Gói thầu: Gói thầu số 1: Duy tu chỉnh trang bó gọn cáp viễn thông trên cột điện lực khu vực huyện Tiên Du, Thị xã Từ Sơn, TP Bắc Ninh năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201150979-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Duy tu chỉnh trang bó gọn cáp viễn thông trên cột điện lực khu vực huyện Tiên Du, Thị xã Từ Sơn, TP Bắc Ninh năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201150451 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Doanh thu cho thuê cột điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 11:28:00 đến ngày 2020-11-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,508,506,357 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chỉnh trang bó gọn cáp viễn thông trên cột điện lực trên địa bàn huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh năm 2020 | |||
| 1 | Lắp đặt bộ xà đỡ chữ E | 347 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt bộ xà treo cáp X2A | 296 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt bộ xà treo cáp X2C | 51 | bộ | |
| 4 | Tăng đơ cáp | 347 | bộ | |
| 5 | Giá treo cáp | 3.211 | bộ | |
| 6 | Cáp thép bọc cách điện hạ thế F10 | 11,139 | km | |
| 7 | Tháo dỡ cáp đồng 50x2x0,4 | 6,005 | km | |
| 8 | Rải căng lại cáp đồng 50x2x0,4 | 6,005 | km | |
| 9 | Tháo dỡ cáp quang <= 8 sợi | 39,168 | km | |
| 10 | Tháo dỡ cáp quang <= 12 sợi | 38,803 | km | |
| 11 | Tháo dỡ cáp quang <= 24 sợi | 16,531 | km | |
| 12 | Rải căng lại cáp quang <= 8 sợi | 39,168 | km | |
| 13 | Rải căng lại cáp quang <= 12 sợi | 38,803 | km | |
| 14 | Rải căng lại cáp quang <= 24 sợi | 16,531 | km | |
| 15 | Tháo dỡ cáp đồng | 3,726 | km | |
| 16 | Rải căng lại cáp đồng | 3,726 | km | |
| 17 | Dây thép bọc nhựa buộc F2 | 133,786 | kg | |
| 18 | Ghíp hãm cáp thép F10 | 694 | bộ | |
| B | Duy tu chỉnh trang bó gọn cáp viễn thông trên cột điện lực sau TBA Phù Khê Đông 1,2,6, Kim Bảng 1,2, Đồng Hương, Kim Thiều 1,2, Hương Mạc 2,6,8, Phù Khê Thượng, Phù Khê Thượng B, Tiến Bào 6, Đồng Kỵ 8 – Thị xã Từ Sơn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ xà đỡ chữ T | 191 | bộ | |
| 2 | Tăng đơ cáp | 62 | bộ | |
| 3 | Bộ cổ dề CD1 | 36 | bộ | |
| 4 | Bộ cổ dề CD2 | 12 | bộ | |
| 5 | Bộ cổ dề CDV1 | 100 | bộ | |
| 6 | Bộ cổ dề CDV2 | 43 | bộ | |
| 7 | Giá treo cáp | 1.607 | bộ | |
| 8 | Cáp thép bọc cách điện hạ thế F10 | 5,823 | km | |
| 9 | Tháo dỡ cáp đồng 10x2x0,4 | 10,281 | km | |
| 10 | Rải căng lại cáp đồng 10x2x0,4 | 10,281 | km | |
| 11 | Tháo dỡ cáp quang <= 8 sợi | 65,76 | km | |
| 12 | Tháo dỡ cáp quang <= 12 sợi | 65,76 | km | |
| 13 | Rải căng lại cáp quang <= 8 sợi | 19,493 | km | |
| 14 | Rải căng lại cáp quang <= 12 sợi | 19,493 | km | |
| 15 | Tháo và lắp lại hộp cáp | 102 | bộ | |
| 16 | Tháo dỡ dây thuê bao | 11,646 | km | |
| 17 | Rải căng lại dây thuê bao | 11,646 | km | |
| 18 | Nhân công chỉnh trang và bó gọn dây dẫn dọc cột | 67 | công | |
| 19 | Dây thép bọc nhựa buộc F2 | 34,519 | kg | |
| 20 | Bom treo cáp | 131 | bộ | |
| 21 | Đai thép và khóa đai | 382 | bộ | |
| 22 | Dây rút bó cáp L=500 | 20.875 | Cái | |
| 23 | Ghíp hãm cáp thép F10 | 310 | bộ | |
| 24 | Móc treo cáp ( Ma ní chốt ren) | 1.607 | Bộ | |
| C | Duy tu chỉnh trang bó gọn cáp viễn thông trên cột điện lực sau TBA Tương Giang 4, Tương Giang 6, Tương Giang 7, Tương Giang 8, Tương Giang 9, Tương Giang 9B, Tương Giang 10, Hưng Phúc – Thị xã Từ Sơn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ xà đỡ chữ T | 55 | bộ | |
| 2 | Tăng đơ cáp | 35 | bộ | |
| 3 | Bộ cổ dề CD1 | 26 | bộ | |
| 4 | Bộ cổ dề CD2 | 1 | bộ | |
| 5 | Bộ cổ dề CDV1 | 50 | bộ | |
| 6 | Bộ cổ dề CDV2 | 6 | bộ | |
| 7 | Giá treo cáp | 734 | bộ | |
| 8 | Cáp thép bọc cách điện hạ thế F10 | 2,556 | km | |
| 9 | Tháo dỡ cáp đồng 10x2x0,4 | 1,236 | km | |
| 10 | Rải căng lại cáp đồng 10x2x0,4 | 1,236 | km | |
| 11 | Tháo dỡ cáp quang <= 8 sợi | 22,126 | km | |
| 12 | Tháo dỡ cáp quang <= 12 sợi | 8,487 | km | |
| 13 | Rải căng lại cáp quang <= 8 sợi | 22,126 | km | |
| 14 | Rải căng lại cáp quang <= 12 sợi | 8,487 | km | |
| 15 | Tháo và lắp lại hộp cáp | 121 | bộ | |
| 16 | Tiếp địa cáp chịu lực T2C-1,5 | 11 | bộ | |
| 17 | Đầu cốt AM50 | 21 | cái | |
| 18 | Tháo dỡ dây thuê bao | 5,112 | km | |
| 19 | Rải căng lại dây thuê bao | 5,112 | km | |
| 20 | Nhân công chỉnh trang và bó gọn dây dẫn dọc cột | 54 | công | |
| 21 | Dây thép bọc nhựa buộc F2 | 27,447 | kg | |
| 22 | Bom treo cáp | 41 | bộ | |
| 23 | Đai thép và khóa đai | 116 | bộ | |
| 24 | Dây rút bó cáp L=500 | 9.156 | Cái | |
| 25 | Ghíp hãm cáp thép F10 | 201 | bộ | |
| 26 | Móc treo cáp ( Ma ní chốt ren) | 734 | Bộ | |
| 27 | Ghíp đùn kép A16-70mm2 | 22 | Bộ | |
| 28 | Dây AV50 bắt giữa cáp thép và cờ tiếp địa tại chân cột | 101 | m | |
| D | Duy tu chỉnh trang bó gọn cáp viễn thông trên cột điện lực tại khu EHG2, TBA Khu 3, Khu Hồ Ngọc Lân, Đường Hồ Ngọc Lân, Khu Đồng Bờ Trạch - Thành phố Bắc Ninh | |||
| 1 | Lắp đặt bộ xà đỡ chữ E | 244 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt bộ xà treo cáp X2A | 236 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt bộ xà treo cáp X2C | 15 | bộ | |
| 4 | Tăng đơ cáp | 244 | bộ | |
| 5 | Colie ôm cột hạ thế | 482 | bộ | |
| 6 | Colie ôm cột đôi | 28 | bộ | |
| 7 | Giá treo cáp | 2.718 | bộ | |
| 8 | Cáp thép bọc cách điện hạ thế F10 | 6,938 | km | |
| 9 | Tháo dỡ cáp đồng 10x2x0,4 | 21,816 | km | |
| 10 | Tháo dỡ cáp đồng 50x2x0,4 | 11,169 | km | |
| 11 | Tháo dỡ cáp đồng 100x2x0,4 | 1,743 | km | |
| 12 | Rải căng lại cáp đồng 10x2x0,4 | 21,816 | km | |
| 13 | Rải căng lại cáp đồng 50x2x0,4 | 11,169 | km | |
| 14 | Rải căng lại cáp đồng 100x2x0,4 | 1,743 | km | |
| 15 | Tháo dỡ cáp quang <= 8 sợi | 104,3336 | km | |
| 16 | Tháo dỡ cáp quang <= 12 sợi | 19,943 | km | |
| 17 | Rải căng lại cáp quang <= 8 sợi | 104,3336 | km | |
| 18 | Rải căng lại cáp quang <= 12 sợi | 19,943 | km | |
| 19 | Tháo dỡ dây thuê bao | 13,8761 | km | |
| 20 | Rải căng lại dây thuê bao | 13,8761 | km | |
| 21 | Chặt cây phát quang hành lang có đường kính >10 - <20cm | 60 | Cây | |
| 22 | Tháo dỡ cáp đồng | 4,495 | km | |
| 23 | Rải căng lại cáp đồng | 4,495 | km | |
| 24 | Nhân công chỉnh trang và bó gọn dây dẫn dọc cột | 162 | công | |
| 25 | Dây thép bọc nhựa buộc F2 | 33,6019 | kg | |
| 26 | Dây rút bó cáp L=500 | 7.320 | Cái | |
| 27 | Ghíp hãm cáp thép F10 | 488 | bộ | |
| 28 | Móc treo cáp ( Ma ní chốt ren) | 2.718 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi