Gói thầu: Gói thầu số 01-XL: Thi công xây dựng Đường giao thông nông thôn xã Gia Hanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201159397-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01-XL: Thi công xây dựng Đường giao thông nông thôn xã Gia Hanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201159171 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, xin hỗ trợ ngân sách cấp trên và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 14:46:00 đến ngày 2020-11-30 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,285,742,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ, bằng thủ công (tính 5%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 154,382 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ, bằng máy (tính 95%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 29,333 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp, đất cấp 2, bằng thủ công (tính 5%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 8,399 | m3 |
| 4 | Đánh cấp, đất cấp 2, bằng máy (tính 95%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 1,596 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (5%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 3,871 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (95%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 73,547 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp 2, bằng công nhân (tính 5%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 17,295 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, đất cấp 2, bằng máy (tính 95%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 3,286 | 100m3 |
| 9 | Giá đất đồi tính trên phương tiện tại mỏ | Mô tả KT theo chương V | 92,205 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, 17,9Km-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 80,881 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 30,876 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, 0,5km-đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 30,876 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,68 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, 0,5km-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,68 | 100m3 |
| 15 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 44,418 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 50m | Mô tả KT theo chương V | 44,418 | 100m2 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 6,647 | 100m3 |
| 2 | Rải 01 lớp bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 55,593 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, M250, đá dmax=4 | Mô tả KT theo chương V | 889,481 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 5,938 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co, mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 974,243 | m |
| 6 | Làm khe giãn, mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 139,178 | m |
| C | PHẦN CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp 2, (5%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 10,694 | m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp 2, (95%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 2,032 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,713 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả KT theo chương V | 9,107 | m3 |
| 5 | Bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 67,179 | m3 |
| 6 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 4,538 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 4,74 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm bản, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,361 | tấn |
| 9 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,078 | tấn |
| 10 | Cốt thép neo, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,015 | tấn |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả KT theo chương V | 1,703 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả KT theo chương V | 1,332 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 18 | 1cấu kiện |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 11,461 | m3 |
| D | PHẦN CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp 2, (5%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 21,922 | m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp 2, (95%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 4,165 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 1,462 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả KT theo chương V | 20,955 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 119,725 | m3 |
| 6 | Trát cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 76,68 | m2 |
| 7 | Bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 28,071 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả KT theo chương V | 1,029 | 100m2 |
| 9 | Ống cống D50cm cấp B | Mô tả KT theo chương V | 126 | m |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 126 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi