Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201149862-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quản lý hạ tầng giao thông thành phố Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201149824 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ năm 2020 (nguồn kinh phí Trung ương bổ sung có mục tiêu để quản lý, bảo trì đường bộ tại địa phương - nguồn 35%) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 135 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 16:50:00 đến ngày 2020-12-01 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,817,732,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa hư hỏng nền, mặt đường đường Vân Đồn | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa hiện trạng dày 12cm | Theo hồ sơ thiết kế | 649,78 | m |
| 2 | Đào mặt đường bê tông nhựa cũ, vận chuyển phế thải đi đổ (bao gồm phí bãi thải 10.000 đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 187,37 | m3 |
| 3 | Lu lèn móng đường cũ, độ chặt yêu cầu K98 | TCVN 8859-2011 | 1.561,43 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương thấm bám, tiêu chuẩn 0,8l/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8859-2011; TCCS 27:2019/TCĐBVN | 1.561,43 | m2 |
| 5 | Mặt đường BTNC19 dày 7cm (đã bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 1.561,43 | m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,3l/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011 | 1.561,43 | m2 |
| 7 | Mặt đường BTNC12,5 dày 5cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 1.561,43 | m2 |
| B | Sửa chữa hư hỏng nền, mặt đường đường Trần Nhân Tông | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa hiện trạng dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 388,06 | m |
| 2 | Đào mặt đường bê tông nhựa cũ, vận chuyển phế thải đi đổ (bao gồm phí bãi thải 10.000 đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 87,95 | m3 |
| 3 | Lu lèn móng đường cũ, độ chặt yêu cầu K98) | TCVN 8859-2011 | 1.256,38 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương thấm bám, tiêu chuẩn 0,8l/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8859-2011; TCCS 27:2019/TCĐBVN | 1.256,38 | m2 |
| 5 | Mặt đường BTNC12,5 dày 7cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 1.256,38 | m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,5l/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011 | 4.385,61 | m2 |
| 7 | Bù vênh mặt đường bằng BTNC9,5 dày 4cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 4.340,61 | m2 |
| 8 | Vuốt nối mặt đường bằng BTNC9,5 dày trung bình 2cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 45 | m2 |
| 9 | Bù chênh cao chân bó vỉa bằng bê tông Vmat grout M60 (hoặc loại tương đương) trộn đá 0,5x1, tỉ lệ cốt liệu 50/50 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,64 | m3 |
| C | Sửa chữa hư hỏng nền, mặt đường đường An Hải 2 | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa hiện trạng dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 127,94 | m |
| 2 | Đào mặt đường bê tông nhựa cũ, vận chuyển phế thải đi đổ (bao gồm phí bãi thải 10.000 đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 12,35 | m3 |
| 3 | Lu lèn móng đường cũ, độ chặt yêu cầu K98 | TCVN 8859-2011 | 176,41 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương thấm bám, tiêu chuẩn 0,8l/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8859-2011; TCCS 27:2019/TCĐBVN | 176,41 | m2 |
| 5 | Mặt đường BTNC19 dày 7cm (đã bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 176,41 | m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,5l/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011 | 815,42 | m2 |
| 7 | Mặt đường BTNC9,5 dày 4cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 622,62 | m2 |
| 8 | Vuốt nối mặt đường bằng BTNC9,5 dày trung bình 2cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 192,8 | m2 |
| 9 | Bù chênh cao chân bó vỉa bằng bê tông Vmat grout M60 (hoặc loại tương đương) trộn đá 0,5x1, tỉ lệ cốt liệu 50/50 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,75 | m3 |
| D | Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2,0 mm | QCVN 41:2019/<br/>BGTVT; TCVN8791:<br/>2011 | 224,1 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2,0 mm | QCVN 41:2019/ BGTVT; TCVN8791: 2011 | 68,62 | m2 |
| E | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | QCVN 41:2019/<br/>BGTVT | 1 | Hạng mục |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi