Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201161505-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐAN PHƯỢNG
Tên gói thầu Toàn bộ chi phí xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201146994
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 15:58:00 đến ngày 2020-11-30 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,590,792,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ VỈA HÈ CŨ
1 Phá dỡ nền gạch block cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,006 m3
2 Tháo dỡ bó vỉa cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 202 viên
3 Tháo dỡ tấm đan cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 tấm
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,594 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,956 m3
6 Đào móng-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,187 100m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,347 m3
8 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,187 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,858 100m3
10 Bóc hữu cơ-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,518 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,518 100m3
B RÃNH B1000 ĐOẠN A-B
1 Đóng cọc tre-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,258 100m
2 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,512 m3
3 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,296 100m2
4 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,048 m3
5 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,282 m3
6 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,2 m2
7 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 m2
8 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,74 100m2
9 Cốt thép mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,373 tấn
10 Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,658 m3
11 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,929 m3
12 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,039 tấn
13 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,738 100m2
14 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 148 1cấu kiện
C RÃNH B1000 ĐOẠN A-C
1 Đóng cọc tre-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,901 100m
2 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,271 m3
3 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,808 100m2
4 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,084 m3
5 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,986 m3
6 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 464,6 m2
7 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 202 m2
8 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 100m2
9 Cốt thép mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,018 tấn
10 Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,634 m3
11 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,293 m3
12 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,567 tấn
13 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,014 100m2
14 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 404 1cấu kiện
D RÃNH B1000 ĐOẠN C-D
1 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,09 m3
2 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,396 m3
3 Đóng cọc tre-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,15 100m
4 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,074 m3
5 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,584 100m2
6 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,932 m3
7 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,178 m3
8 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 335,8 m2
9 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 146 m2
10 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,46 100m2
11 Cốt thép mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,736 tấn
12 Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,082 m3
13 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,509 m3
14 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,024 tấn
15 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,455 100m2
16 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 292 1cấu kiện
E HỐ GA
1 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
2 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,156 100m2
3 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,398 m3
4 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,19 m3
5 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,782 m2
6 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,64 m2
7 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,375 100m2
8 Cốt thép mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,169 tấn
9 Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,79 m3
10 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,703 m3
11 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,602 tấn
12 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m2
13 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 1cấu kiện
F CỐNG HỘP QUA ĐƯỜNG
1 Cắt bê tông mặt đường làm cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,856 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,179 100m3
4 Đào móng-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,923 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,923 100m3
6 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,17 m3
7 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,141 100m2
8 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,68 m3
9 Lắp đặt cống hộp đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 1 đoạn ống
10 Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 mối nối
11 Mua cống hộp KT 1200x1200, cống qua đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 m
12 Đắp bù cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,285 100m3
13 Bê tông hoàn trả mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,624 m3
14 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,744 100m2
15 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,744 100m2
G VỈA HÈ
1 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,501 m3
2 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,88 m2
3 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,595 100m3
4 Lát vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 743,92 m2
H BÓ VỈA
1 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,277 100m2
2 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,534 m3
3 Bó vỉa hè, bó vỉa hàm ếch 23x26x100cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
4 Bó vỉa hè, bó vỉa thẳng 23x26x100cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 253 m
5 Mua tấm bó vỉa đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 267 m
I RÃNH GHÉ THU NƯỚC B400 LOẠI 1
1 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,496 m3
2 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m2
3 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,489 m3
4 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,929 m3
5 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,702 m2
6 Láng đáy, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,224 m2
7 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 100m2
8 Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,488 m3
9 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,484 m3
10 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 tấn
11 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 100m2
12 Lắp đặt tám đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 1cấu kiện
13 SX, lắp đặt lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2 kg
J RÃNH GHÉ THU NƯỚC B400 LOẠI 2
1 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,218 m3
2 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 100m2
3 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,654 m3
4 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,408 m3
5 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,506 m2
6 Láng đáy, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,856 m2
7 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 100m2
8 Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,214 m3
9 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,216 m3
10 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
11 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,017 100m2
12 Lắp đặt tám đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 1cấu kiện
13 SX, lắp đặt lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 kg
K ĐÀO, ĐẮP MÓNG RÃNH, HÈ ĐƯỜNG
1 Đào móng-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.114,3 m3
2 Đắp đất trả móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,351 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,792 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->