100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt mối nối mềm BE DN40 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 PE100 bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8.1mm, đường kính ống 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,15 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa uPVC PN6, đường kính ống d=110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m |
| 46 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt van cổng gang ti chìm, đường kính van d=100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 48 | Nắp khơi gang D100 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 49 | Hộp bảo vệ đồng hồ inox | Mục III, chương V, phần 2 | 264 | cái |
| 50 | Lắp đai khởi thủy HDPE d50x3/4" | Mục III, chương V, phần 2 | 51 | cái |
| 51 | Lắp đai khởi thủy HDPE d40x3/4" | Mục III, chương V, phần 2 | 213 | cái |
| 52 | Lắp đặt măng sông 1 đầu ren ngoài DN 25x 3/4" | Mục III, chương V, phần 2 | 741 | cái |
| 53 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng,DN20 | Mục III, chương V, phần 2 | 264 | cái |
| 54 | Lắp đặt van cửa đồng PN 16 DN20 | Mục III, chương V, phần 2 | 264 | cái |
| 55 | Lắp đặt van đồng 1 chiều PN 16 DN20 | Mục III, chương V, phần 2 | 264 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,64 | 100m |
| 57 | Lắp nút bịt nhựa PPR nối măng sông, đường kính nút bịt d=25mm | 264 | cái | |
| 58 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm GS dày 3.2mm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống d=100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,02 | 100m |
| 59 | Lắp đặt van cổng gang ti chìm, đường kính van d=100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt van một chiều mặt bích, đường kính van d=100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 62 | Lắp bích PN16, đường kính ống d=100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cặp bích |
| 63 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa uPVC PN6, đường kính ống d=110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | 100m |
| 65 | Nắp khơi gang D100 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 66 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 13,96 | 100m |
| 67 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=150mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,33 | 100m |
| 68 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,19 | 100m |
| 69 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,27 | 100m |
| 70 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 71 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 13,96 | 100m |
| 72 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,33 | 100m |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 9,5528 | m3 |
| 74 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5249 | m3 |
| 75 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,013 | 100m2 |
| 76 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6052 | m3 |
| 77 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4019 | m3 |
| 78 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0507 | 100m2 |
| 79 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,712 | m2 |
| 80 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,88 | m2 |
| 81 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0419 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0482 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0482 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0482 | 100m3 |
| 85 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 8,281 | m3 |
| 86 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,535 | m3 |
| 87 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m2 |
| 88 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0774 | 100m3 |
| 89 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,126 | m3 |
| 90 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0168 | 100m2 |
| 91 | Đào đất bằng thủ công, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 68,58 | m3 |
| 92 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 6,1726 | 100m3 |
| 93 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,6652 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1932 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1932 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1932 | 100m3 |
| F | Phân lô đất | |||
| 1 | Phân lô đất (Kết cấu tường xây gạch bê tông không nung vữa mác M75#, kích thước rộng 220mm cao 195mm, tổng chiều dài 4435m) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Toàn bộ |
| G | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi