Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng +Dự phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201161434-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân thị trấn Quốc Oai
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng +Dự phòng
Số hiệu KHLCNT 20201160852
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách đối ứng của thị trấn và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 16:14:00 đến ngày 2020-11-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,475,491,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 71,66 10m
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,37 m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 129,45 m3
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,0808 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 125,48 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2337 100m3
B Rãnh thoát nước
1 Đào đất móng băng, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 221,06 m3
2 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 272,44 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3141 100m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,29 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,98 m3
6 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 95,472 100m
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,26 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7241 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 93,39 m3
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 128,14 m3
11 Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 688,23 m2
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,2648 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,43 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8435 tấn
15 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,1403 100m2
16 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,55 m3
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,2195 tấn
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 288 cấu kiện
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2106 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4103 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0429 100m3
C Trung chuyển vật liệu
1 Bốc xếp, vận chuyển - cát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 403 m3
2 Bốc xếp vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 343 m3
3 Bốc xếp, vận chuyển - xi măng bao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 117,454 tấn
4 Bốc xếp, vận chuyển - gạch xây các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70,477 1000v
5 Bốc xếp, vận chuyển - thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,077 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->