Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201160867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201152609 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 15:28:00 đến ngày 2020-11-30 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,915,119,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1:NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm | 2,858 | 100m2 | |
| 2 | Bù vênh đáy khuôn bằng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,85 | 100m3 | |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 5,847 | 100m2 | |
| 4 | Mua bê tông nhựa C12,5 (hạt mịn) hàm lượng nhựa 5,5% | 70,866 | tấn | |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 5,847 | 100m2 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw- bê tông mặt đường hiện trạng | 151,42 | m3 | |
| 7 | Bù vênh đáy khuôn bằng cấp phối đá dăm lớp trên | 2,346 | 100m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 273,386 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Bãi Nguyên Khê 22km | 1,657 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 1,657 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 1,657 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC 2: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép, bê tông tấm đan, đáy rãnh hiện trạng | 58,286 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 71,41 | m3 | |
| 3 | Nạo vét rãnh bằng thủ công | 34,74 | m3 | |
| 4 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 1.042,2 | cái | |
| 5 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 37,056 | m3 | |
| 6 | Đắp cát đệm móng rãnh bằng thủ công | 11,58 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng rãnh | 0,772 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 23,16 | m3 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 14,127 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm | 8,467 | tấn | |
| 11 | Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 50,952 | m3 | |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 1.544 | 1 cấu kiện | |
| 13 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 1,216 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 1,216 | 100m3/1km | |
| 15 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 1,216 | 100m3/1km | |
| 16 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 1.544 | 1 cấu kiện | |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, Lắp dựng thân rãnh | 772 | 1cấu kiện | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm | 3,717 | tấn | |
| 19 | Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 24,318 | m3 | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, Lắp dựng nắp rãnh | 772 | 1cấu kiện | |
| 21 | Đắp cát chèn khe | 72,182 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Bãi Nguyên Khê 22km) | 0,347 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,347 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,347 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III, Bãi Nguyên Khê 22km | 0,371 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,371 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,371 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV, Bãi Nguyên Khê 22km | 1,297 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 1,297 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 1,297 | 100m3 | |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw- phá tấm đan, đáy rãnh cũ | 16,182 | m3 | |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw, gạch thành rãnh | 20,46 | m3 | |
| 33 | Nạo vét rãnh bằng thủ công | 11,16 | m3 | |
| 34 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 334,8 | cái | |
| 35 | Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 11,718 | m3 | |
| 36 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 3,255 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn móng rãnh | 0,186 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 6,51 | m3 | |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 4,706 | 100m2 | |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh ĐK ≤10mm | 2,132 | tấn | |
| 41 | Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 14,88 | m3 | |
| 42 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 372 | 1 cấu kiện | |
| 43 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 0,407 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,407 | 100m3/1km | |
| 45 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,407 | 100m3/1km | |
| 46 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 372 | 1 cấu kiện | |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, - Lắp dựng thân rãnh | 186 | 1cấu kiện | |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm | 0,99 | tấn | |
| 49 | Bê tông nắp rãnh bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 7,44 | m3 | |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, Lắp dựng nắp rãnh | 186 | 1cấu kiện | |
| 51 | Đắp cát chèn khe rãnh | 19,623 | m3 | |
| 52 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, Bãi Nguyên Khê 22km | 0,112 | 100m3 | |
| 53 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,112 | 100m3 | |
| 54 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,112 | 100m3 | |
| 55 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III- Bãi Nguyên khê 22km | 0,117 | 100m3 | |
| 56 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,117 | 100m3 | |
| 57 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,117 | 100m3 | |
| 58 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV- Bãi Nguyên Khê 22km | 0,366 | 100m3 | |
| 59 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,366 | 100m3 | |
| 60 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,366 | 100m3 | |
| 61 | Tháo dỡ nắp rãnh hiện trạng, Tính 50% đơn giá | 1.302 | 1cấu kiện | |
| 62 | Nạo vét rãnh hiện trạng bằng thủ công | 59,61 | m3 | |
| 63 | Bao tải đựng bùn | 1.788,3 | cái | |
| 64 | Ván khuôn nâng cổ rãnh | 2,604 | 100m2 | |
