Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201160867-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201152609
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 15:28:00 đến ngày 2020-11-30 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,915,119,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1:NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm 2,858 100m2
2 Bù vênh đáy khuôn bằng cấp phối đá dăm lớp trên 0,85 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 5,847 100m2
4 Mua bê tông nhựa C12,5 (hạt mịn) hàm lượng nhựa 5,5% 70,866 tấn
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 5,847 100m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw- bê tông mặt đường hiện trạng 151,42 m3
7 Bù vênh đáy khuôn bằng cấp phối đá dăm lớp trên 2,346 100m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 273,386 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Bãi Nguyên Khê 22km 1,657 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 1,657 100m3
11 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 1,657 100m3
B HẠNG MỤC 2: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép, bê tông tấm đan, đáy rãnh hiện trạng 58,286 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 71,41 m3
3 Nạo vét rãnh bằng thủ công 34,74 m3
4 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 1.042,2 cái
5 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 37,056 m3
6 Đắp cát đệm móng rãnh bằng thủ công 11,58 m3
7 Ván khuôn móng rãnh 0,772 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 23,16 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác 14,127 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm 8,467 tấn
11 Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 50,952 m3
12 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 1.544 1 cấu kiện
13 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 1,216 100m3
14 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 1,216 100m3/1km
15 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 1,216 100m3/1km
16 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 1.544 1 cấu kiện
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, Lắp dựng thân rãnh 772 1cấu kiện
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 3,717 tấn
19 Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 24,318 m3
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, Lắp dựng nắp rãnh 772 1cấu kiện
21 Đắp cát chèn khe 72,182 m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Bãi Nguyên Khê 22km) 0,347 100m3
23 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,347 100m3
24 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,347 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III, Bãi Nguyên Khê 22km 0,371 100m3
26 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,371 100m3
27 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,371 100m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV, Bãi Nguyên Khê 22km 1,297 100m3
29 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 1,297 100m3
30 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 1,297 100m3
31 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw- phá tấm đan, đáy rãnh cũ 16,182 m3
32 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw, gạch thành rãnh 20,46 m3
33 Nạo vét rãnh bằng thủ công 11,16 m3
34 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 334,8 cái
35 Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 11,718 m3
36 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 3,255 m3
37 Ván khuôn móng rãnh 0,186 100m2
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 6,51 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác 4,706 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh ĐK ≤10mm 2,132 tấn
41 Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 14,88 m3
42 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 372 1 cấu kiện
43 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,407 100m3
44 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,407 100m3/1km
45 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,407 100m3/1km
46 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 372 1 cấu kiện
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, - Lắp dựng thân rãnh 186 1cấu kiện
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 0,99 tấn
49 Bê tông nắp rãnh bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 7,44 m3
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, Lắp dựng nắp rãnh 186 1cấu kiện
51 Đắp cát chèn khe rãnh 19,623 m3
52 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, Bãi Nguyên Khê 22km 0,112 100m3
53 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,112 100m3
54 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,112 100m3
55 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III- Bãi Nguyên khê 22km 0,117 100m3
56 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,117 100m3
57 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,117 100m3
58 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV- Bãi Nguyên Khê 22km 0,366 100m3
59 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,366 100m3
60 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,366 100m3
61 Tháo dỡ nắp rãnh hiện trạng, Tính 50% đơn giá 1.302 1cấu kiện
62 Nạo vét rãnh hiện trạng bằng thủ công 59,61 m3
63 Bao tải đựng bùn 1.788,3 cái
64 Ván khuôn nâng cổ rãnh 2,604 100m2
65 Bê tông xà mũ rãnh bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 26,04 m3
66 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, Lắp dựng nắp rãnh 1.302 1cấu kiện
67 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I, Bãi Nguyên Khê 22km 0,596 100m3
68 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,596 100m3
69 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,596 100m3
C HẠNG MỤC 3: HỐ GA THU NƯỚC
1 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm 3,142 100m
2 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 6cm 3,142 100m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - bê tông ga cũ 22,58 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 20,59 m3
5 Nạo vét hố ga bằng thủ công 19,584 m3
6 Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) 587,52 bao
7 Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 69,29 m3
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 4,08 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 7,8 m3
10 Ván khuôn móng hố ga 0,63 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,302 tấn
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 11,73 m3
13 Xây hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 28,88 m3
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 96,26 m2
15 Ván khuôn gỗ xà mũ hố ga 0,655 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà mũ hố ga, ĐK ≤10mm 0,228 tấn
17 Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 7,14 m3
18 Mua bộ ga gang hố ga 51 bộ
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 51 1cấu kiện
20 Đắp cát chèn khe 42,69 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I- Bãi Nguyên Khê 22km 0,196 100m3
22 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,196 100m3
23 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,196 100m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III - Bãi Nguyên Khê 22km 0,693 100m3
25 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,693 100m3
26 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,693 100m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV, Bãi Nguyên Khê 22km 0,432 100m3
28 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,432 100m3
29 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,432 100m3
D HẠNG MỤC 4:BÓ VỈA, ĐAN RÃNH, VỈA HÈ
1 Phá dỡ bó vỉa hiện trạng bằng máy khoan bê tông 1,5kw- tính 50% đơn giá 1,366 m3
2 Phá dỡ móng bó vỉa bằng máy khoan bê tông 1,5kw 0,966 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 0,794 m3
4 Ván khuôn móng bó vỉa 0,069 100m2
5 Lớp vữa đệm, dày 2cm, vữa XM M100 6,21 m2
6 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm 34,5 m
7 Phá dỡ bó vỉa hiện trạng bằng máy khoan bê tông 1,5kw- tính 50% đơn giá 4,358 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 3,134 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 2,259 m3
10 Ván khuôn móng bó vỉa 0,146 100m2
11 Lớp vữa đệm, dày 2cm, vữa XM M100 18,949 m2
12 Bó vỉa hè, đường bằng bê tông đúc sẵn, bó vỉa vát kích thước 26x23x100cm 72,88 m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw-phá móng + đan rãnh hiện trạng 1,299 m3
14 Ván khuôn móng đan rãnh 0,105 100m2
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 2,908 m3
16 Mua tấm đan bê tông KT30x50x6cm 123,76 cái
17 Lớp vữa đệm, dày 2cm, vữa XM M100 18,564 m2
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 123,76 cái
19 Phá dỡ nền gạch block bát giác hiện trạng 21,42 m2
20 Đắp cát bù vênh nền hè bằng thủ công 4,284 m3
21 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% 0,021 100m3
22 Lớp cát vàng đệm bằng thủ công 1,071 m3
23 Lát vỉa hè gạch block 21,42 m2
24 Phá dỡ nền gạch xi măng hiện trạng 3,74 m2
25 Đắp cát bù vênh nền hè bằng thủ công 0,748 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 0,374 m3
27 Lớp vữa đệm dày 2cm, vữa XM M100 0,374 m2
28 Lát vỉa hè bằng gạch KT 30x30x3 cm 3,74 m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 2,754 m3
30 Đắp cát bù vênh nền hè bằng thủ công 7,081 m3
31 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,708 100m2
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 5,665 m3
33 Lớp vữa đệm, dày 2cm, vữa XM M100 70,81 m2
34 Lát vỉa hè bằng gạch Terrazo 70,81 m2
35 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV, Bãi Nguyên Khê 22km 0,126 100m3
36 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,126 100m3
37 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,126 100m3
E HẠNG MỤC 5:VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU BẰNG PHƯƠNG TIỆN THÔ SƠ
1 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 631 m3
2 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo 631 m3
3 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 324,499 m3
4 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo 324,499 m3
5 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm 419,59 m3
6 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo 419,59 m3
7 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm 119,922 tấn
8 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo 119,922 tấn
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 15,884 1000v
10 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo 15,884 1000v
11 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg 243,975 tấn
12 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg 243,975 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->