Gói thầu: Gói thầu số 1: san nền, đường giao thông, cấp nước, thoát nước, phân lô đất

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201157698-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: san nền, đường giao thông, cấp nước, thoát nước, phân lô đất
Số hiệu KHLCNT 20201134796
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 600 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 16:24:00 đến ngày 2020-12-10 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 41,585,357,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào hữu cơ bằng máy đào và máy ủi, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 127,5353 100m3
2 Đào bùn bằng máy đào và máy ủi, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 1,4558 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 128,9911 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 128,9911 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 128,9911 100m3
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2 55,34 100m3
7 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2 383,7851 100m3
B Đường giao thông
1 Đào bùn đất bằng máy đào, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 0,9678 100m3
2 Đào hữu cơ đất bằng máy đào, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 83,2152 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 49,8841 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 49,8841 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2 49,8841 100m3
6 Đào mặt đường cũ bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2 6,109 m3
7 Đào mặt đường cũ bằng máy đào Mục III, chương V, phần 2 1,1607 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 1,2218 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 1,2218 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2 1,2218 100m3
11 Đào khuôn đường, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 185,183 m3
12 Đào khuôn đường bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 35,1848 100m3
13 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,4837 100m3
14 Đào cấp đường bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,2375 100m3
15 Đắp cát nền đường bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2 167,4625 100m3
16 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục III, chương V, phần 2 85,1325 100m3
17 Đất màu dải phân cách (tận dụng đất hữu cơ) Mục III, chương V, phần 2 2,213 100m3
18 Rải vải địa kỹ thuật loại 12KN Mục III, chương V, phần 2 182,3296 100m2
19 Rải thảm mặt đường C12.5 dày 5 cm Mục III, chương V, phần 2 10,6195 100m2
20 Tưới lớp dính bám 0,5 kg/m2 Mục III, chương V, phần 2 10,6195 100m2
21 Rải thảm mặt đường C19 dày 7 cm Mục III, chương V, phần 2 10,6195 100m2
22 Tưới lớp thấm bám 1,0 kg/m2 Mục III, chương V, phần 2 10,6195 100m2
23 Cấp phối đá dăm loại I lớp trên dày 20cm Mục III, chương V, phần 2 2,207 100m3
24 Cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 30cm Mục III, chương V, phần 2 3,4719 100m3
25 Rải thảm mặt đường C12.5 dày 4 cm Mục III, chương V, phần 2 162,7196 100m2
26 Tưới lớp dính bám 0,5 kg/m2 Mục III, chương V, phần 2 178,0541 100m2
27 Rải thảm mặt đường C19 dày 6 cm Mục III, chương V, phần 2 162,6532 100m2
28 Tưới lớp thấm bám 1,0 kg/m2 Mục III, chương V, phần 2 162,6532 100m2
29 Cấp phối đá dăm loại I lớp trên dày 15cm Mục III, chương V, phần 2 24,523 100m3
30 Cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 30cm Mục III, chương V, phần 2 42,6891 100m3
31 Rải thảm mặt đường C12.5 vuốt nối dày TB 5 cm Mục III, chương V, phần 2 16,778 100m2
32 Cung cấp BTN C12.5 Mục III, chương V, phần 2 1.909,7869 tấn
33 Cung cấp BTN C19 Mục III, chương V, phần 2 2.492,6777 tấn
34 Lát gạch bê tông vân đá Mục III, chương V, phần 2 15.112,37 m2
35 Bê tông đệm, đá 2x4, B12.5 Mục III, chương V, phần 2 1.208,99 m3
36 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục III, chương V, phần 2 151,1237 100m2
37 Lát gạch bê tông vân đá Mục III, chương V, phần 2 123,35 m2
38 Bê tông đệm, đá 2x4, B12.5 Mục III, chương V, phần 2 18,5 m3
39 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục III, chương V, phần 2 1,2335 100m2
40 Bó vỉa 26x23x100cm giả đá Mục III, chương V, phần 2 3.577,4 m
41 Lắp đặt tấm đan rãnh giả đá Mục III, chương V, phần 2 1.073,22 m2
42 Bê tông đệm, đá 2x4, B12.5 Mục III, chương V, phần 2 264,73 m3
43 Ván khuôn móng Mục III, chương V, phần 2 10,5176 100m2
44 Bó vỉa 18x22x100 cm giả đá Mục III, chương V, phần 2 56 m
45 Lắp đặt tấm đan rãnh giả đá Mục III, chương V, phần 2 16,8 m2
46 Bê tông đệm, đá 2x4, B12.5 Mục III, chương V, phần 2 4,82 m3
47 Ván khuôn móng Mục III, chương V, phần 2 0,2464 100m2
48 Bê tông viên vỉa, đá 1x2, B22.5 Mục III, chương V, phần 2 29,69 m3
49 Lắp đặt tấm đan rãnh giả đá Mục III, chương V, phần 2 122,013 m2
50 Bê tông đệm, đá 2x4, B12.5 Mục III, chương V, phần 2 30,1 m3
51 Ván khuôn móng Mục III, chương V, phần 2 1,1957 100m2
52 Ván khuôn viên vỉa đổ tại chỗ Mục III, chương V, phần 2 2,1962 100m2
53 Bó vỉa 18x53x100cm giả đá Mục III, chương V, phần 2 171,8 m
54 Bê tông đệm, đá 2x4, B12.5 Mục III, chương V, phần 2 3,9 m3
55 Ván khuôn móng vỉa Mục III, chương V, phần 2 0,3436 100m2
56 Gạch xây vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 115,34 m3
57 Bê tông đệm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2 35,24 m3
58 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 352,44 m2
59 Ván khuôn móng Mục III, chương V, phần 2 3,204 100m2
60 Gạch xây vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 25,18 m3
61 Bê tông đệm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2 6,17 m3
62 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 87,71 m2
63 Ván khuôn móng Mục III, chương V, phần 2 0,3249 100m2
64 Đào móng bằng thủ công, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 3,026 m3
65 Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,5749 100m3
66 Đắp trả hố móng Mục III, chương V, phần 2 0,4564 100m3
67 Gạch xây vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 38,87 m3
68 Bê tông đệm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2 5,72 m3
69 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 100,4 m2
70 Ván khuôn móng Mục III, chương V, phần 2 0,2335 100m2
71 Đào móng bằng thủ công, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 1,543 m3
72 Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,2932 100m3
73 Đắp trả hố móng Mục III, chương V, phần 2 0,2362 100m3
74 Bê tông đá 1x2 M200 dày 22cm Mục III, chương V, phần 2 317,95 m3
75 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục III, chương V, phần 2 14,4523 100m2
76 Cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 18cm Mục III, chương V, phần 2 2,6014 100m3
77 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục III, chương V, phần 2 4,3357 100m3
78 Bê tông áp khuôn M250 dày 6cm Mục III, chương V, phần 2 4.323,26 m2
79 Cát nền đệm Mục III, chương V, phần 2 12,9698 100m3
80 Cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 12cm Mục III, chương V, phần 2 5,1879 100m3
81 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục III, chương V, phần 2 43,2326 100m2
82 Bó vỉa giả đá 15x20x50 cm Mục III, chương V, phần 2 1.565,18 m
83 Bê tông đệm, đá 2x4, B12.5 Mục III, chương V, phần 2 39,13 m3
84 Ván khuôn móng Mục III, chương V, phần 2 3,1304 100m2
85 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm Mục III, chương V, phần 2 1.339,11 m2
86 Sơn giảm tốc (k=2) Mục III, chương V, phần 2 78,17 m2
87 Biển tròn đường kính 70 cm Mục III, chương V, phần 2 6 cái
88 Biển tam giác đường kính 70 cm Mục III, chương V, phần 2 49 cái
89 Biển vuông 70x70cm Mục III, chương V, phần 2 98 cái
90 Trụ đỡ biển báo D80 Mục III, chương V, phần 2 153 cái
91 Lắp đặt cột và biển tròn D70 Mục III, chương V, phần 2 6 cái
92 Lắp đặt cột và biển tam giác D70 Mục III, chương V, phần 2 49 cái
93 Lắp đặt cột và biển vuông Mục III, chương V, phần 2 98 cái
94 Thép hình Mục III, chương V, phần 2 136,1991 kg
C Thoát nước mưa
1 Lắp đặt ống cống D400, đoạn ống dài 2,5m Mục III, chương V, phần 2 146 đoạn ống
2 Lắp đặt ống cống D400, đoạn ống dài 2m Mục III, chương V, phần 2 18 đoạn ống
3 Lắp đặt ống cống D400, đoạn ống dài 1m Mục III, chương V, phần 2 7 đoạn ống
4 Lắp đặt đế cống D400 Mục III, chương V, phần 2 387 1 cái
5 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Mục III, chương V, phần 2 53 mối nối
6 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2 5,225 m3
7 Lắp đặt ống cống D600, đoạn ống dài 2,5m Mục III, chương V, phần 2 427 đoạn ống
8 Lắp đặt ống cống D600, đoạn ống dài 2m Mục III, chương V, phần 2 54 đoạn ống
9 Lắp đặt ống cống D600, đoạn ống dài 1m Mục III, chương V, phần 2 16 đoạn ống
10 Lắp đặt đế cống D600 Mục III, chương V, phần 2 1.805 1 cái
11 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Mục III, chương V, phần 2 448 mối nối
12 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2 35,649 m3
13 Lắp đặt ống cống D800, đoạn ống dài 2,5m Mục III, chương V, phần 2 171 đoạn ống
14 Lắp đặt ống cống D800, đoạn ống dài 2m Mục III, chương V, phần 2 25 đoạn ống
15 Lắp đặt ống cống D800, đoạn ống dài 1m Mục III, chương V, phần 2 8 đoạn ống
16 Lắp đặt đế cống D800 Mục III, chương V, phần 2 723 1 cái
17 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Mục III, chương V, phần 2 174 mối nối
18 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2 18,256 m3
19 Lắp đặt ống cống D1000, đoạn ống dài 2,5m Mục III, chương V, phần 2 39 đoạn ống
20 Lắp đặt ống cống D1000, đoạn ống dài 2m Mục III, chương V, phần 2 5 đoạn ống
21 Lắp đặt ống cống D1000, đoạn ống dài 1m Mục III, chương V, phần 2 2 đoạn ống
22 Lắp đặt đế cống D1000 Mục III, chương V, phần 2 167 1 cái
23 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Mục III, chương V, phần 2 42 mối nối
24 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2 6,563 m3
25 Lắp đặt ống cống D1200, đoạn ống dài 2,5m Mục III, chương V, phần 2 40 đoạn ống
26 Lắp đặt ống cống D1200, đoạn ống dài 2m Mục III, chương V, phần 2 5 đoạn ống
27 Lắp đặt ống cống D1200, đoạn ống dài 1m Mục III, chương V, phần 2 1 đoạn ống
28 Lắp đặt đế cống D1200 Mục III, chương V, phần 2 167 1 cái
29 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1200mm Mục III, chương V, phần 2 41 mối nối
30 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2 7,385 m3
31 Lắp đặt ống cống D1500, đoạn ống dài 2m Mục III, chương V, phần 2 98 đoạn ống
32 Lắp đặt ống cống D1500, đoạn ống dài 2,5m Mục III, chương V, phần 2 8 đoạn ống
33 Lắp đặt đế cống D1500 Mục III, chương V, phần 2 291 1 cái
34 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1500mm Mục III, chương V, phần 2 96 mối nối
35 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2 14,893 m3
36 Bê tông đệm, đá 4x6, M100 Mục III, chương V, phần 2 70,38 m3
37 Bê tông đế móng, đá 2x4, mác 200 Mục III, chương V, phần 2 75,48 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mục III, chương V, phần 2 10,66 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục III, chương V, phần 2 3,7069 100m2
40 Cốt thép đáy ga, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2 0,077 tấn
41 Cốt thép đáy ga, đường kính <=18 mm Mục III, chương V, phần 2 1,2485 tấn
42 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250 Mục III, chương V, phần 2 25,79 m3
43 Cốt thép thân ga, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2 0,4056 tấn
44 Cốt thép thân ga, đường kính <=18 mm Mục III, chương V, phần 2 3,1737 tấn
45 Ván khuôn thân ga Mục III, chương V, phần 2 3,6559 100m2
46 Gạch xây vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 308,65 m3
47 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 671,95 m2
48 Bê tông đệm, đá 4x6, M100 Mục III, chương V, phần 2 1,01 m3
49 Bê tông sàn thu nước, đá 2x4, mác 250 Mục III, chương V, phần 2 1,69 m3
50 Cốt thép sàn thu nước, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2 0,0571 tấn
51 Ván khuôn sàn thu nước Mục III, chương V, phần 2 0,1853 100m2
52 Vữa xi măng M100 Mục III, chương V, phần 2 0,31 m3
53 Bê tông nắp hố thu, đá 1x2, M250 Mục III, chương V, phần 2 91,82 m3
54 Cốt thép tấm nắp đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2 4,0071 tấn
55 Cốt thép tấm nắp đường kính >10 mm Mục III, chương V, phần 2 14,8306 tấn
56 Ván khuôn tấm đan Mục III, chương V, phần 2 4,293 100m2
57 Lắp đặt tấm nắp Mục III, chương V, phần 2 217 cấu kiện
58 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2 10,81 m3
59 Ván khuôn thân ga Mục III, chương V, phần 2 1,207 100m2
60 Vữa xi măng M100 Mục III, chương V, phần 2 4,87 m3
61 Thép bậc lên xuống D20 Mục III, chương V, phần 2 0,9642 tấn
62 Nắp gang Composite 900x900 Mục III, chương V, phần 2 85 cái
63 Nắp gang Composite 770 x 470 Mục III, chương V, phần 2 139 cái
64 Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2 0,2 m3
65 Ván khuôn cho bê tông mối nối Mục III, chương V, phần 2 0,0263 100m2
66 Ống gang D300 Mục III, chương V, phần 2 2 m
67 Ống gang D400 Mục III, chương V, phần 2 10 m
68 Lắp đặt ống PVC d=110mm Mục III, chương V, phần 2 1,3 100m
69 Lắp đặt ống PVC d=200mm Mục III, chương V, phần 2 11,67 100m
70 Nút bịt D110 Mục III, chương V, phần 2 260 cái
71 Nút bịt D200 Mục III, chương V, phần 2 82 cái
72 Lắp đặt Tê PVC D200x110 Mục III, chương V, phần 2 260 cái
73 Lắp đặt Tê PVC D200x200 Mục III, chương V, phần 2 41 cái
74 Lắp đặt cút PVC D200x200 Mục III, chương V, phần 2 2 cái
75 Đào móng hố ga, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 295,4455 m3
76 Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 56,1346 100m3
77 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) Mục III, chương V, phần 2 33,0372 100m3
D Thoát nước thải
1 Bê tông đệm, đá 4x6, M100 Mục III, chương V, phần 2 66,11 m3
2 Bê tông đế móng, đá 2x4, mác 200 Mục III, chương V, phần 2 78,93 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2 3,373 100m2
4 Gạch xây vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 162,4 m3
5 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 1.102,48 m2
6 Bê tông xà mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2 43,17 m3
7 Ván khuôn xà mũ rãnh Mục III, chương V, phần 2 5,3968 100m2
8 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mục III, chương V, phần 2 37,78 m3
9 Cốt thép tấm nắp đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2 1,4126 tấn
10 Cốt thép tấm nắp đường kính >10 mm Mục III, chương V, phần 2 2,3307 tấn
11 Ván khuôn tấm đan Mục III, chương V, phần 2 2,1048 100m2
12 Lắp đặt tấm nắp Mục III, chương V, phần 2 675 cấu kiện
13 Lắp đặt ống cống D300, đoạn ống dài 2,5m Mục III, chương V, phần 2 94 đoạn ống
14 Lắp đặt ống cống D300, đoạn ống dài 2m Mục III, chương V, phần 2 15 đoạn ống
15 Lắp đặt ống cống D300, đoạn ống dài 1m Mục III, chương V, phần 2 6 đoạn ống
16 Lắp đặt đế cống D300 Mục III, chương V, phần 2 399 1 cái
17 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm Mục III, chương V, phần 2 98 mối nối
18 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2 4,29 m3
19 Lắp đặt ống cống D400, đoạn ống dài 2,5m Mục III, chương V, phần 2 158 đoạn ống
20 Lắp đặt ống cống D400, đoạn ống dài 2m Mục III, chương V, phần 2 18 đoạn ống
21 Lắp đặt ống cống D400, đoạn ống dài 1m Mục III, chương V, phần 2 23 đoạn ống
22 Lắp đặt đế cống D400 Mục III, chương V, phần 2 675 1 cái
23 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Mục III, chương V, phần 2 170 mối nối
24 Đá dăm đệm Mục III, chương V, phần 2 9,11 m3
25 Bê tông đệm, đá 4x6, M100 Mục III, chương V, phần 2 16,73 m3
26 Bê tông đế móng, đá 2x4, mác 200 Mục III, chương V, phần 2 19,32 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục III, chương V, phần 2 0,9544 100m2
28 Gạch xây vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 47,3 m3
29 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 122,42 m2
30 Vữa xi măng M150 tạo máng lòng ga Mục III, chương V, phần 2 10,75 m3
31 Bê tông thanh dầm, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2 0,16 m3
32 Cốt thép dầm đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2 0,007 tấn
33 Cốt thép dầm đường kính <=18 mm Mục III, chương V, phần 2 0,0117 tấn
34 Ván khuôn dầm Mục III, chương V, phần 2 0,0169 100m2
35 Bê tông nắp hố thu, đá 1x2, M250 Mục III, chương V, phần 2 13,36 m3
36 Cốt thép tấm nắp đường kính <=10 mm 0,8199 tấn
37 Cốt thép tấm nắp đường kính >10 mm Mục III, chương V, phần 2 3,0952 tấn
38 Ván khuôn tấm đan Mục III, chương V, phần 2 0,6509 100m2
39 Lắp đặt tấm nắp Mục III, chương V, phần 2 64 cái
40 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2 8,52 m3
41 Ván khuôn cổ ga Mục III, chương V, phần 2 1,0293 100m2
42 Vữa xi măng M100 Mục III, chương V, phần 2 0,51 m3
43 Thép bậc lên xuống D20 Mục III, chương V, phần 2 0,3261 tấn
44 Nắp gang Composite 900x900 Mục III, chương V, phần 2 39 cấu kiện
45 Đào móng hố ga, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 41,7155 m3
46 Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 7,9259 100m3
47 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất) Mục III, chương V, phần 2 6,5317 100m3
48 Lắp đặt ống PVC d=110mm Mục III, chương V, phần 2 2,22 100m
49 Nút bịt D110 Mục III, chương V, phần 2 148 cái
E Cấp nước
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 PE100 bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8.1mm, đường kính ống 110mm Mục III, chương V, phần 2 13,96 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 PE100 nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 63mm Mục III, chương V, phần 2 0,1 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 PE100 nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm Mục III, chương V, phần 2 3,27 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm Mục III, chương V, phần 2 10,19 100m
5 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 150mm Mục III, chương V, phần 2 2,33 100m
6 Lắp đặt tê hàn HDPE D110x63 bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8.1mm Mục III, chương V, phần 2 1 cái
7 Lắp đặt tê hàn HDPE D110x110 bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8.1mm Mục III, chương V, phần 2 6 cái
8 Lắp đặt tê HDPE ren vặn D40x40 nối bằng phương pháp hàn Mục III, chương V, phần 2 3 cái
9 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 110mm, chiều dày 8,1mm Mục III, chương V, phần 2 3 cái
10 Lắp đăt cút HDPE ren vặn nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm Mục III, chương V, phần 2 3 cái
11 Lắp đăt cút HDPE ren vặn nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=40mm Mục III, chương V, phần 2 9 cái
12 Lắp đặt chếch HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8.1mm, đường kính ống 110mm Mục III, chương V, phần 2 3 cái
13 Lắp đăt cút HDPE ren vặn nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm Mục III, chương V, phần 2 1 cái
14 Lắp đăt chếch HDPE ren vặn nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=40mm Mục III, chương V, phần 2 18 cái
15 Lắp đặt đầu bịt ép phun, đường kính nút bịt d=63mm Mục III, chương V, phần 2 1 cái
16 Lắp đặt đầu bịt ép phun, đường kính nút bịt d=50mm Mục III, chương V, phần 2 3 cái
17 Lắp đặt đầu bịt ép phun, đường kính nút bịt d=40mm Mục III, chương V, phần 2 14 cái
18 Lắp đai khởi thủy HDPE, D110x1-1/2 Mục III, chương V, phần 2 3 cái
19 Lắp đai khởi thủy HDPE, D110x1-1/4 Mục III, chương V, phần 2 11 cái
20 Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa HDPE Mục III, chương V, phần 2 3 cái
21 Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm Mục III, chương V, phần 2 11 cái
22 Lắp đặt van cổng gang ti chìm, đường kính van d=100mm Mục III, chương V, phần 2 16 cái
23 Lắp đặt mối nối mặt bích HDPE D110 Mục III, chương V, phần 2 1 cái
24 Lắp bích PN16, đường kính ống d=100mm Mục III, chương V, phần 2 1 bích
25 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm Mục III, chương V, phần 2 1 cái
26 Lắp đặt ống nhựa uPVC PN6, đường kính ống d=110mm Mục III, chương V, phần 2 0,015 100m
27 Lắp chụp van gang DN100 Mục III, chương V, phần 2 1 cái
28 Lắp đặt ống nhựa uPVC PN6, đường kính ống d=110mm Mục III, chương V, phần 2 0,11 100m
29 Lắp đặt van cửa ti chìm đường kính van d=25mm Mục III, chương V, phần 2 11 cái
30 Lắp đặt mối nối mặt bích, đường kính mối nối d=32mm Mục III, chương V, phần 2 11 cái
31 Lắp chụp van gang DN100 Mục III, chương V, phần 2 11 cái
32 Lắp đặt mối nối mềm BE DN25 Mục III, chương V, phần 2 11 cái
33 Lắp đặt ống nhựa uPVC PN6, đường kính ống d=110mm Mục III, chương V, phần 2 0,03 100m
34 Lắp đặt van cửa ti chìm đường kính van d=32mm Mục III, chương V, phần 2 3 cái
35 Lắp đặt mối nối mặt bích, đường kính mối nối d=40mm Mục III, chương V, phần 2 3 cái
36 Lắp chụp van gang DN100 Mục III, chương V, phần 2 3 cái
37 Lắp đặt mối nối mềm BE DN32 Mục III, chương V, phần 2 3 cái
38 Lắp đặt ống nhựa uPVC PN6, đường kính ống d=110mm Mục III, chương V, phần 2 0,01 100m
39 Lắp đặt van cửa ti chìm đường kính van d=40mm Mục III, chương V, phần 2 1 cái
40 Lắp đặt mối nối mặt bích, đường kính mối nối d=50mm Mục III, chương V, phần 2 1 cái
41 Lắp chụp van gang DN100 Mục III, chương V, phần 2 1 cái
42 Lắp đặt mối nối mềm BE DN40 Mục III, chương V, phần 2 1 cái
43 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Mục III, chương V, phần 2 12 cái
44 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 PE100 bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8.1mm, đường kính ống 110mm Mục III, chương V, phần 2 0,15 100m
45 Lắp đặt ống nhựa uPVC PN6, đường kính ống d=110mm Mục III, chương V, phần 2 0,12 100m
46 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm Mục III, chương V, phần 2 12 cái
47 Lắp đặt van cổng gang ti chìm, đường kính van d=100mm Mục III, chương V, phần 2 12 cái
48 Nắp khơi gang D100 Mục III, chương V, phần 2 12 cái
49 Hộp bảo vệ đồng hồ inox Mục III, chương V, phần 2 264 cái
50 Lắp đai khởi thủy HDPE d50x3/4" Mục III, chương V, phần 2 51 cái
51 Lắp đai khởi thủy HDPE d40x3/4" Mục III, chương V, phần 2 213 cái
52 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren ngoài DN 25x 3/4" Mục III, chương V, phần 2 741 cái
53 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng,DN20 Mục III, chương V, phần 2 264 cái
54 Lắp đặt van cửa đồng PN 16 DN20 Mục III, chương V, phần 2 264 cái
55 Lắp đặt van đồng 1 chiều PN 16 DN20 Mục III, chương V, phần 2 264 cái
56 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Mục III, chương V, phần 2 2,64 100m
57 Lắp nút bịt nhựa PPR nối măng sông, đường kính nút bịt d=25mm 264 cái
58 Lắp đặt ống thép tráng kẽm GS dày 3.2mm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống d=100mm Mục III, chương V, phần 2 0,02 100m
59 Lắp đặt van cổng gang ti chìm, đường kính van d=100mm Mục III, chương V, phần 2 2 cái
60 Lắp đặt van một chiều mặt bích, đường kính van d=100mm Mục III, chương V, phần 2 2 cái
61 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm Mục III, chương V, phần 2 4 cái
62 Lắp bích PN16, đường kính ống d=100mm Mục III, chương V, phần 2 16 cặp bích
63 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm Mục III, chương V, phần 2 4 cái
64 Lắp đặt ống nhựa uPVC PN6, đường kính ống d=110mm Mục III, chương V, phần 2 0,03 100m
65 Nắp khơi gang D100 Mục III, chương V, phần 2 2 cái
66 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=110mm Mục III, chương V, phần 2 13,96 100m
67 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=150mm Mục III, chương V, phần 2 2,33 100m
68 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Mục III, chương V, phần 2 10,19 100m
69 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Mục III, chương V, phần 2 3,27 100m
70 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm Mục III, chương V, phần 2 0,1 100m
71 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Mục III, chương V, phần 2 13,96 100m
72 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm Mục III, chương V, phần 2 2,33 100m
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 9,5528 m3
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2 0,5249 m3
75 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2 0,013 100m2
76 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Mục III, chương V, phần 2 0,6052 m3
77 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2 0,4019 m3
78 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2 0,0507 100m2
79 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2 11,712 m2
80 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Mục III, chương V, phần 2 2,88 m2
81 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2 0,0419 100m3
82 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,0482 100m3
83 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,0482 100m3
84 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,0482 100m3
85 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 8,281 m3
86 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2 0,535 m3
87 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2 0,08 100m2
88 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2 0,0774 100m3
89 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2 0,126 m3
90 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2 0,0168 100m2
91 Đào đất bằng thủ công, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 68,58 m3
92 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 6,1726 100m3
93 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2 6,6652 100m3
94 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,1932 100m3
95 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,1932 100m3
96 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2 0,1932 100m3
F Phân lô đất
1 Phân lô đất (Kết cấu tường xây gạch bê tông không nung vữa mác M75#, kích thước rộng 220mm cao 195mm, tổng chiều dài 4435m) Mục III, chương V, phần 2 1 Toàn bộ
G Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công Mục III, chương V, phần 2 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục III, chương V, phần 2 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->