| 65 | Bê tông xà mũ rãnh bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 26,04 | m3 | |
| 66 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, Lắp dựng nắp rãnh | 1.302 | 1cấu kiện | |
| 67 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, Bãi Nguyên Khê 22km | 0,596 | 100m3 | |
| 68 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,596 | 100m3 | |
| 69 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,596 | 100m3 | |
| C | HẠNG MỤC 3: HỐ GA THU NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm | 3,142 | 100m | |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 6cm | 3,142 | 100m | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - bê tông ga cũ | 22,58 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 20,59 | m3 | |
| 5 | Nạo vét hố ga bằng thủ công | 19,584 | m3 | |
| 6 | Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) | 587,52 | bao | |
| 7 | Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 69,29 | m3 | |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 4,08 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 7,8 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng hố ga | 0,63 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,302 | tấn | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 11,73 | m3 | |
| 13 | Xây hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 28,88 | m3 | |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 96,26 | m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà mũ hố ga | 0,655 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà mũ hố ga, ĐK ≤10mm | 0,228 | tấn | |
| 17 | Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 7,14 | m3 | |
| 18 | Mua bộ ga gang hố ga | 51 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 51 | 1cấu kiện | |
| 20 | Đắp cát chèn khe | 42,69 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I- Bãi Nguyên Khê 22km | 0,196 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,196 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,196 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III - Bãi Nguyên Khê 22km | 0,693 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,693 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,693 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV, Bãi Nguyên Khê 22km | 0,432 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,432 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,432 | 100m3 | |
| D | HẠNG MỤC 4:BÓ VỈA, ĐAN RÃNH, VỈA HÈ | |||
| 1 | Phá dỡ bó vỉa hiện trạng bằng máy khoan bê tông 1,5kw- tính 50% đơn giá | 1,366 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ móng bó vỉa bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,966 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,794 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng bó vỉa | 0,069 | 100m2 | |
| 5 | Lớp vữa đệm, dày 2cm, vữa XM M100 | 6,21 | m2 | |
| 6 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | 34,5 | m | |
| 7 | Phá dỡ bó vỉa hiện trạng bằng máy khoan bê tông 1,5kw- tính 50% đơn giá | 4,358 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 3,134 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 2,259 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng bó vỉa | 0,146 | 100m2 | |
| 11 | Lớp vữa đệm, dày 2cm, vữa XM M100 | 18,949 | m2 | |
| 12 | Bó vỉa hè, đường bằng bê tông đúc sẵn, bó vỉa vát kích thước 26x23x100cm | 72,88 | m | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw-phá móng + đan rãnh hiện trạng | 1,299 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng đan rãnh | 0,105 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 2,908 | m3 | |
| 16 | Mua tấm đan bê tông KT30x50x6cm | 123,76 | cái | |
| 17 | Lớp vữa đệm, dày 2cm, vữa XM M100 | 18,564 | m2 | |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 123,76 | cái | |
| 19 | Phá dỡ nền gạch block bát giác hiện trạng | 21,42 | m2 | |
| 20 | Đắp cát bù vênh nền hè bằng thủ công | 4,284 | m3 | |
| 21 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | 0,021 | 100m3 | |
| 22 | Lớp cát vàng đệm bằng thủ công | 1,071 | m3 | |
| 23 | Lát vỉa hè gạch block | 21,42 | m2 | |
| 24 | Phá dỡ nền gạch xi măng hiện trạng | 3,74 | m2 | |
| 25 | Đắp cát bù vênh nền hè bằng thủ công | 0,748 | m3 | |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,374 | m3 | |
| 27 | Lớp vữa đệm dày 2cm, vữa XM M100 | 0,374 | m2 | |
| 28 | Lát vỉa hè bằng gạch KT 30x30x3 cm | 3,74 | m2 | |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | 2,754 | m3 | |
| 30 | Đắp cát bù vênh nền hè bằng thủ công | 7,081 | m3 | |
| 31 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 0,708 | 100m2 | |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 5,665 | m3 | |
| 33 | Lớp vữa đệm, dày 2cm, vữa XM M100 | 70,81 | m2 | |
| 34 | Lát vỉa hè bằng gạch Terrazo | 70,81 | m2 | |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV, Bãi Nguyên Khê 22km | 0,126 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,126 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,126 | 100m3 | |
| E | HẠNG MỤC 5:VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU BẰNG PHƯƠNG TIỆN THÔ SƠ | |||
| 1 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 631 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 631 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 324,499 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 324,499 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | 419,59 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo | 419,59 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | 119,922 | tấn | |
| 8 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | 119,922 | tấn | |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 15,884 | 1000v | |
| 10 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 15,884 | 1000v | |
| 11 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg | 243,975 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg | 243,975 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi