Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201160963-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Minh Tân
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201160156
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Huyện, ngân sách Thành phố, phần còn lại từ ngân sách xã và nguồn XHH.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 15:03:00 đến ngày 2020-11-30 15:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,776,607,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I 9,473 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,853 100m3
3 Đào Khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II 134,25 m3
4 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 12,083 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 94,73 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 94,73 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,358 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 12,218 100m3
9 Đất đồi 19,362 m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 7,702 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 7,702 100m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 154,035 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 3,696 100m2
14 Rải nilong 5.134,5 m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 1.026,9 m3
16 Thi lề đường cấp phối đá dăm 1,224 100m3
B HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC
1 đắp bờ vây 1,92 100m3
2 Bơm nước 35 ca
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I 162,261 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 14,603 100m3
5 Đắp đất móng kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 7,36 100m3
6 Đất đồi 736 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 16,226 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 16,226 100m3
9 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 602,044 100m
10 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 411,82 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 804,83 m3
12 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 1.710,07 m3
13 Láng đỉnh kè dày 2cm, vữa XM mác 100 757,2 m2
14 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 508,13 m2
15 Ống nhựa thoát nước 2,047 100m
16 Rải vải địa kỹ thuật 0,102 100m2
17 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 16,92 m3
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 35,49 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 37,22 m3
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 79,2 m2
C HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 9,005 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,81 100m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 7,92 m3
4 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 21 cái
5 Mua ống công 21 m
6 Mua đế cống 21 cái
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,689 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,217 100m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 22,32 m3
10 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 0,13 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,012 100m3
12 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 2,56 m3
13 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 9,6 100m
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 18,64 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,19 tấn
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,067 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,28 m3
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,364 tấn
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,042 100m2
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,005 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,236 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,236 100m3
D HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VLXD
1 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m 30,496 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 30,496 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->